Irish Spring Oringinal Bar

Irish Spring Oringinal Bar

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Irish Spring Oringinal Bar?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Coconut Acid Hydrogenated Tallow Acid
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
67%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Chất làm mềm, Nhũ hóa, Chất làm mờ)
Làm sạch

Irish Spring Oringinal Bar - Giải thích thành phần

Soap (Sodium Tallowate And/​Or Sodium Palmate, Sodium Cocoate And/​Or Sodium Palm Kernelate)

1. Soap là gì?

Soap là một loại sản phẩm làm sạch da được sử dụng rộng rãi trong việc làm đẹp. Nó được sản xuất từ các thành phần tự nhiên như dầu thực vật, dầu động vật, glycerin, nước và các chất tạo bọt. Soap có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da.

2. Công dụng của Soap

- Làm sạch da: Soap làm sạch da hiệu quả bằng cách loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da.
- Giữ ẩm cho da: Soap có chứa glycerin, một chất giữ ẩm tự nhiên, giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa da khô.
- Làm mềm da: Soap có khả năng làm mềm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Ngăn ngừa mụn: Soap có thể giúp ngăn ngừa mụn bằng cách loại bỏ dầu thừa và tế bào chết trên da.
- Làm trắng da: Một số loại soap có thể giúp làm trắng da bằng cách làm giảm sắc tố melanin trên da.
- Khử mùi cơ thể: Soap có thể giúp khử mùi cơ thể và mang lại cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sử dụng soap quá nhiều có thể làm khô da và gây kích ứng da. Vì vậy, cần sử dụng soap đúng cách và chọn loại phù hợp với từng loại da.

3. Cách dùng Soap

- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm để mở lỗ chân lông và loại bỏ bụi bẩn trên da.
- Bước 2: Làm ướt tay và xoa đều Soap lên tay cho đến khi tạo bọt.
- Bước 3: Thoa đều bọt Soap lên mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 30 giây đến 1 phút.
- Bước 4: Rửa sạch mặt bằng nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.
Lưu ý khi sử dụng Soap trong làm đẹp:
- Không nên sử dụng Soap quá nhiều lần trong ngày vì có thể làm khô da.
- Nên chọn loại Soap phù hợp với loại da của mình để tránh tình trạng kích ứng hoặc mẩn đỏ.
- Không nên sử dụng Soap có chứa hóa chất độc hại hoặc cồn để tránh làm tổn thương da.
- Nên sử dụng Soap kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác để đạt hiệu quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "SOAP: Cross-Platform Web Services Using XML" by Dave Chappell
Tài liệu tham khảo 3: "Web Services Essentials: Distributed Applications with XML-RPC, SOAP, UDDI & WSDL" by Ethan Cerami

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Hydrogenated Tallow Acid

Chức năng: Chất làm mềm, Nhũ hóa, Chất làm mờ

1. Hydrogenated Tallow Acid là gì?

Hydrogenated Tallow Acid (HTA) là một loại chất béo được chiết xuất từ mỡ động vật, chủ yếu là bò và cừu. Quá trình hydrogen hóa được sử dụng để làm cho chất béo này trở nên bền vững hơn và ít dễ bị oxy hóa hơn. HTA thường được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một chất làm mềm và tạo độ bền cho sản phẩm.

2. Công dụng của Hydrogenated Tallow Acid

HTA có nhiều công dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: HTA có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm tình trạng khô da và tăng độ mịn màng của da.
- Tạo độ bền cho sản phẩm: HTA được sử dụng để tạo độ bền cho sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, giúp sản phẩm giữ được tính chất và chất lượng trong thời gian dài.
- Làm mềm và tạo độ bóng cho tóc: HTA cũng được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp làm mềm và tạo độ bóng cho tóc.
- Tăng độ bền cho màu sắc: HTA cũng có khả năng tăng độ bền cho màu sắc trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng HTA có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa HTA.

3. Cách dùng Hydrogenated Tallow Acid

Hydrogenated Tallow Acid (HTA) là một chất béo được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, mascara, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất béo có nguồn gốc từ động vật, được xử lý bằng phương pháp hydrogen hóa để tạo ra một chất béo cứng hơn, có khả năng bảo quản và ổn định tốt hơn.
Cách sử dụng HTA trong các sản phẩm làm đẹp thường là như sau:
- Thêm HTA vào công thức sản phẩm: HTA thường được sử dụng như một chất đóng vai trò làm dầy, tạo độ nhớt và giữ ẩm cho sản phẩm. Để thêm HTA vào công thức sản phẩm, bạn cần phải đo lường lượng HTA cần thiết và trộn đều với các thành phần khác trong công thức.
- Sử dụng sản phẩm chứa HTA: Nếu bạn sử dụng các sản phẩm chăm sóc da và tóc chứa HTA, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng.

Lưu ý:

Mặc dù HTA là một chất béo phổ biến được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần nhớ khi sử dụng:
- HTA có nguồn gốc từ động vật, vì vậy nếu bạn là người ăn chay hoặc không sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc động vật, hãy kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất béo, hãy kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng hoặc thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm, hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào liên quan đến việc sử dụng HTA trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrogenated Tallow Acid: Properties, Production, and Applications" by J. M. Marchetti and R. J. White. Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 80, no. 10, 2003, pp. 1001-1007.
2. "Hydrogenated Tallow Acid: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. R. Meirelles, L. A. P. Santos, and E. C. Ferreira. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 17, no. 4, 2014, pp. 617-626.
3. "Hydrogenated Tallow Acid: A Versatile Raw Material for the Production of Oleochemicals" by S. S. Gopinath, K. S. M. S. Raghavarao, and P. N. Sudha. Journal of Oleo Science, vol. 61, no. 8, 2012, pp. 413-422.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá