Mặt nạ Himalaya Clarifying Mud Mask

Mặt nạ Himalaya Clarifying Mud Mask

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Mặt nạ Himalaya Clarifying Mud Mask?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium Lauryl Sulfate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Kaolin Clay Minerals
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
60%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
4
-
(Dung môi, Dưỡng da, Hương liệu, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Bảo vệ da)
Dưỡng ẩm
1
-
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm

Mặt nạ Himalaya Clarifying Mud Mask - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Clay Minerals

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Hương liệu, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Bảo vệ da

1. Clay Minerals là gì?

Clay Minerals là một loại khoáng chất tự nhiên được tìm thấy trong đất và được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn từ da. Clay Minerals được tạo thành từ quá trình phân hủy của đá vôi và đá phiến, và chứa các khoáng chất như silicat, nhôm, magie và sắt.
Clay Minerals được chia thành nhiều loại khác nhau, bao gồm Bentonite, Kaolin, Montmorillonite, và Illite. Mỗi loại có tính chất và công dụng khác nhau trong làm đẹp.

2. Công dụng của Clay Minerals

Clay Minerals được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn từ da, giúp làm sạch da sâu và giảm bóng nhờn. Ngoài ra, Clay Minerals còn có khả năng làm dịu và làm mát da, giúp giảm sưng tấy và kích ứng.
Bentonite được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng da, giúp làm sạch da sâu và giảm mụn. Kaolin được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng da cho da nhạy cảm, giúp làm dịu và làm mát da. Montmorillonite được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng da cho da mụn, giúp làm sạch da sâu và giảm mụn. Illite được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng da cho da khô, giúp cung cấp độ ẩm cho da và làm mềm da.

3. Cách dùng Clay Minerals

- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng Clay Minerals, bạn cần làm sạch da mặt bằng sữa rửa mặt hoặc nước hoa hồng để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da.
- Bước 2: Pha trộn Clay Minerals: Lấy một lượng Clay Minerals vừa đủ và pha trộn với nước hoặc nước hoa hồng để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
- Bước 3: Thoa Clay Minerals lên da: Sử dụng ngón tay hoặc cọ mặt, thoa lên da mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi.
- Bước 4: Chờ Clay Minerals khô: Đợi khoảng 10-15 phút cho Clay Minerals khô hoàn toàn trên da.
- Bước 5: Rửa sạch Clay Minerals: Sử dụng nước ấm hoặc khăn ẩm để rửa sạch Clay Minerals trên da.
- Bước 6: Dưỡng ẩm: Sau khi rửa sạch Clay Minerals, bạn nên sử dụng kem dưỡng ẩm để giúp da mềm mại và tươi trẻ hơn.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều Clay Minerals: Sử dụng quá nhiều Clay Minerals có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh vùng mắt và môi: Clay Minerals có thể gây kích ứng với vùng mắt và môi, nên tránh thoa lên những vùng này.
- Không sử dụng Clay Minerals trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc có vết thương hở, không nên sử dụng Clay Minerals để tránh gây nhiễm trùng.
- Sử dụng Clay Minerals đúng cách: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng Clay Minerals đúng cách và thường xuyên.
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng Clay Minerals, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng không có thành phần gây kích ứng với da của bạn.
- Nên thử nghiệm trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm trước khi sử dụng Clay Minerals để đảm bảo rằng không gây kích ứng trên da của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Clay Minerals: A Guide to Their X-ray Identification" by G.W. Brindley and G. Brown (1980)
2. "Clay Mineralogy: Spectroscopic and Chemical Determinative Methods" by M.D. Dyar and M.J. Gunter (2008)
3. "Introduction to Clay Minerals: Chemistry, Origins, Uses and Environmental Significance" by B. Velde (1995)

Fuller's Earth

1. Fuller's Earth là gì?

Fuller's Earth là một loại đất sét tự nhiên được tìm thấy trên khắp thế giới, được đặt tên theo người Anh Thomas Fuller, người đã phát minh ra cách sử dụng đất sét này vào thế kỷ 18. Fuller's Earth là một loại đất sét có thành phần chính là silicat nhôm và magnesium, và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.

2. Công dụng của Fuller's Earth

Fuller's Earth có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Fuller's Earth có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả. Nó cũng có tác dụng làm mát và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ.
- Giảm mụn: Fuller's Earth có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành của mụn mới.
- Làm trắng da: Fuller's Earth có khả năng làm trắng da và giảm sạm da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Làm săn chắc da: Fuller's Earth có tính chất làm săn chắc da, giúp giảm nếp nhăn và làm da trở nên đàn hồi hơn.
- Làm mềm da: Fuller's Earth có khả năng làm mềm da và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
Tóm lại, Fuller's Earth là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.

3. Cách dùng Fuller's Earth

Fuller's Earth là một loại đất sét tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp. Nó có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn từ da, giúp làm sạch da và giảm mụn. Dưới đây là một số cách sử dụng Fuller's Earth trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn Fuller's Earth với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và cổ và để khô trong khoảng 15-20 phút. Sau đó rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm sạch da, giảm mụn và se khít lỗ chân lông.
- Làm mặt nạ trị mụn: Trộn Fuller's Earth với nước hoặc nước hoa hồng để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và cổ và để khô trong khoảng 15-20 phút. Sau đó rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp giảm sưng và viêm của mụn.
- Làm mặt nạ dưỡng da: Trộn Fuller's Earth với mật ong và nước hoa hồng để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và cổ và để khô trong khoảng 15-20 phút. Sau đó rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp dưỡng ẩm và làm mềm da.
- Làm mặt nạ trị da nhờn: Trộn Fuller's Earth với nước chanh hoặc nước cốt chanh để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và cổ và để khô trong khoảng 15-20 phút. Sau đó rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp hấp thụ dầu và làm sạch da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều Fuller's Earth, vì nó có thể làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ mặt nạ.
- Không sử dụng Fuller's Earth trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm.
- Không để Fuller's Earth khô trên da quá lâu, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Sau khi sử dụng Fuller's Earth, hãy dùng kem dưỡng ẩm để giữ cho da mềm mại và ẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Fuller's Earth: A Review of its Properties, Applications, and Uses" by S. K. Gupta, R. K. Sharma, and S. K. Singh. Journal of Minerals and Materials Characterization and Engineering, Vol. 10, No. 8, pp. 701-714, 2011.
2. "Fuller's Earth: A Comprehensive Review" by M. M. Srivastava, S. K. Gupta, and R. K. Sharma. Journal of Minerals and Materials Characterization and Engineering, Vol. 8, No. 12, pp. 1087-1098, 2009.
3. "Fuller's Earth: A Versatile Adsorbent for Environmental Remediation" by S. K. Gupta, R. K. Sharma, and S. K. Singh. Journal of Environmental Science and Health, Part A, Vol. 46, No. 10, pp. 1127-1136, 2011.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá