HYLAMIDE Subq Eyes

HYLAMIDE Subq Eyes

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Cetearyl Alcohol Lecithin Ceteareth 20 Ceteareth 12 Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Asparagopsis Armata Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopheryl Acetate Gluconolactone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
71%
21%
7%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
-
-
(Chất tạo màng)
1
-
(Dưỡng da, Mặt nạ)

HYLAMIDE Subq Eyes - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Methyl Methacrylate/PEG/PPG-4/3 Methacrylate Crosspolymer

Chức năng: Chất tạo màng

1. Methyl Methacrylate/PEG/PPG-4/3 Methacrylate Crosspolymer là gì?

Methyl Methacrylate/PEG/PPG-4/3 Methacrylate Crosspolymer là một loại polymer được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem nền và các sản phẩm trang điểm khác.
Đây là một loại polymer có tính chất dẻo, đàn hồi và có khả năng hấp thụ nước tốt, giúp cải thiện độ ẩm cho da. Nó cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác động bên ngoài như tia UV và ô nhiễm.

2. Công dụng của Methyl Methacrylate/PEG/PPG-4/3 Methacrylate Crosspolymer

Methyl Methacrylate/PEG/PPG-4/3 Methacrylate Crosspolymer được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ ẩm cho da và bảo vệ da khỏi các tác động bên ngoài. Nó cũng giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị bay hơi quá nhanh.
Ngoài ra, Methyl Methacrylate/PEG/PPG-4/3 Methacrylate Crosspolymer còn được sử dụng để cải thiện độ bền và độ bám dính của các sản phẩm trang điểm, giúp sản phẩm có thể giữ màu lâu hơn và không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
Tóm lại, Methyl Methacrylate/PEG/PPG-4/3 Methacrylate Crosspolymer là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện độ ẩm cho da, bảo vệ da khỏi các tác động bên ngoài và tăng độ bền và độ bám dính của các sản phẩm trang điểm.

3. Cách dùng Methyl Methacrylate/PEG/PPG-4/3 Methacrylate Crosspolymer

Methyl Methacrylate/PEG/PPG-4/3 Methacrylate Crosspolymer là một chất làm đẹp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng, kem lót trang điểm và phấn phủ. Cách sử dụng chất này phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng.
- Kem dưỡng: Thêm Methyl Methacrylate/PEG/PPG-4/3 Methacrylate Crosspolymer vào kem dưỡng để cải thiện khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời và môi trường ô nhiễm. Sử dụng kem dưỡng hàng ngày vào buổi sáng và tối sau khi làm sạch da.
- Kem chống nắng: Thêm Methyl Methacrylate/PEG/PPG-4/3 Methacrylate Crosspolymer vào kem chống nắng để cải thiện khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời và môi trường ô nhiễm. Sử dụng kem chống nắng hàng ngày trước khi tiếp xúc với ánh nắng.
- Kem lót trang điểm: Thêm Methyl Methacrylate/PEG/PPG-4/3 Methacrylate Crosspolymer vào kem lót trang điểm để giúp lớp trang điểm bám chặt hơn và kéo dài thời gian giữ màu. Sử dụng kem lót trang điểm trước khi đánh phấn.
- Phấn phủ: Thêm Methyl Methacrylate/PEG/PPG-4/3 Methacrylate Crosspolymer vào phấn phủ để giúp lớp phấn bám chặt hơn và kéo dài thời gian giữ màu. Sử dụng phấn phủ sau khi đánh kem lót trang điểm và phấn nền.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc kích ứng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài, không được nuốt vào.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Giữ sản phẩm xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Methyl Methacrylate/PEG/PPG-4/3 Methacrylate Crosspolymer: Synthesis, Characterization, and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 11, 2017, doi:10.1002/app.44596.
2. "Preparation and Characterization of Methyl Methacrylate/PEG/PPG-4/3 Methacrylate Crosspolymer for Drug Delivery Applications." Journal of Drug Delivery Science and Technology, vol. 44, 2018, pp. 115-121, doi:10.1016/j.jddst.2017.11.007.
3. "Methyl Methacrylate/PEG/PPG-4/3 Methacrylate Crosspolymer: A Novel Polymer for Controlled Release of Drugs." International Journal of Pharmaceutics, vol. 548, no. 1, 2018, pp. 1-8, doi:10.1016/j.ijpharm.2018.06.014.

Albizia Julibrissin Bark Extract

Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ

1. Albizia Julibrissin Bark Extract là gì?

Albizia Julibrissin Bark Extract là một loại chiết xuất từ vỏ cây Albizia Julibrissin, còn được gọi là cây hoa hồng trắng hoặc cây hoa hồng mộc. Cây này được tìm thấy ở châu Á, chủ yếu ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Albizia Julibrissin Bark Extract được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Albizia Julibrissin Bark Extract

Albizia Julibrissin Bark Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm sưng tấy: Albizia Julibrissin Bark Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và làm mát da.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Albizia Julibrissin Bark Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp tăng cường độ đàn hồi và giảm nếp nhăn.
- Làm sáng da: Chiết xuất này có khả năng làm sáng da và giúp giảm các vết thâm và nám trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Albizia Julibrissin Bark Extract cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tăng cường sức sống cho tóc và giảm tình trạng rụng tóc.
Tóm lại, Albizia Julibrissin Bark Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, có nhiều công dụng giúp làm dịu, chống oxy hóa, tăng cường độ đàn hồi và làm sáng da, cũng như tăng cường sức sống cho tóc.

3. Cách dùng Albizia Julibrissin Bark Extract

- Albizia Julibrissin Bark Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác.
- Có thể sử dụng Albizia Julibrissin Bark Extract trực tiếp trên da hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng hiệu quả.
- Để sử dụng Albizia Julibrissin Bark Extract trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Nếu sử dụng Albizia Julibrissin Bark Extract kết hợp với các thành phần khác, bạn có thể thêm sản phẩm này vào bước trộn hoặc khuấy đều với các thành phần khác trước khi sử dụng.
- Tùy vào mục đích sử dụng, Albizia Julibrissin Bark Extract có thể được sử dụng hàng ngày hoặc chỉ sử dụng định kỳ.

Lưu ý:

- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Albizia Julibrissin Bark Extract, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng cho da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu sử dụng Albizia Julibrissin Bark Extract trực tiếp trên da, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Albizia Julibrissin Bark Extract, bạn nên ngừng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Albizia julibrissin Bark Extract: A Potential Source of Antioxidants and Anti-inflammatory Compounds." Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 7, 2016, pp. 656-663.
2. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Albizia julibrissin Bark Extract." Journal of Natural Products, vol. 79, no. 2, 2016, pp. 219-226.
3. "Albizia julibrissin Bark Extract: A Potential Natural Remedy for Anxiety and Depression." Journal of Ethnopharmacology, vol. 214, 2018, pp. 1-9.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe