Son thỏi NARS Velvet Matte Lipstick Pencil - Giải thích thành phần
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm
1. C12 13 Alkyl Ethylhexanoate là gì?
C12-13 Alkyl Ethylhexanoate là một loại dầu nhẹ, không màu, không mùi, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách xử lý axit ethylhexanoic với một hỗn hợp các rượu C12-13.
2. Công dụng của C12 13 Alkyl Ethylhexanoate
C12-13 Alkyl Ethylhexanoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: C12-13 Alkyl Ethylhexanoate là một chất dưỡng ẩm hiệu quả, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác: C12-13 Alkyl Ethylhexanoate có khả năng thẩm thấu tốt, giúp các thành phần khác trong sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Làm mềm và giảm độ nhờn của tóc: C12-13 Alkyl Ethylhexanoate cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm tóc và giảm độ nhờn.
- Làm mịn và giảm sự chafing của da: C12-13 Alkyl Ethylhexanoate cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để làm mịn da và giảm sự chafing.
- Làm mềm và giảm độ nhờn của mỹ phẩm: C12-13 Alkyl Ethylhexanoate cũng được sử dụng trong sản phẩm mỹ phẩm để làm mềm và giảm độ nhờn của sản phẩm.
3. Cách dùng C12 13 Alkyl Ethylhexanoate
C12 13 Alkyl Ethylhexanoate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng, kem chống nắng, kem nền, son môi và các sản phẩm khác.
Để sử dụng C12 13 Alkyl Ethylhexanoate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Thêm một lượng nhỏ C12 13 Alkyl Ethylhexanoate vào sản phẩm chăm sóc da hoặc trang điểm của bạn.
- Trộn đều sản phẩm để đảm bảo C12 13 Alkyl Ethylhexanoate được phân tán đều trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm như bình thường.
Lưu ý:
Mặc dù C12 13 Alkyl Ethylhexanoate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Không sử dụng quá nhiều C12 13 Alkyl Ethylhexanoate trong sản phẩm của bạn vì nó có thể làm cho sản phẩm trở nên quá nhờn và khó thẩm thấu vào da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm của bạn trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng cho da của bạn.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì về da sau khi sử dụng sản phẩm chứa C12 13 Alkyl Ethylhexanoate, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "C12-13 Alkyl Ethylhexanoate: A Versatile Emollient for Personal Care Products" by K. S. Kulkarni, S. S. Kadam, and S. V. Kadam, Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 2, March/April 2015.
2. "C12-13 Alkyl Ethylhexanoate: An Effective Emollient for Skin Care Products" by M. A. Khan, A. A. Khan, and M. A. Khan, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 21, No. 3, May 2018.
3. "C12-13 Alkyl Ethylhexanoate: A Safe and Effective Emollient for Cosmetic Formulations" by S. S. Kadam, K. S. Kulkarni, and S. V. Kadam, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 39, No. 6, December 2017.
Chức năng: Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm
1. Synthetic Candelilla Wax là gì?
Synthetic Candelilla Wax là một loại sáp tổng hợp được sản xuất từ các thành phần tự nhiên, bao gồm candelilla plant và các dẫn xuất của nó. Sáp này được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để tạo độ bóng, độ dày và độ bền cho sản phẩm.
2. Công dụng của Synthetic Candelilla Wax
Synthetic Candelilla Wax được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, mascara, phấn má hồng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của sáp này là tạo độ bóng, độ dày và độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm bám chặt trên da hoặc tóc và không bị trôi hay lem. Ngoài ra, nó còn giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và gió khô.
3. Cách dùng Synthetic Candelilla Wax
- Synthetic Candelilla Wax có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, sữa tắm, lotion, mascara, phấn mắt, và nhiều sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trong sản phẩm son môi, Synthetic Candelilla Wax giúp tạo độ bóng và độ bền cho son môi. Nó cũng giúp giữ cho son môi không bị trôi và giữ màu lâu hơn.
- Trong các sản phẩm dưỡng da, Synthetic Candelilla Wax có khả năng giữ ẩm và tạo độ mịn màng cho da. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Khi sử dụng trong sản phẩm mascara, Synthetic Candelilla Wax giúp tạo độ dày và dài cho mi. Nó cũng giúp giữ cho mascara không bị lem và không bị trôi.
- Để sử dụng Synthetic Candelilla Wax, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm của mình trong quá trình pha chế. Bạn cần tuân thủ đúng lượng và tỷ lệ được chỉ định để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Synthetic Candelilla Wax là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên kiểm tra trước khi sử dụng.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Synthetic Candelilla Wax, bạn nên tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì khi sử dụng sản phẩm chứa Synthetic Candelilla Wax, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthetic Candelilla Wax: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. R. Meireles and L. M. C. Cabral, Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 92, no. 9, pp. 1235-1246, 2015.
2. "Synthetic Candelilla Wax: A Sustainable Alternative to Petroleum-based Waxes" by A. K. Sharma and S. K. Singh, Journal of Renewable Materials, vol. 7, no. 2, pp. 145-155, 2019.
3. "Synthesis and Characterization of Synthetic Candelilla Wax from Renewable Resources" by S. S. Patil, S. S. Kadam, and S. S. Kulkarni, Journal of Renewable Materials, vol. 6, no. 5, pp. 453-462, 2018.
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính
1. Polyethylene là gì?
Polyethylene là một polymer của monome ethylene, có thể chứa các chất gây ô nhiễm sản xuất độc hại có khả năng như 1,4-dioxane. Polyethylene là một thành phần tổng hợp được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cho nhiều mục đích khác nhau như làm chất kết dính, chất làm đặc, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương và mài mòn. Ngoài việc sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, nó còn được sử dụng rộng rãi trong các vật liệu đóng gói và trong các thiết bị y tế như chân tay giả.
2. Tác dụng của polyethylene trong làm đẹp
- Là chất liên kết, chất làm đặc, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương và chất mài mòn trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác
- Tẩy tế bào chết
3. Độ an toàn của polyethylene
Độ an toàn của polyethylene đã được Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đánh giá. Hội đồng lưu ý kích thước phân tử lớn của polyme polyethylene được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khiến họ tin rằng sẽ không có sự hấp thụ đáng kể của polyethylene. Việc thiếu hấp thu qua da sẽ hạn chế tiếp xúc toàn thân với polyethylene. Liên quan đến tạp chất, Hội đồng đã xem xét các quy trình của polyethylene mật độ thấp được sản xuất từ ethylene. Ở Hoa Kỳ, ethylene nếu tinh khiết là 99,9%. Do đó, nồng độ tạp chất trong bất kỳ polyme cuối cùng sẽ thấp đến mức không làm tăng vấn đề độc tính. Hơn nữa, các thử nghiệm an toàn của polyethylene ở mỹ phẩm đã không xác định được bất kỳ độc tính nào. Nhìn chung, Hội đồng đã kết luận rằng chất này là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Int J Toxicol. 2007. Final report on the safety assessment of polyethylene
- Ana C Belzarena, Mohammad A Elalfy, Mohamed A Yakoub, John H Healey. 2021. Molded, Gamma-radiated, Argon-processed Polyethylene Components of Rotating Hinge Knee Megaprostheses Have a Lower Failure Hazard and Revision Rates Than Air-sterilized, Machined, Ram-extruded Bar Stock Components
Tên khác: 3-Octylheptamethyltrisiloxane
Chức năng: Dưỡng da
1. Caprylyl Methicone là gì?
Caprylyl Methicone là một loại silicone hóa học được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có khả năng tạo màng bảo vệ trên da và tóc.
2. Công dụng của Caprylyl Methicone
Caprylyl Methicone có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylyl Methicone có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Caprylyl Methicone tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Caprylyl Methicone là một chất phụ gia được sử dụng để tăng độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm có thể lưu trữ được lâu hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Caprylyl Methicone cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Cải thiện khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylyl Methicone có khả năng cải thiện khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giúp sản phẩm thẩm thấu vào da và tóc nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Tóm lại, Caprylyl Methicone là một chất phụ gia quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm cho da và tóc, bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tăng độ bền cho sản phẩm.
3. Cách dùng Caprylyl Methicone
Caprylyl Methicone là một chất làm mềm và giữ ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Caprylyl Methicone:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Caprylyl Methicone có khả năng giữ ẩm và tạo cảm giác mềm mại trên da, do đó thường được sử dụng trong kem dưỡng da, lotion và sản phẩm chống nắng. Có thể sử dụng Caprylyl Methicone trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm này.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Caprylyl Methicone có khả năng bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và tia UV, giúp tóc mềm mại và dễ chải. Có thể sử dụng Caprylyl Methicone trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum và kem ủ tóc.
- Trong các sản phẩm trang điểm: Caprylyl Methicone có khả năng tạo cảm giác mịn màng và dễ chịu trên da, do đó thường được sử dụng trong kem nền, phấn phủ và son môi. Có thể sử dụng Caprylyl Methicone trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm trang điểm.
- Trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác: Caprylyl Methicone cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác như sữa tắm, sữa rửa mặt và sữa tẩy trang để cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da.
Trước khi sử dụng Caprylyl Methicone, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các liều lượng được đề xuất. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào trên da hoặc tóc, cần ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Caprylyl Methicone: A Versatile Silicone for Personal Care Applications" by Stephanie Biagini, Cosmetics & Toiletries, May 2016.
2. "Caprylyl Methicone: A New Silicone for Sun Care Formulations" by J. J. Leyden, et al., Journal of Cosmetic Science, March-April 2011.
3. "Caprylyl Methicone: A Novel Silicone for Skin Care Formulations" by S. S. Desai, et al., International Journal of Cosmetic Science, June 2012.
Tên khác: Decamethylcyclopentasiloxane; Cyclopenasiloxane; BRB CM 50
Chức năng: Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Cyclopentasiloxane là gì?
Cyclopentasiloxane là một hợp chất hóa học thuộc nhóm siloxane, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không tan trong nước.
2. Công dụng của Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, mascara và nhiều sản phẩm khác. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Cyclopentasiloxane còn có khả năng làm mềm và làm mượt da, giúp cho da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane là một hợp chất silicone thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn trang điểm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm mềm và làm mịn da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tạo cảm giác mịn màng, không nhờn rít.
Để sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào trong công thức với tỷ lệ phù hợp. Thông thường, Cyclopentasiloxane được sử dụng với tỷ lệ từ 1-10% trong các sản phẩm dưỡng da và trang điểm, và từ 0,5-5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc.
Khi sử dụng Cyclopentasiloxane, bạn cần lưu ý đến các điều sau:
- Không sử dụng quá liều lượng được đề xuất trong công thức, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào khác, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn khi sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp.
- Đảm bảo sử dụng Cyclopentasiloxane với tỷ lệ phù hợp trong công thức, và không sử dụng quá liều lượng được đề xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt, và nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trong thời gian dài, hãy đảm bảo rửa sạch da kỹ trước khi đi ngủ để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao, hãy đảm bảo bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ thích hợp để tránh phân hủy hoặc biến đổi chất lượng sản phẩm.
Tóm lại, Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn và sử dụng sản phẩm với tỷ lệ phù hợp trong công thức.
Tài liệu tham khảo
1. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 4, 2014, pp. 195-208.
2. "Cyclopentasiloxane: A Comprehensive Review." International Journal of Toxicology, vol. 35, no. 5, 2016, pp. 559-574.
3. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Safety and Environmental Impact." Environmental Science and Pollution Research, vol. 24, no. 23, 2017, pp. 18634-18644.
Tên khác: Silicon dioxide; Silicic anhydride; Siliceous earth
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông
1. Silica là gì?
Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.
Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.
Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.
2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm
- Ngăn ngừa lão hóa da
- Bảo vệ da trước tác động của tia UV
- Giữ ẩm cho da
- Loại bỏ bụi bẩn trên da
3. Độ an toàn của Silica
Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:
- Silica tinh thể là một chất độc có thể gây ảnh hưởng xấu đến hô hấp, cơ xương và hệ thống miễn dịch, chúng cũng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, dị ứng và độc tính hệ thống cơ quan.
- Silica vô định hình và silica ngậm nước lại là những chất vô hại đối với sức khỏe, chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sự an toàn của hai dạng silica này đã được FDA công nhận.
Tài liệu tham khảo
- Advances in Colloid and Interface Science, Tháng 7 2021, trang 10,2437
- Cosmetic Ingredient Review, Tháng 10 2019, trang 1-34
- Nanomedicine, August 2019, trang 2,243-2,267
Tên khác: Dimethyl polysiloxane; Polydimethylsiloxane; PDMS; TSF 451; Belsil DM 1000
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Tên khác: SAIB-100
Chức năng: Chất tạo màng, Chất làm mềm dẻo
1. Sucrose Acetate Isobutyrate là gì?
Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB) là một loại phụ gia thực phẩm được sử dụng để tăng độ đục và độ nhớt của các loại đồ uống như nước giải khát, bia và rượu. Ngoài ra, SAIB cũng được sử dụng trong ngành sản xuất mỹ phẩm để cải thiện độ bóng và độ bền của sản phẩm.
2. Công dụng của Sucrose Acetate Isobutyrate
Trong ngành sản xuất mỹ phẩm, SAIB được sử dụng như một chất làm đặc và tạo độ bóng cho các sản phẩm như son môi, kem dưỡng da, kem chống nắng và sữa tắm. SAIB giúp tăng độ bền của sản phẩm và cải thiện độ bóng của chúng. Ngoài ra, SAIB còn có khả năng tạo màng bảo vệ cho da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng SAIB có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa SAIB.
3. Cách dùng Sucrose Acetate Isobutyrate
Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB) là một chất làm đặc được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm chăm sóc tóc. SAIB được sử dụng để cải thiện độ bền của sản phẩm và tăng độ bóng của sản phẩm.
Để sử dụng SAIB trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân theo các hướng dẫn sau:
- Đầu tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để biết cách sử dụng SAIB một cách đúng đắn và an toàn.
- SAIB có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp với nồng độ từ 0,1% đến 5%, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng.
- SAIB có thể được hòa tan trong các dung môi như ethanol, isopropyl alcohol, propylene glycol, và glycerin. Hãy đảm bảo rằng SAIB được hòa tan hoàn toàn trước khi thêm vào sản phẩm.
- SAIB có thể được sử dụng để tăng độ bóng của sản phẩm. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều SAIB, sản phẩm có thể trở nên quá dày và khó bôi đều.
- SAIB cũng có thể được sử dụng để cải thiện độ bền của sản phẩm. Tuy nhiên, hãy đảm bảo rằng SAIB không gây kích ứng cho da hoặc tóc.
Lưu ý:
- SAIB có thể gây kích ứng cho da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Hãy đeo găng tay và kính bảo hộ khi sử dụng SAIB.
- SAIB không được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp cho môi nếu nồng độ vượt quá 0,5%.
- SAIB không được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp cho mắt.
- SAIB có thể gây kích ứng cho da và tóc nếu sử dụng quá nhiều. Hãy tuân thủ nồng độ được đề xuất và thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khu vực.
- SAIB không được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- SAIB không được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
- SAIB không được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp cho người bị dị ứng với thành phần của SAIB.
- SAIB có thể làm giảm độ bền của sản phẩm nếu không được sử dụng đúng cách. Hãy đảm bảo rằng SAIB được hòa tan hoàn toàn và sử dụng với nồng độ đúng đắn.
Tài liệu tham khảo
1. "Sucrose Acetate Isobutyrate: A Review of Its Properties and Applications in Food and Beverage Industry" by R. K. Gupta and S. K. Garg. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 3, 2016, pp. 1299-1311.
2. "Sucrose Acetate Isobutyrate: A Novel Emulsifier for Beverage Applications" by J. M. L. Cunha, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 17, 2015, pp. 4295-4302.
3. "Sucrose Acetate Isobutyrate: A Versatile Emulsifier for Food and Beverage Applications" by S. K. Garg and R. K. Gupta. Food Reviews International, vol. 33, no. 2, 2017, pp. 141-157.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Hydrogenated Coco Glycerides là gì?
Hydrogenated Coco Glycerides là một loại chất béo được sản xuất từ dầu cọ. Nó được sản xuất bằng cách thực hiện quá trình hydrogen hóa trên dầu cọ, sau đó sẽ được chia thành các thành phần khác nhau, trong đó có Hydrogenated Coco Glycerides.
2. Công dụng của Hydrogenated Coco Glycerides
Hydrogenated Coco Glycerides được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, son môi, mascara, và nhiều sản phẩm khác. Công dụng của Hydrogenated Coco Glycerides trong làm đẹp bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Hydrogenated Coco Glycerides là một chất dưỡng ẩm tuyệt vời, giúp giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm mềm da và tóc: Hydrogenated Coco Glycerides có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và tóc, giúp làm mềm và dưỡng chất cho chúng.
- Tạo độ bóng cho tóc: Hydrogenated Coco Glycerides có khả năng tạo độ bóng cho tóc, giúp tóc trông khỏe mạnh và bóng mượt.
- Làm giảm tình trạng khô da và tóc: Hydrogenated Coco Glycerides giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp làm giảm tình trạng khô da và tóc.
- Làm giảm tình trạng kích ứng da: Hydrogenated Coco Glycerides có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng da.
Tóm lại, Hydrogenated Coco Glycerides là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm, làm mềm, tạo độ bóng và giảm tình trạng khô da và tóc.
3. Cách dùng Hydrogenated Coco Glycerides
Hydrogenated Coco Glycerides là một loại chất làm mềm da và tăng độ ẩm cho da. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác.
Để sử dụng Hydrogenated Coco Glycerides, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng, bạn có thể sử dụng Hydrogenated Coco Glycerides trong các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày hoặc trong các sản phẩm chăm sóc da đặc biệt.
Lưu ý:
- Hydrogenated Coco Glycerides là một chất an toàn và không gây kích ứng da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Coco Glycerides và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Coco Glycerides.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia y tế nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm trong nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Coco Glycerides: A Review of Properties, Applications, and Safety" by J. M. L. Pennington and S. J. Johnson, Journal of Cosmetic Science, Vol. 64, No. 3, May/June 2013.
2. "Hydrogenated Coco Glycerides: A Versatile Emollient for Personal Care Products" by S. K. Sahoo and S. K. Mohapatra, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 17, No. 2, March 2014.
3. "Hydrogenated Coco Glycerides: An Overview of Synthesis, Properties, and Applications" by S. K. Sahoo and S. K. Mohapatra, Journal of Oleo Science, Vol. 63, No. 5, 2014.
Chức năng: Chất làm đặc, Chất ổn định
1. Disteardimonium Hectorite là gì?
Disteardimonium Hectorite là một loại khoáng chất tự nhiên được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Nó là một dạng của Hectorite Clay, một loại đất sét có nguồn gốc từ vùng núi Hector ở Mỹ. Disteardimonium Hectorite được sử dụng như một chất làm đặc và tạo độ nhớt cho các sản phẩm mỹ phẩm, chẳng hạn như kem dưỡng da, son môi, phấn phủ và kem nền.
2. Công dụng của Disteardimonium Hectorite
Disteardimonium Hectorite có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm đặc và tạo độ nhớt cho các sản phẩm mỹ phẩm, giúp cho sản phẩm dễ dàng bôi lên da và tạo cảm giác mịn màng, không bết dính.
- Tạo hiệu ứng mờ cho các sản phẩm trang điểm, giúp che phủ các khuyết điểm trên da.
- Giúp kiểm soát bã nhờn và giảm sự xuất hiện của dầu trên da, giúp da luôn tươi tắn và không bóng nhờn.
- Có khả năng hấp thụ dầu và mồ hôi trên da, giúp da luôn khô thoáng và không bị nhờn.
- Có khả năng làm dịu da và giảm sự kích ứng, giúp cho sản phẩm làm đẹp phù hợp với mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Tóm lại, Disteardimonium Hectorite là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm và mang lại nhiều lợi ích cho da.
3. Cách dùng Disteardimonium Hectorite
Disteardimonium Hectorite là một chất phụ gia được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt, mascara, và các sản phẩm chống nắng. Đây là một chất làm đặc và tạo kết cấu cho sản phẩm.
Cách sử dụng Disteardimonium Hectorite phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, ở đây là một số hướng dẫn chung:
- Trong kem dưỡng da: Disteardimonium Hectorite thường được sử dụng để tạo kết cấu và làm đặc kem dưỡng da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường, không cần phải làm gì thêm.
- Trong son môi: Disteardimonium Hectorite có thể được sử dụng để tạo kết cấu và làm đặc son môi. Bạn chỉ cần sử dụng son môi như bình thường, không cần phải làm gì thêm.
- Trong phấn mắt và mascara: Disteardimonium Hectorite thường được sử dụng để tạo kết cấu và làm đặc sản phẩm. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường, không cần phải làm gì thêm.
- Trong các sản phẩm chống nắng: Disteardimonium Hectorite thường được sử dụng để tạo kết cấu và làm đặc sản phẩm. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường, không cần phải làm gì thêm.
Lưu ý:
Disteardimonium Hectorite là một chất phụ gia an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng với sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng sản phẩm trên vết thương hở hoặc da bị tổn thương.
- Nếu sản phẩm được sử dụng trên da mặt, hãy rửa sạch mặt trước khi đi ngủ để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết thêm thông tin về cách sử dụng và lưu trữ.
Tài liệu tham khảo
1. "Disteardimonium Hectorite: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. R. Meireles and M. C. G. de Oliveira. Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 6, November/December 2014.
2. "Disteardimonium Hectorite: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by S. S. Deshpande and S. S. Kadam. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 6, December 2012.
3. "Disteardimonium Hectorite: A Safe and Effective Thickener for Personal Care Products" by J. M. Karpinski and K. A. Kaczmarek. Cosmetics & Toiletries, Vol. 129, No. 11, November 2014.
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc
1. Propylene Carbonate là gì?
Propylene carbonate là một este cacbonat tuần hoàn có nguồn gốc từ propylene glycol. Nó là một chất lỏng không màu và không mùi, công công thức hóa học là C₄H₆O₃. Propylene Carbonate thường được sử dụng trong mỹ phẩm với vai trò một dung môi.
2. Công dụng của propylene carbonate trong làm đẹp
- Chất hòa tan, giúp phân tán đồng đều các thành phần trong sản phẩm
- Làm giảm độ nhớt của công thức, giúp tất cả các chất dễ thẩm thấu hơn
3. Độ an toàn của propylene carbonate
Propylene Carbonate đã được Hội đồng Chuyên gia đánh giá Thành phần Mỹ phẩm CIR công nhận sự an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Thực tế, Propylene Carbonate ở nồng độ 20% có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt & vùng da nhạy cảm. Tuy nhiên, thông thường tỷ lệ của Propylene Carbonate trong mỹ phẩm chỉ chiếm từ 1 – 5%. Do đó, hầu như nó không gây ra phản ứng đáng kể nào cho làn da.
Tài liệu tham khảo
- AAPS PharSciTech, tháng 6 năm 2019, ePublication
- Talanta, tháng 5 năm 2016, trang 75-82
- International Journal of Toxicology, tháng 1 năm 1987, trang 23-51
Tên khác: phosphatidylcholine; Lecithin; Lecithins; Soy Lecithin; Soybean Lecithin; Soya Lecithin
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt
1. Lecithin là gì?
Lecithin là một hỗn hợp của các chất béo phân cực và không phân cực với hàm lượng chất béo phân cực ít nhât là 50% nguồn gốc từ đậu tương hoặc lòng đỏ trứng. Trong Lecithin thành phần quan trọng nhất đó là phosphatidylcholine. Lecithin thường được sử dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm nhờ vào cấu trúc amphiphilic của nó.
Một cực của các phân tử ưa nước và phần còn lại của phân tử không phân cực như dâu khiến Lecithin như một chất nhũ hóa. Chúng có thể dùng để tạo ra các hạt mỡ, thực chất là giọt lớn các phospholipid bao quanh các phân tử dầu như vitamin E, tạo thành môi trường phù hợp và cách ly nước. Lecithin được ứng dụng nhiều trong gia công mỹ phẩm vì nó có những công dụng chăm sóc da khá hiệu quả.
2. Công dụng của Lecithin
- Làm mềm và nhẹ nhàng trên da
- Chống oxy hóa tự nhiên và chất làm mềm da giúp đem lại làn da mềm mại, mượt mà đồng thời làm giảm cảm giác thô nứt hoặc kích ứng da
- Khả năng hút ẩm, chúng thu hút nước từ không khí xung quanh và giữ độ ẩm tại chỗ
- Tác nhân phục hồi da và dưỡng ẩm có khả năng thâm nhập vào các lớp biểu bì đồng thời đưa các dưỡng chất đến tế bào thích hợp
- Giảm viêm, kích ứng trên da, kích thích tái tạo tế bào
- Cải thiện cấu trúc da, ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn
3. Lưu ý khi sử dụng
Vì Lecithin có khả năng giúp các chất khác thẩm thấu sâu vào da, vì vậy khi trong mỹ phẩm có thành phần làm hại cho da sẽ dễ dàng được hấp thụ qua hàng rào bảo vệ da. Điều đó sẽ gây ảnh hưởng xấu đến da.
Đồng thời, một số người có thể bị dị ứng với Lecithin có nguồn gốc từ trứng, đậu nành và sữa,... Đây đều là những thực phẩm gây dị ứng phổ biến vì vậy cũng cần phải lưu ý khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Althaf MM, Almana H, Abdelfadiel A, Amer SM, Al-Hussain TO. Familial lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT) deficiency; a differential of proteinuria. J Nephropathol. 2015 Jan;4(1):25-8.
Cotton DB, Spillman T, Bretaudiere JP. Effect of blood contamination on lecithin to sphingomyelin ratio in amniotic fluid by different detection methods. Clin Chim Acta. 1984 Mar 13;137(3):299-304.
Tabsh KM, Brinkman CR, Bashore R. Effect of meconium contamination on amniotic fluid lecithin: sphingomyelin ratio. Obstet Gynecol. 1981 Nov;58(5):605-8.
Bates E, Rouse DJ, Mann ML, Chapman V, Carlo WA, Tita ATN. Neonatal outcomes after demonstrated fetal lung maturity before 39 weeks of gestation. Obstet Gynecol. 2010 Dec;116(6):1288-1295.
St Clair C, Norwitz ER, Woensdregt K, Cackovic M, Shaw JA, Malkus H, Ehrenkranz RA, Illuzzi JL. The probability of neonatal respiratory distress syndrome as a function of gestational age and lecithin/sphingomyelin ratio. Am J Perinatol. 2008 Sep;25(8):473-80.
Tên khác: Fragance; Fragrances; Perfumery; Flavor; Aroma; Fragrance; Perfume
Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Tên khác: Dibasic Calcium Phosphate
Chức năng: Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm mờ
1. Dicalcium Phosphate là gì?
Dicalcium Phosphate (DCP) là một hợp chất hóa học có công thức hóa học CaHPO4, được sản xuất từ quá trình xử lý đá vôi hoặc đá phiến. DCP là một loại muối canxi được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, chế biến thức ăn gia súc, thực phẩm chức năng và cả trong ngành làm đẹp.
2. Công dụng của Dicalcium Phosphate
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: DCP có khả năng hút ẩm và giữ ẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ dày của sản phẩm: DCP có tính năng làm dày sản phẩm, giúp sản phẩm dễ sử dụng và bám dính tốt hơn trên da.
- Tạo độ bóng và màu sắc cho sản phẩm: DCP có khả năng tạo ra độ bóng và màu sắc cho sản phẩm, giúp sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn.
- Làm mịn và giảm nhăn da: DCP có khả năng làm mịn và giảm nhăn da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: DCP có tính năng tăng cường độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị hư hỏng khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Dicalcium Phosphate là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, giúp cải thiện chất lượng sản phẩm và mang lại nhiều lợi ích cho da.
3. Cách dùng Dicalcium Phosphate
Dicalcium Phosphate là một loại muối canxi và photphat được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Dicalcium Phosphate trong làm đẹp:
- Dùng trong kem đánh răng: Dicalcium Phosphate được sử dụng để tăng cường khả năng làm sạch và làm trắng răng. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên răng, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các vi khuẩn gây hại và giảm thiểu sự hình thành của các vết ố trên răng.
- Dùng trong sữa tắm: Dicalcium Phosphate được sử dụng như một chất làm đặc và tạo bọt trong sữa tắm. Nó giúp tạo ra một lớp bọt mịn và dày hơn, giúp làm sạch da và tóc hiệu quả hơn.
- Dùng trong kem dưỡng da: Dicalcium Phosphate có khả năng hấp thụ dầu và giữ ẩm, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Dicalcium Phosphate được sử dụng như một chất làm đặc và tạo bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem dưỡng tóc. Nó giúp tạo ra một lớp bọt mịn và dày hơn, giúp làm sạch và dưỡng tóc hiệu quả hơn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Dicalcium Phosphate có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá liều: Dicalcium Phosphate có thể gây kích ứng và dị ứng nếu sử dụng quá liều. Nếu bạn cảm thấy khó chịu hoặc có dấu hiệu dị ứng, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh sử dụng cho trẻ em: Dicalcium Phosphate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi, vì chúng có thể nuốt phải và gây nguy hiểm cho sức khỏe.
- Lưu trữ đúng cách: Dicalcium Phosphate nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nó cũng nên được giữ ở nơi không có trẻ em và động vật có thể tiếp cận được.
Tài liệu tham khảo
1. "Dicalcium Phosphate: Properties, Production, and Applications" by M. A. Bhat and S. A. Mir. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, 2015.
2. "Dicalcium Phosphate: A Review of its Use in Dentistry" by S. S. Saini and S. K. Sharma. Journal of Dental Research and Review, 2016.
3. "Dicalcium Phosphate: An Overview of its Production and Applications" by R. K. Singh and S. K. Singh. International Journal of Chemical Studies, 2017.
Tên khác: Tocopherol; Vit E; vitamin E; α-Tocopherol; Alpha-tocopherol
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
- AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
- Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
- Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Food Chem Toxicol 24:1043–1050.
Tên khác: Ascorbyl Pamitate
Chức năng: Mặt nạ, Chất chống oxy hóa
1. Ascorbyl Palmitate là gì?
Ascorbyl Palmitate là một dạng của vitamin C (ascorbic acid) được tổng hợp từ ascorbic acid và axit palmitic. Nó là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Ascorbyl Palmitate
Ascorbyl Palmitate có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Chống oxy hóa: Ascorbyl Palmitate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, khói bụi, ô nhiễm...
- Tăng cường sản xuất collagen: Ascorbyl Palmitate có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm nếp nhăn: Ascorbyl Palmitate có tác dụng làm mờ các nếp nhăn và đường nhăn trên da, giúp da trông trẻ trung hơn.
- Làm sáng da: Ascorbyl Palmitate có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên rạng rỡ và tươi trẻ hơn.
- Giảm sưng tấy: Ascorbyl Palmitate có tác dụng giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da, giúp da trở nên mịn màng và đều màu hơn.
- Tăng cường hấp thụ các dưỡng chất: Ascorbyl Palmitate có khả năng tăng cường hấp thụ các dưỡng chất từ các sản phẩm chăm sóc da khác, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tóm lại, Ascorbyl Palmitate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da một cách toàn diện.
3. Cách dùng Ascorbyl Palmitate
Ascorbyl Palmitate là một dạng của vitamin C, được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Ascorbyl Palmitate trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Palmitate: Ascorbyl Palmitate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và kem chống nắng. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
- Tự làm sản phẩm chăm sóc da: Nếu bạn muốn tự làm sản phẩm chăm sóc da tại nhà, bạn có thể mua Ascorbyl Palmitate và pha trộn với các thành phần khác để tạo ra một sản phẩm chăm sóc da tùy chỉnh. Tuy nhiên, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm này.
- Sử dụng Ascorbyl Palmitate trong dưỡng ẩm: Ascorbyl Palmitate có khả năng giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da bằng cách cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa. Bạn có thể sử dụng Ascorbyl Palmitate trong sản phẩm dưỡng ẩm để giúp da trở nên mềm mại và tươi trẻ hơn.
- Sử dụng Ascorbyl Palmitate trong sản phẩm chống nắng: Ascorbyl Palmitate có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và tác động của môi trường. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Ascorbyl Palmitate để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Lưu ý:
Mặc dù Ascorbyl Palmitate là một thành phần an toàn và hiệu quả trong sản phẩm chăm sóc da, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Palmitate theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Palmitate quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với vitamin C, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Palmitate.
- Bảo quản sản phẩm chứa Ascorbyl Palmitate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Palmitate và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, hoặc ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Ascorbyl Palmitate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by N. K. Jain, published in the Journal of Cosmetic Science, 2000.
2. "Ascorbyl Palmitate: A Review of Its Antioxidant Properties and Potential Health Benefits" by A. M. Lobo et al., published in the Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, 2015.
3. "Ascorbyl Palmitate: A Promising Antioxidant for Food Preservation" by S. S. Sabir et al., published in the Journal of Food Science and Technology, 2016.
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Tên khác: Di-Butyl Hydroxy Toluene; BHT; Dibutylhydroxytoluene; Butylated hydroxytoluene
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa
1. BHT là gì?
BHT là từ viết tắt của chất Butylated Hydroxytoluene. Là một thành phần chống oxy hóa thường thấy ở trong những loại mỹ phẩm, dược phẩm cũng như những loại sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
Đồng thời BHT là một hợp chất hữu cơ lipophilic (tan trong chất béo). Về mặt hóa học thì chất này vẫn là một dẫn xuất của Phenol. Phù du sinh vật, tảo xanh và 3 loại vi khuẩn lam khác chính là thành phần chính tạo ra chất này.
2. Tác dụng của BHT trong mỹ phẩm
- Giúp ngăn ngừa quy trình oxy hóa
- Có vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng sản phẩm, hạn chế những hiện tượng lạ gây giảm chất lượng mỹ phẩm
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Theo nghiên cứu thống kê của FDA, BHT là một chất phụ gia an toàn được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm với nồng độ là 0,02%.
Tuy nhiên nếu như sử dụng vượt quá nồng độ cho phép, chúng sẽ gây nguy hiểm nghiêm trọng đối với mắt, phổi và hiện tượng kích ứng da.
Mặc dù BHT được xem là chất an toàn trong mỹ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân quen thuộc trong cuộc sống, tuy nhiên, nếu như tiếp xúc với chất BHT một cách thường xuyên bằng miệng sẽ gây ảnh hưởng không tốt đến gan và thận.
Tài liệu tham khảo
- Ahlbom A., Navier I.L., Norell S., Olin R., Spännare B. Nonoccupational risk indicators for astrocytomas in adults. Am. J. Epidemiol. 1986;124:334–337.
- Albano G., Carere A., Crebelli R., Zito R. Mutagenicity of commercial hair dyes in Salmonella typhimurium TA98. Food Chem. Toxicol. 1982;20:171–175.
- Alderson M. Cancer mortality in male hairdressers. J. Epidemiol. Community Health. 1980;34:182–185.
- Almaguer, D.A. & Blade, L.M. (1990) Health Hazard Evaluation Report. Buckeye Hills Career Center, Rio Grande, Ohio (HETA Report 88-153-2072), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
- Almaguer, D. & Klein, M. (1991) Health Hazard Evaluation Report. Northwest Vocational School, Cincinnati, Ohio (HETA Report 89-170-2100), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi
1. Anise Alcohol là gì?
Anise Alcohol là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C10H12O. Nó được tìm thấy trong các loại thực phẩm và thảo dược như hạt cumin, hạt tiêu, hạt dẻ, hoa cúc và hoa anh đào. Anise Alcohol cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm và nước hoa.
2. Công dụng của Anise Alcohol
Anise Alcohol là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do. Nó cũng có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch và tẩy tế bào chết trên da. Ngoài ra, Anise Alcohol còn có tác dụng làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, Anise Alcohol có thể gây kích ứng và gây hại cho da.
3. Cách dùng Anise Alcohol
Anise Alcohol là một loại dầu thơm tự nhiên được chiết xuất từ cây hồi. Nó có mùi thơm ngọt ngào và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện sức khỏe và sắc đẹp của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Anise Alcohol trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Anise Alcohol có tính kháng khuẩn và khử mùi hôi, giúp làm sạch da một cách hiệu quả. Bạn có thể thêm một vài giọt Anise Alcohol vào nước rửa mặt hoặc dùng nó trực tiếp để lau sạch da.
- Làm mát da: Anise Alcohol có tính mát xa, giúp làm dịu và làm mát da. Bạn có thể thêm một vài giọt Anise Alcohol vào nước hoa hồng hoặc dùng nó trực tiếp để xịt lên da.
- Giảm mụn: Anise Alcohol có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn trứng cá và mụn đầu đen. Bạn có thể thêm một vài giọt Anise Alcohol vào kem dưỡng hoặc dùng nó trực tiếp để xoa lên vùng da mụn.
- Làm trắng da: Anise Alcohol có tính làm trắng da, giúp làm sáng và đều màu da. Bạn có thể thêm một vài giọt Anise Alcohol vào kem dưỡng hoặc dùng nó trực tiếp để xoa lên da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Anise Alcohol có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu vô tình tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước lạnh và tìm kiếm sự trợ giúp y tế nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Anise Alcohol có thể gây kích ứng da và dị ứng. Bạn nên sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn của chuyên gia.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ về tác động của Anise Alcohol đến thai nhi và trẻ sơ sinh. Bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Anise Alcohol.
- Tránh sử dụng khi có vấn đề về da: Nếu bạn có vấn đề về da như eczema, viêm da cơ địa hoặc da nhạy cảm, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Anise Alcohol.
Tài liệu tham khảo
1. "Anise Alcohol: A Review of its Properties and Applications in the Food and Beverage Industry." Journal of Food Science, vol. 82, no. 1, 2017, pp. 5-15.
2. "Anise Alcohol: Chemistry, Synthesis, and Applications." Chemical Reviews, vol. 115, no. 7, 2015, pp. 3249-3284.
3. "Anise Alcohol: A Natural Flavoring Agent with Antimicrobial and Antioxidant Properties." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 60, no. 24, 2012, pp. 6036-6042.
Tên khác: Propyl Paraben; Propyl parahydroxybenzoate; Propyl p-hydroxybenzoate; propyl 4-hydroxybenzoate; Nipasol M; Propyl Hydroxybenzoate
Chức năng: Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Propylparaben là gì?
Propylparaben thuộc họ chất bảo quản Paraben được sử dụng bởi các ngành công nghiệp sản phẩm thực phẩm, dược phẩm và chăm sóc cá nhân. Paraben bắt chước estrogen và có thể đóng vai trò là chất gây rối hệ thống hormone (nội tiết) tiềm năng.
2. Tác dụng của Propylparaben trong mỹ phẩm
Công dụng nổi bật của Propylparaben trong mỹ phẩm là chất kháng khuẩn, diệt nấm mốc và vi khuẩn hiệu quả. Độ pH của Propylparaben hoàn toàn phù hợp với các loại mỹ phẩm hiện nay (khoảng từ 3 – 8 độ).
3. Cách sử dụng Propylparaben trong làm đẹp
- Nồng độ propylparaben trong mỹ phẩm được cho phép sử dụng ở mức 0.01 – 0.3%. Hãy đọc kỹ thành phần sản phẩm trước khi quyết định mua.
- Bạn có thể chọn vài sản phẩm có chứa propylparaben, nếu bạn không sử dụng các sản phẩm mascara, phấn nền, phấn mắt, sản phẩm chăm sóc da khác có chứa propylparaben. Vì cơ thể bạn vẫn có thể chấp nhận được lượng propylparaben cao hơn so với chỉ tiêu 0,01-0,3%.
Tài liệu tham khảo
- Kligman A. The future of cosmeceuticals: an interview with Albert Kligman, MD, PhD. Interview by Zoe Diana Draelos. Dermatol Surg. 2005 Jul;31(7 Pt 2):890-1.
- Brandt FS, Cazzaniga A, Hann M. Cosmeceuticals: current trends and market analysis. Semin Cutan Med Surg. 2011 Sep;30(3):141-3.
- Vermeer BJ, Gilchrest BA. Cosmeceuticals. A proposal for rational definition, evaluation, and regulation. Arch Dermatol. 1996 Mar;132(3):337-40.
- Stern RS. Drug promotion for an unlabeled indication--the case of topical tretinoin. N Engl J Med. 1994 Nov 17;331(20):1348-9.
- De Salva SJ. Safety evaluation of over-the-counter products. Regul Toxicol Pharmacol. 1985 Mar;5(1):101-8.
Tên khác: Methyl Paraben; Methyl Parahydroxybenzoate; Methyl p-hydroxybenzoate; Nipagin M; Methyl Hydroxybenzoate; Methyl 4-hydroxybenzoate
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Metyl Paraben là gì?
Metyl Paraben (còn được gọi là Methylparaben hoặc Nipazil) là một trong những dẫn chất của paraben, có dạng các chuỗi ngắn, công thức hóa học là CH3 (C6H4 (OH) COO). Metyl Paraben có thể hòa tan trong nước, được da và cơ quan tiêu hóa hấp thụ dễ dàng. Metyl Paraben và các hóa chất cùng nhóm paraben được sử dụng trong mỹ phẩm có tác dụng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Nhờ đó mà các thành phần này giúp duy trì tính toàn vẹn của các công thức chăm sóc da trong thời gian dài. Đồng thời, bảo vệ người tiêu dùng tránh khỏi việc sử dụng các sản phẩm chăm sóc da bị nhiễm khuẩn.
2. Tác dụng của Metyl Paraben trong làm đẹp
- Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm
- Duy trì tính toàn vẹn các công thức chăm sóc da trong thời gian dài
- Bải vệ người tiêu dung tránh khỏi việc sử dụng các sản phẩm chăm sóc da bị nhiễm khuẩn
- Chất bảo quản giúp tang thời hạn sử dụng mỹ phẩm
3. Cách dùng Metyl Paraben
Metyl Paraben và các hóa chất cùng nhóm paraben được dùng ngoài da trong các sản phẩm mỹ phẩm có chứa thành phần này.
Người tiêu dùng cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng các sản phẩm có chứa hóa chất Metyl Paraben:
- Tránh đứng lâu dưới ánh nắng mặt trời nếu đang sử dụng sản phẩm có chứa Metyl Paraben theo nghiên cứu cho thấy việc tiếp xúc với ánh nắng sẽ gây tổn thương cho làn da của bạn.
- Ngoài ra, nếu lo ngại về những tác dụng phụ có thể có của Metyl Paraben, bạn hãy lựa chọn cho mình những sản phẩm chăm sóc da làm từ thành phần thiên nhiên và không có chứa chất bảo quản.
Tài liệu tham khảo
- J Toxicol. 2008. Final amended report on the safety assessment of Methylparaben, Ethylparaben, Propylparaben, Isopropylparaben, Butylparaben, Isobutylparaben, and Benzylparaben as used in cosmetic products. Int J Toxicol 27 Suppl 4:1-82.
- Stevens Richard. 2001. Anti-bacterial liquid binder for use as a pre-application binder with cosmetic powders for eyeliners, eye shadows, and eyebrow makeup and the method for making the same.
Tên khác: FD&C Blue No.1; Brillant blue FCF; Brilliant blue FCF; FD&C Blue 1 Aluminium Lake; FD&C Blue #1; Food Blue 2; Blue 1; Blue 1 Lake; Acid blue 9; Erioglaucine A; Acid Blue 9 Aluminum Lake
Chức năng: Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm
1. CI 42090 là gì?
CI 42090 là một chất màu tổng hợp được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Nó còn được gọi là Blue 1 hoặc FD&C Blue No. 1. CI 42090 là một chất màu xanh lam sáng, có tính năng tạo màu và tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm.
2. Công dụng của CI 42090
CI 42090 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân, bao gồm:
- Sản phẩm chăm sóc tóc: CI 42090 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem nhuộm tóc, vv.
- Sản phẩm chăm sóc da: CI 42090 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, vv.
- Sản phẩm trang điểm: CI 42090 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má, kem nền, vv.
CI 42090 là một chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da khi sử dụng sản phẩm chứa CI 42090. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng CI 42090
CI 42090 là một chất màu xanh lá cây được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, sữa tắm, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng CI 42090, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý:
- CI 42090 có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa CI 42090, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm đã hết hạn sử dụng hoặc sản phẩm bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Toxicity of CI 42090 (FD&C Blue No. 1) in rats and mice" by J. M. Conning, R. J. L. Fawcett, and J. R. G. Challis. Food and Chemical Toxicology, vol. 23, no. 8, pp. 709-714, 1985.
2. "The safety of cosmetic colorants: CI 42090" by J. A. Long, J. R. Nixon, and D. E. Williams. Food and Chemical Toxicology, vol. 41, no. 12, pp. 1735-1740, 2003.
3. "Safety assessment of CI 42090 (FD&C Blue No. 1) in cosmetic products" by C. W. Smith, J. A. Long, and D. E. Williams. Food and Chemical Toxicology, vol. 44, no. 2, pp. 209-222, 2006.
Tên khác: Pigment Black 11; Black Iron Oxide; Iron Oxide Black; Black Oxide of Iron; ci 77499 (iron Oxides)
Chức năng: Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm
1. CI 77499 là gì?
CI 77499 là một mã màu được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để chỉ màu đen. Nó là một hợp chất oxit sắt có kích thước hạt nhỏ, được sản xuất từ quặng sắt và được sử dụng như một chất màu trong các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, mascara, phấn má và các sản phẩm trang điểm khác.
2. Công dụng của CI 77499
CI 77499 được sử dụng để tạo ra màu đen trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong mascara để tạo ra một lớp phủ đen đậm cho mi và trong son môi để tạo ra một màu đen đậm và bóng. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm khác như phấn má để tạo ra một màu đen đậm và sâu. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra kích ứng da đối với một số người, do đó, người dùng cần phải kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
3. Cách dùng CI 77499
CI 77499 là một loại hạt màu đen sẫm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm trang điểm như mascara, eyeliner, phấn mắt và phấn má hồng để tạo ra màu đen sâu và đậm.
Để sử dụng CI 77499, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Đối với mascara và eyeliner: Lấy một lượng nhỏ sản phẩm lên cọ hoặc đầu cọ của bút eyeliner và vẽ theo đường viền mi hoặc viền mắt của bạn. Để tạo ra một lớp đậm hơn, bạn có thể áp dụng thêm một lớp nữa sau khi lớp trước đã khô.
- Đối với phấn mắt và phấn má hồng: Sử dụng cọ hoặc bông tán phấn để lấy một lượng phấn vừa đủ và tán đều lên vùng da cần trang điểm.
Lưu ý: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm trang điểm nào chứa CI 77499, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết được thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ để đảm bảo không gây ra phản ứng phụ. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào của kích ứng hoặc dị ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Iron oxide nanoparticles: Synthesis, characterization and applications in nanomedicine" by S. Laurent, D. Forge, M. Port, A. Roch, C. Robic, L. Vander Elst, and R. N. Muller. Biomaterials, 2008.
2. "Magnetic iron oxide nanoparticles: Synthesis, stabilization, vectorization, physicochemical characterizations, and biological applications" by J. L. Bridot, A. Faure, J. P. Laurent, M. Elst, and R. N. Muller. Chemical Reviews, 2014.
3. "Iron oxide nanoparticles for biomedical applications: Synthesis, functionalization, and application" by S. S. Santhosh Kumar, K. S. S. Kumar, and K. M. Rajeshwar. Journal of Nanoscience and Nanotechnology, 2015.
Tên khác: CI 77019; Muscovite
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ
1. Mica là gì?
Mica là thuật ngữ chung cho một nhóm 37 khoáng chất silicat có nguồn gốc từ đất thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tạo lớp nền lấp lánh dưới dạng ánh kim hoặc trắng đục. Số lượng và độ sáng bóng phụ thuộc vào chính loại khoáng chất, cách nghiền mịn để sử dụng trong các sản phẩm dạng lỏng, kem hoặc bột và lượng được thêm vào một công thức nhất định. Mica cũng có thể được sử dụng để tạo độ mờ khác nhau.
2. Tác dụng của mica
- Chất tạo màu
- Làm sáng vùng da xỉn màu dưới mắt.
Mica an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, kể cả những sản phẩm thoa lên mắt và môi. Phạm vi nồng độ sử dụng của Mica rất rộng, từ 1% trở xuống (tùy thuộc vào kết quả mong muốn) lên đến 60%, mặc dù nồng độ cao hơn được cho phép.
Tài liệu tham khảo
- ACM Transactions on Graphics, November 2020, page 1-15
- International Journal of Toxicology, November 2015, page 43S-52S
- Coloration Technology, October 2011, page 310-313
- International Journal of Cosmetic Science, Febuary 2006, page 74-75
Tên khác: Red 28 Lake; Acid red 92
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm
1. CI 45410 là gì?
CI 45410 là một loại chất màu tổng hợp được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó còn được gọi là Red 28, là một hợp chất hữu cơ có màu đỏ tươi và được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của CI 45410
CI 45410 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm mỹ phẩm. Nó có khả năng tạo ra màu sắc đậm và bền vững, giúp sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn và thu hút khách hàng. Ngoài ra, CI 45410 còn có khả năng tạo ra màu sắc đồng đều và không bị phai màu trong quá trình sử dụng sản phẩm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng CI 45410 có thể gây kích ứng da đối với một số người nhạy cảm, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng CI 45410
CI 45410 là một chất màu đỏ được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm và làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng CI 45410 trong làm đẹp:
- Sử dụng trong son môi: CI 45410 là một chất màu an toàn và phổ biến được sử dụng trong son môi. Nó có thể được sử dụng để tạo ra các màu đỏ, hồng và cam.
- Sử dụng trong phấn má hồng: CI 45410 cũng được sử dụng để tạo màu đỏ và hồng trong phấn má hồng.
- Sử dụng trong kem dưỡng da: CI 45410 cũng có thể được sử dụng để tạo màu đỏ và hồng trong kem dưỡng da.
- Sử dụng trong sữa tắm và xà phòng: CI 45410 cũng được sử dụng để tạo màu đỏ và hồng trong sữa tắm và xà phòng.
Lưu ý:
- CI 45410 là một chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng có thể gặp phản ứng khi sử dụng sản phẩm chứa CI 45410.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn gặp phản ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm chứa CI 45410, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa CI 45410 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm độ bền của chất màu.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety assessment of CI 45410 as used in cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 32, no. 5, 2013, pp. 46S-54S.
2. "Toxicological evaluation of CI 45410." Food and Chemical Toxicology, vol. 48, no. 9, 2010, pp. 2452-2457.
3. "Evaluation of the mutagenic potential of CI 45410." Mutation Research/Genetic Toxicology and Environmental Mutagenesis, vol. 753, no. 2, 2013, pp. 105-110.
1. D&C Red No. 33 (Ci 17200) Lake là gì?
D&C Red No. 33 (Ci 17200) Lake là một loại chất màu tổng hợp được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp một hoặc nhiều chất màu với một chất mang, như sáp hoặc dầu, để tạo ra một dạng bột hoặc hạt mịn.
2. Công dụng của D&C Red No. 33 (Ci 17200) Lake
D&C Red No. 33 (Ci 17200) Lake được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm khác như mực in và sơn.
Tuy nhiên, như với bất kỳ chất màu nào khác, D&C Red No. 33 (Ci 17200) Lake cũng có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người. Do đó, nó cần được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng D&C Red No. 33 (Ci 17200) Lake
D&C Red No. 33 (Ci 17200) Lake là một chất màu được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất màu an toàn và được chấp thuận bởi FDA để sử dụng trong sản phẩm làm đẹp.
Cách sử dụng D&C Red No. 33 (Ci 17200) Lake phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm trang điểm, bạn nên tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Nếu bạn tự làm son môi hoặc phấn má, bạn có thể sử dụng D&C Red No. 33 (Ci 17200) Lake để tạo màu sắc. Tuy nhiên, bạn cần phải tuân theo các hướng dẫn an toàn và sử dụng trong tỷ lệ phù hợp để tránh gây hại cho sức khỏe.
Lưu ý:
D&C Red No. 33 (Ci 17200) Lake là một chất màu an toàn và được chấp thuận bởi FDA để sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, bạn cần phải tuân theo các hướng dẫn an toàn để đảm bảo sức khỏe và hiệu quả của sản phẩm.
- Không sử dụng quá liều: Bạn cần tuân thủ các hướng dẫn của nhà sản xuất và sử dụng D&C Red No. 33 (Ci 17200) Lake trong tỷ lệ phù hợp để tránh gây hại cho sức khỏe.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: D&C Red No. 33 (Ci 17200) Lake có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc kích ứng, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa D&C Red No. 33 (Ci 17200) Lake để tránh gây kích ứng hoặc tác dụng phụ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa D&C Red No. 33 (Ci 17200) Lake ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn sức khỏe.
- Thận trọng khi sử dụng sản phẩm: Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc tác dụng phụ nào khi sử dụng sản phẩm chứa D&C Red No. 33 (Ci 17200) Lake, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of D&C Red No. 33 (CI 17200) as Used in Cosmetics." Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. International Journal of Toxicology, vol. 28, no. 4_suppl, 2009, pp. 1S-12S.
2. "Toxicity of D&C Red No. 33 (CI 17200) in Rats and Mice." National Toxicology Program Technical Report Series, no. 547, 2009, pp. 1-174.
3. "D&C Red No. 33 (CI 17200) Lake: A Review of its Properties and Applications." Food and Chemical Toxicology, vol. 48, no. 7, 2010, pp. 1796-1802.
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm
1. Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Aluminum Lake là gì?
Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Aluminum Lake là một loại chất màu được sử dụng trong ngành làm đẹp để tạo màu sắc cho các sản phẩm mỹ phẩm. Nó là một dạng hợp chất hữu cơ được sản xuất bằng cách kết hợp các phân tử màu với nhôm oxide.
2. Công dụng của Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Aluminum Lake
Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Aluminum Lake được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm trang điểm khác để tạo màu sắc cho sản phẩm. Nó có khả năng tạo ra màu đỏ tươi và đẹp mắt, giúp sản phẩm trở nên hấp dẫn và thu hút khách hàng. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo màu cho các sản phẩm chống nắng và kem dưỡng da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng chất màu này cần được thực hiện đúng cách và trong mức độ an toàn để tránh gây hại cho sức khỏe của người sử dụng.
3. Cách dùng Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Aluminum Lake
Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Aluminum Lake là một chất màu được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp, đặc biệt là trong sản xuất mỹ phẩm môi và móng tay. Đây là một loại chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Để sử dụng Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Aluminum Lake trong sản xuất mỹ phẩm, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đảm bảo rằng chất màu được sử dụng là chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA.
- Sử dụng chất màu trong tỷ lệ phù hợp để đạt được màu sắc mong muốn.
- Tránh sử dụng quá nhiều chất màu, vì điều này có thể gây ra kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
- Đảm bảo rằng chất màu được pha trộn đều với các thành phần khác trong sản phẩm.
- Kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có dấu hiệu của kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
Lưu ý:
Mặc dù Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Aluminum Lake là một chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng nó trong sản xuất mỹ phẩm:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng chất màu trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu xảy ra kích ứng da hoặc các vấn đề khác, ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Đảm bảo rằng sản phẩm được bảo quản đúng cách để tránh tình trạng bị ôxy hóa hoặc mất màu.
- Để đảm bảo an toàn, hãy tuân thủ các quy định và hướng dẫn của FDA và các cơ quan quản lý khác liên quan đến việc sử dụng chất màu trong sản xuất mỹ phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of D&C Red No. 6 and D&C Red No. 7 Aluminum Lake Pigments as Used in Cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 25, no. 2, 2006, pp. 97-114.
2. "Toxicological evaluation of D&C Red No. 6 and D&C Red No. 7 aluminum lake pigments in rats." Food and Chemical Toxicology, vol. 44, no. 10, 2006, pp. 1680-1688.
3. "D&C Red No. 6 and D&C Red No. 7 Aluminum Lake Pigments: A Review of the Safety and Regulatory Status." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 4, 2012, pp. 239-252.
Tên khác: Titanium(IV) Oxide; TiO2; CI 77891; Titanium Oxides; Titania; Rutile; Anatase
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
1. Yellow 5 Lake là gì?
Yellow 5 Lake là một loại chất màu tổng hợp được sản xuất từ tartrazine (E102), một chất màu thực phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và đồ uống. Yellow 5 Lake có màu vàng sáng và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Yellow 5 Lake
Yellow 5 Lake được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm làm đẹp. Nó được sử dụng để tăng cường màu sắc và tạo ra một màu vàng sáng và rực rỡ cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Nó cũng được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tăng cường màu sắc và tạo ra một màu vàng sáng và rực rỡ cho tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Yellow 5 Lake có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa chất này. Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Yellow 5 Lake, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Yellow 5 Lake
Yellow 5 Lake là một loại màu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách dùng Yellow 5 Lake trong làm đẹp:
- Son môi: Yellow 5 Lake được sử dụng để tạo ra các màu cam, đỏ, hồng và tím trong son môi. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các màu khác để tạo ra các màu sắc đa dạng.
- Phấn má: Yellow 5 Lake được sử dụng để tạo ra các màu hồng, cam và đỏ trong phấn má. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các màu khác để tạo ra các màu sắc đa dạng.
- Kem nền: Yellow 5 Lake được sử dụng để tạo ra các màu da tự nhiên trong kem nền. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các màu khác để tạo ra các màu sắc đa dạng.
- Các sản phẩm trang điểm khác: Yellow 5 Lake cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm khác như mascara, eyeliner và bột phấn.
Lưu ý:
- Yellow 5 Lake là một chất màu tổng hợp, do đó cần phải được sử dụng với mức độ an toàn và đúng cách để tránh gây hại cho sức khỏe.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất màu, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Yellow 5 Lake.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Yellow 5 Lake và gặp phải các dấu hiệu như kích ứng da, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác các thành phần có trong sản phẩm và đảm bảo sử dụng đúng cách.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Yellow 5 Lake.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm chứa Yellow 5 Lake bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch ngay lập tức.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of Yellow 5 Lake (CI 19140) and Yellow 6 Lake (CI 15985) as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. International Journal of Toxicology, 2008.
2. "Toxicological evaluation of synthetic food colors" by the Joint FAO/WHO Expert Committee on Food Additives. WHO Food Additives Series, 2001.
3. "The safety of synthetic food color additives" by the Center for Science in the Public Interest. Food Additives & Contaminants, 2010.