Mặt nạ Missha Talks Vegan Squeeze Sheet Mask [SOS Relaxer]

Mặt nạ Missha Talks Vegan Squeeze Sheet Mask [SOS Relaxer]

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Mặt nạ Missha Talks Vegan Squeeze Sheet Mask [SOS Relaxer]?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Glyceryl Caprylate Polyglyceryl 10 Laurate Polyglyceryl 10 Stearate Polyglyceryl 10 Myristate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Allantoin Melia Azadirachta Leaf Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
94%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Hương liệu)
-
-
(Dưỡng da, Chất chống oxy hóa)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô
1
A
(Dung môi)

Mặt nạ Missha Talks Vegan Squeeze Sheet Mask [SOS Relaxer] - Giải thích thành phần

Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract

Tên khác: Carrot Root Extract
Chức năng: Hương liệu

1. Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract là gì?

Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract là một chiết xuất từ rễ củ cà rốt. Nó được sản xuất bằng cách chiết xuất các chất hoạt động từ rễ củ cà rốt bằng các phương pháp chiết xuất hóa học hoặc cơ học.

2. Công dụng của Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract

Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả. Nó có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm:
- Cung cấp dưỡng chất cho da và tóc: Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract chứa nhiều vitamin và khoáng chất, bao gồm vitamin A, C, K, B6, kali, sắt và canxi. Những dưỡng chất này giúp cung cấp độ ẩm và dinh dưỡng cho da và tóc, giúp chúng khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Tăng cường sức khỏe của da và tóc: Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, khói bụi và ô nhiễm. Nó cũng giúp tăng cường sức đề kháng của da và tóc, giúp chúng chống lại các tác nhân gây hại từ bên ngoài.
- Làm trắng da: Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract có tính chất làm trắng da, giúp làm sáng và đều màu da. Nó cũng giúp giảm sự xuất hiện của các vết nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract giúp tăng cường sức sống cho tóc, giúp chúng khỏe mạnh và bóng mượt. Nó cũng giúp giảm tình trạng rụng tóc và tóc khô xơ.
Tóm lại, Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó cung cấp nhiều dưỡng chất và có nhiều lợi ích cho sức khỏe của da và tóc.

3. Cách dùng Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract

- Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, toner, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, vv.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da khô, da lão hóa, da thiếu sức sống và tóc yếu, hư tổn.
- Có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc, hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tăng hiệu quả chăm sóc.
- Nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm trước khi sử dụng.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Daucus carota L. root." by S. A. El-Sawi and M. A. El-Sayed. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 6, no. 5, pp. 157-163, 2016.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Daucus carota L. root extract." by S. A. El-Sawi and M. A. El-Sayed. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 7, no. 20, pp. 1406-1413, 2013.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Daucus carota L. root extract: A review." by A. A. Al-Othman and M. A. El-Sayed. Journal of Ethnopharmacology, vol. 188, pp. 33-52, 2016.

Brassica Oleracea Gongylodes Extract

Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa

1. Brassica Oleracea Gongylodes Extract là gì?

Brassica Oleracea Gongylodes Extract là một chiết xuất từ cây cải bó xôi (Brassica Oleracea Gongylodes), một loại rau củ được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy phần trên của cây cải bó xôi, sau đó được xử lý và chiết ra thành một dạng lỏng.

2. Công dụng của Brassica Oleracea Gongylodes Extract

Brassica Oleracea Gongylodes Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính để cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da và tóc. Các công dụng chính của chiết xuất này bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Brassica Oleracea Gongylodes Extract là một nguồn giàu axit béo và vitamin, giúp cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường sức khỏe cho da và tóc: Chiết xuất này còn chứa nhiều chất chống oxy hóa và các dưỡng chất khác giúp tăng cường sức khỏe cho da và tóc, giúp chúng trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Làm giảm tình trạng viêm da: Brassica Oleracea Gongylodes Extract còn có tính chất chống viêm, giúp làm giảm tình trạng viêm da và giảm sự kích ứng cho da nhạy cảm.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Chiết xuất này còn giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giúp tóc mềm mượt và chắc khỏe: Brassica Oleracea Gongylodes Extract còn được sử dụng để cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.

3. Cách dùng Brassica Oleracea Gongylodes Extract

Brassica Oleracea Gongylodes Extract là một thành phần chiết xuất từ cây cải xoong, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của nó:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Brassica Oleracea Gongylodes Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc da chứa thành phần này và sử dụng theo hướng dẫn trên bao bì.
- Sử dụng trong dầu gội: Nếu bạn muốn cải thiện tình trạng tóc khô và hư tổn, hãy tìm kiếm các sản phẩm dầu gội chứa Brassica Oleracea Gongylodes Extract. Thành phần này có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc mềm mượt và chắc khỏe.
- Sử dụng trong mặt nạ dưỡng tóc: Nếu bạn muốn cung cấp dưỡng chất sâu cho tóc, hãy thử sử dụng mặt nạ dưỡng tóc chứa Brassica Oleracea Gongylodes Extract. Thành phần này có khả năng thấm sâu vào tóc, giúp tóc mềm mượt và chắc khỏe.
- Sử dụng trong sản phẩm chống lão hóa: Brassica Oleracea Gongylodes Extract có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chống lão hóa chứa thành phần này và sử dụng theo hướng dẫn trên bao bì.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Brassica Oleracea Gongylodes Extract tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Brassica Oleracea Gongylodes Extract theo hướng dẫn trên bao bì. Không sử dụng quá liều lượng.
- Bảo quản đúng cách: Hãy bảo quản sản phẩm chứa Brassica Oleracea Gongylodes Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Brassica oleracea gongylodes extract." by Kim, H. J., et al. (2015). Journal of Medicinal Food, 18(6), 679-686.
2. "Phytochemical and biological activities of Brassica oleracea gongylodes extract." by Lee, J. H., et al. (2017). Journal of Agricultural and Food Chemistry, 65(23), 4705-4712.
3. "Brassica oleracea gongylodes extract inhibits adipogenesis and induces lipolysis in 3T3-L1 adipocytes." by Kim, J. H., et al. (2018). Journal of Functional Foods, 40, 506-513.

Butylene Glycol

Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Butylene glycol là gì?

Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.

Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.

2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
  • Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
  • Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
  • Giữ ẩm cho da

3. Độ an toàn của Butylene Glycol

Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.

Lưu ý:

  • Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
  • Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
  • Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
  • Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.

Tài liệu tham khảo

  • CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
  • SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
  • SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.

1,2-Hexanediol

Chức năng: Dung môi

1. 1,2-Hexanediol là gì?

1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.

2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm, làm mềm da;
  • Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
  • Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
  • Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
  • Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.

3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp

1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.

Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.

Tài liệu tham khảo

  • Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
  • Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
  • Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
  • Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
  • Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá