Sữa dưỡng MAC Mineralize Timecheck Lotion

Sữa dưỡng MAC Mineralize Timecheck Lotion

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Sữa dưỡng MAC Mineralize Timecheck Lotion?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Beeswax Polysorbate 80 Hydrogenated Lecithin Sodium Stearoyl Glutamate Laureth 23 Lauryl Peg 9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone Laureth 9
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (6) thành phần
Glycerin Dimethicone Trehalose Laminaria Saccharina Extract Hypnea Musciformis Extract Gelidiella Acerosa Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Ceramide 3
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
3
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
78%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
-
-
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Ổn định nhũ tương)
Chất gây mụn nấm

Sữa dưỡng MAC Mineralize Timecheck Lotion - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Sodium Polyacrylate Crosspolymer-1

1. Sodium Polyacrylate Crosspolymer-1 là gì?

Sodium Polyacrylate Crosspolymer-1 là một loại polymer (polyme) được sản xuất từ axit acrylic và muối natri. Nó có tính chất hấp thụ nước cao và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.

2. Công dụng của Sodium Polyacrylate Crosspolymer-1

Sodium Polyacrylate Crosspolymer-1 được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ nhớt của sản phẩm. Nó có khả năng hấp thụ nước tốt, giúp duy trì độ ẩm cho da và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó cũng có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp che phủ các khuyết điểm và làm cho da trông mịn màng hơn. Sodium Polyacrylate Crosspolymer-1 cũng được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm trang điểm khác.

3. Cách dùng Sodium Polyacrylate Crosspolymer-1

Sodium Polyacrylate Crosspolymer-1 là một chất làm đặc được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một loại polymer có khả năng hút nước cao, giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và giữ ẩm cho da.
Cách sử dụng Sodium Polyacrylate Crosspolymer-1 phụ thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đa số các sản phẩm chứa chất này đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc nhãn sản phẩm.
Ví dụ, trong các sản phẩm kem dưỡng da, Sodium Polyacrylate Crosspolymer-1 thường được sử dụng để tăng độ dày và độ mịn của kem. Bạn chỉ cần lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên da.
Trong các sản phẩm trang điểm, Sodium Polyacrylate Crosspolymer-1 thường được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và giữ cho lớp trang điểm bền lâu hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này trước khi đánh phấn hoặc kem nền.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium Polyacrylate Crosspolymer-1 là một chất làm đặc an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Sodium Polyacrylate Crosspolymer-1 nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần khác trong sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, sưng hoặc ngứa sau khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Polyacrylate Crosspolymer-1, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Theo dõi thời hạn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Polyacrylate Crosspolymer-1: A Versatile Polymer for Personal Care Applications" by R. K. Gupta, S. K. Singh, and S. K. Srivastava, Journal of Cosmetic Science, Vol. 61, No. 3, May/June 2010.
2. "Sodium Polyacrylate Crosspolymer-1: A Novel Thickener for Personal Care Formulations" by S. K. Srivastava, R. K. Gupta, and S. K. Singh, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 14, No. 4, July 2011.
3. "Sodium Polyacrylate Crosspolymer-1: A High-Performance Thickener for Personal Care Formulations" by S. K. Srivastava, R. K. Gupta, and S. K. Singh, Cosmetics & Toiletries, Vol. 126, No. 1, January 2011.

Acetylated Glycol Stearate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Ổn định nhũ tương

1. Acetylated Glycol Stearate là gì?

Acetylated Glycol Stearate là một loại chất làm mềm và tạo độ bóng cho sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách acety hóa Glycol Stearate, một este của glycerin và axit stearic, để tạo ra một chất lỏng màu trắng hoặc vàng nhạt.

2. Công dụng của Acetylated Glycol Stearate

Acetylated Glycol Stearate được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm tạo kiểu tóc. Nó có khả năng tạo độ bóng và làm mềm cho tóc và da, giúp tăng độ mịn màng và giảm sự khô ráp. Ngoài ra, nó còn có khả năng giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với thành phần này.

3. Cách dùng Acetylated Glycol Stearate

Acetylated Glycol Stearate là một loại chất làm mềm và tạo độ dày cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, mascara, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Các sản phẩm chứa Acetylated Glycol Stearate thường có tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da. Nó cũng giúp tăng cường độ bền của sản phẩm và tạo độ dày cho các sản phẩm tóc.
Để sử dụng Acetylated Glycol Stearate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào pha dầu hoặc pha nước của sản phẩm. Nó có thể được sử dụng trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng.

Lưu ý:

Acetylated Glycol Stearate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, nó cũng có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng.
Ngoài ra, khi sử dụng Acetylated Glycol Stearate trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ đầy đủ các quy định về an toàn và vệ sinh của ngành công nghiệp làm đẹp. Bạn cần đảm bảo rằng sản phẩm của bạn được sản xuất và đóng gói đúng cách để tránh bị nhiễm khuẩn hoặc hỏng hóc.

Tài liệu tham khảo

1. "Acetylated Glycol Stearate: A Review of Its Properties and Applications" by J. A. Smith, Journal of Cosmetic Science, Vol. 62, No. 3, May/June 2011.
2. "Acetylated Glycol Stearate: A Novel Emulsifier for Cosmetics" by S. K. Singh and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 4, July/August 2012.
3. "Acetylated Glycol Stearate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by R. K. Sharma and R. K. Sharma, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 35, No. 2, April 2013.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá