- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Sodium Sesquicarbonate
Sodium Sesquicarbonate
Sodium Sesquicarbonate - Giải thích thành phần
Sodium Sesquicarbonate
1. Sodium Sesquicarbonate là gì?
Sodium Sesquicarbonate là một hợp chất hóa học có công thức NaHCO3.Na2CO3. Nó là một loại muối được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc da khác.
2. Công dụng của Sodium Sesquicarbonate
Sodium Sesquicarbonate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Sodium Sesquicarbonate có khả năng làm sạch bề mặt da bằng cách loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da.
- Làm mềm nước: Sodium Sesquicarbonate có khả năng làm mềm nước, giúp cho các sản phẩm làm đẹp khác hoạt động tốt hơn trên da.
- Tăng độ pH: Sodium Sesquicarbonate có khả năng tăng độ pH của các sản phẩm làm đẹp, giúp cho chúng hoạt động tốt hơn trên da.
- Làm mịn da: Sodium Sesquicarbonate có khả năng làm mịn da bằng cách loại bỏ tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn.
- Làm trắng răng: Sodium Sesquicarbonate được sử dụng trong các sản phẩm kem đánh răng để làm trắng răng bằng cách loại bỏ các vết bẩn trên răng.
- Làm mềm tóc: Sodium Sesquicarbonate có khả năng làm mềm tóc bằng cách giúp tóc hấp thụ nước tốt hơn và giữ ẩm cho tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Sesquicarbonate có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Sesquicarbonate, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia.
3. Cách dùng Sodium Sesquicarbonate
Sodium Sesquicarbonate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Dưới đây là một số cách dùng Sodium Sesquicarbonate trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Sodium Sesquicarbonate có tính kiềm nhẹ, giúp làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da. Bạn có thể sử dụng Sodium Sesquicarbonate như một loại bột tắm hoặc pha trộn với nước để làm sạch da.
- Làm mềm nước: Sodium Sesquicarbonate có khả năng làm mềm nước, giúp cho các sản phẩm làm đẹp khác hoạt động tốt hơn trên da. Bạn có thể thêm Sodium Sesquicarbonate vào nước tắm hoặc xà phòng để làm mềm nước.
- Làm trắng răng: Sodium Sesquicarbonate được sử dụng trong nhiều loại kem đánh răng để làm trắng răng. Nó có khả năng loại bỏ các vết ố vàng trên răng và giúp cho răng trở nên sáng hơn.
- Làm mềm tóc: Sodium Sesquicarbonate có khả năng làm mềm tóc và giúp cho tóc dễ dàng chải và uốn. Bạn có thể sử dụng Sodium Sesquicarbonate như một loại bột tắm hoặc pha trộn với dầu dưỡng tóc để làm mềm tóc.
Lưu ý:
- Sodium Sesquicarbonate có tính kiềm nhẹ, vì vậy bạn nên tránh sử dụng quá nhiều hoặc sử dụng trực tiếp trên da mà không pha loãng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
- Nếu bạn sử dụng Sodium Sesquicarbonate để làm trắng răng, hãy sử dụng sản phẩm đúng cách và không sử dụng quá nhiều để tránh làm hỏng men răng.
- Nếu bạn sử dụng Sodium Sesquicarbonate để làm mềm tóc, hãy sử dụng sản phẩm đúng cách và không sử dụng quá nhiều để tránh làm tóc trở nên quá mềm và khó chải.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng Sodium Sesquicarbonate trong làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Sesquicarbonate: Properties, Production and Applications" by R. K. Garg and S. K. Sharma, Journal of Chemical Education, Vol. 87, No. 9, 2010.
2. "Sodium Sesquicarbonate: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. P. Ferreira and A. M. R. Ribeiro, Journal of Materials Science, Vol. 48, No. 24, 2013.
3. "Sodium Sesquicarbonate: A Comprehensive Review of Its Properties, Synthesis, and Applications" by M. M. Rahman and M. A. Islam, Journal of Chemical and Engineering Data, Vol. 63, No. 6, 2018.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Chất làm sạch, Chất độn, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |