Dầu gội Lebel Viege Shampoo
Dầu gội

Dầu gội Lebel Viege Shampoo

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cocamide Dea Peg 3 Distearate Myristamidopropyl Betaine Sorbeth-60 Tetraoleate
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
40%
33%
10%
17%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
-
-
Disodium C12-14 Pareth-3 Sulfosuccinate
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô
1
3
-
(Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt)
Làm sạch

Dầu gội Lebel Viege Shampoo - Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Disodium C12-14 Pareth-3 Sulfosuccinate

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Butylene Glycol

Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Butylene glycol là gì?

Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.

Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.

2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
  • Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
  • Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
  • Giữ ẩm cho da

3. Độ an toàn của Butylene Glycol

Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.

Lưu ý:

  • Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
  • Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
  • Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
  • Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.

Tài liệu tham khảo

  • CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
  • SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
  • SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.

Myristamidopropyl Betaine

Chức năng: Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt

1. Myristamidopropyl Betaine là gì?

Myristamidopropyl Betaine là một loại surfactant (chất hoạt động bề mặt) được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc da. Nó được sản xuất từ dầu cọ và được biết đến với tên gọi khác là CAPB (viết tắt của Myristamidopropyl Betaine).

2. Công dụng của Myristamidopropyl Betaine

Myristamidopropyl Betaine có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng. Ngoài ra, Myristamidopropyl Betaine còn có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề về da khác. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với sản phẩm chứa Myristamidopropyl Betaine, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Myristamidopropyl Betaine

Myristamidopropyl Betaine là một loại chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc từ dầu cọ. Nó thường được sử dụng như một chất tạo bọt và làm dịu da trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Myristamidopropyl Betaine trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm tẩy trang: Myristamidopropyl Betaine có khả năng làm sạch và làm dịu da, nên nó thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang như sữa rửa mặt hoặc nước tẩy trang.
- Sử dụng trong sản phẩm rửa mặt: Myristamidopropyl Betaine có khả năng tạo bọt và làm sạch da nhẹ nhàng, không gây kích ứng da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt để làm sạch da một cách nhẹ nhàng.
- Sử dụng trong sản phẩm dưỡng tóc: Myristamidopropyl Betaine có khả năng làm mềm và dưỡng tóc, nên nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu gội hoặc dầu xả.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Myristamidopropyl Betaine có khả năng làm dịu và làm mềm da, nên nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng hoặc lotion.

Lưu ý:

Mặc dù Myristamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt an toàn và không gây kích ứng da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Myristamidopropyl Betaine có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Myristamidopropyl Betaine có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay bằng nước sạch.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Myristamidopropyl Betaine có thể làm tổn thương da nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Lưu trữ đúng cách: Myristamidopropyl Betaine nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nó cũng nên được lưu trữ trong bao bì kín để tránh bị ôxi hóa.

Tài liệu tham khảo

1. "Myristamidopropyl Betaine: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 62, no. 6, 2011, pp. 539-548.
2. "Myristamidopropyl Betaine: A Mild Surfactant for Personal Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 10, 2017, pp. 32-36.
3. "Myristamidopropyl Betaine: A Versatile Surfactant for Personal Care Formulations." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 3, 2015, pp. 32-36.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu