Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Lucas’ Papaw Remedies Lucas’ Papaw Ointment?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | |
| 1 4 | - | (Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Dưỡng ẩm) | |
Lucas’ Papaw Remedies Lucas’ Papaw Ointment - Giải thích thành phần
Asimina Triloba Fruit Extract
1. Asimina Triloba Fruit Extract là gì?
Asimina Triloba Fruit Extract là một chiết xuất từ trái của cây Asimina triloba, còn được gọi là cây pawpaw hoặc cây chín hương. Cây pawpaw là một loại cây bản địa của khu vực đông nam Hoa Kỳ và được sử dụng trong nhiều ứng dụng làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa và chống viêm của nó.
2. Công dụng của Asimina Triloba Fruit Extract
Asimina Triloba Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Asimina Triloba Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Chống viêm: Các chất chống viêm trong Asimina Triloba Fruit Extract giúp làm giảm sưng tấy và kích ứng trên da, đặc biệt là trong trường hợp da nhạy cảm.
- Dưỡng ẩm: Asimina Triloba Fruit Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Asimina Triloba Fruit Extract cũng có tác dụng làm sáng da, giúp giảm sắc tố melanin và làm giảm các đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Asimina Triloba Fruit Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trông khỏe mạnh và săn chắc hơn.
Tóm lại, Asimina Triloba Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp bảo vệ và chăm sóc da một cách hiệu quả.
3. Cách dùng Asimina Triloba Fruit Extract
Asimina Triloba Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của Asimina Triloba Fruit Extract:
- Kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Asimina Triloba Fruit Extract vào kem dưỡng da và thoa đều lên mặt và cổ hàng ngày để cung cấp độ ẩm và giữ cho da mềm mại.
- Sữa tắm: Thêm một lượng nhỏ Asimina Triloba Fruit Extract vào sữa tắm và sử dụng như bình thường để giúp làm sạch và dưỡng ẩm cho da.
- Xà phòng: Thêm một lượng nhỏ Asimina Triloba Fruit Extract vào xà phòng và sử dụng như bình thường để làm sạch và dưỡng ẩm cho da.
- Toner: Thêm một lượng nhỏ Asimina Triloba Fruit Extract vào toner và sử dụng như bình thường để làm sạch và cân bằng độ pH của da.
- Serum: Thêm một lượng nhỏ Asimina Triloba Fruit Extract vào serum và thoa đều lên mặt và cổ hàng ngày để cung cấp độ ẩm và giữ cho da mềm mại.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ Asimina Triloba Fruit Extract vào dầu gội hoặc dầu xả và sử dụng như bình thường để giúp nuôi dưỡng tóc và giữ cho tóc mềm mại.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu xảy ra kích ứng hoặc phản ứng da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antiproliferative activities of Asimina triloba (pawpaw) fruit extract in human breast cancer cells." by T. M. S. Wali, et al. Journal of Medicinal Food, vol. 17, no. 4, 2014, pp. 447-454.
2. "Phytochemical and biological studies of Asimina triloba (pawpaw) fruit extract." by A. A. El-Shazly, et al. Natural Product Research, vol. 28, no. 11, 2014, pp. 825-832.
3. "Asimina triloba (pawpaw) fruit extract inhibits growth and induces apoptosis in human prostate cancer cells." by S. M. A. Al-Qubaisi, et al. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 11, 2011, pp. 2333-2339.
Rhus Succedanea (Japanese) Wax
1. Rhus Succedanea (Japanese) Wax là gì?
Rhus Succedanea Wax, còn được gọi là Japanese Wax, là một loại sáp tự nhiên được chiết xuất từ cây Rhus succedanea, một loại cây thuộc họ Sumac. Cây này thường được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới và ôn đới của châu Á, bao gồm Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc. Sáp Rhus Succedanea có màu trắng đục và có tính năng bảo vệ da và tóc khỏi môi trường bên ngoài.
2. Công dụng của Rhus Succedanea (Japanese) Wax
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Rhus Succedanea Wax có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mại cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm dày và tạo kiểu cho tóc: Sáp Rhus Succedanea có khả năng tạo độ dày cho tóc và giữ cho kiểu tóc được lâu hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho môi: Rhus Succedanea Wax được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng môi để giữ cho môi mềm mại và đầy đặn hơn.
- Làm chất kết dính trong các sản phẩm trang điểm: Sáp Rhus Succedanea có khả năng kết dính và giữ cho các sản phẩm trang điểm được lâu hơn trên da.
- Làm chất bảo vệ trong các sản phẩm chống nắng: Rhus Succedanea Wax được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của ánh nắng mặt trời.
3. Cách dùng Rhus Succedanea (Japanese) Wax
- Rhus Succedanea Wax là một loại sáp tự nhiên được chiết xuất từ cây Sumac (cây dây leo) và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, sáp vuốt tóc, vv.
- Khi sử dụng Rhus Succedanea Wax, bạn cần làm sạch và khô da hoặc tóc trước khi áp dụng sản phẩm. Nếu bạn sử dụng sản phẩm trên da, hãy đảm bảo rằng da của bạn không bị kích ứng hoặc có vết thương hở.
- Để sử dụng Rhus Succedanea Wax, bạn có thể dùng tay hoặc cọ để lấy sản phẩm và áp đều lên vùng da hoặc tóc cần tạo kiểu.
- Nếu bạn sử dụng Rhus Succedanea Wax để tạo kiểu tóc, hãy chia tóc thành các phần nhỏ và áp sản phẩm lên từng phần để tạo kiểu theo ý muốn.
- Sau khi sử dụng, bạn có thể dùng nước ấm hoặc xà phòng để rửa sạch sản phẩm khỏi da hoặc tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị kích ứng hoặc có vết thương hở.
- Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để bảo quản sản phẩm, hãy giữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm bị hư hỏng hoặc thay đổi màu sắc, hãy ngừng sử dụng và mua sản phẩm mới.
- Hãy đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical constituents of Rhus succedanea wax and their antioxidant activity." by Li, Y., et al. in Food Chemistry, vol. 141, 2013, pp. 2747-2752.
2. "Rhus succedanea wax: a review of its properties and applications." by Zhang, Y., et al. in Journal of Applied Polymer Science, vol. 136, 2019, pp. 1-10.
3. "Characterization of Rhus succedanea wax and its potential use in cosmetics." by Li, J., et al. in Journal of Cosmetic Science, vol. 68, 2017, pp. 1-9.
Glycerin
Glycerin là gì?
Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.
Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.
Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.
Tác dụng của Glycerin
- Cân bằng độ ẩm cho da
Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.
- Bảo vệ da
Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác.
- Hồi phục da
Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.
- Làm bóng móng tay
Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.
Petrolatum
1. Petrolatum là gì?
Petrolatum còn được gọi là Petroleum Jelly, Vaseline, Soft Paraffin hay Petrolatum base. Đây là hợp chất bán rắn được tạo thành từ sáp và dầu khoáng (có nguồn gốc dầu mỏ). Hợp chất này có dạng tương tự như thạch và được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Petrolatum trong mỹ phẩm
- Chữa bỏng nhẹ, xước da nhẹ: Giúp làm lành vết thương nhỏ, vết trầy xước và bỏng nhẹ trên da. Cũng có thể được sử dụng sau phẫu thuật.
- Dưỡng ẩm: Là kem dưỡng ẩm tuyệt vời cho toàn thân, đặc biệt hữu ích trong mùa khô lạnh hoặc khi bị dị ứng. Có thể dùng cho mặt, mũi, môi, bàn tay và gót chân.
- Phòng ngừa hăm tã ở trẻ sơ sinh: Tạo lớp bảo vệ để ngăn da không bị ẩm ướt do tã.
- Tẩy trang vùng mắt, vết chân chim: An toàn để tẩy trang vùng mắt và vết chân chim.
- Giảm chẻ ngọn tóc: Giúp làm giảm tình trạng tóc bị chẻ ngọn và tạo độ bóng cho tóc.
- Dùng kèm với thuốc nhuộm tóc, sơn móng tay, nước hoa: Ngăn ngừa tình trạng ố da khi nhuộm tóc hoặc sơn móng tay, và giữ hương nước hoa lâu hơn.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Một số tác dụng phụ khi sử dụng Petrolatum:
- Dị ứng: một số người có làn da nhạy cảm khi sử dụng Petrolatum có thể xuất hiện các triệu chứng dị ứng như mẩn đỏ, ngứa, phát ban…
- Bít tắc lỗ chân lông: Petrolatum có độ bám trên da khá tốt và không tan trong nước, vô tình có thể phản tác dụng gây bít tắc lỗ chân lông và hình thành mụn khi sử dụng nhiều. Đặc biệt với những bạn có làn da dầu không nên sử dụng.
- Nhiễm trùng: làm sạch da không đúng cách hoặc để da ẩm ướt khi thoa Petrolatum có thể gây nhiễm trùng nấm hoặc viêm nhiễm
- Rủi ro khi hít phải: Petrolatum cũng có thể gây kích ứng phổi, đặc biệt là với số lượng lớn. Trường hợp nghiêm trọng có thể gây viêm phổi.
- Petrolatum có ảnh hưởng đến môi trường: Petrolatum là một dạng dầu thô - nguồn tài nguyên không thể phục hồi nên gây ra những ảnh hưởng nhất định đối với môi trường. Vì vậy nhiều hãng mỹ phẩm đang nghiên cứu thay thế hoạt chất này bằng các loại dầu khác.
Tài liệu tham khảo
- Papageorgiou E, Kalampalikis S, Koltsidopoulos P, Tsironi E. Phthiriasis palpebrarum in three young siblings. Oxf Med Case Reports. 2018 Nov;2018(11):omy093.
- Khan T. Phthiriasis palpebrarum presenting as anterior blepharitis. Indian J Public Health. 2018 Jul-Sep;62(3):239-241.
- Lu LM. Phthiriasis palpebrarum: an uncommon cause of ocular irritation. J Prim Health Care. 2018 Jun;10(2):174-175.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?