Sữa rửa mặt Hadatuko Rice Facial Polish Cleanser
Sữa rửa mặt

Sữa rửa mặt Hadatuko Rice Facial Polish Cleanser

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Thành phần

Rice Fermented Extract,
Rice Bran Powder,
Green Tea,
Hiển thị tất cả

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
25%
75%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Rice Fermented Extract
-
-
Rice Bran Powder
-
-
Green Tea
1
-

Sữa rửa mặt Hadatuko Rice Facial Polish Cleanser - Giải thích thành phần

Rice Fermented Extract

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Rice Bran Powder

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Green Tea

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Amino Acid

1. Amino Acid là gì?

Amino Acid (còn gọi là Axit Amin) là những khối cấu trúc phân tử tạo thành protein và có vai trò quan trọng trong hầu hết tất cả các quá trình sinh học xảy ra trong cơ thể chúng ta. Cụ thể, chúng là những phân tử nhỏ, tự tương hợp và kết nối thành các loại protein khác nhau, tương ứng với những hoạt động khác nhau cần tiêu thụ protein của cơ thể.

2. Tác dụng của Amino Acid trong làm đẹp

  • Dưỡng ẩm cho da
  • Tăng khả năng giữ nước
  • Được dùng như chất chống oxy hóa bảo vệ làn da
  • Giảm viêm
  • Tăng cường collagen cho da
  • Giúp cho những sản phẩm khác hoạt động hiệu quả hơn
  • Thúc đẩy quá trình sửa chữa tế bào
  • Làm mềm, dịu da

3. Phân loại Amino Acid

Mặc dù có đến 20 loại amino Acid khác nhau nhưng trong số đó có một ít Amino Acid chuyên biệt hơn cho da.

  • Arginine: Phục hồi da, giảm dấu hiệu nhạy cảm trên da
  • Histidine: Chống oxy hóa, làm dịu da
  • Methionine: Trung hòa các chất gây hại trước khi chúng có thể gây hại cho da
  • Lysine: Làm săn chắc bề mặt da bằng cách tăng cường các yếu tố hỗ trợ của da
  • Proline, Leucine và Glycine: Làm mờ sự xuất hiện của nếp nhăn.

4. Cách sử dụng Amino Acid trong làm đẹp

Cách dễ nhất để đưa Amino Acid vào cơ thể là qua chế độ ăn uống. Một số nguồn thực phẩm như thịt, gia cầm, cá, trứng, sữa giàu hoạt chất này. Người theo chế độ thuần chay có thể lựa chọn protein thiết yếu như hạt quinoa, kiều mạch, đậu nành.

Bên cạnh đó, bổ sung amino acid vào chu trình chăm sóc da sẽ giúp bạn tăng cường sức khỏe làn da. Nếu bạn muốn bắt đầu thử sức với thành phần này, bạn có thể bắt đầu với kem dưỡng ẩm hoặc kem dưỡng mắt. Trước khi sử dụng, hãy thử một lượng nhỏ sản phẩm lên da để xem làn da có bị kích ứng với thành phần này không và ngưng sử dụng ngay khi thấy hiện tượng kích ứng trên da.

Tài liệu tham khảo

  • Chatterji D, Ojha AK. Revisiting the stringent response, ppGpp and starvation signaling. Curr Opin Microbiol. 2001;4(2):160–5.
  • Kisselev LL, Justesen J, Wolfson AD. et al. Diadenosine oligophosphates (Ap(n)A), a novel class of signalling molecules? FEBS Lett. 1998;427(2):157–63.
  • Martinis SA, Plateau P, Cavarelli J. et al. Aminoacyl-tRNA synthetases: a new image for a classical family. Biochimie. 1999;81(7):683–700.
  • Bremer H, Dennis PP. Modulation of chemical composition and other parameters of the cell by growth rate In: Neidhardt FC, Curtiss R, Ingraham JL, Lin EC, Low KB, Magasanik B, Reznikoff WS, Riley M, Schaechter M, Umbarger HE, eds.Escherichia coli and Salmonella: cellular and molecular biology Washington, D.C.: American Society for Microbiology;19961553–1569.
  • Jakubowski H, Goldman E. Quantities of individual aminoacyl-tRNA families and their turnover in Escherichia coli. J Bacteriol. 1984;158(3):769–76.

 

 

 

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu