Hydrogenated Tallow Acid

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Hydrogenated Tallow Acid

Hydrogenated Tallow Acid - Giải thích thành phần

Hydrogenated Tallow Acid

Chức năng: Chất làm mềm, Nhũ hóa, Chất làm mờ

1. Hydrogenated Tallow Acid là gì?

Hydrogenated Tallow Acid (HTA) là một loại chất béo được chiết xuất từ mỡ động vật, chủ yếu là bò và cừu. Quá trình hydrogen hóa được sử dụng để làm cho chất béo này trở nên bền vững hơn và ít dễ bị oxy hóa hơn. HTA thường được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một chất làm mềm và tạo độ bền cho sản phẩm.

2. Công dụng của Hydrogenated Tallow Acid

HTA có nhiều công dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: HTA có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm tình trạng khô da và tăng độ mịn màng của da.
- Tạo độ bền cho sản phẩm: HTA được sử dụng để tạo độ bền cho sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, giúp sản phẩm giữ được tính chất và chất lượng trong thời gian dài.
- Làm mềm và tạo độ bóng cho tóc: HTA cũng được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp làm mềm và tạo độ bóng cho tóc.
- Tăng độ bền cho màu sắc: HTA cũng có khả năng tăng độ bền cho màu sắc trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng HTA có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa HTA.

3. Cách dùng Hydrogenated Tallow Acid

Hydrogenated Tallow Acid (HTA) là một chất béo được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, mascara, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất béo có nguồn gốc từ động vật, được xử lý bằng phương pháp hydrogen hóa để tạo ra một chất béo cứng hơn, có khả năng bảo quản và ổn định tốt hơn.
Cách sử dụng HTA trong các sản phẩm làm đẹp thường là như sau:
- Thêm HTA vào công thức sản phẩm: HTA thường được sử dụng như một chất đóng vai trò làm dầy, tạo độ nhớt và giữ ẩm cho sản phẩm. Để thêm HTA vào công thức sản phẩm, bạn cần phải đo lường lượng HTA cần thiết và trộn đều với các thành phần khác trong công thức.
- Sử dụng sản phẩm chứa HTA: Nếu bạn sử dụng các sản phẩm chăm sóc da và tóc chứa HTA, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng.

Lưu ý:

Mặc dù HTA là một chất béo phổ biến được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần nhớ khi sử dụng:
- HTA có nguồn gốc từ động vật, vì vậy nếu bạn là người ăn chay hoặc không sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc động vật, hãy kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất béo, hãy kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng hoặc thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm, hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào liên quan đến việc sử dụng HTA trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrogenated Tallow Acid: Properties, Production, and Applications" by J. M. Marchetti and R. J. White. Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 80, no. 10, 2003, pp. 1001-1007.
2. "Hydrogenated Tallow Acid: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. R. Meirelles, L. A. P. Santos, and E. C. Ferreira. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 17, no. 4, 2014, pp. 617-626.
3. "Hydrogenated Tallow Acid: A Versatile Raw Material for the Production of Oleochemicals" by S. S. Gopinath, K. S. M. S. Raghavarao, and P. N. Sudha. Journal of Oleo Science, vol. 61, no. 8, 2012, pp. 413-422.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Hydrogenated Tallow Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm mềm, Nhũ hóa, Chất làm mờ)
Làm sạch