Centaurium Erythraea (Centaury) Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 38 sản phẩm chứa thành phần Centaurium Erythraea (Centaury) Extract

Centaurium Erythraea (Centaury) Extract - Giải thích thành phần

Centaurium Erythraea (Centaury) Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Centaurium Erythraea (Centaury) Extract là gì?

Centaurium Erythraea (Centaury) là một loại thực vật có hoa thuộc họ Gentianaceae. Nó được tìm thấy ở châu Âu và được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về tiêu hóa và gan. Centaury cũng được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như một thành phần chính để giúp cải thiện làn da.

2. Công dụng của Centaurium Erythraea (Centaury) Extract

Centaury có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và làm sạch da. Nó cũng là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp ngăn ngừa sự lão hóa và giảm thiểu các nếp nhăn trên da. Centaury cũng có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn. Ngoài ra, nó còn giúp cải thiện độ đàn hồi của da và tăng cường sự săn chắc của da. Vì vậy, Centaurium Erythraea (Centaury) Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là các sản phẩm chống lão hóa và làm sáng da.

3. Cách dùng Centaurium Erythraea (Centaury) Extract

- Centaurium Erythraea (Centaury) Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, lotion, mask, vv.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ của Centaurium Erythraea (Centaury) Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình, hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Centaurium Erythraea (Centaury) Extract vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, nên làm sạch da mặt và cổ trước đó để đảm bảo sự thẩm thấu tốt của sản phẩm.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Centaurium Erythraea (Centaury) Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nên đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo sử dụng đúng cách và đạt hiệu quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Pharmacological and therapeutic properties of Centaurium erythraea L." by A. K. Pandey and S. K. Singh. Journal of Ethnopharmacology, vol. 98, no. 1-2, pp. 1-14, 2005.
2. "Centaurium erythraea (Centaury): a review of its traditional uses, phytochemistry and pharmacology" by A. K. Pandey and S. K. Singh. Journal of Pharmacy and Pharmacology, vol. 59, no. 7, pp. 925-939, 2007.
3. "Centaurium erythraea (Centaury): a review of its phytochemistry and pharmacological properties" by M. R. Shabani, M. H. Boskabady, and S. K. Singh. Phytotherapy Research, vol. 30, no. 6, pp. 935-946, 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)