- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Sorbeth-60 Tetraoleate
Sorbeth-60 Tetraoleate
Sorbeth-60 Tetraoleate - Giải thích thành phần
Sorbeth-60 Tetraoleate
1. Sorbeth-60 Tetraoleate là gì?
Sorbeth-60 Tetraoleate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sản xuất từ sorbitol và oleic acid. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm, tạo độ nhớt và làm dịu da.
2. Công dụng của Sorbeth-60 Tetraoleate
Sorbeth-60 Tetraoleate có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và tạo độ nhớt cho sản phẩm: Sorbeth-60 Tetraoleate là một chất làm mềm và tạo độ nhớt hiệu quả cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Làm dịu da: Sorbeth-60 Tetraoleate có khả năng làm dịu da và giảm kích ứng da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc da khác.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Sorbeth-60 Tetraoleate có khả năng giữ ẩm cho da và tăng cường độ ẩm cho da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm mềm tóc: Sorbeth-60 Tetraoleate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm tóc và giúp tóc dễ chải.
- Tăng cường tính đàn hồi cho da: Sorbeth-60 Tetraoleate có khả năng tăng cường tính đàn hồi cho da và giúp da trở nên săn chắc hơn. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp ngăn ngừa lão hóa da.
Tóm lại, Sorbeth-60 Tetraoleate là một chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm, tạo độ nhớt và làm dịu da. Nó có nhiều công dụng như làm mềm và tạo độ nhớt cho sản phẩm, làm dịu da, tăng cường độ ẩm cho da, làm mềm tóc và tăng cường tính đàn hồi cho da.
3. Cách dùng Sorbeth-60 Tetraoleate
Sorbeth-60 Tetraoleate là một chất nhũ hóa không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp cho sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da và tóc.
Cách sử dụng Sorbeth-60 Tetraoleate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Sorbeth-60 Tetraoleate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm tẩy trang: Sorbeth-60 Tetraoleate được sử dụng để tăng cường khả năng làm sạch của sản phẩm tẩy trang. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và trang điểm một cách hiệu quả, đồng thời giữ ẩm cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm làm sạch da mặt: Sorbeth-60 Tetraoleate được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da mặt một cách nhẹ nhàng. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da mặt, đồng thời giữ ẩm cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Sorbeth-60 Tetraoleate được sử dụng để tạo bọt và làm sạch tóc một cách nhẹ nhàng. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và sản phẩm tạo kiểu trên tóc, đồng thời giữ ẩm cho tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Sorbeth-60 Tetraoleate là một chất nhũ hóa an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn có một số lưu ý sau đây khi sử dụng:
- Không sử dụng Sorbeth-60 Tetraoleate trực tiếp lên da hoặc tóc mà không pha loãng với nước hoặc các chất khác.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Sorbeth-60 Tetraoleate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Sorbeth-60 Tetraoleate bị dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Bảo quản sản phẩm chứa Sorbeth-60 Tetraoleate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Theo dõi hạn sử dụng của sản phẩm chứa Sorbeth-60 Tetraoleate để đảm bảo tính hiệu quả và an toàn của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sorbitan Esters and Their Derivatives" by D. J. McClements, published in Food Emulsions: Principles, Practices, and Techniques, 2nd edition, edited by David Julian McClements, CRC Press, 2013.
2. "Sorbitan Esters: A Review of Their Properties and Applications" by J. A. M. van der Veen, published in Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 70, no. 8, August 1993, pp. 787-793.
3. "Sorbitan Esters: A Review of Their Synthesis, Properties, and Applications" by R. M. Silverstein and R. J. Kopp, published in Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 51, no. 5, May 1974, pp. 161-167.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | |