Kem Image Skincare Intense Brightening Eye Cream

Kem Image Skincare Intense Brightening Eye Cream

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem Image Skincare Intense Brightening Eye Cream?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (3) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract Tetrahexyldecyl Ascorbate Ascorbyl Glucoside
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Stearic Acid Lecithin Steareth 20 Sucrose Palmitate Glyceryl Linoleate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Citric Acid Tocopheryl Acetate Tetrahexyldecyl Ascorbate Retinyl Palmitate (Vitamin A)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
73%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Hương liệu, Chất làm mềm)
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da)
Phù hợp với da khô
Phục hồi da
1
-
(Dưỡng da)

Kem Image Skincare Intense Brightening Eye Cream - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Caprylic Triglyceride

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Hương liệu, Chất làm mềm

1. Caprylic Triglyceride là gì?

Caprylic Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ Caprylic Acid và Glycerin. Nó là một dạng dầu nhẹ, không gây bết dính và không gây kích ứng cho da. Caprylic Triglyceride thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da.

2. Công dụng của Caprylic Triglyceride

Caprylic Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Caprylic Triglyceride có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da một cách hiệu quả. Nó cũng giúp làm mềm và làm giảm sự khô và căng của da.
- Cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da: Caprylic Triglyceride có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da.
- Làm sạch da: Caprylic Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng, không gây kích ứng và không làm khô da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic Triglyceride có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp chúng thẩm thấu vào da một cách tốt hơn và mang lại hiệu quả tốt hơn cho da.
- Giảm tình trạng mụn: Caprylic Triglyceride có khả năng làm giảm tình trạng mụn trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Caprylic Triglyceride là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da, làm sạch da và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.

3. Cách dùng Caprylic Triglyceride

Caprylic Triglyceride là một loại dầu được làm từ axit béo caprylic và glycerin. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác.
- Dùng như một chất làm mềm: Caprylic Triglyceride có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng nó như một chất làm mềm để làm giảm độ cứng của các sản phẩm chăm sóc da khác, giúp chúng thẩm thấu nhanh hơn và tăng khả năng dưỡng ẩm cho da.
- Dùng như một chất tẩy trang: Caprylic Triglyceride có khả năng tẩy trang tốt, đặc biệt là với các sản phẩm trang điểm chống nước. Bạn có thể sử dụng nó như một chất tẩy trang để làm sạch da mặt và mắt.
- Dùng như một chất dưỡng tóc: Caprylic Triglyceride có khả năng dưỡng tóc tốt, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe. Bạn có thể sử dụng nó như một chất dưỡng tóc để giữ cho tóc của bạn luôn đẹp và khỏe mạnh.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic Triglyceride có thể gây kích ứng cho mắt, nên bạn cần tránh tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Caprylic Triglyceride có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề về da như mẩn đỏ, ngứa, và chảy máu.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Caprylic Triglyceride nào, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Caprylic Triglyceride: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by S. S. Patil and S. V. Patil, Journal of Cosmetic Science, Vol. 67, No. 5, September-October 2016.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of its Properties and Applications in Personal Care" by A. K. Singh and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 6, December 2014.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of its Properties, Uses, and Potential Applications in Drug Delivery" by S. K. Singh and A. K. Singh, Pharmaceutical Development and Technology, Vol. 21, No. 5, August 2016.

Sodium Hyaluronate

Tên khác: Hyaluronic Acid Sodium Salt; Kopuron
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da

1. Sodium Hyaluronate là gì?

Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.

2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp

  • Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
  • Làm dịu da, giảm sưng đỏ
  • Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
  • Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá

 3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp

Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.

Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

  • Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
  • Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
  • Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
  • Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
  • Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
  • Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
  • Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
  • Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.

 

Bellis Perennis Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Bellis Perennis (Daisy) Flower Extract là gì?

Bellis Perennis (Daisy) Flower Extract là chiết xuất từ hoa cúc dại (Bellis perennis), một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á. Hoa cúc dại có màu trắng và vàng, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp nhờ vào tính chất chống oxy hóa và làm dịu da.

2. Công dụng của Bellis Perennis (Daisy) Flower Extract

- Chống oxy hóa: Bellis Perennis (Daisy) Flower Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa như flavonoid và axit phenolic, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Làm dịu da: Chiết xuất hoa cúc dại có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm sáng da: Bellis Perennis (Daisy) Flower Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Các hợp chất trong hoa cúc dại có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Bellis Perennis (Daisy) Flower Extract có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp da trở nên mịn màng và trẻ trung hơn.
Tóm lại, Bellis Perennis (Daisy) Flower Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp bảo vệ và chăm sóc da một cách hiệu quả.

3. Cách dùng Bellis Perennis (Daisy) Flower Extract

- Bellis Perennis (Daisy) Flower Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, lotion, và các sản phẩm chống lão hóa.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da khô, da mất nước, và da bị tổn thương.
- Có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo chỉ dẫn của nhà sản xuất sản phẩm.
- Nên thực hiện một thử nghiệm nhạy cảm trước khi sử dụng sản phẩm chứa Bellis Perennis (Daisy) Flower Extract để đảm bảo không gây kích ứng da.

Lưu ý:

- Bellis Perennis (Daisy) Flower Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, có thể gây kích ứng da.
- Nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Bellis perennis L. (daisy): A review." by S. S. Al-Snafi. International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, vol. 7, no. 2, 2015, pp. 1-6.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Bellis perennis L. (daisy) flower extract." by M. R. Islam, et al. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 16, 2012, pp. 3181-3186.
3. "Bellis perennis L. (daisy) flower extract: A potential source of natural antioxidants." by A. M. El-Sayed, et al. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 5, no. 4, 2015, pp. 1-6.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá