Phấn tươi Moroccanoil Beach Wave Mousse

Phấn tươi Moroccanoil Beach Wave Mousse

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Phấn tươi Moroccanoil Beach Wave Mousse?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (10) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetyl Alcohol Behentrimonium Methosulfate Laureth 4 Trideceth 12 Ppg 5 Ceteth 20 Cetrimonium Bromide Undeceth 5 Undeceth 11 Peg 25 Hydrogenated Castor Oil
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salix Nigra (Willow) Bark Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil
Chống nắng
Chống nắng
từ (2) thành phần
Benzophenone-4 Benzophenone-3 (Oxybenzone)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
3
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
57%
33%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc)
3
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Nhũ hóa)
Làm sạch
1
A
Pvp
(Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt)

Phấn tươi Moroccanoil Beach Wave Mousse - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Vp/ Va Copolymer

Chức năng: Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc
Thành phần này là một polymer vinyl tổng hợp bao gồm vinyl acetate và vinylpyrrolidone.

Peg 25 Hydrogenated Castor Oil

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Nhũ hóa

1. Peg 25 Hydrogenated Castor Oil là gì?

Peg 25 Hydrogenated Castor Oil là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó được sản xuất bằng cách xử lý dầu Castor Hydrogenated với ethylene oxide và có tính chất làm mềm và làm dịu da.

2. Công dụng của Peg 25 Hydrogenated Castor Oil

Peg 25 Hydrogenated Castor Oil được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, kem chống nắng, son môi và phấn mắt. Công dụng chính của nó là làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu sự kích ứng và khô da. Nó cũng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Peg 25 Hydrogenated Castor Oil cũng được sử dụng để tạo độ nhớt cho các sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.

3. Cách dùng Peg 25 Hydrogenated Castor Oil

Peg 25 Hydrogenated Castor Oil thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là cách sử dụng Peg 25 Hydrogenated Castor Oil:
- Đối với kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Peg 25 Hydrogenated Castor Oil vào kem dưỡng da để tăng cường độ ẩm và giúp da mềm mại hơn. Sử dụng hàng ngày sau khi rửa mặt và trước khi đắp mặt nạ.
- Đối với sữa tắm: Thêm một lượng nhỏ Peg 25 Hydrogenated Castor Oil vào sữa tắm để giúp da mềm mại hơn và giảm tình trạng khô da. Sử dụng hàng ngày khi tắm.
- Đối với dầu gội và dầu xả: Thêm một lượng nhỏ Peg 25 Hydrogenated Castor Oil vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp tóc mềm mại hơn và dễ chải. Sử dụng hàng ngày khi gội đầu.
- Đối với sản phẩm trang điểm: Thêm một lượng nhỏ Peg 25 Hydrogenated Castor Oil vào sản phẩm trang điểm để giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và tạo độ bóng cho da. Sử dụng hàng ngày khi trang điểm.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "PEG-25 Hydrogenated Castor Oil: A Versatile Emulsifier for Pharmaceutical Applications." Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 106, no. 3, 2017, pp. 722-731.
2. "PEG-25 Hydrogenated Castor Oil: A Review of Its Properties and Applications." Cosmetics, vol. 5, no. 4, 2018, pp. 1-11.
3. "PEG-25 Hydrogenated Castor Oil: An Overview of Its Use in Personal Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, 2017, pp. 1-8.

Pvp

Tên khác: PVP; Povidone
Chức năng: Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt

1. PVP là gì?

PVP là viết tắt của polyvinylpyrrolidone, là một polymer tổng hợp. Nó là một polymer có đặc tính tạo màng. Nó là chất bột màu trắng, mùi nhẹ, hòa tan trong nước và dung môi cồn (propanols, ethanol, glycerin), không tan trong dầu và hydrocarbon.

2. Tác dụng

PVP được sử dụng trong mỹ phẩm như là một chất kết dính, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương, chất làm giảm nhờn và chất làm sạch tóc. Nó giữ cho các nhũ tương không bị tách ra trong các thành phần dầu và chất lỏng của chúng. Khi sử dụng làm keo xịt tóc nó tạo ra một lớp phủ mỏng trên tóc để hấp thụ độ ẩm, giúp giữ nếp.

3. Độ an toàn

Hiện chưa có báo cáo nào về tác dụng phụ gây hại của PVP đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.

 

Tài liệu tham khảo

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá