Sữa rửa mặt Laboré Mild Cleanser
Sữa rửa mặt

Sữa rửa mặt Laboré Mild Cleanser

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Polysorbate 80 Sorbitan Oleate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Allantoin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
65%
25%
5%
5%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
10
B
(Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc)
1
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu)
Phù hợp với da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng da)

Sữa rửa mặt Laboré Mild Cleanser - Giải thích thành phần

Acrylamide

Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc

1. Acrylamide là gì?

Acrylamide là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C3H5NO. Nó được sản xuất thông qua quá trình polymer hóa của acrylonitrile và chuyển hóa thành acrylamide bằng cách sử dụng các chất oxy hóa. Acrylamide là một chất rắn màu trắng, không mùi, tan trong nước và cồn.

2. Công dụng của Acrylamide

Acrylamide được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, mỹ phẩm trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và móng tay. Nó được sử dụng để cải thiện độ nhớt và độ bền của các sản phẩm này. Acrylamide cũng được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống nắng, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tuy nhiên, việc sử dụng acrylamide trong mỹ phẩm cũng có thể gây ra những tác hại đối với sức khỏe. Acrylamide có thể gây kích ứng da, dị ứng và gây hại cho hệ thần kinh. Do đó, các nhà sản xuất mỹ phẩm cần phải tuân thủ các quy định về an toàn và sử dụng acrylamide một cách hợp lý để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

3. Cách dùng Acrylamide

Acrylamide là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp và làm đẹp. Nó được sử dụng để tạo ra các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Cách sử dụng Acrylamide trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và hàm lượng Acrylamide có trong sản phẩm. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Acrylamide:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết hàm lượng Acrylamide có trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng sản phẩm quá thường xuyên hoặc quá nhiều.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.

Lưu ý:

Acrylamide là một hợp chất có thể gây hại cho sức khỏe nếu được sử dụng quá mức hoặc không đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Acrylamide trong làm đẹp:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Acrylamide trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Acrylamide khi mang thai hoặc cho con bú.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Acrylamide trên trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Luôn giữ sản phẩm ngoài tầm tay trẻ em.
- Không sử dụng sản phẩm quá thường xuyên hoặc quá nhiều.
Tóm lại, Acrylamide là một hợp chất được sử dụng trong làm đẹp và có thể gây hại cho sức khỏe nếu được sử dụng quá mức hoặc không đúng cách. Việc sử dụng sản phẩm chứa Acrylamide cần phải được thực hiện cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường nào, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Acrylamide in Food: Chemistry, Analysis, and Risk Assessment" by Vural Gökmen
2. "Acrylamide and Other Hazardous Compounds in Heat-Treated Foods" by K. Skog and J. Alexander
3. "Acrylamide Formation in Foods: Analysis, Occurrence, and Mitigation Strategies" by Mendel Friedman and Don Mottram

Allantoin

Tên khác: Glyoxyldiureide; Allantion
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu

1. Allantoin là gì?

Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ ​​urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ ​​comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.

Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.

2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp

  • Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
  • Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
  • Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
  • Trị mụn, chống lão hóa
  • Làm lành vết thương hiệu quả

3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin

Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
  • European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
  • Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
  • Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
  • International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
  • Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Bifida Ferment Lysate

Tên khác: Bifidus Ferment Filtrate; Bifida Ferment Filtrate; Bifida Ferment
Chức năng: Dưỡng da

1. Bifida Ferment lysate là gì?

Bifida Ferment Lysate là một thành phần lợi khuẩn (probiotic ) thu được từ quá trình lên men Bifida (vi khuẩn bifidus) được sử dụng trong một trong những loại huyết thanh mang tính biểu tượng nhất trên thế giới, Estee Lauder Advanced Night Repair.

2. Tác dụng của Bifida Ferment lysate trong mỹ phẩm

  • Có thể giúp da trở nên ít nhạy cảm hơn
  • Bảo vệ da chống lại các tác hại môi trường bằng cách tăng cường vi sinh vật của da
  • Kích thích quá trình tự chữa lành của da

3. Cách sử dụng Bifida Ferment lysate trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Bifida Ferment lysate để chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • Zachar I, Boza G. Endosymbiosis before eukaryotes: mitochondrial establishment in protoeukaryotes. Cell Mol Life Sci. 2020 Sep;77(18):3503-3523.
  • Rosales C. Neutrophils at the crossroads of innate and adaptive immunity. J Leukoc Biol. 2020 Jul;108(1):377-396.
  • Buryachkovskaya L, Sumarokov A, Lomakin N. Historical overview of studies on inflammation in Russia. Inflamm Res. 2013 May;62(5):441-50.
  • Kuroishi T, Bando K, Bakti RK, Ouchi G, Tanaka Y, Sugawara S. Migratory dendritic cells in skin-draining lymph nodes have nickel-binding capabilities. Sci Rep. 2020 Mar 19;10(1):5050.
  • Abraitytė S, Kotsi E, Devlin LA, Edgar JDM. Unexpected combination: DiGeorge syndrome and myeloperoxidase deficiency. BMJ Case Rep. 2020 Feb 26;13(2)

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá