Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm) | |
| 2 9 | - | (Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn) | |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất bảo vệ da) | |
Mylan Inotyol - Giải thích thành phần
Ichthammol
1. Ichthammol là gì?
Ichthammol là một loại hợp chất hữu cơ được chiết xuất từ than đá, có tên gọi hóa học là ammonium bituminosulfonate. Nó có màu đen và có mùi khá đặc trưng. Ichthammol được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y tế, chăm sóc da và làm đẹp.
2. Công dụng của Ichthammol
Ichthammol được sử dụng trong làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da mụn và da nhạy cảm. Các công dụng của Ichthammol trong làm đẹp bao gồm:
- Giúp làm dịu và giảm sưng tấy: Ichthammol có tính chất kháng viêm và giúp giảm sưng tấy trên da, giúp làm dịu các vùng da bị kích ứng.
- Giúp làm sạch da: Ichthammol có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả.
- Giúp làm giảm mụn: Ichthammol có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm mụn trên da.
- Giúp làm giảm sẹo: Ichthammol có khả năng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp làm giảm sẹo trên da.
- Giúp làm mềm da: Ichthammol có tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Ichthammol cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ichthammol, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn.
3. Cách dùng Ichthammol
Ichthammol là một loại thuốc được sử dụng để điều trị các vấn đề da như mụn trứng cá, viêm da, nấm da và các vết thương hở. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng trong làm đẹp để giúp làm giảm sưng tấy, mẩn đỏ và mụn trứng cá.
Có thể sử dụng Ichthammol dưới dạng kem hoặc bôi trực tiếp lên vùng da bị sưng tấy hoặc mẩn đỏ. Sau đó, để sản phẩm thẩm thấu vào da trong khoảng 20-30 phút trước khi rửa sạch với nước ấm.
Ngoài ra, Ichthammol cũng có thể được sử dụng để làm giảm sưng tấy và mụn trứng cá trên mặt bằng cách thêm một lượng nhỏ sản phẩm vào một tô nước nóng và ngâm mặt trong khoảng 10-15 phút.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Ichthammol trên vùng da bị tổn thương hoặc bị chàm.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như ngứa, đỏ hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Không sử dụng Ichthammol trên trẻ em dưới 2 tuổi.
- Tránh sử dụng Ichthammol quá mức hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da và làm tổn thương da.
- Nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào khác, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Ichthammol.
- Tránh sử dụng Ichthammol trong thai kỳ hoặc cho con bú mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Ichthammol: A Review of its Pharmacological Properties and Therapeutic Uses." by A. J. K. Phillips, published in the Journal of Pharmacy and Pharmacology, 1990.
2. "Ichthammol: A Versatile Remedy for Skin Diseases." by S. K. Saha and S. K. Das, published in the Indian Journal of Dermatology, 2013.
3. "Ichthammol: A Review of its Properties and Clinical Applications." by J. M. R. Lopes and A. M. P. R. Silva, published in the Journal of Cutaneous and Aesthetic Surgery, 2012.
Zinc Oxide
1. Zinc Oxide là gì?
Zinc Oxide còn có tên gọi khác là kẽm oxit, là một hợp chất ion liên kết giữa nguyên tử kẽm và nguyên tử oxy đơn. Nó là một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong da, xương, tóc và móng tay. Zinc Oxide cũng đóng vai trò trong các quá trình chuyển hóa của cơ thể như tái tạo tế bào chết, tổng hợp protein, cân bằng hormone.
Zinc Oxide là một dạng bột màu trắng, nó thường được dùng làm trắng, có độ bám dính cao và chống lại tia cực tím. Kẽm oxit có nhiều tác dụng bảo vệ da do nắng, giúp điều trị và hạn chế sự hình thành của các loại mụn trứng cá, côn trùng châm đốt, ban do tác lót, nấm da, vẩy nến, tăng tiết nhờn, vảy da đầu, loét giãn tĩnh mạch.
2. Tác dụng của Zinc Oxide trong mỹ phẩm
- Có khả năng làm săn da và sát khuẩn nhẹ
- Chống lão hóa, làm dịu da
- Kiểm soát dầu nhờn
Tài liệu tham khảo
- Journal of Investigative Dermatology, tháng 2 năm 2019, trang 277-278
- Nanomaterials, tháng 3 năm 2017, trang 27-31
- Particle and Fibre Toxicology, tháng 8 năm 2016, trang 44
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2014, trang 273-283
- Indian Journal of Dermatology, tháng 9-10 năm 2012, trang 335-342
- Archives of Toxicology, tháng 7 năm 2012, trang 1063-1075
- Photodermatology, Photoimmunology, & Photomedicine, April 2011, trang 58-67
- American Journal of Clinical Dermatology, tháng 12 năm 2010, trang 413-421
Titanium Dioxide
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Lanolin
1. Lanolin là gì?
Dầu lanolin là loại dầu được tiết ra từ da cừu. Lanolin là một este dạng sáp chuỗi dài chứa cholesterol, nhưng có thành phần khác với bã nhờn của con người ở điểm là thành phần này không chứa các chất béo trung tính.
2. Tác dụng của Lanolin trong làm đẹp
- Giữ và dưỡng ẩm cho da, tóc, móng tay
- Làm mềm da, ngăn ngừa mất nước.
- Có thể pha với các mỹ phẩm khác dưới dạng nhũ tương.
- Ngăn chặn hình thành của sắc tố và những đốm nâu.
- Điều trị đôi môi nứt nẻ, phát ban tã, da khô, ngứa da, bàn chân thô, vết cắt nhỏ, bỏng nhẹ và trầy xước da.
3. Cách sử dụng của Lanolin trong làm đẹp
Cho vào các công thức mỹ phẩm như: cream, cream dưỡng da, makeup và các sản phẩm làm đẹp khác.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Chỉ sử dụng ngoài da. Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
- Basketter DA, Huggard J, Kimber I. Fragrance inhalation and adverse health effects: The question of causation. Regul Toxicol Pharmacol. 2019 Jun;104:151-156.
- Romita P, Foti C, Calogiuri G, Cantore S, Ballini A, Dipalma G, Inchingolo F. Contact dermatitis due to transdermal therapeutic systems: a clinical update. Acta Biomed. 2018 Oct 26;90(1):5-10.
- Esser PR, Mueller S, Martin SF. Plant Allergen-Induced Contact Dermatitis. Planta Med. 2019 May;85(7):528-534.
- Anderson LE, Treat JR, Brod BA, Yu J. "Slime" contact dermatitis: Case report and review of relevant allergens. Pediatr Dermatol. 2019 May;36(3):335-337.
- Bingham LJ, Tam MM, Palmer AM, Cahill JL, Nixon RL. Contact allergy and allergic contact dermatitis caused by lavender: A retrospective study from an Australian clinic. Contact Dermatitis. 2019 Jul;81(1):37-42.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?