Dầu xả Mane 'n Tail Original Conditioner
Dầu xả

Dầu xả Mane 'n Tail Original Conditioner

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetyl Alcohol Stearyl Alcohol Polysorbate 60 Lanolin Steareth 20 Peg 150 Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
43%
50%
7%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
3
-
(Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo)
Làm sạch
1
-
(Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)

Dầu xả Mane 'n Tail Original Conditioner - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Distearyldimonium Chloride

Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Distearyldimonium Chloride là gì?

Distearyldimonium Chloride là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc tóc. Nó là một loại chất béo amoni được sản xuất từ axit béo và chất amoni. Distearyldimonium Chloride thường được sử dụng như một chất điều hòa điện tích trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc.

2. Công dụng của Distearyldimonium Chloride

Distearyldimonium Chloride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Distearyldimonium Chloride là một chất điều hòa điện tích, giúp giữ ẩm và làm mềm tóc. Nó cũng giúp tóc dễ dàng hơn khi chải và tạo kiểu.
- Tăng cường độ bóng và độ mượt cho tóc: Distearyldimonium Chloride giúp tóc trở nên bóng và mượt hơn bằng cách giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Distearyldimonium Chloride cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Làm dịu da: Distearyldimonium Chloride có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm tình trạng da khô và ngứa.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Distearyldimonium Chloride có thể gây kích ứng da và mắt đối với một số người. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường khi sử dụng sản phẩm chứa Distearyldimonium Chloride, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.

3. Cách dùng Distearyldimonium Chloride

Distearyldimonium Chloride là một chất hoạt động bề mặt có tính cationic, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm mềm và tạo độ bóng cho tóc, giúp tóc dễ chải và giảm tình trạng tóc rối. Ngoài ra, Distearyldimonium Chloride còn có khả năng tạo màng bảo vệ cho da, giúp giữ ẩm và cải thiện độ mịn màng của da.
Để sử dụng Distearyldimonium Chloride trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm chất này vào công thức sản phẩm trong tỷ lệ thích hợp. Thông thường, tỷ lệ sử dụng của Distearyldimonium Chloride trong các sản phẩm tóc là từ 0,5% đến 5%, trong khi đó, tỷ lệ sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da là từ 0,1% đến 1%.

Lưu ý:

- Distearyldimonium Chloride là một chất hoạt động bề mặt có tính cationic, do đó, nó không nên được sử dụng chung với các chất hoạt động bề mặt khác có tính anionic, như Sodium Lauryl Sulfate, Sodium Laureth Sulfate, v.v. Nếu sử dụng chung, các chất này sẽ phản ứng với nhau, gây ra hiện tượng kết tủa và làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Distearyldimonium Chloride có thể gây kích ứng da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với chúng. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa Distearyldimonium Chloride, cần đeo găng tay và tránh tiếp xúc với mắt.
- Nếu sản phẩm chứa Distearyldimonium Chloride bị dính vào mắt, cần rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Distearyldimonium Chloride trên da bị tổn thương hoặc viêm, có thể gây kích ứng và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Do đó, cần tránh sử dụng sản phẩm này trên các vết thương hở hoặc da bị viêm.

Tài liệu tham khảo

1. "Distearyldimonium Chloride: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 2, 2014, pp. 77-88.
2. "Antimicrobial Activity of Distearyldimonium Chloride against Gram-Positive and Gram-Negative Bacteria." Journal of Applied Microbiology, vol. 118, no. 3, 2015, pp. 634-642.
3. "Distearyldimonium Chloride: A Safe and Effective Conditioning Agent for Hair Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 5, 2016, pp. 507-513.

Stearyl Alcohol

Tên khác: 1-Octadecanol; Octadecan-1-ol
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo

1. Stearyl Alcohol là gì?

Stearyl alcohol còn được gọi là octadecyl alcohol hoặc 1-octadecanol. Nó là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm cồn béo. Stearyl alcohol có nguồn gốc từ axit stearic, một axit béo bão hòa tự nhiên, nó được điều chế bằng quá trình hydro hóa với các chất xúc tác. Hợp chất này có dạng hạt trắng hoặc vảy và không tan trong nước.

2. Tác dụng của Stearyl Alcohol trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm và làm dịu da
  • Chất nhũ hóa
  • Chất làm đặc

3. Cách sử dụng Stearyl Alcohol trong làm đẹp

Stearyl Alcohol được dùng ngoài da khi có trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Bên cạnh đó, Stearyl Alcohol còn được sử dụng làm phụ gia đa năng bổ sung trực tiếp vào thực phẩm.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Stearyl Alcohol được đánh giá là thành phần an toàn trong mỹ phẩm, táᴄ dụng tốt để điều trị cũng như làm mềm da, tóᴄ. Tuy nhiên, để đảm bảo da bạn phù hợp khi sử dụng sản phẩm chứa Stearyl Alcohol, bạn nên thử trước sản phẩm lên dùng cổ tay trước khi dùng cho những vùng da khác.

Tài liệu tham khảo

  • Parker J, Scharfbillig R, Jones S. Moisturisers for the treatment of foot xerosis: a systematic review. J Foot Ankle Res. 2017;10:9.
  • Augustin M, Wilsmann-Theis D, Körber A, Kerscher M, Itschert G, Dippel M, Staubach P. Diagnosis and treatment of xerosis cutis - a position paper. J Dtsch Dermatol Ges. 2019 Nov;17 Suppl 7:3-33.
  • White-Chu EF, Reddy M. Dry skin in the elderly: complexities of a common problem. Clin Dermatol. 2011 Jan-Feb;29(1):37-42.

Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate

Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate là gì?

Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate (SDAL) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất từ axit béo và dimethylamine. SDAL thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da và sữa tắm.

2. Công dụng của Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate

SDAL có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc và da: SDAL có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mượt cho tóc và da. Nó cũng giúp tóc dễ chải và giảm tình trạng tóc rối.
- Tăng cường tính đàn hồi cho tóc: SDAL giúp tóc trở nên chắc khỏe và đàn hồi hơn. Nó cũng giúp giảm tình trạng tóc gãy và chẻ ngọn.
- Làm sạch da và tóc: SDAL có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất.
- Giúp tóc và da hấp thụ các chất dinh dưỡng: SDAL giúp tóc và da hấp thụ các chất dinh dưỡng từ các sản phẩm chăm sóc tóc và da.
- Tạo bọt và tăng độ nhớt cho sản phẩm: SDAL có khả năng tạo bọt và tăng độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp cho việc sử dụng sản phẩm trở nên dễ dàng hơn.
Tóm lại, Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate là một hợp chất hữu cơ có nhiều công dụng trong làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó giúp tóc và da trở nên mềm mượt, đàn hồi hơn và dễ chăm sóc hơn.

3. Cách dùng Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate

Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate (SADML) là một chất hoạt động bề mặt cationic được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó có khả năng làm mềm và bóng tóc, cải thiện độ dày và độ bóng của tóc, và giúp tóc dễ chải.
Để sử dụng SADML trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm như một thành phần hoạt động bề mặt. SADML thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc.
Để sử dụng SADML trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm như một thành phần hoạt động bề mặt. SADML thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,5% đến 2% trong các sản phẩm chăm sóc da.

Lưu ý:

- SADML là một chất hoạt động bề mặt cationic, vì vậy nó không nên được sử dụng trong các sản phẩm chứa các chất hoạt động bề mặt anion.
- SADML có thể gây kích ứng da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với chúng. Vì vậy, khi sử dụng sản phẩm chứa SADML, cần đeo găng tay và kính bảo vệ.
- SADML có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và mụn trên da nếu sử dụng quá nhiều hoặc sử dụng trong thời gian dài.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất hoạt động bề mặt, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa SADML.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe hoặc da của bạn, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa SADML.

Tài liệu tham khảo

1. "Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate: A Novel Conditioning Agent for Hair Care Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 5, 2012, pp. 317-326.
2. "Evaluation of Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate as a Hair Conditioning Agent." International Journal of Cosmetic Science, vol. 35, no. 5, 2013, pp. 479-485.
3. "Formulation and Evaluation of Hair Conditioner Containing Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate." Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 5, no. 11, 2015, pp. 126-131.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá