Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 57 sản phẩm chứa thành phần Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract

Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract - Giải thích thành phần

Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract

1. Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract là gì?

Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract là chiết xuất từ quả quýt tangerine, một loại trái cây có nguồn gốc từ Trung Quốc. Quýt tangerine có mùi thơm dịu nhẹ và chứa nhiều vitamin C, A và beta-carotene, các chất chống oxy hóa và axit alpha-hydroxy (AHA). Chiết xuất từ quýt tangerine được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các dưỡng chất và đem lại lợi ích cho làn da và tóc.

2. Công dụng của Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract

Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract chứa nhiều vitamin C và A, các chất chống oxy hóa và axit alpha-hydroxy (AHA) giúp làm sáng da, giảm sạm da và tàn nhang.
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất từ quýt tangerine có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm giảm mụn: Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Chiết xuất từ quýt tangerine cung cấp các dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh, mềm mượt và bóng đẹp.
- Làm giảm tình trạng chảy máu chân răng: Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm tình trạng chảy máu chân răng và giảm viêm nướu.

3. Cách dùng Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract

- Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm dưỡng tóc.
- Nó có thể được sử dụng để cải thiện tình trạng da khô, da nhạy cảm, và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract cũng có khả năng làm sáng da và giúp cải thiện tình trạng da bị tàn nhang.
- Nó có thể được sử dụng để giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Để sử dụng Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình. Nó cũng có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc.
- Trước khi sử dụng Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.

Lưu ý:

- Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract có thể gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract và bạn cảm thấy kích ứng hoặc có dấu hiệu của phản ứng dị ứng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần.
- Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract có thể làm da của bạn trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Vì vậy, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da của mình khi ra ngoài.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citrus Reticulata (Tangerine) Fruit Extract và bạn có bất kỳ vấn đề về da nào, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Citrus reticulata (Tangerine) fruit extract in vitro and in vivo" by Y. Zhang et al. (2016)
2. "Phytochemical composition and antioxidant activity of Citrus reticulata (Tangerine) fruit extract" by S. Li et al. (2018)
3. "Effect of Citrus reticulata (Tangerine) fruit extract on lipid metabolism and liver function in high-fat diet-induced obese mice" by X. Zhang et al. (2019)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-