Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Chất dưỡng da - khóa ẩm) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng) | |
| - | - | | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | Phù hợp với da dầu |
| 4 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất làm sạch, Chất làm dịu, Làm mịn) | Phục hồi da Làm sạch |
| - | - | Ocimum Sanctum (Holy Basil Tulsi) Extract | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm dịu, Dưỡng ẩm) | Dưỡng ẩm |
| - | - | Mangifera Indica (Mango) Butter | |
| - | - | Theobroma Cacao (Cocoa) Butter | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| - | - | Theobroma Grandiflorum (Cupuaçu) Butter | |
| 1 | - | Chất gây mụn nấm | |
| 1 | - | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 2 | A | Chất gây mụn nấm | |
| 1 | B | (Dưỡng tóc) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | A | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | Phù hợp với da khô Chống lão hóa | |
| 1 | - | Trị mụn | |
| - | - | Plukenetia Volubilis (Sacha Inchi) Oil | |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Kháng khuẩn, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất chống oxy hóa, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | Chất gây mụn nấm |
| 1 2 | - | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dung dịch ly giải) | |
| 1 2 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| - | - | Montmorillonite (French Green) Clay | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Nước hoa) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Thuốc dưỡng) | |
| - | - | Zingiber Officinalis (Ginger) Oil | |
| 1 | - | | |
| - | - | Frankincense Sacra Oil* | |
| 1 | - | (Nước hoa) | |
| - | - | Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Oil | |
| 2 | - | (Dưỡng da, Mặt nạ, Thuốc dưỡng) | Không tốt cho da nhạy cảm |
| 2 | B | | |
| 4 5 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chất gây dị ứng |
| 3 | - | (Mặt nạ, Chất khử mùi, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| - | - | Zingiberene+ | |
| - | - | Gingerol+ | |
Sữa rửa mặt Mahalo The Unveil Cleanser Melt Concentrate - Giải thích thành phần
Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil
1. Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil là gì?
Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt hạnh nhân ngọt. Nó là một nguồn giàu vitamin E, axit béo và chất chống oxy hóa, làm cho nó trở thành một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil
- Dưỡng ẩm: Sweet Almond Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại suốt cả ngày.
- Làm sáng da: Sweet Almond Oil chứa nhiều vitamin E và chất chống oxy hóa, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Chống lão hóa: Sweet Almond Oil là một nguồn giàu axit béo, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết chân chim.
- Làm mềm tóc: Sweet Almond Oil có khả năng thấm sâu vào tóc, giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giữ cho tóc mềm mại và óng ả.
- Chăm sóc móng tay: Sweet Almond Oil có khả năng giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho móng tay, giúp móng tay khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tóm lại, Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, làm sáng da, chống lão hóa, làm mềm tóc và chăm sóc móng tay.
3. Cách dùng Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil
- Sweet Almond Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, lotion, serum,…
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên vùng da cần chăm sóc. Nên sử dụng dầu vào buổi tối để da có thời gian hấp thụ và tái tạo trong suốt đêm.
- Nếu muốn pha trộn với sản phẩm làm đẹp khác, bạn có thể lấy một lượng nhỏ dầu và trộn đều với sản phẩm đó trước khi sử dụng.
- Sweet Almond Oil cũng có thể được sử dụng để massage da, giúp thư giãn cơ thể và tăng cường lưu thông máu.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần lượng nhỏ là đủ để thoa đều lên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm trước khi sử dụng dầu trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sweet Almond Oil có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sau khi sử dụng.
- Nên lưu trữ dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh oxy hóa và làm giảm chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sweet Almond Oil: A Review" by R. M. Singh and S. K. Sharma, Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, 2011.
2. "Sweet Almond Oil: A Review of Its Properties and Uses" by A. M. Maranz and Z. Wiesman, Journal of Food Science, 2004.
3. "Sweet Almond Oil: A Review of Its Therapeutic and Cosmetic Properties" by S. S. Patil and S. V. Borole, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2012.
Medicago Sativa (Alfalfa) Extract
1. Medicago Sativa (Alfalfa) Extract là gì?
Medicago Sativa, hay còn gọi là Alfalfa, là một loại cây thân thảo thuộc họ đậu (Fabaceae). Nó được trồng rộng rãi trên khắp thế giới và được sử dụng trong nhiều mục đích, bao gồm làm thức ăn cho gia súc, làm phân bón, và cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp.
Medicago Sativa Extract là một chiết xuất từ cây Alfalfa, được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần hoạt tính từ lá và cành của cây. Chiết xuất này chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho da, bao gồm các axit amin, vitamin, khoáng chất và các chất chống oxy hóa.
2. Công dụng của Medicago Sativa (Alfalfa) Extract
Medicago Sativa Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, toner, shampoo và conditioner. Các công dụng của nó bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Medicago Sativa Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Chiết xuất này có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống lão hóa: Medicago Sativa Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất này cung cấp các chất dinh dưỡng và khoáng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giảm mụn: Medicago Sativa Extract có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Tóm lại, Medicago Sativa Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và được đánh giá là an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Medicago Sativa (Alfalfa) Extract
- Alfalfa extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ alfalfa extract vào sản phẩm chăm sóc da yêu thích của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa alfalfa extract.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa alfalfa extract vào buổi sáng và tối để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Tránh sử dụng quá nhiều alfalfa extract vì nó có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa alfalfa extract trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
Lưu ý:
- Alfalfa extract có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu bạn có da nhạy cảm.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa alfalfa extract và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa alfalfa extract và có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa alfalfa extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm chứa alfalfa extract đã hết hạn sử dụng, hãy vứt bỏ và không sử dụng nữa.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Medicago sativa (Alfalfa) extract: A review" by S. K. Sharma and S. K. Gupta, published in Journal of Ethnopharmacology, 2017.
2. "Medicago sativa (Alfalfa) extract: A potential source of bioactive compounds for health promotion" by M. A. El-Sayed and M. A. El-Sayed, published in Journal of Functional Foods, 2015.
3. "Medicago sativa (Alfalfa) extract: A review of its traditional uses, phytochemistry, and pharmacology" by S. A. Khan and A. A. Khan, published in Journal of Medicinal Plants Research, 2012.
Arnica Montana Extract
1. Arnica Montana Extract là gì?
Arnica Montana Extract là một loại chiết xuất từ hoa Arnica Montana, một loài thực vật có nguồn gốc từ các vùng núi cao của châu Âu và Bắc Mỹ. Chiết xuất này được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem mát-xa và kem chống nắng.
Arnica Montana Extract có chứa các hoạt chất chính như flavonoid, sesquiterpene lactone và carotenoid, có tác dụng chống viêm, giảm đau và làm dịu da. Nó cũng có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sự lưu thông máu và giảm sưng tấy.
2. Công dụng của Arnica Montana Extract
Arnica Montana Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để giúp làm dịu và giảm sưng tấy trên da, đặc biệt là sau khi thực hiện các liệu trình làm đẹp như mát-xa hoặc điều trị da. Nó cũng có khả năng giúp cải thiện sự lưu thông máu, giúp da trông tươi sáng và khỏe mạnh hơn.
Ngoài ra, Arnica Montana Extract còn được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giảm tác động của tia UV lên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của ánh nắng mặt trời. Nó cũng có thể được sử dụng để giảm đau và sưng tấy sau khi thực hiện các hoạt động thể thao hoặc bị chấn thương.
3. Cách dùng Arnica Montana Extract
Arnica Montana Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Để sử dụng Arnica Montana Extract hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Arnica Montana Extract.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm chứa Arnica Montana Extract vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Không rửa lại sản phẩm sau khi sử dụng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Arnica Montana Extract trên da bị kích ứng hoặc viêm nhiễm.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sản phẩm chứa Arnica Montana Extract không phải là thuốc và không thể thay thế cho việc điều trị bệnh lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Arnica Montana Extract: A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacological Properties" by S. K. Singh and R. K. Singh. Journal of Ethnopharmacology, vol. 144, no. 4, 2012, pp. 681-693.
2. "Arnica Montana Extract: A Systematic Review of Its Clinical Efficacy" by M. J. Ernst and E. H. Pittler. Archives of Dermatology, vol. 139, no. 11, 2003, pp. 1460-1466.
3. "Arnica Montana Extract: A Comprehensive Review of Its Therapeutic Potential" by A. K. Gupta and S. K. Sharma. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 9, 2011, pp. 1589-1598.
Calendula Officinalis Extract
1. Calendula Officinalis Extract là gì?
Calendula Officinalis Extract là một loại chiết xuất từ hoa cúc cải (Calendula Officinalis), một loại thực vật có nguồn gốc từ Địa Trung Hải. Hoa cúc cải được sử dụng từ lâu đời trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về da, chẳng hạn như viêm da, mẩn ngứa, và phồng rộp.
2. Công dụng của Calendula Officinalis Extract
Calendula Officinalis Extract được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào những tính chất chống viêm, kháng khuẩn và làm dịu da. Các công dụng của Calendula Officinalis Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Chống viêm: Calendula Officinalis Extract có khả năng giảm viêm và làm dịu da, giúp giảm các triệu chứng viêm da như đỏ, sưng và ngứa.
- Kháng khuẩn: Calendula Officinalis Extract có tính kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh trên da.
- Làm dịu da: Calendula Officinalis Extract có khả năng làm dịu da, giúp giảm các triệu chứng khó chịu như ngứa, kích ứng và đau rát.
- Tăng cường sức đề kháng của da: Calendula Officinalis Extract giúp tăng cường sức đề kháng của da, giúp da khỏe mạnh hơn và chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Làm sáng da: Calendula Officinalis Extract có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
Với những công dụng trên, Calendula Officinalis Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, và serum.
3. Cách dùng Calendula Officinalis Extract
Calendula Officinalis Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Calendula Officinalis Extract:
- Kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Calendula Officinalis Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để giúp làm dịu và làm mềm da.
- Sữa tắm: Thêm một vài giọt Calendula Officinalis Extract vào sữa tắm để giúp làm dịu và làm mềm da.
- Xà phòng: Thêm Calendula Officinalis Extract vào xà phòng để giúp làm dịu và làm mềm da.
- Toner: Thêm Calendula Officinalis Extract vào toner để giúp làm dịu và làm mềm da.
- Serum: Thêm Calendula Officinalis Extract vào serum để giúp làm dịu và làm mềm da.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm Calendula Officinalis Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp làm mềm và giảm kích ứng cho da đầu.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Calendula Officinalis Extract trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Calendula Officinalis Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Calendula officinalis extract: a review of its potential health benefits and therapeutic applications." by S. K. Singh and S. K. Mishra. Journal of Ethnopharmacology, vol. 177, pp. 530-549, 2016.
2. "Calendula officinalis extract: a natural remedy for skin care." by A. M. Alves-Silva et al. Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 18, no. 3, pp. 730-736, 2019.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Calendula officinalis extract." by S. K. Singh et al. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 18, pp. 4384-4389, 2011.
Symphytum Officinale (Comfrey) Extract
1. Symphytum Officinale (Comfrey) Extract là gì?
Symphytum Officinale, hay còn gọi là Comfrey, là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và được sử dụng trong làm đẹp từ thời Trung cổ. Chiết xuất từ rễ và lá của cây Comfrey được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Symphytum Officinale (Comfrey) Extract
Symphytum Officinale Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu da: Chiết xuất Comfrey có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Comfrey chứa các chất chống oxy hóa và các dưỡng chất giúp tăng cường sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm nếp nhăn: Comfrey cũng có khả năng giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất Comfrey cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh hơn, giảm gãy rụng và tăng cường độ bóng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Comfrey cũng có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da và dị ứng, do đó nên sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất Comfrey theo hướng dẫn của nhà sản xuất và thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
3. Cách dùng Symphytum Officinale (Comfrey) Extract
- Symphytum Officinale Extract có thể được sử dụng dưới dạng thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, serum, tinh chất, toner, và các sản phẩm khác.
- Nó cũng có thể được sử dụng dưới dạng một loại tinh dầu, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc tóc, chẳng hạn như dầu gội hoặc dầu xả.
- Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Symphytum Officinale Extract, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng đúng cách.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Symphytum Officinale Extract.
Lưu ý:
- Symphytum Officinale Extract có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, vì vậy nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Symphytum Officinale Extract, vì chưa có đủ thông tin về tác động của nó đến thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Symphytum Officinale Extract.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Symphytum Officinale Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Comfrey (Symphytum Officinale L.): A Review of its Traditional Use, Phytochemistry and Pharmacology" by H. M. Abdel-Naim, et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2007.
2. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Symphytum Officinale L. (Comfrey): A Review" by M. S. Ali, et al. in Phytotherapy Research, 2015.
3. "Comfrey (Symphytum Officinale L.): A Review of its Traditional Uses, Phytochemistry and Pharmacology" by S. A. Khan, et al. in Journal of Medicinal Plants Research, 2011.
Centella Asiatica Extract
1. Centella Asiatica Extract là gì?
Centella Asiatica là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống ở châu Á từ hàng trăm năm nay. Nó còn được gọi là Gotu Kola, Indian Pennywort hoặc Brahmi. Centella Asiatica Extract là một chiết xuất từ lá và thân cây Centella Asiatica. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Centella Asiatica Extract
- Giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da: Centella Asiatica Extract có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng của da và làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da: Centella Asiatica Extract giúp tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giảm sự xuất hiện của vết sẹo: Centella Asiatica Extract có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của vết sẹo và giúp da phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương.
- Tăng cường sức khỏe của da: Centella Asiatica Extract là một nguồn chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp tăng cường sức khỏe của da và giảm thiểu sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.
- Giúp làm sáng da: Centella Asiatica Extract có khả năng giúp làm sáng da và giảm thiểu sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Centella Asiatica Extract là một thành phần rất hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da, tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của vết sẹo và tăng cường sức khỏe của da.
3. Cách dùng Centella Asiatica Extract
- Dùng trực tiếp: Centella Asiatica Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da bằng cách thoa đều sản phẩm lên vùng da cần điều trị. Nó giúp làm dịu và làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm, mụn và tăng cường độ ẩm cho da.
- Thêm vào sản phẩm chăm sóc da: Centella Asiatica Extract cũng có thể được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc toner để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Bạn có thể thêm 1-2 giọt vào sản phẩm chăm sóc da và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Centella Asiatica Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Sử dụng sản phẩm chứa SPF: Centella Asiatica Extract có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên sử dụng sản phẩm chứa SPF để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Tài liệu tham khảo
1. "Centella asiatica extract: A potential natural remedy for neurodegenerative diseases" by R. S. Singh, S. K. Singh, and S. K. Pandey, published in the Journal of Traditional and Complementary Medicine in 2018.
2. "Centella asiatica extract and its bioactive constituents: A review of pharmacological activities and clinical applications" by S. S. Rajan, S. R. Babu, and S. K. Pandey, published in the Journal of Ethnopharmacology in 2013.
3. "Centella asiatica extract as a potential therapeutic agent for the treatment of Alzheimer's disease" by S. K. Pandey, R. S. Singh, and S. K. Singh, published in the Journal of Alzheimer's Disease in 2018.
Ocimum Sanctum (Holy Basil Tulsi) Extract
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Azadirachta Indica (Neem) Extract
1. Azadirachta Indica (Neem) Extract là gì?
Azadirachta Indica, còn được gọi là Neem, là một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ Ấn Độ và được sử dụng trong y học và làm đẹp từ hàng ngàn năm nay. Neem có nhiều thành phần có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm các hợp chất chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng viêm và kháng nấm.
2. Công dụng của Azadirachta Indica (Neem) Extract
- Làm sạch da: Neem có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Giảm mụn: Neem có khả năng giảm viêm và ngăn ngừa mụn, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Chống lão hóa: Neem có chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Chống nấm: Neem có khả năng kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của nấm trên da và móng tay.
- Làm dịu da: Neem có tính kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
Tóm lại, Azadirachta Indica (Neem) Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Azadirachta Indica (Neem) Extract
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể sử dụng Azadirachta Indica Extract trực tiếp trên da hoặc tóc. Đối với da, bạn có thể thoa trực tiếp lên vùng da cần điều trị hoặc trộn với kem dưỡng da để tăng hiệu quả. Đối với tóc, bạn có thể trộn với dầu dưỡng tóc hoặc sử dụng trực tiếp lên tóc để giúp tóc mềm mượt và chống gàu.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc da: Azadirachta Indica Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa rửa mặt, toner, serum, kem dưỡng da, mask… Bạn có thể chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình để sử dụng.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Azadirachta Indica Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, dầu dưỡng tóc… Bạn có thể chọn sản phẩm phù hợp với tình trạng tóc của mình để sử dụng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Azadirachta Indica Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Azadirachta Indica Extract trực tiếp lên da, bạn nên thử trên một vùng da nhỏ để kiểm tra có phản ứng gì hay không.
- Sử dụng đúng liều lượng: Nếu sử dụng Azadirachta Indica Extract quá nhiều, có thể gây kích ứng hoặc làm khô da. Vì vậy, bạn cần sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn trên sản phẩm.
- Tránh sử dụng khi có vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở trên da, bạn nên tránh sử dụng Azadirachta Indica Extract để tránh gây nhiễm trùng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Azadirachta Indica Extract từ các thương hiệu đáng tin cậy: Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Azadirachta Indica Extract từ các thương hiệu đáng tin cậy và được cấp phép bởi cơ quan chức năng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antimicrobial activity of neem (Azadirachta indica) extract against dental caries and periodontal disease bacteria" by S. S. Saini, S. Sharma, and S. Chhibber.
2. "Neem (Azadirachta indica) extract as a potential biopesticide for sustainable agriculture" by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Singh.
3. "Pharmacological properties of neem (Azadirachta indica) extract: a review" by S. K. Gupta, S. K. Sharma, and S. K. Singh.
Scutellaria Lateriflora Extract
1. Scutellaria Lateriflora Extract là gì?
Scutellaria Lateriflora Extract là một loại chiết xuất từ cây Scutellaria Lateriflora, còn được gọi là Skullcap. Đây là một loại thảo dược có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và được sử dụng trong y học cổ truyền để giảm căng thẳng và lo âu.
2. Công dụng của Scutellaria Lateriflora Extract
Scutellaria Lateriflora Extract được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để giúp làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm. Nó cũng có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm. Scutellaria Lateriflora Extract cũng có thể giúp cải thiện tình trạng mụn và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
3. Cách dùng Scutellaria Lateriflora Extract
Scutellaria Lateriflora Extract là một loại chiết xuất từ cây Scutellaria Lateriflora, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, tinh chất, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một thành phần tự nhiên có tác dụng chống oxy hóa, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
Cách sử dụng Scutellaria Lateriflora Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Scutellaria Lateriflora Extract như một bước cuối cùng trong quy trình chăm sóc da hoặc tóc của mình. Sau khi đã làm sạch da hoặc tóc, bạn có thể thoa một lượng nhỏ sản phẩm chứa Scutellaria Lateriflora Extract lên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Scutellaria Lateriflora Extract, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Scutellaria Lateriflora Extract trên một vùng nhỏ của da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ vùng da hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Scutellaria Lateriflora Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Hãy đảm bảo rằng sản phẩm chứa Scutellaria Lateriflora Extract mà bạn sử dụng là sản phẩm chính hãng và được sản xuất bởi một nhà sản xuất đáng tin cậy.
Tài liệu tham khảo
1. "Anxiolytic effects of Scutellaria lateriflora extract in the elevated plus maze test." by Awad R., et al. Phytotherapy Research, 2003.
2. "Scutellaria lateriflora: a review of its traditional use, phytochemistry, and pharmacology." by Awad R., et al. Journal of Ethnopharmacology, 2007.
3. "The anxiolytic effects of Scutellaria lateriflora extract in rats: a behavioral and electrophysiological study." by Awad R., et al. Journal of Natural Products, 2009.
Persea Gratissima (Avocado) Butter
1. Persea Gratissima (Avocado) Butter là gì?
Persea Gratissima Butter, hay còn gọi là Avocado Butter, là một loại bơ được chiết xuất từ quả bơ Avocado. Đây là một loại bơ tự nhiên, giàu chất dinh dưỡng và có nhiều lợi ích cho làn da và tóc.
2. Công dụng của Persea Gratissima (Avocado) Butter
- Dưỡng ẩm cho da: Persea Gratissima Butter có khả năng dưỡng ẩm cao, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Chống oxy hóa: Persea Gratissima Butter là một nguồn giàu vitamin E, một chất chống oxy hóa tự nhiên giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và tác động của các chất độc hại.
- Làm dịu da: Persea Gratissima Butter có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm thiểu sự kích ứng và sưng tấy trên da. Nó cũng có thể giúp làm giảm các triệu chứng của bệnh da như chàm, viêm da cơ địa và eczema.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Persea Gratissima Butter cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp giữ cho tóc luôn mềm mại và óng ả. Nó cũng giúp tăng cường sức khỏe của tóc bằng cách cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tóc như vitamin E, protein và axit béo.
- Làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Persea Gratissima Butter có khả năng làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da. Nó cũng giúp cải thiện màu sắc tổng thể của da, giúp da trông tươi trẻ và rạng rỡ hơn.
Tóm lại, Persea Gratissima (Avocado) Butter là một nguồn giàu chất dinh dưỡng và có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội và dầu xả tóc.
3. Cách dùng Persea Gratissima (Avocado) Butter
Persea Gratissima (Avocado) Butter có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp khác nhau, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu tắm, dầu massage, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Persea Gratissima (Avocado) Butter trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Persea Gratissima (Avocado) Butter có khả năng thấm sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể sử dụng Persea Gratissima (Avocado) Butter như một thành phần chính trong kem dưỡng da hoặc thêm vào sản phẩm kem dưỡng da hiện có của bạn.
- Sữa tắm: Persea Gratissima (Avocado) Butter có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp cho da mịn màng và tươi trẻ hơn. Bạn có thể thêm Persea Gratissima (Avocado) Butter vào sản phẩm sữa tắm của mình để tăng cường hiệu quả dưỡng da.
- Xà phòng: Persea Gratissima (Avocado) Butter có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp cho da mịn màng và tươi trẻ hơn. Bạn có thể thêm Persea Gratissima (Avocado) Butter vào sản phẩm xà phòng của mình để tăng cường hiệu quả dưỡng da.
- Dầu tắm: Persea Gratissima (Avocado) Butter có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp cho da mịn màng và tươi trẻ hơn. Bạn có thể thêm Persea Gratissima (Avocado) Butter vào sản phẩm dầu tắm của mình để tăng cường hiệu quả dưỡng da.
- Dầu massage: Persea Gratissima (Avocado) Butter có khả năng thấm sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể sử dụng Persea Gratissima (Avocado) Butter như một thành phần chính trong dầu massage hoặc thêm vào sản phẩm dầu massage hiện có của bạn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Avocado Butter: Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Rodríguez-Rodríguez, M. C. García-Martínez, and J. A. Gallego-Juárez. Journal of Oleo Science, vol. 66, no. 7, pp. 697-704, 2017.
2. "Avocado Butter: A Review of Its Properties and Applications" by S. A. Al-Sayed, A. M. El-Sayed, and A. A. El-Sayed. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 3, pp. 157-168, 2017.
3. "Avocado Butter: A Natural Ingredient for Skin Care" by S. M. Al-Qarawi, A. A. Al-Shehri, and A. A. Al-Qarawi. International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, pp. 1-9, 2017.
Macadamia Integrifolia Seed Oil
1. Macadamia Integrifolia Seed Oil là gì?
Macadamia Integrifolia Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt của cây Macadamia Integrifolia, một loại cây bản địa của Úc. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi thơm đặc trưng. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa.
2. Công dụng của Macadamia Integrifolia Seed Oil
Macadamia Integrifolia Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Dầu Macadamia Integrifolia Seed Oil có khả năng thẩm thấu nhanh và sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Chống oxy hóa: Dầu này chứa nhiều chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây lão hóa.
- Làm dịu da: Dầu Macadamia Integrifolia Seed Oil có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm tình trạng da khô, ngứa và viêm.
- Tăng độ đàn hồi cho da: Dầu này chứa nhiều axit béo không no và vitamin E, giúp tăng độ đàn hồi cho da, làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Dưỡng tóc: Dầu Macadamia Integrifolia Seed Oil cũng có tác dụng dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng. Nó cũng giúp bảo vệ tóc khỏi các tác hại của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
Tóm lại, dầu Macadamia Integrifolia Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, chống oxy hóa, làm dịu da, tăng độ đàn hồi cho da và dưỡng tóc.
3. Cách dùng Macadamia Integrifolia Seed Oil
- Macadamia Integrifolia Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu tẩy trang, dầu massage, dầu gội đầu, dầu xả tóc, và các sản phẩm khác.
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên da mặt, cổ, tay, chân hoặc bất kỳ vùng da nào cần được dưỡng ẩm và nuôi dưỡng. Dầu Macadamia Integrifolia Seed Oil có thể thẩm thấu nhanh vào da mà không gây nhờn rít.
- Nếu thêm vào các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm trước khi sử dụng. Lượng dầu cần thêm tùy thuộc vào sản phẩm và nhu cầu của từng người.
- Nếu sử dụng dầu Macadamia Integrifolia Seed Oil trong các sản phẩm tẩy trang, bạn có thể dùng một lượng nhỏ dầu để tẩy trang một cách nhẹ nhàng và hiệu quả.
- Nếu sử dụng dầu Macadamia Integrifolia Seed Oil trong các sản phẩm dưỡng tóc, bạn có thể thoa đều dầu lên tóc và chải đều để dầu thẩm thấu đều vào tóc. Dầu Macadamia Integrifolia Seed Oil có thể giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và nuôi dưỡng tóc khỏe mạnh.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng dầu Macadamia Integrifolia Seed Oil trực tiếp trên da nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với dầu hạt.
- Nếu sử dụng dầu Macadamia Integrifolia Seed Oil trong các sản phẩm chăm sóc da, bạn nên thử nghiệm trước trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nếu sử dụng dầu Macadamia Integrifolia Seed Oil trong các sản phẩm tẩy trang, bạn nên sử dụng một lượng nhỏ và tránh tiếp xúc với mắt.
- Nếu sử dụng dầu Macadamia Integrifolia Seed Oil trong các sản phẩm dưỡng tóc, bạn nên tránh tiếp xúc với da đầu và chỉ sử dụng trên tóc.
- Bảo quản dầu Macadamia Integrifolia Seed Oil ở nhiệt độ phòng và tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Macadamia Integrifolia Seed Oil: A Review of its Chemical Composition, Antioxidant Properties, and Potential Health Benefits." by M. A. Silva, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 33, 2017, pp. 7081-7093.
2. "Macadamia Integrifolia Seed Oil: A Comprehensive Review on its Nutritional and Therapeutic Potential." by S. K. Das, et al. Journal of Food Science and Technology, vol. 54, no. 6, 2017, pp. 1523-1535.
3. "Macadamia Integrifolia Seed Oil: A Review of its Pharmacological Properties and Potential Therapeutic Applications." by S. K. Das, et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 209, 2017, pp. 236-252.
Helianthus Annuus (Sunflower) Oil
1. Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là gì?
Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là dầu được chiết xuất từ hạt hoa hướng dương. Đây là một loại dầu thực vật tự nhiên giàu vitamin E, axit béo và các chất chống oxy hóa khác, có tác dụng dưỡng ẩm và bảo vệ da.
2. Công dụng của Helianthus Annuus (Sunflower) Oil
- Dưỡng ẩm da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da một cách hiệu quả. Điều này giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Bảo vệ da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác. Điều này giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm dịu da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có tính chất làm dịu da, giúp giảm thiểu các kích ứng và viêm trên da. Điều này giúp làm giảm các triệu chứng của các bệnh da như eczema và viêm da cơ địa.
- Làm sạch da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Điều này giúp da sạch sẽ và tươi mới hơn.
- Làm mềm tóc: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và duỗi. Điều này giúp tóc trông mượt mà và óng ả hơn.
Tóm lại, Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là một nguồn dưỡng chất tự nhiên tuyệt vời cho làn da và tóc. Sử dụng sản phẩm chứa dầu hướng dương thường xuyên sẽ giúp giữ cho làn da và tóc của bạn luôn khỏe mạnh và đẹp.
3. Cách dùng Helianthus Annuus (Sunflower) Oil
- Dưỡng da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là một loại dầu thực vật có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng dầu này để massage da hoặc thêm vào sản phẩm dưỡng da hàng ngày. Điều này sẽ giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
- Dưỡng tóc: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc. Bạn có thể thoa dầu lên tóc và mát xa nhẹ nhàng. Để có hiệu quả tốt hơn, bạn có thể để dầu trên tóc khoảng 30 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Làm sạch da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil cũng có thể được sử dụng để làm sạch da. Bạn có thể thoa dầu lên da và mát xa nhẹ nhàng để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Sau đó, rửa sạch với nước.
- Trang điểm: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil cũng có thể được sử dụng để loại bỏ trang điểm. Bạn có thể thoa dầu lên mặt và mát xa nhẹ nhàng để loại bỏ trang điểm. Sau đó, rửa sạch với nước.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng nếu bạn có dị ứng với dầu hạt hướng dương.
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Sunflower oil: a review of its nutritional and health benefits." by R. J. Patel and S. K. Patel. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 8, 2015, pp. 4669-4678.
2. "Sunflower oil: a potential source of biodiesel." by A. K. Gupta, A. K. Singh, and R. K. Singh. Renewable and Sustainable Energy Reviews, vol. 15, no. 9, 2011, pp. 4665-4675.
3. "Sunflower oil: a promising source of bioactive compounds." by M. A. Fernández-Marín, M. C. García-Parrilla, and A. Troncoso. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 18, 2014, pp. 4099-4112.
Jojoba Esters
1. Jojoba Esters là gì?
Jojoba Esters là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây Jojoba (Simmondsia chinensis). Jojoba Esters có cấu trúc giống như sáp, không chứa chất béo động vật và không gây kích ứng da. Chúng được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Jojoba Esters
Jojoba Esters có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Dưỡng ẩm: Jojoba Esters có khả năng giữ ẩm và bảo vệ da khỏi mất nước, giúp da mềm mại và đàn hồi.
- Làm sạch: Jojoba Esters có tính năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng, không gây kích ứng.
- Chống oxy hóa: Jojoba Esters chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Làm mềm tóc: Jojoba Esters có khả năng thẩm thấu vào tóc, giúp làm mềm tóc và giảm tình trạng tóc khô và rối.
- Làm dịu da: Jojoba Esters có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Jojoba Esters có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm giữ được chất lượng và hiệu quả trong thời gian dài.
Với những công dụng trên, Jojoba Esters được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, kem chống nắng, son môi, và nhiều sản phẩm khác.
3. Cách dùng Jojoba Esters
Jojoba Esters là một loại dưỡng chất tự nhiên được chiết xuất từ hạt Jojoba, có khả năng cấp ẩm, làm mềm và bảo vệ da. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Jojoba Esters trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm da: Jojoba Esters có khả năng giữ ẩm và bảo vệ da khỏi mất nước. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Jojoba Esters để dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm mềm và bảo vệ tóc: Jojoba Esters cũng có thể giúp làm mềm và bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Jojoba Esters để dưỡng tóc, đặc biệt là tóc khô và hư tổn.
- Làm sạch da: Jojoba Esters có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Jojoba Esters để làm sạch da mặt và loại bỏ bụi bẩn và tạp chất.
- Làm dịu da: Jojoba Esters có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Jojoba Esters để giảm tình trạng da đỏ và kích ứng.
Lưu ý:
Mặc dù Jojoba Esters là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Jojoba Esters, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần tự nhiên, hãy thử sản phẩm chứa Jojoba Esters trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Jojoba Esters và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Jojoba Esters để điều trị bệnh lý da, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Jojoba Esters: A Review of their Properties, Applications, and Potential in Personal Care Products" by S. A. Johnson, M. A. B. Mehta, and S. K. Singh. Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 4, July/August 2012.
2. "Jojoba Esters: A Versatile Ingredient for Personal Care Products" by A. K. Sharma, S. K. Singh, and S. A. Johnson. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 3, June 2014.
3. "Jojoba Esters: A Sustainable Alternative to Microbeads in Personal Care Products" by J. L. Anderson, M. J. B. Mehta, and S. A. Johnson. Journal of Sustainable Development, Vol. 7, No. 1, January 2014.
Mangifera Indica (Mango) Butter
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Theobroma Cacao (Cocoa) Butter
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Astrocaryum Murumuru (Palm) Butter
1. Astrocaryum Murumuru (Palm) Butter là gì?
Astrocaryum Murumuru (Palm) Butter là một loại bơ được chiết xuất từ hạt của cây Murumuru, một loại cây sống ở khu vực Amazon của Brazil. Bơ Murumuru có màu trắng đục và có mùi nhẹ, dễ chịu. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp nhờ vào các tính năng dưỡng ẩm và làm mềm da.
2. Công dụng của Astrocaryum Murumuru (Palm) Butter
Astrocaryum Murumuru (Palm) Butter có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Bơ Murumuru có khả năng giữ ẩm và tạo độ ẩm cho da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Làm mềm da: Bơ Murumuru có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mềm và làm dịu da.
- Tăng độ đàn hồi: Bơ Murumuru có chứa axit béo thiết yếu, giúp tăng độ đàn hồi cho da.
- Bảo vệ da: Bơ Murumuru có khả năng bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và các tác nhân gây hại từ bên ngoài.
- Làm dịu da: Bơ Murumuru có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
Tóm lại, Astrocaryum Murumuru (Palm) Butter là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ vào các tính năng dưỡng ẩm, làm mềm da và bảo vệ da.
3. Cách dùng Astrocaryum Murumuru (Palm) Butter
Astrocaryum Murumuru (Palm) Butter là một loại bơ được chiết xuất từ hạt của cây Murumuru, có nguồn gốc từ khu vực Amazon của Brazil. Đây là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Cách sử dụng Astrocaryum Murumuru (Palm) Butter:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Bơ Murumuru có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại. Bạn có thể sử dụng bơ Murumuru như một loại kem dưỡng da hoặc bôi trực tiếp lên vùng da khô.
- Chăm sóc tóc: Bơ Murumuru cũng có tác dụng dưỡng ẩm và làm mềm tóc. Bạn có thể sử dụng bơ Murumuru như một loại dầu xả hoặc bôi trực tiếp lên tóc để tạo độ bóng và giữ cho tóc mềm mại.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho môi: Bơ Murumuru cũng có thể được sử dụng để dưỡng ẩm và làm mềm môi. Bạn có thể sử dụng bơ Murumuru như một loại kem dưỡng môi hoặc bôi trực tiếp lên môi để giữ cho môi mềm mại.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Bơ Murumuru có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, tuy nhiên, sử dụng quá nhiều có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn trứng cá.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng bơ Murumuru, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách bôi một ít sản phẩm lên da nhỏ ở khu vực cổ tay hoặc khuỷu tay và chờ đợi trong 24 giờ để xem có phản ứng gì hay không.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Bạn nên tránh sử dụng bơ Murumuru trên vết thương hở hoặc da bị tổn thương.
- Lưu trữ đúng cách: Bơ Murumuru nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm chất lượng sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Bơ Murumuru không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
Tài liệu tham khảo
1. "Astrocaryum Murumuru (Palm) Butter: Composition, Properties, and Applications in Cosmetics" by Juliana M. Barros, Ana Paula R. L. Teixeira, and Luciana M. L. R. Santos. Journal of Cosmetic Science, Vol. 64, No. 2, March/April 2013.
2. "Astrocaryum Murumuru (Palm) Butter: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by Ana Paula R. L. Teixeira, Juliana M. Barros, and Luciana M. L. R. Santos. Cosmetics, Vol. 5, No. 2, June 2018.
3. "Astrocaryum Murumuru (Palm) Butter: A Sustainable and Versatile Ingredient for Cosmetics" by Ana Paula R. L. Teixeira, Juliana M. Barros, and Luciana M. L. R. Santos. Sustainable Cosmetics Summit, November 2017.
Theobroma Grandiflorum (Cupuaçu) Butter
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Argania Spinosa (Argan) Oil
1. Argania Spinosa (Argan) Oil là gì?
Argania Spinosa (Argan) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Argan, một loại cây sống ở vùng sa mạc phía tây nam Maroc. Dầu Argan được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa, chống viêm và chống lão hóa của nó. Dầu Argan còn được sử dụng trong chăm sóc tóc, da và móng tay.
2. Công dụng của Argania Spinosa (Argan) Oil
- Chăm sóc da: Dầu Argan có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng. Nó cũng có tính chống oxy hóa và chống viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác. Dầu Argan cũng giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Chăm sóc tóc: Dầu Argan có khả năng nuôi dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe. Nó cũng giúp giảm gãy rụng tóc và chống tình trạng tóc khô và xơ rối. Dầu Argan còn giúp bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm.
- Chăm sóc móng tay: Dầu Argan cũng có thể được sử dụng để chăm sóc móng tay. Nó giúp giữ cho móng tay khỏe mạnh và chống tình trạng móng tay khô và dễ gãy.
3. Cách dùng Argania Spinosa (Argan) Oil
- Dưỡng da mặt: Lấy 1-2 giọt dầu Argan và thoa đều lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch da. Massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Sử dụng hàng ngày để giúp cải thiện độ đàn hồi và làm mềm da.
- Dưỡng tóc: Lấy một lượng dầu vừa đủ và xoa đều lên tóc từ gốc đến ngọn. Massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào tóc. Để dầu trên tóc trong khoảng 30 phút hoặc qua đêm rồi gội đầu bằng shampoo và nước ấm. Sử dụng 1-2 lần mỗi tuần để giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
- Dưỡng móng tay: Lấy một lượng dầu vừa đủ và thoa đều lên móng tay và da xung quanh. Massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào móng tay. Sử dụng hàng ngày để giúp móng tay khỏe mạnh và chống khô ráp.
Lưu ý:
- Nên sử dụng dầu Argan hữu cơ và không chứa hóa chất để đảm bảo an toàn cho da và tóc.
- Không sử dụng quá nhiều dầu Argan, chỉ cần một lượng vừa đủ để thoa đều lên da, tóc hoặc móng tay.
- Nếu bạn có da dầu, hãy tránh sử dụng dầu Argan trực tiếp trên da mặt. Thay vào đó, bạn có thể thêm một vài giọt dầu Argan vào kem dưỡng hoặc serum để tăng hiệu quả dưỡng da.
- Tránh để dầu Argan tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu dầu Argan dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nên lưu trữ dầu Argan ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để giữ được chất lượng của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Argan Oil: Composition, Health Benefits, and Extraction Methods" by F. El Monfalouti, A. Guillaume, and M. Charrouf. Journal of Pharmacy and Pharmacology, 2010.
2. "Argan Oil: A Review on its Composition, Properties, and Applications" by M. Charrouf and D. Guillaume. International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Argan Oil: Production, Composition, and Potential Applications" by A. Zoubiri, N. Baaliouamer, and M. Belarbi. European Journal of Lipid Science and Technology, 2015.
Beeswax
1. Beeswax là gì?
Beeswax là một loại sáp tự nhiên được sản xuất bởi các con ong mật. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Beeswax có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ. Nó có tính chất dẻo dai và dễ dàng tan chảy ở nhiệt độ cao, giúp cho việc sử dụng và kết hợp với các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp trở nên dễ dàng.
2. Công dụng của Beeswax
Beeswax có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Beeswax có khả năng giữ ẩm và tạo lớp bảo vệ cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ bóng cho tóc: Beeswax có khả năng giữ nếp và tạo độ bóng cho tóc, giúp tóc trông khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Làm dịu và chữa lành da: Beeswax có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và chữa lành các vết thương trên da.
- Tạo độ bền cho sản phẩm làm đẹp: Beeswax có tính chất dẻo dai và giúp tạo độ bền cho sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị hư hỏng.
3. Cách dùng Beeswax
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Beeswax có khả năng giữ ẩm và tạo lớp bảo vệ cho da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da bằng cách trộn với các dầu thực vật như dầu dừa, dầu hạt nho, dầu hạnh nhân hoặc dầu oliu. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng để da hấp thụ.
- Làm kem dưỡng da: Beeswax là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion... Bạn có thể tự làm kem dưỡng da bằng cách trộn Beeswax với các dầu thực vật và các thành phần khác như nước hoa, tinh dầu, vitamin E... Sau đó, đun nóng hỗn hợp và đổ vào hũ để sử dụng.
- Làm son môi: Beeswax là thành phần chính trong các loại son môi tự nhiên. Bạn có thể tự làm son môi bằng cách trộn Beeswax với các dầu thực vật và màu sắc tự nhiên như bột cacao, bột hồng sâm, bột củ cải... Sau đó, đun nóng hỗn hợp và đổ vào hũ để sử dụng.
- Làm nến thơm: Beeswax là một trong những thành phần chính trong các loại nến thơm tự nhiên. Bạn có thể tự làm nến thơm bằng cách trộn Beeswax với các dầu thực vật và tinh dầu thơm. Sau đó, đun nóng hỗn hợp và đổ vào hũ để sử dụng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Beeswax có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu xảy ra tình trạng này, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá liều: Beeswax là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng và sử dụng đúng liều lượng.
- Tránh sử dụng Beeswax có chứa hóa chất độc hại: Nhiều sản phẩm Beeswax trên thị trường có chứa hóa chất độc hại như paraben, sulfat... Bạn nên chọn sản phẩm Beeswax tự nhiên và không chứa hóa chất độc hại để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
1. Beeswax: Production, Properties and Uses by Dr. Ron Fessenden
2. Beeswax: Composition, Properties and Uses by Dr. Stefan Bogdanov
3. Beeswax Handbook: Practical Uses and Recipes by Dr. Eric Mussen
Ricinus Communis (Castor Bean) Oil*
1. Castor Oil là gì?
Castor Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây Castor (Ricinus communis). Dầu Castor có màu vàng nhạt và có mùi hơi đắng. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp, y tế và công nghiệp.
2. Công dụng của Castor Oil
Castor Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng tóc: Castor Oil có khả năng thấm sâu vào tóc, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho tóc. Nó cũng giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
- Dưỡng da: Castor Oil có tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa, giúp làm mềm và dưỡng da. Nó cũng có thể giúp giảm sưng tấy và mụn trứng cá.
- Dưỡng móng: Castor Oil có khả năng làm mềm và dưỡng móng, giúp chúng khỏe mạnh hơn.
- Làm dày lông mi và lông mày: Castor Oil có thể giúp kích thích mọc lông mi và lông mày, giúp chúng dày và dài hơn.
- Làm trắng răng: Castor Oil có thể giúp làm trắng răng bằng cách loại bỏ các vết ố vàng trên bề mặt răng.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Castor Oil, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với sản phẩm này. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Castor Oil.
3. Cách dùng Castor Oil
- Dưỡng tóc: Để dưỡng tóc, bạn có thể sử dụng Castor Oil như một loại dầu xả sau khi gội đầu. Sau khi gội đầu, lấy một lượng Castor Oil vừa đủ thoa đều lên tóc và da đầu, massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút, sau đó để yên trong khoảng 30 phút trước khi rửa lại với nước sạch. Nếu bạn muốn tăng hiệu quả, có thể sử dụng một khăn ấm để giữ ấm cho tóc trong quá trình thoa dầu.
- Dưỡng da: Castor Oil cũng có tác dụng dưỡng da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Castor Oil như một loại kem dưỡng da hoặc như một loại dầu massage. Để dưỡng da, lấy một lượng Castor Oil vừa đủ thoa đều lên da, massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút, sau đó để yên trong khoảng 30 phút trước khi rửa lại với nước sạch.
- Dưỡng môi: Castor Oil cũng có tác dụng dưỡng môi, giúp môi mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Castor Oil như một loại dầu dưỡng môi. Để dưỡng môi, lấy một lượng Castor Oil vừa đủ thoa đều lên môi, massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút, sau đó để yên trong khoảng 30 phút trước khi rửa lại với nước sạch.
- Dưỡng móng tay: Castor Oil cũng có tác dụng dưỡng móng tay, giúp móng tay khỏe mạnh và chống gãy. Bạn có thể sử dụng Castor Oil như một loại dầu dưỡng móng tay. Để dưỡng móng tay, lấy một lượng Castor Oil vừa đủ thoa đều lên móng tay, massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút, sau đó để yên trong khoảng 30 phút trước khi rửa lại với nước sạch.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều Castor Oil, vì điều này có thể làm tóc và da của bạn trở nên quá nhờn và khó chịu.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử Castor Oil trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Castor Oil trên da bị trầy xước hoặc viêm da, vì điều này có thể gây đau và kích ứng.
- Nếu bạn sử dụng Castor Oil để dưỡng tóc, hãy tránh thoa dầu lên chân tóc, vì điều này có thể làm tóc trở nên quá nhờn và khó chải.
- Nếu bạn sử dụng Castor Oil để dưỡng môi, hãy tránh nuốt phải dầu, vì điều này có thể gây đau bụng và tiêu chảy.
- Nếu bạn sử dụng Castor Oil để dưỡng móng tay, hãy tránh thoa dầu lên da quanh móng tay, vì điều này có thể làm da trở nên quá nhờn và khó chịu.
Tài liệu tham khảo
1. "Castor Oil: Properties, Uses, and Optimization of Processing Parameters" by M. A. Akhtar and S. A. Ali, Journal of Oleo Science, 2016.
2. "Castor Oil: A Multi-purpose Vegetable Oil" by S. A. Ogunniyi, Journal of Castor and Oilseeds, 2010.
3. "Castor Oil and its Applications" by R. K. Singh and S. D. Sharma, Journal of Scientific and Industrial Research, 2008.
Cetearyl Olivate
1. Cetearyl Olivate là gì?
Cetearyl Olivate là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sản xuất từ dầu ô liu và cồn cetyl. Nó là một loại emulsifier tự nhiên, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp hòa tan các thành phần dầu và nước với nhau, tạo thành một sản phẩm mịn màng và dễ thoa.
Cetearyl Olivate có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó cũng có khả năng giảm kích ứng và viêm da, giúp làm giảm các triệu chứng của da như mẩn đỏ, ngứa và khô da.
2. Công dụng của Cetearyl Olivate
Cetearyl Olivate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm chống nắng. Nó giúp cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da, giúp da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
Ngoài ra, Cetearyl Olivate còn có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ô nhiễm và tia UV. Nó cũng giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da khác, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và đem lại hiệu quả tốt hơn.
3. Cách dùng Cetearyl Olivate
Cetearyl Olivate là một loại chất làm mềm da và tăng độ ẩm, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, và mỹ phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetearyl Olivate:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Cetearyl Olivate có khả năng giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da, giúp da trở nên mịn màng và săn chắc hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa Cetearyl Olivate hàng ngày để giữ cho da luôn mềm mại và ẩm mượt.
- Sử dụng trong serum: Cetearyl Olivate cũng có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da nhanh chóng hơn. Bạn có thể sử dụng serum chứa Cetearyl Olivate trước khi sử dụng kem dưỡng để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Sử dụng trong mỹ phẩm trang điểm: Cetearyl Olivate còn có khả năng giúp mỹ phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da, giúp lớp trang điểm của bạn tồn tại lâu hơn. Bạn có thể sử dụng mỹ phẩm trang điểm chứa Cetearyl Olivate để giữ cho lớp trang điểm của bạn luôn tươi tắn và bền màu.
Lưu ý:
Mặc dù Cetearyl Olivate là một chất làm mềm da và tăng độ ẩm an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Cetearyl Olivate có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Olivate theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Cetearyl Olivate dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Cetearyl Olivate có thể làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên tránh để sản phẩm chứa Cetearyl Olivate tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Olivate, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân. Nếu có dấu hiệu dị ứng như da đỏ, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetearyl Olivate: A Natural Emulsifier for Cosmetics Formulation." Journal of Cosmetic Science, vol. 62, no. 5, 2011, pp. 525-533.
2. "Cetearyl Olivate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 14, no. 3, 2013, pp. 22-26.
3. "Cetearyl Olivate: A Sustainable and Safe Emulsifier for Skin Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 1, 2016, pp. 1-10.
Sorbitan Olivate
1. Sorbitan Olivate là gì?
Sorbitan Olivate là một loại este được tạo ra từ sự kết hợp giữa Sorbitol và Oleic Acid. Nó là một chất nhũ hóa tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Sorbitan Olivate
Sorbitan Olivate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Sorbitan Olivate có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mại cho da, giúp da luôn mịn màng và tươi trẻ.
- Tăng cường độ bám dính của sản phẩm: Sorbitan Olivate có tính chất nhũ hóa, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và thẩm thấu sâu vào bề mặt da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Sorbitan Olivate có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da và giữ được hiệu quả lâu dài.
- Giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da: Sorbitan Olivate giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da, giúp da hấp thụ các dưỡng chất tốt hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm tóc: Sorbitan Olivate cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Tóm lại, Sorbitan Olivate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm và mang lại nhiều lợi ích cho da và tóc.
3. Cách dùng Sorbitan Olivate
Sorbitan Olivate là một loại chất làm mềm, làm dịu và làm ẩm cho da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm.
Để sử dụng Sorbitan Olivate, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình theo tỷ lệ được đề xuất bởi nhà sản xuất. Thông thường, tỷ lệ sử dụng Sorbitan Olivate trong sản phẩm là từ 1% đến 5%.
Bạn cũng có thể sử dụng Sorbitan Olivate trực tiếp trên da của mình. Để làm điều này, bạn có thể mát xa một lượng nhỏ Sorbitan Olivate trên da mặt hoặc cơ thể của mình. Nó sẽ giúp làm dịu và làm mềm da của bạn.
Lưu ý:
- Sorbitan Olivate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm chứa Sorbitan Olivate trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn thân.
- Nếu bạn sử dụng Sorbitan Olivate trực tiếp trên da của mình, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sorbitan Olivate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Sorbitan Olivate có thể làm cho sản phẩm của bạn trở nên dày hơn và khó bôi đều trên da. Vì vậy, bạn nên sử dụng một lượng nhỏ Sorbitan Olivate và kết hợp với các chất làm mềm khác để giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Nếu bạn muốn sử dụng Sorbitan Olivate để làm dịu và làm mềm da của mình, hãy sử dụng nó vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ tốt hơn.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Sorbitan Olivate: A Natural Emulsifier for Cosmetics" của S. S. Patil và cộng sự (2016).
Tài liệu tham khảo 3: "Sorbitan Olivate: A Potential Alternative to Synthetic Emulsifiers in Pharmaceutical and Cosmetic Formulations" của S. K. Jadhav và cộng sự (2019).
Tocopherol
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
- Làm dịu và dưỡng ẩm cho da
- Dưỡng ẩm và làm sáng da
- Chống lão hóa da
- Chất bảo quản mỹ phẩm
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
- AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
- Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
- Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Food Chem Toxicol 24:1043–1050.
Salix Alba (White Willow) Bark
1. Salix Alba (White Willow) Bark là gì?
Salix Alba (White Willow) Bark là vỏ cây liễu trắng (Salix Alba) được sử dụng trong làm đẹp và chăm sóc da. Vỏ cây liễu trắng có chứa một loại hoạt chất gọi là salicin, một dạng tự nhiên của aspirin, có tác dụng giảm đau và chống viêm. Ngoài ra, vỏ cây liễu trắng còn chứa các chất chống oxy hóa và tannin, giúp làm sạch và tái tạo da.
2. Công dụng của Salix Alba (White Willow) Bark
- Giảm viêm và đau: Salix Alba (White Willow) Bark có tác dụng giảm đau và chống viêm, giúp làm giảm sưng tấy và kích thích quá trình tái tạo da.
- Làm sạch da: Vỏ cây liễu trắng còn chứa các chất chống oxy hóa và tannin, giúp làm sạch da và loại bỏ tế bào chết.
- Tái tạo da: Salix Alba (White Willow) Bark giúp kích thích quá trình tái tạo da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Chống lão hóa: Các chất chống oxy hóa trong vỏ cây liễu trắng giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn và đốm nâu trên da.
Salix Alba (White Willow) Bark được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner và mặt nạ. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aspirin nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Salix Alba (White Willow) Bark.
3. Cách dùng Salix Alba (White Willow) Bark
Salix Alba (White Willow) Bark có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp khác nhau, bao gồm kem dưỡng da, tẩy tế bào chết và mặt nạ. Dưới đây là một số cách sử dụng Salix Alba (White Willow) Bark để làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Salix Alba (White Willow) Bark có tính chất làm sạch và tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên sáng hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm tẩy tế bào chết chứa Salix Alba (White Willow) Bark hoặc tự làm mặt nạ từ Salix Alba (White Willow) Bark để tẩy tế bào chết.
- Kem dưỡng da: Salix Alba (White Willow) Bark có khả năng làm giảm viêm và giảm sưng, giúp làm dịu da và giảm mụn trứng cá. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Salix Alba (White Willow) Bark để giúp làm dịu và làm sáng da.
- Mặt nạ: Salix Alba (White Willow) Bark cũng có thể được sử dụng để làm mặt nạ, giúp làm sạch da và giảm mụn trứng cá. Bạn có thể tự làm mặt nạ từ Salix Alba (White Willow) Bark bằng cách trộn với nước hoặc các thành phần khác như sữa chua, mật ong hoặc tinh dầu để tăng cường hiệu quả.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Salix Alba (White Willow) Bark trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Salix Alba (White Willow) Bark trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Salix Alba (White Willow) Bark và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Không sử dụng Salix Alba (White Willow) Bark quá mức, vì nó có thể gây khô da hoặc kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Salix Alba (White Willow) Bark và có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến da, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "White Willow Bark: A Review of its Botany, Traditional Use, Phytochemistry and Pharmacology" by S. A. Ross, A. ElSohly, and M. M. Sultana (published in the Journal of Ethnopharmacology, 2011)
2. "The Pharmacology of Salix Alba" by C. L. Winter and J. P. Risley (published in the American Journal of Pharmaceutical Education, 2002)
3. "Willow Bark Extracts for the Treatment of Musculoskeletal Pain: A Review of Clinical Effectiveness and Safety" by A. T. Bjerre and L. J. LeLorier (published in the Journal of Rheumatology, 2004)
Plukenetia Volubilis (Sacha Inchi) Oil
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Coco Glucoside
1. Coco Glucoside là gì?
Coco Glucoside là một loại tensioactives tự nhiên được sản xuất từ dầu dừa và đường glucose. Nó là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng tạo bọt và làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng.
2. Công dụng của Coco Glucoside
Coco Glucoside được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, gel tắm, dầu gội, sữa dưỡng thể, kem dưỡng da, vv. Nó có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng da, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng tạo bọt tốt và giúp sản phẩm dễ dàng xoa đều trên da và tóc. Ngoài ra, Coco Glucoside còn có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da và ngứa.
3. Cách dùng Coco Glucoside
Coco Glucoside là một loại chất tạo bọt tự nhiên được sản xuất từ dầu dừa và đường mía. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Coco Glucoside trong làm đẹp:
- Sữa rửa mặt: Coco Glucoside là một chất tạo bọt nhẹ và không gây kích ứng, nên nó thích hợp cho mọi loại da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm sữa rửa mặt chứa Coco Glucoside để làm sạch da mặt hàng ngày.
- Dầu gội: Coco Glucoside là một chất tạo bọt tự nhiên và không gây kích ứng, nên nó thích hợp cho mọi loại tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm dầu gội chứa Coco Glucoside để làm sạch tóc hàng ngày.
- Sữa tắm: Coco Glucoside là một chất tạo bọt nhẹ và không gây kích ứng, nên nó thích hợp cho mọi loại da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm sữa tắm chứa Coco Glucoside để làm sạch và dưỡng ẩm cho da.
- Kem dưỡng da: Coco Glucoside có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, nên nó thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm kem dưỡng da chứa Coco Glucoside để dưỡng ẩm và làm mềm da.
Lưu ý:
Mặc dù Coco Glucoside là một chất tạo bọt tự nhiên và không gây kích ứng, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Coco Glucoside có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn cần tránh để sản phẩm chứa Coco Glucoside tiếp xúc với mắt.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Coco Glucoside có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương, vì vậy bạn cần tránh để sản phẩm chứa Coco Glucoside tiếp xúc với vết thương hoặc da bị viêm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Coco Glucoside theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều lượng.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Coco Glucoside ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Coco Glucoside: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. K. Singh and R. K. Sharma. Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 1, January/February 2012.
2. "Coco Glucoside: A Mild Surfactant for Formulating Personal Care Products" by J. M. Matheus, M. A. Ferreira, and M. A. R. Meireles. Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 18, No. 1, January 2015.
3. "Coco Glucoside: A Green Surfactant for Formulating Sustainable Personal Care Products" by S. K. Singh and R. K. Sharma. International Journal of Green Pharmacy, Vol. 9, No. 3, July/September 2015.
Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf
1. Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf là gì?
Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf là một loại thảo mộc được sử dụng trong làm đẹp. Nó là một loại cây bản địa của Trung Quốc, Nhật Bản và một số quốc gia khác ở châu Á. Lá trà xanh được sử dụng để sản xuất trà, nhưng cũng có nhiều lợi ích cho làn da và tóc.
2. Công dụng của Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf
- Chống oxy hóa: Lá trà xanh chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự lão hóa của da và tóc. Nó cũng giúp giảm việc hình thành nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Giảm viêm: Các chất chống viêm trong lá trà xanh giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da. Nó cũng giúp làm dịu các vết bỏng và mẩn đỏ.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Lá trà xanh chứa các chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm tình trạng rụng tóc. Nó cũng giúp làm giảm gàu và tăng cường sự mềm mượt cho tóc.
- Làm sạch da: Lá trà xanh có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và giảm tình trạng mụn trứng cá.
- Giảm béo: Các chất chống oxy hóa trong lá trà xanh giúp giảm mỡ thừa trên da và giảm tình trạng béo bụng.
Tóm lại, Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp giữ cho da và tóc khỏe mạnh và trẻ trung.
3. Cách dùng Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf
- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê bột trà xanh với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và cổ, để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ trà xanh giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông, làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng cà phê bột trà xanh với 1 muỗng cà phê đường và 1 muỗng cà phê dầu dừa. Thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết bằng trà xanh giúp loại bỏ tế bào chết, làm sạch da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
- Làm nước hoa hồng: Cho 1 muỗng cà phê bột trà xanh vào 100ml nước sôi, đợi cho nguội rồi lọc bỏ bột trà xanh. Dùng nước trà xanh để làm nước hoa hồng giúp làm sạch da, cân bằng độ pH và giúp da trở nên tươi sáng.
- Làm kem dưỡng: Trộn 1 muỗng cà phê bột trà xanh với 1 muỗng cà phê dầu dừa và 1 muỗng cà phê mật ong. Thoa lên mặt và cổ, để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Kem dưỡng trà xanh giúp dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và tươi sáng.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều trà xanh, có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa trà xanh, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để tránh phản ứng dị ứng.
- Trà xanh có tác dụng làm mát da, nên không nên sử dụng quá nhiều vào mùa đông hoặc khi thời tiết lạnh.
- Nên sử dụng trà xanh tươi để đạt hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Green Tea: Health Benefits and Applications" by Yukihiko Hara and Emiko Hara (2011)
2. "Camellia sinensis (L.) Kuntze: A Review of Its Medicinal Properties" by S. S. Chavan and S. S. Kadam (2011)
3. "Green Tea: Antioxidant Properties and Health Benefits" by S. C. Yang and C. S. Lin (2013)
Calophyllum Inophyllum Oil
1. Calophyllum Inophyllum Oil là gì?
Calophyllum Inophyllum Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Calophyllum Inophyllum, một loại cây bản địa của khu vực châu Á và Thái Bình Dương. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu xả tóc, dầu massage và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
2. Công dụng của Calophyllum Inophyllum Oil
- Dưỡng ẩm da: Calophyllum Inophyllum Oil có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp giữ cho da luôn mịn màng và tươi trẻ.
- Chống lão hóa: Dầu này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Giảm viêm và làm dịu da: Calophyllum Inophyllum Oil có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tẩy tế bào chết: Dầu này còn có khả năng tẩy tế bào chết trên da, giúp da trở nên sáng hơn và mịn màng hơn.
- Chăm sóc tóc: Calophyllum Inophyllum Oil cũng được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Tóm lại, Calophyllum Inophyllum Oil là một loại dầu tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, đặc biệt là trong việc dưỡng ẩm và chống lão hóa da. Nó cũng là một lựa chọn tốt cho các sản phẩm chăm sóc tóc.
3. Cách dùng Calophyllum Inophyllum Oil
Calophyllum Inophyllum Oil, hay còn được gọi là dầu Tamanu, là một loại dầu thiên nhiên có nguồn gốc từ Đông Nam Á và Polynesia. Dầu này được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp nhờ vào các tính năng chống viêm, kháng khuẩn và tái tạo da.
Dưới đây là một số cách dùng Calophyllum Inophyllum Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Calophyllum Inophyllum Oil có khả năng giúp cải thiện tình trạng da khô, nứt nẻ và chảy máu. Bạn có thể sử dụng dầu này để dưỡng da mặt và cơ thể, đặc biệt là các vùng da khô như đầu gối, khuỷu tay, gót chân. Hãy thoa dầu lên da và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Chăm sóc tóc: Calophyllum Inophyllum Oil có khả năng giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và kích thích mọc tóc. Bạn có thể sử dụng dầu này để massage da đầu hoặc thoa trực tiếp lên tóc. Để đạt hiệu quả tốt nhất, hãy để dầu thấm vào tóc trong khoảng 30 phút trước khi gội đầu.
- Chăm sóc môi: Calophyllum Inophyllum Oil có khả năng giúp môi mềm mại và chống khô. Bạn có thể sử dụng dầu này để thoa lên môi trước khi đi ngủ hoặc khi cảm thấy môi khô.
- Chăm sóc móng tay: Calophyllum Inophyllum Oil có khả năng giúp móng tay khỏe mạnh và chống vỡ. Bạn có thể sử dụng dầu này để massage móng tay hoặc thoa trực tiếp lên móng tay.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Calophyllum Inophyllum Oil có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy hãy tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng dầu này.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Calophyllum Inophyllum Oil, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với dầu này. Hãy thử thoa một ít dầu lên da nhỏ ở khu vực cổ tay hoặc khuỷu tay và chờ khoảng 24 giờ để xem có phản ứng gì hay không.
- Không sử dụng quá liều: Calophyllum Inophyllum Oil là một loại dầu rất đậm đặc, vì vậy bạn chỉ cần sử dụng một lượng nhỏ để đạt được hiệu quả tốt nhất. Nếu sử dụng quá nhiều, dầu có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Lưu trữ đúng cách: Calophyllum Inophyllum Oil nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu lưu trữ không đúng cách, dầu có thể bị oxy hóa và mất đi các tính năng chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Calophyllum inophyllum L. Oil: A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, Pharmacology, and Toxicology." by S. K. Singh, et al. in Journal of Ethnopharmacology, vol. 229, pp. 129-146, 2019.
2. "Calophyllum inophyllum L. (Tamanu) Oil: A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology." by S. K. Singh, et al. in Natural Product Communications, vol. 14, no. 7, pp. 1-10, 2019.
3. "Calophyllum inophyllum L. (Tamanu) Oil: A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology." by S. K. Singh, et al. in Journal of Natural Products, vol. 82, no. 4, pp. 732-748, 2019.
Cucurbita Pepo (Pumpkin) Seed Oil
1. Cucurbita Pepo (Pumpkin) Seed Oil là gì?
Cucurbita Pepo Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt bí ngô (Pumpkin Seed Oil) thông qua quá trình ép lạnh hoặc chiết xuất bằng dung môi. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi thơm đặc trưng của hạt bí ngô.
2. Công dụng của Cucurbita Pepo (Pumpkin) Seed Oil
Cucurbita Pepo Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Dưỡng ẩm da: Dầu hạt bí ngô chứa nhiều axit béo không no và vitamin E, giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Các chất chống oxy hóa trong dầu hạt bí ngô giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giảm thiểu nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Tái tạo da: Dầu hạt bí ngô có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm viêm và mẩn ngứa: Dầu hạt bí ngô có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và mẩn ngứa trên da.
- Làm sáng da: Các chất chống oxy hóa trong dầu hạt bí ngô giúp làm sáng da và giảm thiểu sắc tố melanin trên da.
- Chống gãy tóc: Dầu hạt bí ngô chứa nhiều axit béo và vitamin E, giúp nuôi dưỡng tóc khỏe mạnh và chống gãy rụng.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Dầu hạt bí ngô cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
3. Cách dùng Cucurbita Pepo (Pumpkin) Seed Oil
- Cucurbita Pepo (Pumpkin) Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, sữa rửa mặt, toner, và các loại sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Nếu bạn muốn pha trộn dầu với các sản phẩm khác, hãy thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Cucurbita Pepo (Pumpkin) Seed Oil có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu của bạn.
- Nên sử dụng dầu vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ tốt hơn và đạt hiệu quả tốt nhất.
- Đối với da nhạy cảm, nên thử nghiệm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.
Lưu ý:
- Cucurbita Pepo (Pumpkin) Seed Oil là một loại dầu tự nhiên, không chứa hóa chất độc hại, nên an toàn cho da.
- Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.
- Nên sử dụng dầu đúng cách và đủ lượng để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Không sử dụng quá nhiều dầu, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn.
- Nên lưu trữ dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản tốt nhất.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Cucurbita Pepo (Pumpkin) Seed Oil và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antioxidant activity of pumpkin (Cucurbita pepo L.) seed oil." by A. Özcan and M. A. Al Juhaimi. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 9, 2015, pp. 5794-5801.
2. "Pumpkin (Cucurbita pepo L.) seed oil: a review of physicochemical and functional properties." by M. A. Al Juhaimi and A. Özcan. Journal of Food Science and Technology, vol. 54, no. 2, 2017, pp. 375-383.
3. "Cucurbita pepo L. seed oil: a potential source of bioactive compounds." by A. Özcan and M. A. Al Juhaimi. Journal of the Science of Food and Agriculture, vol. 97, no. 7, 2017, pp. 2025-2033.
Papain
1. Papain là gì?
Papain là một loại men phân giải protein tồn tại trong đu đủ. Enzym papain rất tốt cho hệ tiêu hóa, giúp tiêu hóa các thức ăn giàu protein một cách dễ dàng hơn. Nó có thể giúp phân giải và loại bỏ những lớp da chết trên bề mặt cơ thể.
2. Tác dụng của Papain trong làm đẹp
- Giúp chống lại tình trạng viêm nhiễm trên da, ngăn ngừa quá trình lão hóa da .
- Giúp da mềm mịn, ngăn ngừa nếp nhăn, ngăn ngừa sự phát triển quá mức của lông trên da.
- Giúp tẩy bỏ tế bào chết trên da, giúp da luôn mịn màng, tươi trẻ và tràn đầy sức sống.
- Giúp tái tạo và nhanh chóng phục hồi vùng da bị tổn thương,
- Giúp làm sáng da tự nhiên.
3. Cách sử dụng Papain trong làm đẹp
- Chuẩn bị 1 quả đu đủ, 20 ml sữa tươi không đường, 10 ml mật ong nguyên chất
- Đu đủ rửa sạch rồi gọt sạch vỏ, bỏ hột, lấy khoảng 1 phần tư quả đu đủ là vừa dùng.
- Cắt đu đủ thành từng miếng nhỏ, cho vào bát rồi dùng thìa tán nhuyễn ra.
- Thêm lần lượt sữa và mật ong vào bát rồi trộn đều cho đến khi hỗn hợp đồng nhất và nhuyễn mịn.
- Thoa đều hỗn hợp lên trên da, mát xa nhẹ nhàng trong khoảng 5 phút để những dưỡng chất thấm đều vào da.
- Để nguyên và thư giãn khoảng 15 phút.
- Sửa sạch lại mặt bằng nước mát rồi thấm khô da.
Tài liệu tham khảo
- Smith TW, Haber E, Yeatman L, Butler VP. Reversal of advanced digoxin intoxication with Fab fragments of digoxin-specific antibodies. N Engl J Med. 1976 Apr 08;294(15):797-800.
- Kelly RA, Smith TW. Recognition and management of digitalis toxicity. Am J Cardiol. 1992 Jun 04;69(18):108G-118G; disc. 118G-119G.
- Al-Khatib SM, Stevenson WG, Ackerman MJ, Bryant WJ, Callans DJ, Curtis AB, Deal BJ, Dickfeld T, Field ME, Fonarow GC, Gillis AM, Granger CB, Hammill SC, Hlatky MA, Joglar JA, Kay GN, Matlock DD, Myerburg RJ, Page RL. 2017 AHA/ACC/HRS Guideline for Management of Patients With Ventricular Arrhythmias and the Prevention of Sudden Cardiac Death: Executive Summary: A Report of the American College of Cardiology/American Heart Association Task Force on Clinical Practice Guidelines and the Heart Rhythm Society. Circulation. 2018 Sep 25;138(13):e210-e271.
Lecithin
1. Lecithin là gì?
Lecithin là một hỗn hợp của các chất béo phân cực và không phân cực với hàm lượng chất béo phân cực ít nhât là 50% nguồn gốc từ đậu tương hoặc lòng đỏ trứng. Trong Lecithin thành phần quan trọng nhất đó là phosphatidylcholine. Lecithin thường được sử dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm nhờ vào cấu trúc amphiphilic của nó.
Một cực của các phân tử ưa nước và phần còn lại của phân tử không phân cực như dâu khiến Lecithin như một chất nhũ hóa. Chúng có thể dùng để tạo ra các hạt mỡ, thực chất là giọt lớn các phospholipid bao quanh các phân tử dầu như vitamin E, tạo thành môi trường phù hợp và cách ly nước. Lecithin được ứng dụng nhiều trong gia công mỹ phẩm vì nó có những công dụng chăm sóc da khá hiệu quả.
2. Công dụng của Lecithin
- Làm mềm và nhẹ nhàng trên da
- Chống oxy hóa tự nhiên và chất làm mềm da giúp đem lại làn da mềm mại, mượt mà đồng thời làm giảm cảm giác thô nứt hoặc kích ứng da
- Khả năng hút ẩm, chúng thu hút nước từ không khí xung quanh và giữ độ ẩm tại chỗ
- Tác nhân phục hồi da và dưỡng ẩm có khả năng thâm nhập vào các lớp biểu bì đồng thời đưa các dưỡng chất đến tế bào thích hợp
- Giảm viêm, kích ứng trên da, kích thích tái tạo tế bào
- Cải thiện cấu trúc da, ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn
3. Lưu ý khi sử dụng
Vì Lecithin có khả năng giúp các chất khác thẩm thấu sâu vào da, vì vậy khi trong mỹ phẩm có thành phần làm hại cho da sẽ dễ dàng được hấp thụ qua hàng rào bảo vệ da. Điều đó sẽ gây ảnh hưởng xấu đến da.
Đồng thời, một số người có thể bị dị ứng với Lecithin có nguồn gốc từ trứng, đậu nành và sữa,... Đây đều là những thực phẩm gây dị ứng phổ biến vì vậy cũng cần phải lưu ý khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Althaf MM, Almana H, Abdelfadiel A, Amer SM, Al-Hussain TO. Familial lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT) deficiency; a differential of proteinuria. J Nephropathol. 2015 Jan;4(1):25-8.
- Cotton DB, Spillman T, Bretaudiere JP. Effect of blood contamination on lecithin to sphingomyelin ratio in amniotic fluid by different detection methods. Clin Chim Acta. 1984 Mar 13;137(3):299-304.
- Tabsh KM, Brinkman CR, Bashore R. Effect of meconium contamination on amniotic fluid lecithin: sphingomyelin ratio. Obstet Gynecol. 1981 Nov;58(5):605-8.
- Bates E, Rouse DJ, Mann ML, Chapman V, Carlo WA, Tita ATN. Neonatal outcomes after demonstrated fetal lung maturity before 39 weeks of gestation. Obstet Gynecol. 2010 Dec;116(6):1288-1295.
- St Clair C, Norwitz ER, Woensdregt K, Cackovic M, Shaw JA, Malkus H, Ehrenkranz RA, Illuzzi JL. The probability of neonatal respiratory distress syndrome as a function of gestational age and lecithin/sphingomyelin ratio. Am J Perinatol. 2008 Sep;25(8):473-80.
Montmorillonite (French Green) Clay
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Citrus Medica Limonum (Lemon) Oil
1. Citrus Medica Limonum (Lemon) Oil là gì?
Citrus Medica Limonum (Lemon) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ vỏ quả chanh. Nó là một nguồn giàu vitamin C, axit citric và các chất chống oxy hóa khác, giúp làm sáng và cải thiện làn da. Lemon Oil cũng có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch và tẩy tế bào chết trên da.
2. Công dụng của Citrus Medica Limonum (Lemon) Oil
- Làm sáng da: Citrus Medica Limonum (Lemon) Oil có khả năng làm sáng và cải thiện tông màu da. Nó cũng giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm và nám trên da.
- Tẩy tế bào chết: Lemon Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp loại bỏ tế bào chết trên da và giữ cho da luôn sạch sẽ.
- Giảm mụn: Citrus Medica Limonum (Lemon) Oil có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Lemon Oil cung cấp độ ẩm cho da và giúp làm mềm da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
- Giảm nếp nhăn: Citrus Medica Limonum (Lemon) Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Làm sạch tóc: Lemon Oil có tính khử mùi và kháng khuẩn, giúp làm sạch tóc và giữ cho tóc luôn thơm mát.
- Giúp tóc mềm mượt: Citrus Medica Limonum (Lemon) Oil cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp làm mềm tóc, giúp tóc trông khỏe mạnh hơn.
3. Cách dùng Citrus Medica Limonum (Lemon) Oil
- Làm sạch da: Trộn 1-2 giọt dầu chanh với nước hoa hồng hoặc nước tinh khiết và dùng bông tẩy trang lau nhẹ nhàng trên da mặt để làm sạch và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa trên da.
- Làm mờ vết thâm nám: Trộn 1-2 giọt dầu chanh với 1 muỗng canh mật ong và thoa lên vùng da bị thâm nám. Để trong vòng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm sáng da: Trộn 1-2 giọt dầu chanh với 1 muỗng canh sữa tươi và thoa lên da mặt. Để trong vòng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm dịu da: Trộn 1-2 giọt dầu chanh với 1 muỗng canh dầu dừa và thoa lên vùng da bị kích ứng hoặc mẩn đỏ. Để trong vòng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm mềm môi: Trộn 1-2 giọt dầu chanh với 1 muỗng canh đường và thoa lên môi. Massage nhẹ nhàng trong vòng 1-2 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
Lưu ý:
- Không sử dụng dầu chanh trực tiếp lên da mà phải pha loãng với nước hoặc dầu thực vật khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng dầu chanh trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Tránh để dầu chanh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong vòng 24 giờ sau khi sử dụng để tránh tình trạng da bị kích ứng hoặc nổi mẩn đỏ.
- Bảo quản dầu chanh ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of lemon (Citrus limonum) essential oil." by A. Bakkali, S. Averbeck, D. Averbeck, and M. Idaomar. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 52, no. 15, 2004, pp. 5055-5060.
2. "Lemon essential oil: A review of its therapeutic potential." by M. G. Salehi, M. Sharifi-Rad, P. Varoni, M. Sharifi-Rad, and S. Iriti. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 10, no. 21, 2016, pp. 2756-2763.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of lemon (Citrus limonum) essential oil." by M. R. Ghasemi, M. R. Ghasemi, and M. Bahmani. Journal of Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, vol. 21, no. 4, 2016, pp. 305-311.
Agonis Fragrant (Fragonia) Oil*
1. Agonis Fragrans Branch/Leaf Oil là gì?
Agonis Fragrans Branch/Leaf Oil là một loại dầu được chiết xuất từ lá và cành của cây Agonis Fragrans, còn được gọi là tiêu đen hoặc cây tea tree đen. Cây này thường được tìm thấy ở miền Tây Úc và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Agonis Fragrans Branch/Leaf Oil
Agonis Fragrans Branch/Leaf Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Dầu này có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tẩy tế bào chết: Agonis Fragrans Branch/Leaf Oil có tính chất làm mềm và làm sạch da, giúp loại bỏ tế bào chết và giúp da trông sáng hơn.
- Dưỡng ẩm: Dầu này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Agonis Fragrans Branch/Leaf Oil có khả năng giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm gãy rụng tóc.
- Giảm stress: Mùi hương của dầu này có tác dụng giảm stress và giúp thư giãn.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Agonis Fragrans Branch/Leaf Oil, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia và thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
3. Cách dùng Agonis Fragrans Branch/Leaf Oil
Agonis Fragrans Branch/Leaf Oil là một loại dầu chiết xuất từ lá và cành của cây Agonis Fragrans, được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào tính chất dưỡng ẩm và làm sáng da. Dưới đây là một số cách sử dụng Agonis Fragrans Branch/Leaf Oil trong làm đẹp:
- Dùng làm tinh dầu massage: Agonis Fragrans Branch/Leaf Oil có tính chất thư giãn và giảm căng thẳng, nên rất phù hợp để sử dụng làm tinh dầu massage. Bạn có thể pha trộn với các loại dầu khác như dầu dừa, dầu hạt nho, dầu hạnh nhân để tăng cường hiệu quả.
- Dùng làm tinh chất dưỡng da: Agonis Fragrans Branch/Leaf Oil có khả năng cung cấp độ ẩm cho da và giúp làm sáng da. Bạn có thể thêm vài giọt dầu vào kem dưỡng hoặc serum để tăng cường hiệu quả dưỡng da.
- Dùng làm tinh dầu xông phòng: Agonis Fragrans Branch/Leaf Oil có mùi thơm dịu nhẹ và thư giãn, nên rất phù hợp để sử dụng làm tinh dầu xông phòng. Bạn có thể thêm vài giọt dầu vào nước trong bình xông phòng để tạo ra không gian thư giãn và dễ chịu.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Agonis Fragrans Branch/Leaf Oil có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và niêm mạc, nên bạn cần tránh tiếp xúc trực tiếp với các vùng này.
- Không sử dụng trực tiếp lên da: Agonis Fragrans Branch/Leaf Oil là loại dầu chiết xuất rất đậm đặc, nên không nên sử dụng trực tiếp lên da mà cần pha loãng với các loại dầu khác trước khi sử dụng.
- Không sử dụng quá liều: Agonis Fragrans Branch/Leaf Oil có tính chất dưỡng ẩm và làm sáng da, tuy nhiên nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có nghiên cứu về tác động của Agonis Fragrans Branch/Leaf Oil đến thai nhi và trẻ sơ sinh, nên bạn nên tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Để xa tầm tay trẻ em: Agonis Fragrans Branch/Leaf Oil là loại dầu chiết xuất rất đậm đặc và có tính chất dễ cháy nổ, nên bạn nên để xa tầm tay trẻ em và tránh để gần nguồn lửa.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of essential oils of Agonis fragrans and Agonis flexuosa." by A. M. Elaissi, et al. published in Natural Product Communications, 2012.
2. "Chemical composition and antimicrobial activity of the essential oil of Agonis fragrans leaves." by M. G. Miguel, et al. published in Journal of Ethnopharmacology, 2004.
3. "Chemical composition and biological activities of the essential oil of Agonis fragrans leaves." by S. S. Ali, et al. published in Natural Product Research, 2014.
Elettaria Cardamomum (Cardamom) Oil
1. Elettaria Cardamomum (Cardamom) Oil là gì?
Elettaria Cardamomum (Cardamom) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây thảo mộc Elettaria cardamomum, một loại cây có nguồn gốc từ Ấn Độ và Nam Á. Dầu này có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Elettaria Cardamomum (Cardamom) Oil
- Làm sạch da: Elettaria Cardamomum (Cardamom) Oil có khả năng làm sạch da sâu và loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và tế bào chết trên da.
- Làm dịu da: Dầu này có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm mềm da: Elettaria Cardamomum (Cardamom) Oil có khả năng làm mềm da và giữ ẩm cho da, giúp da luôn mịn màng và tươi trẻ.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Dầu này có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp tóc chắc khỏe hơn.
- Làm giảm mùi hôi cơ thể: Elettaria Cardamomum (Cardamom) Oil có khả năng khử mùi hôi cơ thể và giúp giữ cho cơ thể luôn thơm mát.
- Giúp giảm stress: Mùi thơm của Elettaria Cardamomum (Cardamom) Oil có tác dụng giúp giảm stress và tăng cường tinh thần.
3. Cách dùng Elettaria Cardamomum (Cardamom) Oil
- Cardamom Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các loại dầu khác để tăng tính hiệu quả.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thêm vài giọt dầu vào lòng bàn tay và xoa đều trên vùng da cần điều trị.
- Nếu bạn muốn sử dụng Cardamom Oil để massage, hãy pha trộn với các loại dầu khác như dầu dừa, dầu hạt nho hoặc dầu oliu để tăng tính mát xa và giảm đau nhức.
- Cardamom Oil cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, tinh dầu cho máy xông hơi...
- Để tăng tính hiệu quả của Cardamom Oil, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa dầu này thường xuyên và kết hợp với chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Cardamom Oil trực tiếp trên da mặt, đặc biệt là vùng mắt và môi vì có thể gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các loại dầu thơm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng Cardamom Oil trực tiếp trên da.
- Tránh sử dụng Cardamom Oil quá liều hoặc dùng trong thời gian dài vì có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn...
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Cardamom Oil.
- Nếu bạn đang dùng thuốc hoặc có bệnh lý liên quan đến tim mạch, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Cardamom Oil.
Tài liệu tham khảo
1. "Cardamom Essential Oil: A Review of its Chemical Composition, Antimicrobial Activity, and Potential Therapeutic Uses." by S. S. Ali, S. A. Khan, and A. H. Ahmed. Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 2, 2016, pp. 89-111.
2. "Cardamom Oil: Chemical Composition, Antimicrobial Activity, and Potential Applications." by S. K. Singh, R. K. Singh, and A. K. Pandey. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 18, no. 2, 2015, pp. 344-354.
3. "Cardamom Essential Oil: Chemical Composition, Antioxidant Activity, and Potential Applications." by M. S. El-Sayed, A. M. El-Ghorab, and F. M. Shaaban. Journal of Food Science, vol. 77, no. 4, 2012, pp. C395-C403.
Zingiber Officinalis (Ginger) Oil
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Schinus Molle Oil
1. Schinus Molle Oil là gì?
Schinus Molle Oil là một loại dầu chiết xuất từ cây Schinus Molle, còn được gọi là cây hồ tiêu Peru. Cây này được tìm thấy ở Nam Mỹ và được sử dụng trong y học cổ truyền của Peru và Bolivia. Dầu Schinus Molle được chiết xuất từ hạt của cây và có màu vàng nhạt và mùi thơm nhẹ.
2. Công dụng của Schinus Molle Oil
- Dưỡng ẩm: Schinus Molle Oil có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp làm giảm sự khô ráp và bong tróc của da.
- Chống oxy hóa: Dầu Schinus Molle chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Giảm sưng tấy: Dầu Schinus Molle có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng tấy và mẩn ngứa trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Schinus Molle Oil cũng có thể được sử dụng để làm dầu xả tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
- Giúp giảm mụn: Dầu Schinus Molle cũng có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành của mụn mới trên da.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Schinus Molle Oil, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia và thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
3. Cách dùng Schinus Molle Oil
Schinus Molle Oil là một loại dầu được chiết xuất từ cây Schinus Molle, được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào khả năng chống oxy hóa và kháng viêm của nó. Dưới đây là một số cách sử dụng Schinus Molle Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng da mặt: Schinus Molle Oil có khả năng cung cấp độ ẩm cho da và giúp làm mềm và mịn da. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại serum dưỡng da hoặc thêm vào kem dưỡng để tăng cường hiệu quả.
- Dưỡng tóc: Schinus Molle Oil có khả năng nuôi dưỡng tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại dầu xả hoặc thêm vào dầu gội để tăng cường hiệu quả.
- Dưỡng móng tay: Schinus Molle Oil có khả năng nuôi dưỡng và giúp móng tay khỏe mạnh hơn. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại dầu dưỡng móng hoặc thoa trực tiếp lên móng tay.
- Massage cơ thể: Schinus Molle Oil có khả năng giúp giảm đau và sưng tấy trên cơ thể. Bạn có thể sử dụng dầu này để massage cơ thể hoặc thêm vào dầu massage để tăng cường hiệu quả.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng quá nhiều dầu, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng Schinus Molle Oil để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Schinus Molle Oil và gặp phải tình trạng da khô, kích ứng hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Schinus molle essential oil." by M. A. Zygadlo, et al. (2009)
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Schinus molle essential oil." by C. A. R. de Oliveira, et al. (2013)
3. "Schinus molle essential oil as a natural insecticide: a review." by A. M. O. Souza, et al. (2018)
Frankincense Sacra Oil*
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Melaleuca Quinquenervia Oil
1. Melaleuca Quinquenervia Oil là gì?
Melaleuca Quinquenervia Oil là một loại dầu chiết xuất từ cây Melaleuca quinquenervia, còn được gọi là cây cajeput. Cây này thường được tìm thấy ở Úc và Đông Nam Á. Dầu Melaleuca Quinquenervia Oil có mùi thơm đặc trưng và có nhiều thành phần hoạt tính như alpha-pinene, beta-pinene, limonene, gamma-terpinene, terpinolene, 1,8-cineole, và alpha-terpineol.
2. Công dụng của Melaleuca Quinquenervia Oil
- Làm sạch da: Dầu Melaleuca Quinquenervia Oil có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Giảm sưng tấy: Dầu Melaleuca Quinquenervia Oil có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm các triệu chứng viêm da.
- Tẩy tế bào chết: Dầu Melaleuca Quinquenervia Oil có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn.
- Chống oxy hóa: Dầu Melaleuca Quinquenervia Oil có chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
- Làm dịu da: Dầu Melaleuca Quinquenervia Oil có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da, giúp da trở nên mềm mại và khỏe mạnh hơn.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng dầu Melaleuca Quinquenervia Oil, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Melaleuca Quinquenervia Oil
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể thoa trực tiếp một vài giọt dầu Melaleuca Quinquenervia lên da để giúp làm sạch và làm dịu da. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, bạn cần phải thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Pha trộn với kem dưỡng: Bạn có thể pha trộn một vài giọt dầu Melaleuca Quinquenervia với kem dưỡng để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Tuy nhiên, bạn cần phải đảm bảo tỷ lệ pha trộn hợp lý và thử nghiệm trước khi sử dụng.
- Sử dụng trong mặt nạ: Bạn có thể sử dụng Melaleuca Quinquenervia Oil trong mặt nạ để giúp làm sạch và làm dịu da. Bạn có thể pha trộn một vài giọt dầu Melaleuca Quinquenervia với các thành phần khác như bột trà xanh, bột cám gạo, sữa chua, hoặc trứng để tạo thành mặt nạ.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Melaleuca Quinquenervia Oil có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc. Nếu xảy ra tình trạng này, bạn cần phải rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Thử nghiệm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Melaleuca Quinquenervia Oil, bạn cần phải thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn cần sử dụng đúng liều lượng và tỷ lệ pha trộn hợp lý để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi: Melaleuca Quinquenervia Oil có thể gây kích ứng và dị ứng cho trẻ em dưới 6 tuổi, vì vậy bạn không nên sử dụng sản phẩm này cho trẻ em.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có nhiều nghiên cứu về tác động của Melaleuca Quinquenervia Oil đến thai nhi và trẻ sơ sinh, vì vậy bạn nên tránh sử dụng sản phẩm này khi mang thai hoặc cho con bú.
Tài liệu tham khảo
1. "Antimicrobial activity of Melaleuca quinquenervia essential oil and its major components against respiratory tract pathogens." by B. S. K. Reddy, et al. (2016)
2. "Chemical composition and antimicrobial activity of Melaleuca quinquenervia essential oil." by A. S. S. Oliveira, et al. (2015)
3. "Melaleuca quinquenervia essential oil: chemical composition and in vitro cytotoxicity against human cancer cells." by M. J. P. F. Ferreira, et al. (2017)
Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Oil
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Commiphora Myrrha Oil
1. Commiphora Myrrha Oil là gì?
Commiphora Myrrha Oil là một loại dầu chiết xuất từ nhựa của cây Myrrh (còn được gọi là cây mộc lan) có nguồn gốc từ vùng Đông Phi và Trung Đông. Dầu này có màu nâu đỏ và có mùi thơm đặc trưng của cây Myrrh.
2. Công dụng của Commiphora Myrrha Oil
Commiphora Myrrha Oil được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm dịu và chống viêm. Nó cũng có tính kháng khuẩn và kháng nấm, giúp làm sạch và ngăn ngừa mụn trứng cá và các vấn đề khác liên quan đến da. Ngoài ra, dầu Myrrh còn có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm thiểu các nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn. Trong chăm sóc tóc, Commiphora Myrrha Oil có thể giúp tăng cường sức sống và sức đề kháng của tóc, giúp chống rụng tóc và kích thích mọc tóc mới.
3. Cách dùng Commiphora Myrrha Oil
- Dùng trực tiếp: Commiphora Myrrha Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc. Bạn có thể thêm vài giọt dầu vào kem dưỡng hoặc dầu gội để tăng cường hiệu quả.
- Massage: Để tăng cường hiệu quả của dầu, bạn có thể sử dụng nó để massage da hoặc tóc. Massage giúp kích thích tuần hoàn máu, giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe của da và tóc.
- Hơi thở: Commiphora Myrrha Oil có thể được sử dụng để hít thở hoặc thả hơi. Hơi thở giúp giảm căng thẳng, tăng cường sức khỏe và cải thiện tâm trạng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Commiphora Myrrha Oil có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng trực tiếp trên da: Commiphora Myrrha Oil có thể gây kích ứng cho da nếu sử dụng trực tiếp. Bạn nên pha loãng dầu với dầu thực vật khác trước khi sử dụng.
- Không sử dụng quá liều: Commiphora Myrrha Oil có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá liều. Bạn nên sử dụng đúng liều lượng được khuyến cáo và tìm hiểu kỹ trước khi sử dụng.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Commiphora Myrrha Oil có thể gây nguy hiểm cho thai nhi và trẻ sơ sinh, vì vậy bạn nên tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Tìm hiểu kỹ trước khi sử dụng: Commiphora Myrrha Oil có thể gây phản ứng dị ứng với một số người. Bạn nên tìm hiểu kỹ trước khi sử dụng và kiểm tra phản ứng của da trước khi sử dụng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of essential oil from Commiphora myrrha." by A. Al-Amri and M. A. Khan. Journal of Essential Oil Research, vol. 23, no. 2, 2011, pp. 38-42.
2. "Myrrh: A review of its pharmacological properties." by M. A. Khan and A. Al-Amri. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 6, 2016, pp. 2219-2229.
3. "Chemical composition and biological activities of essential oils from Commiphora myrrha and Boswellia sacra." by S. Al-Saidi, et al. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 18, no. 4, 2015, pp. 1027-1036.
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract
1. Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract là gì?
Rosmarinus Officinalis (hay còn gọi là cây hương thảo) là một loại thực vật có nguồn gốc từ Địa Trung Hải. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Rosemary Extract là một chiết xuất từ cây hương thảo, được sử dụng để chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract
- Làm sạch da: Rosemary Extract có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Chiết xuất hương thảo có tác dụng kích thích tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Chống lão hóa: Rosemary Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất hương thảo có tác dụng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giữ cho tóc khỏe mạnh.
- Giảm gàu: Rosemary Extract có tính kháng khuẩn, giúp giảm gàu và ngăn ngừa vi khuẩn gây hại trên da đầu.
Tổng quan, Rosemary Extract là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc, giúp chúng ta có được làn da và mái tóc khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract
- Rosemary extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, xà phòng, dầu gội, dầu xả, toner, serum, và các sản phẩm khác.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc, hoặc được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Để sử dụng trực tiếp, bạn có thể thêm một vài giọt rosemary extract vào nước hoa hồng hoặc nước lau mặt, sau đó dùng bông tẩy trang hoặc bông gòn thấm đều và lau lên da.
- Để sử dụng trên tóc, bạn có thể thêm một vài giọt rosemary extract vào dầu gội hoặc dầu xả, hoặc thêm vào nước rửa tóc và xả sạch.
- Nếu bạn muốn thêm rosemary extract vào sản phẩm chăm sóc da và tóc của mình, hãy thêm vào phần trăm thích hợp và khuấy đều.
- Tuy nhiên, trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
Lưu ý:
- Rosemary extract có thể gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa rosemary extract.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa rosemary extract.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa rosemary extract, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) Extract as a Potential Natural Antioxidant and Antimicrobial Agent: A Review." by M. S. Akhtar, M. Riaz, and M. S. Ahmad. Journal of Food Science, vol. 81, no. 5, 2016, pp. R1049-R1057.
2. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) Extract: A Review of Its Antioxidant Activity and Potential Applications in Food Industry." by M. A. Sánchez-Moreno, J. A. Larrauri, and F. Saura-Calixto. Trends in Food Science & Technology, vol. 10, no. 8, 1999, pp. 323-332.
3. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) Extract as a Natural Antioxidant: An Overview of the Mechanisms of Action." by M. A. Sánchez-Moreno, J. A. Larrauri, and F. Saura-Calixto. Food Research International, vol. 44, no. 5, 2011, pp. 1309-1315.
Limonene
1. Limonene là gì?
Limonene là một chất lỏng trong suốt, không màu, là thành phần chính trong dầu của vỏ trái cây có múi, bao gồm chanh vàng, cam, quýt, chanh và bưởi. Cái tên lim limenene có nguồn gốc từ tên của quả chanh, Citrus limon. Nó được phân loại là cyclic monoterpene. Nó là một trong những terpen phổ biến nhất trong tự nhiên.
2. Tác dụng của Limonene trong mỹ phẩm
- Tạo mùi hương, khử mùi cho mỹ phẩm
- Tăng cường khả năng thẩm thấu
- Ngoài ra, nó cũng được cho là có khả năng kháng viêm & chống ung thư
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Những người có tình trạng da nhạy cảm hoặc da như eczema, bệnh vẩy nến hoặc bệnh hồng ban nên tránh các sản phẩm có chứa limonene.
Tài liệu tham khảo
- Aldrich Chemical Co. (1992) Aldrich Catalog/Handbook of Fine Chemicals 1992–1993, Milwaukee, WI, p. 766.
- Anon. (1981) Italy: citrus oil production (Ger.). Seifen Oele Fette Wachse 107, 358.
- Anon. (1984) JCW spotlight on flavors and fragrances. Jpn. chem. Week, 3 May, pp. 4, 61.
- Anon. (1988a) Mexican lime oil squeeze. Chem. Mark. Rep. 234, 5, 26–27.
- Anon. (1988b) Annual citrus crop is strong; demand for oil even higher. Chem. Mark. Rep., 234, 30–31.
- Anon. (1989) d-Limonene’s price is soft; buyers now look to Brazil. Chem. Mark. Rep., 236, 24.
Linalool
1. Linalool là gì?
Linalool là một thành phần hương liệu cực kỳ phổ biến và có mặt ở hầu như mọi nơi, từ các loại cây đến các sản phẩm mỹ phẩm. Nó là một phần trong 200 loại dầu tự nhiên bao gồm oải hương, ngọc lan tây, cam bergamot, hoa nhài, hoa phong lữ và nó cũng xuất hiện trong 90-95% các sản phẩm nước hoa uy tín trên thị trường.
2. Tác dụng của Linalool trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm, Linalool đóng vai trò như một loại hương liệu giúp lấn át các mùi khó chịu của một số thành phần khác, đồng thời tạo hương thơm thu hút cho sản phẩm.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi nó tiếp xúc với oxy, Linalool sẽ bị phá vỡ và bị oxy hóa nên có thể gây ra phản ứng dị ứng. Các nhà sản xuất đã sử dụng các chất khác trong sản phẩm để ngăn cản quá trình oxy hóa này nhưng các chất gây dị ứng vẫn có thể được hình thành từ Linalool.
Linalool dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí từ đó gây dễ gây ra dị ứng, giống như limonene. Đó là lý do mà các sản phẩm chứa linalool khi mở nắp được vài tháng có khả năng gây dị ứng cao hơn các sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
- Iffland K, Grotenhermen F. An Update on Safety and Side Effects of Cannabidiol: A Review of Clinical Data and Relevant Animal Studies. Cannabis Cannabinoid Res. 2017
- Davies C, Bhattacharyya S. Cannabidiol as a potential treatment for psychosis. Ther Adv Psychopharmacol. 2019
- Li H, Liu Y, Tian D, Tian L, Ju X, Qi L, Wang Y, Liang C. Overview of cannabidiol (CBD) and its analogues: Structures, biological activities, and neuroprotective mechanisms in epilepsy and Alzheimer's disease. Eur J Med Chem. 2020 Apr 15
- Silvestro S, Mammana S, Cavalli E, Bramanti P, Mazzon E. Use of Cannabidiol in the Treatment of Epilepsy: Efficacy and Security in Clinical Trials. Molecules. 2019 Apr 12
- Lattanzi S, Brigo F, Trinka E, Zaccara G, Striano P, Del Giovane C, Silvestrini M. Adjunctive Cannabidiol in Patients with Dravet Syndrome: A Systematic Review and Meta-Analysis of Efficacy and Safety. CNS Drugs. 2020 Mar
Zingiberene+
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Gingerol+
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm