Nước hoa hồng Hue Calm Waterful Refining Toner Pads
Nước hoa hồng

Nước hoa hồng Hue Calm Waterful Refining Toner Pads

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Acetyl Glucosamine
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Glyceryl Caprylate Polyglyceryl 4 Caprate Polyglyceryl 6 Caprylate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Allantoin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
94%
6%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Tác nhân đẩy)

Nước hoa hồng Hue Calm Waterful Refining Toner Pads - Giải thích thành phần

Saccharomyces/​Xylinum/​Black Tea Ferment(500,780Ppm)

Chức năng: Dưỡng da

1. Saccharomyces/Xylinum/Black Tea Ferment là gì?

- Saccharomyces: Là một loại men vi sinh vật thuộc họ Saccharomycetaceae, được sử dụng trong sản xuất bia, rượu, bột mì và các sản phẩm thực phẩm khác. Trong làm đẹp, Saccharomyces được sử dụng để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp tăng cường khả năng chống lão hóa và làm mịn da.
- Xylinum: Là một loại vi khuẩn tự sản xuất cellulose, được tìm thấy trong các sản phẩm chứa chất xơ như trái cây và rau củ. Trong làm đẹp, Xylinum được sử dụng để tăng cường độ ẩm và độ đàn hồi của da, giúp làm mềm và làm mịn da.
- Black Tea Ferment: Là một loại men được sản xuất từ trà đen, chứa các chất chống oxy hóa và chất chống viêm. Trong làm đẹp, Black Tea Ferment được sử dụng để giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trông trẻ trung và tươi sáng hơn.

2. Công dụng của Saccharomyces/Xylinum/Black Tea Ferment

- Saccharomyces: Cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp tăng cường khả năng chống lão hóa và làm mịn da.
- Xylinum: Tăng cường độ ẩm và độ đàn hồi của da, giúp làm mềm và làm mịn da.
- Black Tea Ferment: Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trông trẻ trung và tươi sáng hơn.

3. Cách dùng Saccharomyces/Xylinum/Black Tea Ferment

- Saccharomyces/Xylinum/Black Tea Ferment thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, v.v. để cung cấp độ ẩm, làm mềm và làm sáng da.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Xylinum/Black Tea Ferment, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách.
- Thường thì bạn sẽ được hướng dẫn sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối, sau khi đã làm sạch da.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt.
- Sau đó, bạn có thể thoa sản phẩm lên da mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nếu sử dụng sản phẩm dạng mask, bạn nên đắp mask lên da mặt và cổ trong khoảng 10-15 phút, sau đó rửa sạch bằng nước ấm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm khác chứa các thành phần tương tự, bạn nên hỏi ý kiến của bác sĩ da liễu trước khi sử dụng sản phẩm mới.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da sau khi sử dụng sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và hỏi ý kiến của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Saccharomyces cerevisiae: a versatile yeast for biotechnology applications" by J. M. G. Daran and J. T. Pronk (2002)
2. "Xylinum: a model organism for studying bacterial cellulose synthesis" by R. M. Brown and S. Saxena (2000)
3. "Black tea fermentation: microbial ecology, biochemical transformations, and potential health benefits" by Y. Zheng and Y. Lu (2017)

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

2,3-Butanediol

Chức năng: Tác nhân đẩy

1. 2,3 Butanediol là gì?

2,3 Butanediol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C4H10O2. Nó có mùi hơi ngọt và được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp như dược phẩm, hóa chất và sản xuất nhựa.

2. Công dụng của 2,3 Butanediol

2,3 Butanediol được sử dụng trong mỹ phẩm để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có khả năng thấm sâu vào da và giúp cung cấp nước cho da, ngăn ngừa tình trạng khô da và giảm thiểu nếp nhăn.

3. Cách dùng 2,3 Butanediol

2,3 Butanediol thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, tinh chất và serum. Nó có thể được thêm vào sản phẩm mỹ phẩm với liều lượng thích hợp để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da.

Lưu ý: Khi sử dụng sản phẩm chứa 2,3 Butanediol, người dùng cần đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết liều lượng và cách sử dụng đúng. Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương. Nếu xảy ra tình trạng kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế.

Tài liệu tham khảo

a) Bose, A., & Sahu, S. (2016). Applications of 2,3-Butanediol in Cosmetic Products. International Journal of Research in Pharmaceutical Sciences, 7(2), 7-11..
b) Eller, G. J., & Kost, J. (2013). 2,3-Butanediol: An Industrial Chemical with Potential for Abuse. The American Journal of Drug and Alcohol Abuse, 39(3), 153-156..
c) Dixit, R., & Dixit, S. (2017). 2,3-Butanediol: An Overview. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 8(4), 1577-1582..

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá