LUSH The Greeench

LUSH The Greeench

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với LUSH The Greeench?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Talc Sodium Bicarbonate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
33%
33%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
5
8
A
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
1
A
(Chất khử mùi, Bảo vệ da, Chất ổn định độ pH, Chất làm sạch mảng bám, Chất hiệu chỉnh độ pH)
Dưỡng ẩm
1
-
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
-
-
Lycopodium Powder (Lycopodium Clavatum)

LUSH The Greeench - Giải thích thành phần

Talc

Tên khác: CI 77718; Talcum; Talc Powder
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Talc là gì?

Talc hay còn gọi là Talc Powder, là một loại magiê silicat bản địa, đôi khi chứa một phần nhỏ của silicat nhôm. Talc có thể bị nhiễm sợi amiăng, gây ra nguy cơ độc tính hô hấp và ung thư. Các nghiên cứu của Hội đồng Độc chất Quốc gia đã chứng minh rằng Talc cấp độ thẩm mỹ không có amiăng là một dạng magiê silicat cũng có thể gây độc và gây ung thư.

2. Tác dụng của Talc trong mỹ phẩm

  • Chất nền trong một số mỹ phẩm
  • Chất tăng độ trơn trượt
  • Là chất có khả năng hấp thụ dầu nhờn

3. Độ an toàn của Talc

Theo thông tin về vụ kiện của Johnson&Johnson cho thấy việc tiếp xúc với Talc lâu ngày có nguy cơ dẫn đến bệnh ung thư. Chúng ta cũng không thể không xét đến các yếu tố khác như di truyền, môi trường sống, thói quen ăn uống sinh hoạt không hợp lý… Nhưng để ngăn ngừa bệnh ung thư chúng ta nên tránh xa sản phẩm chứa Talc là tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Epidemiology, tháng 11 năm 2019, trang 783-788
  • American Journal of Public Health, tháng 7 năm 2019, trang 969-974
  • JNCI Cancer Spectrum, tháng 4 năm 2018, sách điện tử
  • Risk Analysis, tháng 5 năm 2017, trang 918-929; và tháng 7 năm 2016, sách điện tử
  • International Journal of Toxicology, tháng 7-8 năm 2015, Phụ lục, trang 66S-129S
  • European Journal of Cancer Prevention, tháng 11 năm 2011, các trang 501-507; và tháng 4 năm 2008, trang 139-146

Sodium Bicarbonate

Tên khác: Baking soda; Sodium hydrogen carbonate
Chức năng: Chất khử mùi, Bảo vệ da, Chất ổn định độ pH, Chất làm sạch mảng bám, Chất hiệu chỉnh độ pH

1. Sodium bicarbonate là gì?

Sodium bicarbonate hay còn gọi là baking soda, là một loại hợp chất hóa học với công thức hóa học là NaHCO3, tên hóa học của loại hợp chất này là natri hydro cacbonat. Thực chất đây là một loại muối bao gồm các ion natri và ion bicarbonate, là một chất rắn màu trắng tinh thể, tuy nhiên chúng lại được xuất hiện với dạng bột mịn, có vị hơi mặn kiềm và hương vị giống như soda. Dạng khoáng chất tự nhiên là nahcolite và là một thành phần của natron khoáng và được tìm thấy trong nhiều suối khoáng và là loại phụ gia thực phẩm.

2. Tác dụng của Sodium bicarbonate trong làm đẹp

  • Tẩy tế bào chết vật lý
  • Khử mùi, chăm sóc răng miệng
  • Phục hồi, bảo vệ da

3. Cách bảo quản Sodium bicarbonate

Bảo quản Sodium bicarbonate ở những nơi thoáng mát, khô ráo và được bọc kín để tránh tiếp xúc với những nơi có ánh nắng mặt trời cao hay những nơi có độ ẩm.

Tài liệu tham khảo

  • Cosmetic Ingredient Review, 2006, trang 1-89
  • Mary Ann Liebert. 1987. Final Report on the Safety Assessment of Sodium Sesquicarbonate, Sodium Bicarbonate, and Sodium Carbonate

Magnesium Trisilicate

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Magnesium Trisilicate là gì?

Magnesium Trisilicate là một hợp chất khoáng vô cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó được tạo thành từ việc kết hợp magnesium, silicat và oxy.

2. Công dụng của Magnesium Trisilicate

Magnesium Trisilicate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm mịn da: Magnesium Trisilicate có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm mềm và làm mịn da.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Magnesium Trisilicate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và viêm da.
- Tạo độ bóng và mịn cho da: Magnesium Trisilicate được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tạo độ bóng và mịn cho da.
- Làm sạch da: Magnesium Trisilicate có khả năng hấp thụ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp làm sạch da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Magnesium Trisilicate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm.

3. Cách dùng Magnesium Trisilicate

Magnesium Trisilicate là một loại khoáng chất được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để hấp thụ dầu và làm sạch da. Dưới đây là các cách dùng Magnesium Trisilicate trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn Magnesium Trisilicate với nước để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa lên mặt và để khô trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp hấp thụ dầu và làm sạch da.
- Làm kem dưỡng: Thêm Magnesium Trisilicate vào kem dưỡng da để giúp kiểm soát dầu và giảm bóng nhờn trên da.
- Làm phấn phủ: Trộn Magnesium Trisilicate với bột phấn để tạo ra một loại phấn phủ giúp kiểm soát dầu và giảm bóng nhờn trên da.
- Làm sữa tắm: Thêm Magnesium Trisilicate vào sữa tắm để giúp hấp thụ dầu và làm sạch da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng quá nhiều Magnesium Trisilicate, vì nó có thể làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Magnesium Trisilicate: A Review of its Properties and Applications" by J. R. Jones, published in the Journal of Pharmaceutical Sciences.
2. "Magnesium Trisilicate: A Comprehensive Review of its Chemistry, Properties, and Applications" by A. K. Gupta and R. K. Sharma, published in the Journal of Chemical Education.
3. "Magnesium Trisilicate: A Versatile Material for Industrial and Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, published in the Journal of Materials Science and Engineering.

Lycopodium Powder (Lycopodium Clavatum)

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá