Mvrck Skin Tonic
Chăm sóc da mặt

Mvrck Skin Tonic

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Polysorbate 20 Peg/ Ppg 8/ 3 Laurate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Allantoin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
52%
38%
10%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
3
B
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện)
Phù hợp với da khô
Phục hồi da
1
-
(Dưỡng da)

Mvrck Skin Tonic - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Polysorbate 20

Tên khác: POE (20) Sorbitan monolaurate; Polysorbate 20; Atmer 110; PEG(20)sorbitan monolaurate; Alkest TW 20
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Polysorbate 20 là gì?

Polysorbate 20 hay còn được biết đến với tên gọi khác như Tween 20, Scattics Alkest TW 20 là một Polysorbate. Polysorbate là một hoạt chất hoạt động bề mặt không ion hình thành bởi các ethoxylation của sorbitan. Hoạt chất này được hình thành thông qua quá trình ethoxyl hóa Sorbitan trước khi bổ sung Acid Lauric. Hiểu một cách đơn giản thì quá trình tạo ra Tween 20 bắt đầu bằng sorbitol- một loại rượu đường tự nhiên trong một số loại trái cây.

2. Tác dụng của Polysorbate 20 trong mỹ phẩm

  • Chất nhũ hóa
  • Chất hoạt động bề mặt
  • Hương liệu mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Polysorbate 20 trong làm đẹp

  • Sử dụng để phân tán tinh dầu hoặc hương liệu vào nước xịt phòng, body mist, nước hoa giúp cho hỗn hợp không bị tách lớp
  • Có thể mix polysorbate 20 với tinh dầu hoặc hương liệu với tỷ lệ 1:1 thành hỗn hợp đồng nhất sau đó mix vào nước hoặc alcohol để làm body mist hoặc nước hoa

Tài liệu tham khảo

  • Stone JH, Tuckwell K, Dimonaco S, Klearman M, Aringer M, Blockmans D, Brouwer E, Cid MC, Dasgupta B, Rech J, Salvarani C, Schett G, Schulze-Koops H, Spiera R, Unizony SH, Collinson N. Trial of Tocilizumab in Giant-Cell Arteritis. N Engl J Med. 2017 Jul 27;377(4):317-328.
  • Brunner HI, Ruperto N, Zuber Z, Cuttica R, Keltsev V, Xavier RM, Burgos-Vargas R, Penades IC, Silverman ED, Espada G, Zavaler MF, Kimura Y, Duarte C, Job-Deslandre C, Joos R, Douglass W, Wimalasundera S, Bharucha KN, Wells C, Lovell DJ, Martini A, de Benedetti F., Paediatric Rheumatology International Trials Organisation (PRINTO) and the Pediatric Rheumatology Collaborative Study Group (PRCSG). Efficacy and Safety of Tocilizumab for Polyarticular-Course Juvenile Idiopathic Arthritis in the Open-Label Two-Year Extension of a Phase III Trial. Arthritis Rheumatol. 2021 Mar;73(3):530-541.

 

Panthenol

Tên khác: Provitamin B5; Panthenol; D-Panthenol; DL-Panthenol; Provitamin B
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện

1. Panthenol là gì?

Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.

2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp

  • Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
  • Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
  • Giúp chữa lành vết thương
  • Mang lại lợi ích chống viêm
  • Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ

Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.

3. Cách sử dụng Panthenol

Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol. 

Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.

Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.

 

Tài liệu tham khảo

  • Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
  • The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
  • Journal of Cosmetic Science, page 361-370
  • American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433

Hordeum Vulgare Seed Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Hordeum Vulgare Seed Extract là gì?

Hordeum Vulgare Seed Extract là một chiết xuất từ hạt lúa mì, còn được gọi là chiết xuất từ hạt mầm lúa mì. Nó là một thành phần phổ biến trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng.

2. Công dụng của Hordeum Vulgare Seed Extract

Hordeum Vulgare Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Chiết xuất từ hạt lúa mì có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và cải thiện độ ẩm cho da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Hordeum Vulgare Seed Extract cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Chiết xuất từ hạt lúa mì chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây lão hóa và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường sản xuất collagen: Hordeum Vulgare Seed Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất từ hạt lúa mì cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc trở nên khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Hordeum Vulgare Seed Extract là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều công dụng tuyệt vời trong việc cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng.

3. Cách dùng Hordeum Vulgare Seed Extract

Hordeum Vulgare Seed Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hạt lúa mì, có chứa nhiều dưỡng chất và chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ và nuôi dưỡng da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Hordeum Vulgare Seed Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask. Để sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên mặt và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da. Nên sử dụng sản phẩm chứa Hordeum Vulgare Seed Extract thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hordeum Vulgare Seed Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc. Để sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc. Nên sử dụng sản phẩm chứa Hordeum Vulgare Seed Extract thường xuyên để giúp tóc mềm mượt và chắc khỏe hơn.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử sản phẩm chứa Hordeum Vulgare Seed Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Hordeum Vulgare Seed Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Hordeum Vulgare Seed Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo không làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến da hoặc tóc, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hordeum Vulgare Seed Extract.

Tài liệu tham khảo

1. "Barley (Hordeum vulgare L.) Seed Extract as a Potential Ingredient in Functional Foods: A Comprehensive Review." by R. K. Singh, et al. Journal of Food Science, vol. 82, no. 5, 2017, pp. 1125-1135.
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Barley (Hordeum vulgare L.) Seed Extracts." by S. K. Kim, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 61, no. 26, 2013, pp. 6145-6151.
3. "Barley (Hordeum vulgare L.) Seed Extract as a Potential Natural Preservative in Food Industry." by M. A. Khan, et al. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 9, 2015, pp. 5379-5388.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu