Phấn phủ Image Skincare Iluma Intense Brightening Powder

Phấn phủ Image Skincare Iluma Intense Brightening Powder

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Phấn phủ Image Skincare Iluma Intense Brightening Powder?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Sodium Lauryl Sulfoacetate Sodium Sesquicarbonate Potassium Myristate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract Sodium Bicarbonate Vanilla Planifolia (Vanilla) Fruit Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
71%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Cocos Nucifera (Coconut) Fruit Powder
1
A
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
A
(Chất khử mùi, Bảo vệ da, Chất ổn định độ pH, Chất làm sạch mảng bám, Chất hiệu chỉnh độ pH)
Dưỡng ẩm
1
A
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Chứa Sulfate
Làm sạch

Phấn phủ Image Skincare Iluma Intense Brightening Powder - Giải thích thành phần

Cocos Nucifera (Coconut) Fruit Powder

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Potassium Myristate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Potassium Myristate là gì?

Potassium Myristate là một loại muối của axit myristic và potassium. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm mềm, làm dịu và tạo bọt. Potassium Myristate cũng được sử dụng như một chất tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

2. Công dụng của Potassium Myristate

- Làm mềm và làm dịu da: Potassium Myristate có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da, kích ứng và viêm da.
- Tạo bọt: Potassium Myristate có khả năng tạo bọt, giúp sản phẩm tạo ra bọt mịn và dễ rửa.
- Bảo vệ da: Potassium Myristate có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Potassium Myristate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm tóc và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Tóm lại, Potassium Myristate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm mềm, làm dịu, tạo bọt và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

3. Cách dùng Potassium Myristate

Potassium Myristate là một loại chất làm mềm và tạo bọt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một hợp chất muối của axit béo Myristic và Kali. Dưới đây là một số cách sử dụng Potassium Myristate:
- Sử dụng trong sản phẩm tắm: Potassium Myristate được sử dụng để tạo bọt và làm mềm da trong các sản phẩm tắm như sữa tắm, gel tắm, xà phòng, vv. Nó giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không gây khô da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Potassium Myristate cũng được sử dụng để tạo bọt và làm mềm tóc trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, vv. Nó giúp làm sạch tóc một cách nhẹ nhàng mà không gây khô tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Potassium Myristate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa dưỡng, vv. Nó giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da một cách nhẹ nhàng.

Lưu ý:

- Potassium Myristate là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Potassium Myristate, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Potassium Myristate và gặp phải tình trạng kích ứng da, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Potassium Myristate dính vào mắt, bạn nên rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Bảo quản sản phẩm chứa Potassium Myristate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Myristate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by J. Smith, Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 3, May/June 2011.
2. "Potassium Myristate: A Novel Surfactant for Personal Care Applications" by M. Johnson, S. Patel, and K. Patel, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 6, December 2012.
3. "Synthesis and Characterization of Potassium Myristate for Use in Personal Care Products" by A. Gupta, S. Sharma, and R. Kumar, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 16, No. 2, March 2013.

Sodium Bicarbonate

Tên khác: Baking soda; Sodium hydrogen carbonate
Chức năng: Chất khử mùi, Bảo vệ da, Chất ổn định độ pH, Chất làm sạch mảng bám, Chất hiệu chỉnh độ pH

1. Sodium bicarbonate là gì?

Sodium bicarbonate hay còn gọi là baking soda, là một loại hợp chất hóa học với công thức hóa học là NaHCO3, tên hóa học của loại hợp chất này là natri hydro cacbonat. Thực chất đây là một loại muối bao gồm các ion natri và ion bicarbonate, là một chất rắn màu trắng tinh thể, tuy nhiên chúng lại được xuất hiện với dạng bột mịn, có vị hơi mặn kiềm và hương vị giống như soda. Dạng khoáng chất tự nhiên là nahcolite và là một thành phần của natron khoáng và được tìm thấy trong nhiều suối khoáng và là loại phụ gia thực phẩm.

2. Tác dụng của Sodium bicarbonate trong làm đẹp

  • Tẩy tế bào chết vật lý
  • Khử mùi, chăm sóc răng miệng
  • Phục hồi, bảo vệ da

3. Cách bảo quản Sodium bicarbonate

Bảo quản Sodium bicarbonate ở những nơi thoáng mát, khô ráo và được bọc kín để tránh tiếp xúc với những nơi có ánh nắng mặt trời cao hay những nơi có độ ẩm.

Tài liệu tham khảo

  • Cosmetic Ingredient Review, 2006, trang 1-89
  • Mary Ann Liebert. 1987. Final Report on the Safety Assessment of Sodium Sesquicarbonate, Sodium Bicarbonate, and Sodium Carbonate

Sodium Lauryl Sulfoacetate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium Lauryl Sulfoacetate là gì?

Sodium Lauryl Sulfoacetate (SLSA) là một loại chất hoạt động bề mặt anion, được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem tắm, xà phòng, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó được sản xuất từ dầu dừa và dầu cọ, và có tính chất làm sạch và tạo bọt.

2. Công dụng của Sodium Lauryl Sulfoacetate

SLSA được sử dụng để làm sạch và tạo bọt trong các sản phẩm làm đẹp. Nó là một chất hoạt động bề mặt anion, có khả năng làm sạch và tạo bọt tốt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn. SLSA cũng được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng dễ sử dụng hơn và có cảm giác mượt mà trên da và tóc. Tuy nhiên, SLSA có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng cẩn thận và tránh tiếp xúc với mắt.

3. Cách dùng Sodium Lauryl Sulfoacetate

Sodium Lauryl Sulfoacetate (SLSA) là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như bọt tắm, xà phòng, kem đánh răng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng SLSA trong làm đẹp:
- Sử dụng SLSA để tạo bọt cho sản phẩm tắm: SLSA là một chất hoạt động bề mặt mạnh, giúp tạo bọt và làm sạch da hiệu quả. Bạn có thể sử dụng SLSA để tạo bọt cho sản phẩm tắm của mình bằng cách thêm khoảng 1-2% SLSA vào công thức sản phẩm của bạn.
- Sử dụng SLSA để tạo xà phòng: SLSA cũng được sử dụng để tạo xà phòng, đặc biệt là trong các sản phẩm xà phòng tự nhiên. Bạn có thể sử dụng SLSA để thay thế Sodium Lauryl Sulfate (SLS), một chất hoạt động bề mặt có hại cho da và môi trường.
- Sử dụng SLSA trong các sản phẩm chăm sóc tóc: SLSA cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem styling. Nó giúp làm sạch tóc và da đầu, tạo bọt và giữ ẩm cho tóc.
- Sử dụng SLSA trong các sản phẩm chăm sóc da: SLSA cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và sữa tắm. Nó giúp làm sạch da, tạo bọt và giữ ẩm cho da.

Lưu ý:

Mặc dù SLSA được coi là một chất hoạt động bề mặt an toàn và tự nhiên, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá nhiều SLSA: SLSA là một chất hoạt động bề mặt mạnh, nếu sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng da hoặc làm khô da.
- Không sử dụng SLSA trực tiếp lên da: SLSA nên được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp, không nên sử dụng trực tiếp lên da vì có thể gây kích ứng.
- Chọn sản phẩm chứa SLSA từ các nhà sản xuất đáng tin cậy: Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa SLSA, hãy chọn từ các nhà sản xuất đáng tin cậy và đảm bảo rằng sản phẩm đã được kiểm tra an toàn.
- Không sử dụng SLSA trong các sản phẩm cho trẻ em: SLSA không nên được sử dụng trong các sản phẩm cho trẻ em vì nó có thể gây kích ứng da và mắt.
- Sử dụng SLSA trong điều kiện an toàn: Khi làm việc với SLSA, hãy đảm bảo sử dụng trong điều kiện an toàn và đeo bảo hộ để tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Lauryl Sulfoacetate: A Review of its Properties and Applications" by J. M. Karpinski, Journal of Surfactants and Detergents, 2012.
2. "Sodium Lauryl Sulfoacetate: A Safe and Effective Surfactant for Personal Care Products" by R. L. McLaughlin, Cosmetic Science Technology, 2008.
3. "Sodium Lauryl Sulfoacetate: A Mild and Versatile Surfactant for Formulating Personal Care Products" by M. J. Rieger, Cosmetics and Toiletries, 2006.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá