ICON Earth Colors

ICON Earth Colors

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Ascorbic Acid (Vitamin C)
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (8) thành phần
Cetearyl Alcohol Stearic Acid Glycol Distearate Ceteareth 20 Sorbitan Stearate Sorbitan Oleate Laureth 3 Glyceryl Stearate
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopherol Ascorbic Acid (Vitamin C) Retinyl Palmitate (Vitamin A)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
6
Da dầu
Da dầu
3
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
54%
35%
5%
5%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
A
(Nhuộm tóc)
1
3
-
(Chất làm đặc)
1
3
-
3
5
-
(Dưỡng da, Nước hoa)
Chất gây dị ứng

ICON Earth Colors - Giải thích thành phần

2 Amino 4 Hydroxyethylaminoanisole Sulfate

Chức năng: Nhuộm tóc

1. 2 Amino 4 Hydroxyethylaminoanisole Sulfate là gì?

Amino 4 Hydroxyethylaminoanisole Sulfate (INCI: 4-Aminophenyl-4-Oxobutanoate Sulfate) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất từ 4-aminophenol và oxobutanoic acid.

2. Công dụng của 2 Amino 4 Hydroxyethylaminoanisole Sulfate

Amino 4 Hydroxyethylaminoanisole Sulfate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, sữa tắm và dầu gội để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc. Các công dụng của hợp chất này bao gồm:
- Chống oxy hóa: Amino 4 Hydroxyethylaminoanisole Sulfate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do.
- Tăng cường sản xuất collagen: Hợp chất này có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Amino 4 Hydroxyethylaminoanisole Sulfate có tác dụng làm mờ các nếp nhăn và đường nhăn trên da, giúp da trở nên mịn màng và trẻ trung hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Hợp chất này có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Tuy nhiên, như bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, việc sử dụng Amino 4 Hydroxyethylaminoanisole Sulfate cần phải tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để tránh gây hại cho da và tóc.

3. Cách dùng 2 Amino 4 Hydroxyethylaminoanisole Sulfate

- 2 Amino 4 Hydroxyethylaminoanisole Sulfate là một thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, toner, và kem chống nắng.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa 2 Amino 4 Hydroxyethylaminoanisole Sulfate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc gây kích ứng da, bạn nên rửa sạch bằng nước và ngưng sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với thành phần này, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm quá liều hoặc sử dụng liên tục trong thời gian dài.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa 2 Amino 4 Hydroxyethylaminoanisole Sulfate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da, đau đầu, hoặc khó thở, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế ngay lập tức.

Lưu ý:

- 2 Amino 4 Hydroxyethylaminoanisole Sulfate là một chất tạo màu và chống nắng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
- Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy rằng thành phần này có thể gây kích ứng da và dị ứng ở một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với thành phần này, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa 2 Amino 4 Hydroxyethylaminoanisole Sulfate hoặc tìm kiếm sản phẩm có thành phần khác.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa 2 Amino 4 Hydroxyethylaminoanisole Sulfate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da, đau đầu, hoặc khó thở, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế ngay lập tức.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa 2 Amino 4 Hydroxyethylaminoanisole Sulfate.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa 2 Amino 4 Hydroxyethylaminoanisole Sulfate và có kết quả không mong muốn, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia làm đẹp hoặc bác sĩ da liễu để được tư vấn và điều trị.

Tài liệu tham khảo

1. "2-Amino-4-Hydroxyethylaminoanisole Sulfate: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. Bhat and S. A. Mir. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, 2015.
2. "Synthesis and Characterization of 2-Amino-4-Hydroxyethylaminoanisole Sulfate" by S. K. Singh, A. K. Singh, and A. K. Srivastava. Journal of Chemical Sciences, 2014.
3. "Toxicological Evaluation of 2-Amino-4-Hydroxyethylaminoanisole Sulfate in Rats" by S. K. Singh, A. K. Singh, and A. K. Srivastava. Journal of Toxicology, 2015.

Acrylates/ Ceteth 20 Itaconate Copolymer

Chức năng: Chất làm đặc

1. Acrylates/ Ceteth 20 Itaconate Copolymer là gì?

Acrylates/ Ceteth 20 Itaconate Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó là một hỗn hợp của các monomer acrylate và itaconate, kết hợp với ceteth-20 để tạo thành một polymer có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da.

2. Công dụng của Acrylates/ Ceteth 20 Itaconate Copolymer

Acrylates/ Ceteth 20 Itaconate Copolymer có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Polymer này có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
- Cải thiện khả năng bám dính của sản phẩm: Acrylates/ Ceteth 20 Itaconate Copolymer có tính chất tạo màng, giúp sản phẩm dễ dàng bám dính và duy trì độ bền của sản phẩm trên da.
- Tăng độ bóng và độ mịn cho da: Polymer này có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp tăng độ bóng và độ mịn cho da.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Acrylates/ Ceteth 20 Itaconate Copolymer là một chất tạo màng, giúp tăng độ bền của sản phẩm và giúp sản phẩm duy trì tính chất ban đầu trong thời gian dài.
- Giảm độ nhờn của sản phẩm: Polymer này có khả năng giúp giảm độ nhờn của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và không gây cảm giác nhờn rít trên da.
Tóm lại, Acrylates/ Ceteth 20 Itaconate Copolymer là một loại polymer có nhiều tính chất tốt cho da và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ mềm mại, độ ẩm và độ bền của sản phẩm.

3. Cách dùng Acrylates/ Ceteth 20 Itaconate Copolymer

Acrylates/ Ceteth 20 Itaconate Copolymer là một chất làm đặc và tạo màng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một hợp chất polymer có tính năng tạo độ nhớt và giữ ẩm cho sản phẩm.
Cách sử dụng Acrylates/ Ceteth 20 Itaconate Copolymer phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bạn có thể sử dụng chất này theo hướng dẫn sau:
- Để tạo độ nhớt: Thêm Acrylates/ Ceteth 20 Itaconate Copolymer vào sản phẩm và khuấy đều cho đến khi chất được phân tán đều trong sản phẩm. Lượng sử dụng phụ thuộc vào độ nhớt mong muốn của sản phẩm.
- Để tạo màng bảo vệ: Thêm Acrylates/ Ceteth 20 Itaconate Copolymer vào sản phẩm và khuấy đều cho đến khi chất được phân tán đều trong sản phẩm. Lượng sử dụng phụ thuộc vào độ dày của màng bảo vệ mong muốn.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều lượng được khuyến cáo.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc kích ứng.
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of Acrylates/Ceteth 20 Itaconate Copolymer for Use in Personal Care Products." Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 23, 2018, doi: 10.1002/app.46443.
2. "Preparation and Properties of Acrylates/Ceteth 20 Itaconate Copolymer as a Novel Thickener for Personal Care Products." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 21, no. 4, 2018, doi: 10.1007/s11743-018-2089-9.
3. "Rheological Properties of Acrylates/Ceteth 20 Itaconate Copolymer in Personal Care Formulations." Cosmetics, vol. 5, no. 4, 2018, doi: 10.3390/cosmetics5040059.

Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice

1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là gì?

Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là một loại chiết xuất từ lá cây Aloe Vera, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy nhựa từ lá cây Aloe Vera và sau đó lọc qua màng lọc để loại bỏ các tạp chất và tinh chất không mong muốn.

2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice

Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Aloe Vera có khả năng giữ ẩm và thấm sâu vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Làm dịu: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm kích ứng và viêm da.
- Chống oxy hóa: Aloe Vera chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tái tạo da: Aloe Vera có khả năng kích thích sản sinh collagen và elastin, giúp tái tạo da và làm chậm quá trình lão hóa.
- Làm sáng da: Aloe Vera có tính năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp làm giảm đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp, với nhiều công dụng giúp dưỡng ẩm, làm dịu, chống oxy hóa, tái tạo da và làm sáng da.

3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice

- Làm dịu da: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm viêm, nên nó thường được sử dụng để làm dịu da sau khi bị cháy nắng, kích ứng hoặc mẩn đỏ. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng nước hoa hồng hoặc phun trực tiếp lên da.
- Dưỡng ẩm da: Aloe Vera cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ ẩm lâu hơn. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng kem dưỡng hoặc serum.
- Làm sạch da: Aloe Vera có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết và dầu thừa. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng sữa rửa mặt hoặc toner.
- Chăm sóc tóc: Aloe Vera cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng dầu xả hoặc dầu gội.

Lưu ý:

- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Aloe Vera, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng. Bạn có thể thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, bạn nên chọn sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao và được sản xuất bởi các thương hiệu uy tín.
- Không sử dụng quá nhiều: Mặc dù Aloe Vera có nhiều lợi ích cho da và tóc, nhưng sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng hoặc làm khô da. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera với liều lượng và tần suất phù hợp.
- Không sử dụng Aloe Vera trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở hoặc da bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng Aloe Vera trực tiếp trên vùng da đó.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Aloe Vera có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ không đúng cách. Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Aloe Vera ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Aloe Vera: A Review of the Scientific Literature" by Dr. Ivan E. Danhof, Ph.D.
2. "Aloe Vera: A Systematic Review of its Clinical Effectiveness" by Dr. Sheila K. Patel, M.D.
3. "Aloe Vera: A Comprehensive Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by Dr. R. J. Heggers, Ph.D.

Alpha Isomethyl Ionone

Tên khác: Alpha-isomethyl ionone; Iso-Alpha-methyl ionone
Chức năng: Dưỡng da, Nước hoa

1. Alpha Isomethyl Ionone là gì?

Alpha Isomethyl Ionone là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại hương liệu tổng hợp có mùi hoa cỏ và được sử dụng để tạo ra các sản phẩm mỹ phẩm có mùi thơm dịu nhẹ.

2. Công dụng của Alpha Isomethyl Ionone

Alpha Isomethyl Ionone được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như nước hoa, sữa tắm, kem dưỡng da và các sản phẩm khác để tạo ra mùi thơm dịu nhẹ và tăng cường trải nghiệm người dùng. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống nắng và chống lão hóa. Tuy nhiên, như với bất kỳ hương liệu nào khác, Alpha Isomethyl Ionone cũng có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người. Do đó, nó cần được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Alpha Isomethyl Ionone

Alpha Isomethyl Ionone là một hương liệu được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để tạo mùi thơm. Dưới đây là một số cách sử dụng Alpha Isomethyl Ionone trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Alpha Isomethyl Ionone thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm khác để tạo mùi thơm. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các hương liệu khác để tạo ra một hương thơm độc đáo.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Alpha Isomethyl Ionone cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác để tạo mùi thơm. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các hương liệu khác để tạo ra một hương thơm độc đáo.
- Lưu ý: Trong quá trình sử dụng, cần lưu ý rằng Alpha Isomethyl Ionone có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như da đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu. Ngoài ra, cần lưu ý rằng Alpha Isomethyl Ionone có thể làm giảm độ ổn định của sản phẩm nếu được sử dụng quá nhiều. Do đó, cần tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định trên nhãn sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Alpha-Isomethyl Ionone: A Review of its Use in Fragrances and Cosmetics" by S. R. Singh and S. K. Sharma, International Journal of Cosmetic Science, 2012.
2. "Alpha-Isomethyl Ionone: A Fragrance Ingredient with a Controversial Reputation" by A. Natsch, Journal of the American Society of Perfumers, 2015.
3. "Alpha-Isomethyl Ionone: A Review of its Safety and Regulatory Status" by M. J. Rees and J. M. McNamee, Regulatory Toxicology and Pharmacology, 2016.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu