Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kimberly Sayer Pumpkin & Bilberry Enzyme Peel?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | |
| 2 | A | (Chất tạo phức chất) | |
Kimberly Sayer Pumpkin & Bilberry Enzyme Peel - Giải thích thành phần
Cucurbita Pepo (Pumpkin)
1. Cucurbita Pepo (Pumpkin) là gì?
Cucurbita Pepo, hay còn gọi là bí đỏ, là một loại quả thuộc họ bí (Cucurbitaceae). Nó có hình dạng tròn hoặc bầu dục, với màu sắc từ cam đến đỏ tươi. Pumpkin là một loại thực phẩm phổ biến trong ẩm thực và cũng được sử dụng trong làm đẹp.
2. Công dụng của Cucurbita Pepo (Pumpkin)
- Chăm sóc da: Pumpkin chứa nhiều vitamin A và C, giúp tăng cường sức khỏe của da và giảm các dấu hiệu lão hóa. Nó cũng có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Chăm sóc tóc: Pumpkin cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó chứa nhiều vitamin và khoáng chất, giúp tóc mềm mại và bóng khỏe. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa rụng tóc và kích thích mọc tóc.
- Chăm sóc móng: Pumpkin cũng có thể được sử dụng để chăm sóc móng. Nó chứa nhiều vitamin và khoáng chất, giúp móng khỏe mạnh và chống lại các vấn đề như móng dễ gãy và móng khô.
- Tẩy tế bào chết: Pumpkin cũng có tính năng tẩy tế bào chết, giúp làm sạch và tái tạo da. Nó cũng có thể giúp giảm sự xuất hiện của các đốm đen trên da.
- Giảm sưng: Pumpkin có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng và tình trạng viêm trên da.
Tóm lại, Cucurbita Pepo (Pumpkin) là một loại quả có nhiều lợi ích cho làn da, tóc và móng. Nó có thể được sử dụng để chăm sóc và tái tạo da, giảm sưng và tình trạng viêm, cũng như giúp tóc và móng khỏe mạnh.
3. Cách dùng Cucurbita Pepo (Pumpkin)
- Làm mặt nạ: Bạn có thể sử dụng bí đỏ (loại bí ngọt) để làm mặt nạ cho da mặt của mình. Bạn cần lấy một ít bí đỏ, xay nhuyễn và thêm vào một vài giọt dầu dừa hoặc mật ong. Sau đó, thoa đều lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm kem dưỡng da: Bí đỏ cũng có thể được sử dụng để làm kem dưỡng da. Bạn cần lấy một ít bí đỏ, xay nhuyễn và trộn với một vài giọt dầu dừa hoặc dầu oliu. Sau đó, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng để kem thấm sâu vào da.
- Làm tẩy tế bào chết: Bí đỏ cũng có thể được sử dụng để làm tẩy tế bào chết cho da. Bạn cần lấy một ít bí đỏ, xay nhuyễn và trộn với một vài giọt dầu dừa hoặc muối biển. Sau đó, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng bí đỏ nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong bí đỏ.
- Tránh sử dụng bí đỏ quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc làm khô da.
- Nếu bạn sử dụng bí đỏ để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da, hãy đảm bảo rửa sạch da trước khi sử dụng để đảm bảo hiệu quả tối đa.
- Nếu bạn sử dụng bí đỏ để làm tẩy tế bào chết, hãy massage nhẹ nhàng để tránh gây tổn thương cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "The Cucurbita pepo genome sequencing initiative" by the Cucurbit Genomics Database
2. "Pumpkin (Cucurbita pepo L.) seeds as functional food: A review" by A. Goyal and S. Sharma
3. "Nutritional and medicinal properties of pumpkin (Cucurbita pepo L.): a review" by M. A. Siddiqui and S. A. Siddiqui
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Glycerin
Glycerin là gì?
Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.
Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.
Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.
Tác dụng của Glycerin
- Cân bằng độ ẩm cho da
Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.
- Bảo vệ da
Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác.
- Hồi phục da
Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.
- Làm bóng móng tay
Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.
Tetrasodium Edta
1. Tetrasodium EDTA là gì?
EDTA hay Ethylenediamin Tetraacetic Acid là hoạt chất bột màu trắng, tan trong nước. Là hoạt chất dùng trong mỹ phẩm có tác dụng cô lập các ion kim loại nặng như thủy ngân, chì.. tạo sự ổn định cho sản phẩm, giúp sản phẩm không bị tác động bởi phản ứng hóa học giữa kim loại và các hoạt chất khác.
2. Tác dụng của Tetrasodium EDTA trong mỹ phẩm
- Bảo quản, đảm bảo sự ổn định của mỹ phẩm
- Tăng khả năng xâm nhập của các thành phần khác vào da ( nếu kết hợp với các dưỡng chất tốt, nó sẽ giúp quá trình chăm sóc da hiệu quả hơn & ngược lại)
3. Một số lưu ý khi sử dụng
EDTA dùng trong lĩnh vực sản xuất mỹ phẩm với vai trò đóng góp trong quy trình bào chế mỹ phẩm là hoạt chất hoặc là chất bảo quản. Nó thường được dùng làm thành phần cho một số sản phẩm dành riêng cho tóc như dầu gội, xà phòng, thuốc nhuộm và các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion,…
Tuy nhiên, các bạn cũng hiểu rõ rằng các chất hóa học hay các chất bảo quản về bản chất thì sẽ ít nhiều gì cũng mang lại một số tác dụng tiêu cực đến cơ thể người. Vì vậy mà nếu có thể thì các bạn hãy hạn chế sử dụng các sản phẩm có chứa EDTA, để góp phần bảo vệ sức khỏe của bản thân mình được bền lâu hơn.
Tài liệu tham khảo
- Wax PM. Current use of chelation in American health care. J Med Toxicol. 2013 Dec;9(4):303-7.
- Markowitz ME, Rosen JF. Need for the lead mobilization test in children with lead poisoning. J Pediatr. 1991 Aug;119(2):305-10.
- Sakthithasan K, Lévy P, Poupon J, Garnier R. A comparative study of edetate calcium disodium and dimercaptosuccinic acid in the treatment of lead poisoning in adults. Clin Toxicol (Phila). 2018 Nov;56(11):1143-1149.
- Corsello S, Fulgenzi A, Vietti D, Ferrero ME. The usefulness of chelation therapy for the remission of symptoms caused by previous treatment with mercury-containing pharmaceuticals: a case report. Cases J. 2009 Nov 18;2:199.
- Lamas GA, Issa OM. Edetate Disodium-Based Treatment for Secondary Prevention in Post-Myocardial Infarction Patients. Curr Cardiol Rep. 2016 Feb;18(2):20.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?