Indie Lee Overnight Banish Gel

Indie Lee Overnight Banish Gel

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Indie Lee Overnight Banish Gel?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Stearyl Alcohol Sodium Stearoyl Glutamate Polyglyceryl 2 Stearate Triheptanoin Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Kaolin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
1
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
83%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt)
Làm sạch
1
-
(Dưỡng da, Chất làm se da - bảo vệ da)
Phù hợp với da dầu
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether

Indie Lee Overnight Banish Gel - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Triheptanoin

Chức năng: Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt

1. Triheptanoin là gì?

Triheptanoin là một loại dầu béo không no được sản xuất từ axit heptanoic và axit caprylic. Nó được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Triheptanoin

Triheptanoin có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Dưỡng ẩm: Triheptanoin có khả năng dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ ẩm: Triheptanoin có khả năng tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng giữ được độ ẩm tự nhiên và tránh khô da, khô tóc.
- Làm mềm da và tóc: Triheptanoin có khả năng làm mềm da và tóc, giúp chúng dễ dàng hấp thụ các dưỡng chất khác từ các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Giảm kích ứng da: Triheptanoin có tính chất làm dịu da và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô, da bong tróc, da mẩn đỏ và các vấn đề khác liên quan đến da nhạy cảm.
- Tăng cường độ bóng và mượt cho tóc: Triheptanoin có khả năng tăng cường độ bóng và mượt cho tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tóm lại, Triheptanoin là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng cường độ ẩm, dưỡng ẩm, làm mềm, giảm kích ứng và tăng cường độ bóng và mượt cho da và tóc.

3. Cách dùng Triheptanoin

Triheptanoin là một loại dầu không chứa dầu mỏ và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Triheptanoin trong làm đẹp:
- Sử dụng Triheptanoin làm kem dưỡng da: Triheptanoin có khả năng thấm sâu vào da và cung cấp độ ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng Triheptanoin như một loại kem dưỡng da hàng ngày để giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Sử dụng Triheptanoin để chăm sóc tóc: Triheptanoin có khả năng cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp giữ cho tóc mềm mại và suôn mượt. Bạn có thể sử dụng Triheptanoin như một loại dầu xả sau khi gội đầu hoặc như một loại dầu dưỡng tóc để giữ cho tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Sử dụng Triheptanoin làm kem chống nắng: Triheptanoin có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và giúp giữ cho da khỏe mạnh. Bạn có thể sử dụng Triheptanoin như một loại kem chống nắng hàng ngày để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

Lưu ý:

Mặc dù Triheptanoin là một loại dầu không chứa dầu mỏ và an toàn cho da, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng Triheptanoin trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Triheptanoin có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa Triheptanoin.
- Tránh sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Triheptanoin có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Triheptanoin một cách hợp lý và đúng liều lượng.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Triheptanoin có thể gây kích ứng cho da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Vì vậy, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Triheptanoin trên da bị tổn thương.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Triheptanoin có thể bị oxy hóa và mất tính chất nếu được lưu trữ không đúng cách. Vì vậy, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Triheptanoin ở nhiệt độ thấp và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Triheptanoin: a new fuel for the brain?" by Cunnane SC, Courchesne-Loyer A, St-Pierre V, Vandenberghe C, Pierotti T, Fortier M, Croteau E, Castellano CA. Journal of Cerebral Blood Flow & Metabolism, 2016.
2. "Triheptanoin: a review of a novel medium-chain triglyceride" by Mochel F, DeLonlay P, Touati G, Brunengraber H. Pediatric Neurology, 2005.
3. "Triheptanoin: a unique medium chain triglyceride with therapeutic potential in neurological and metabolic disorders" by St-Pierre V, Vandenberghe C, Fortier M, Castellano CA, Cunnane SC. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, 2018.

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Water

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm se da - bảo vệ da

1. Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Water là gì?

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Water là một loại nước được chiết xuất từ cây Witch Hazel (còn gọi là cây phù dung) thông qua quá trình chưng cất. Cây Witch Hazel là một loại cây bản địa của Bắc Mỹ và được sử dụng trong y học cổ truyền của người Mỹ bản địa để điều trị các vấn đề về da và sức khỏe.

2. Công dụng của Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Water

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Water được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp vì có nhiều công dụng tốt cho da, bao gồm:
- Làm sạch da: Nước Witch Hazel có tính kháng khuẩn và khử trùng, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Giảm viêm và làm dịu da: Nước Witch Hazel có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Cân bằng độ ẩm: Nước Witch Hazel có khả năng cân bằng độ ẩm trên da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Giảm nếp nhăn: Nước Witch Hazel có chứa các chất chống oxy hóa, giúp giảm thiểu nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Làm sáng da: Nước Witch Hazel có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
Tóm lại, Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Water là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.

3. Cách dùng Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Water

- Hamamelis Virginiana Water có thể được sử dụng như một loại toner để làm sạch và cân bằng độ pH của da.
- Bạn có thể sử dụng nó trực tiếp trên da hoặc thấm một miếng bông cotton vào nước và lau nhẹ nhàng trên da.
- Nếu bạn muốn tăng cường hiệu quả của sản phẩm, bạn có thể kết hợp nó với các sản phẩm chăm sóc da khác như serum hoặc kem dưỡng.
- Hamamelis Virginiana Water cũng có thể được sử dụng để làm mát và giảm sưng tấy trên da, đặc biệt là sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc khi da bị kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nên sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Hamamelis Virginiana Water là một sản phẩm tự nhiên, không chứa các hóa chất độc hại, nhưng vẫn cần phải được sử dụng đúng cách để tránh gây kích ứng hoặc dị ứng cho da.
- Không nên sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chăm sóc da khác, hãy đảm bảo rằng chúng không gây phản ứng với Hamamelis Virginiana Water.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để giữ cho sản phẩm luôn tươi mới và hiệu quả.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc da hoặc bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Hamamelis virginiana: Witch Hazel." American Botanical Council. Accessed June 15, 2021. https://www.herbalgram.org/resources/herbalgram/plant-profiles/hamamelis-virginiana/.
2. "Witch Hazel." National Center for Complementary and Integrative Health. Accessed June 15, 2021. https://www.nccih.nih.gov/health/witch-hazel.
3. "Hamamelis virginiana L.: A Comprehensive Review on Phytochemistry, Pharmacology and Toxicology." Journal of Ethnopharmacology 181 (2016): 229-58. doi: 10.1016/j.jep.2015.12.055.

Kaolin

Tên khác: Kaolinite; China clay; Aluminum Silica; White Clay; Kaolin Clay
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Kaolin là gì?

Kaolin hay cao lanh là một loại đất sét trắng có thể tìm thấy trong tự nhiên hoặc được sản xuất tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Kaolin là một loại đất sét có nguồn gốc từ Giang Tô, Trung Quốc.

Kaolin có thành phần chủ yếu là khoáng vật kaolinit cùng một số khoáng vật khác như illit, montmorillonit, thạch anh,... được sử dụng rộng rãi với nhiều mục đích khác nhau bao gồm trong việc sản xuất các sản phẩm dưỡng da.

2. Tác dụng của Kaolin trong mỹ phẩm

  • Hút sạch bụi bẩn, bã nhờn
  • Giúp da bớt bóng nhờn
  • Hỗ trợ thu nhỏ lỗ chân lông

3. Cách sử dụng Kaolin trong làm đẹp

Cao lanh được sử dụng phổ biến nhất ở dạng mặt nạ. Ở dạng này, bạn nên sử dụng lượng Kaolin tùy thuộc vào độ nhờn của da, giữ nguyên trên da khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch để Kaolin thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng thành phần này 2-3 lần mỗi tuần.

  • Bước 1: Làm sạch da bằng tẩy trang và sửa rửa mặt.
  • Bước 2: Đắp mặt nạ Kaolin lên mặt khoảng 15 phút.
  • Bước 3: Rửa sạch lại với nước và sử dụng các sản phẩm dưỡng da khác.

Thành phần này có thể được sử dụng tối đa bốn lần mỗi tuần, tùy thuộc vào loại da.

Tài liệu tham khảo

  • Sobrino J, Shafi S. Timing and causes of death after injuries. Proc (Bayl Univ Med Cent). 2013 Apr;26(2):120-3.
  • Brohi K, Singh J, Heron M, Coats T. Acute traumatic coagulopathy. J Trauma. 2003 Jun;54(6):1127-30.
  • Barnes GD, Lucas E, Alexander GC, Goldberger ZD. National Trends in Ambulatory Oral Anticoagulant Use. Am J Med. 2015 Dec;128(12):1300-5.e2.
  • Luepker RV, Steffen LM, Duval S, Zantek ND, Zhou X, Hirsch AT. Population Trends in Aspirin Use for Cardiovascular Disease Prevention 1980-2009: The Minnesota Heart Survey. J Am Heart Assoc. 2015 Dec 23;4(12)
  • Rodgers RP, Levin J. A critical reappraisal of the bleeding time. Semin Thromb Hemost. 1990 Jan;16(1):1-20.

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá