Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Sữa rửa mặt Hadatuko Rice Facial Polish Cleanser?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | Rice Fermented Extract | |
| - | - | Rice Bran Powder | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Kháng khuẩn, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất chống oxy hóa, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | |
| 1 | - | |
Sữa rửa mặt Hadatuko Rice Facial Polish Cleanser - Giải thích thành phần
Rice Fermented Extract
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Rice Bran Powder
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Green Tea
1. Camellia Sinensis (Green Tea) là gì?
Camellia Sinensis hay còn gọi là trà xanh là một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ Trung Quốc. Đây là loại cây được sử dụng để sản xuất các loại trà như trà xanh, trà đen, trà oolong và trà trắng. Trà xanh được sản xuất bằng cách thu hoạch lá trà non, sau đó xử lý bằng hơi nước để ngăn chặn quá trình oxy hóa. Quá trình này giúp giữ lại các chất dinh dưỡng và hương vị tự nhiên của lá trà.
2. Công dụng của Camellia Sinensis (Green Tea)
Camellia Sinensis (trà xanh) có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Các chất chống oxy hóa trong trà xanh giúp ngăn ngừa sự lão hóa và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Ngoài ra, trà xanh còn có khả năng làm giảm sưng và đỏ da, cải thiện độ đàn hồi của da và giúp làm sáng da. Trà xanh cũng có tác dụng làm giảm mụn và kiểm soát dầu trên da.
Đối với tóc, trà xanh có khả năng làm giảm gàu và ngăn ngừa rụng tóc. Nó cũng có thể giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn. Ngoài ra, trà xanh còn có tác dụng kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng và viêm da.
Tóm lại, Camellia Sinensis (trà xanh) là một nguồn tài nguyên quý giá trong làm đẹp, với nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Việc sử dụng trà xanh trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc đang trở thành một xu hướng phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp.
3. Cách dùng Camellia Sinensis (Green Tea)
- Làm mặt nạ: Trộn 1 muỗng cà phê bột trà xanh với 1 muỗng cà phê mật ong và 1 muỗng cà phê sữa tươi. Thoa đều lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng cà phê bột trà xanh với 1 muỗng cà phê đường và 1 muỗng cà phê dầu dừa. Thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm nước hoa hồng: Pha 1 túi trà xanh với 1 tách nước sôi, để nguội và dùng để lau mặt hàng ngày.
- Làm kem dưỡng: Trộn 1 muỗng cà phê bột trà xanh với 1 muỗng cà phê dầu dừa và 1 muỗng cà phê sữa tươi. Thoa đều lên mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
Lưu ý:
- Trà xanh có tính axit nên không nên sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên để tránh gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nên sử dụng trà xanh nguyên chất, không có chất bảo quản hay hương liệu để đảm bảo an toàn cho da.
- Nên sử dụng trà xanh trong kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác để đạt hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Green Tea: Health Benefits and Applications" by Yukihiko Hara and Emiko Hara (2012)
2. "Green Tea: Antioxidant Properties and Health Benefits" by N. K. Jain and R. K. Sharma (2013)
3. "Green Tea: Chemistry, Antioxidant Properties and Health Benefits" by Takeshi Sano and Yukihiko Hara (2014)
Amino Acid
1. Amino Acid là gì?
Amino Acid (còn gọi là Axit Amin) là những khối cấu trúc phân tử tạo thành protein và có vai trò quan trọng trong hầu hết tất cả các quá trình sinh học xảy ra trong cơ thể chúng ta. Cụ thể, chúng là những phân tử nhỏ, tự tương hợp và kết nối thành các loại protein khác nhau, tương ứng với những hoạt động khác nhau cần tiêu thụ protein của cơ thể.
2. Tác dụng của Amino Acid trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho da
- Tăng khả năng giữ nước
- Được dùng như chất chống oxy hóa bảo vệ làn da
- Giảm viêm
- Tăng cường collagen cho da
- Giúp cho những sản phẩm khác hoạt động hiệu quả hơn
- Thúc đẩy quá trình sửa chữa tế bào
- Làm mềm, dịu da
3. Phân loại Amino Acid
Mặc dù có đến 20 loại amino Acid khác nhau nhưng trong số đó có một ít Amino Acid chuyên biệt hơn cho da.
- Arginine: Phục hồi da, giảm dấu hiệu nhạy cảm trên da
- Histidine: Chống oxy hóa, làm dịu da
- Methionine: Trung hòa các chất gây hại trước khi chúng có thể gây hại cho da
- Lysine: Làm săn chắc bề mặt da bằng cách tăng cường các yếu tố hỗ trợ của da
- Proline, Leucine và Glycine: Làm mờ sự xuất hiện của nếp nhăn.
4. Cách sử dụng Amino Acid trong làm đẹp
Cách dễ nhất để đưa Amino Acid vào cơ thể là qua chế độ ăn uống. Một số nguồn thực phẩm như thịt, gia cầm, cá, trứng, sữa giàu hoạt chất này. Người theo chế độ thuần chay có thể lựa chọn protein thiết yếu như hạt quinoa, kiều mạch, đậu nành.
Bên cạnh đó, bổ sung amino acid vào chu trình chăm sóc da sẽ giúp bạn tăng cường sức khỏe làn da. Nếu bạn muốn bắt đầu thử sức với thành phần này, bạn có thể bắt đầu với kem dưỡng ẩm hoặc kem dưỡng mắt. Trước khi sử dụng, hãy thử một lượng nhỏ sản phẩm lên da để xem làn da có bị kích ứng với thành phần này không và ngưng sử dụng ngay khi thấy hiện tượng kích ứng trên da.
Tài liệu tham khảo
- Chatterji D, Ojha AK. Revisiting the stringent response, ppGpp and starvation signaling. Curr Opin Microbiol. 2001;4(2):160–5.
- Kisselev LL, Justesen J, Wolfson AD. et al. Diadenosine oligophosphates (Ap(n)A), a novel class of signalling molecules? FEBS Lett. 1998;427(2):157–63.
- Martinis SA, Plateau P, Cavarelli J. et al. Aminoacyl-tRNA synthetases: a new image for a classical family. Biochimie. 1999;81(7):683–700.
- Bremer H, Dennis PP. Modulation of chemical composition and other parameters of the cell by growth rate In: Neidhardt FC, Curtiss R, Ingraham JL, Lin EC, Low KB, Magasanik B, Reznikoff WS, Riley M, Schaechter M, Umbarger HE, eds.Escherichia coli and Salmonella: cellular and molecular biology Washington, D.C.: American Society for Microbiology;19961553–1569.
- Jakubowski H, Goldman E. Quantities of individual aminoacyl-tRNA families and their turnover in Escherichia coli. J Bacteriol. 1984;158(3):769–76.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?