Son thỏi NARS Velvet Matte Lipstick Pencil
Son môi

Son thỏi NARS Velvet Matte Lipstick Pencil

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Lecithin
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Dimethicone
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Citric Acid
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
59%
24%
7%
10%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
-
(Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm)
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính)
1
-
(Dưỡng da)

Son thỏi NARS Velvet Matte Lipstick Pencil - Giải thích thành phần

C12 13 Alkyl Ethylhexanoate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. C12 13 Alkyl Ethylhexanoate là gì?

C12-13 Alkyl Ethylhexanoate là một loại dầu nhẹ, không màu, không mùi, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách xử lý axit ethylhexanoic với một hỗn hợp các rượu C12-13.

2. Công dụng của C12 13 Alkyl Ethylhexanoate

C12-13 Alkyl Ethylhexanoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: C12-13 Alkyl Ethylhexanoate là một chất dưỡng ẩm hiệu quả, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác: C12-13 Alkyl Ethylhexanoate có khả năng thẩm thấu tốt, giúp các thành phần khác trong sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Làm mềm và giảm độ nhờn của tóc: C12-13 Alkyl Ethylhexanoate cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm tóc và giảm độ nhờn.
- Làm mịn và giảm sự chafing của da: C12-13 Alkyl Ethylhexanoate cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để làm mịn da và giảm sự chafing.
- Làm mềm và giảm độ nhờn của mỹ phẩm: C12-13 Alkyl Ethylhexanoate cũng được sử dụng trong sản phẩm mỹ phẩm để làm mềm và giảm độ nhờn của sản phẩm.

3. Cách dùng C12 13 Alkyl Ethylhexanoate

C12 13 Alkyl Ethylhexanoate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng, kem chống nắng, kem nền, son môi và các sản phẩm khác.
Để sử dụng C12 13 Alkyl Ethylhexanoate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Thêm một lượng nhỏ C12 13 Alkyl Ethylhexanoate vào sản phẩm chăm sóc da hoặc trang điểm của bạn.
- Trộn đều sản phẩm để đảm bảo C12 13 Alkyl Ethylhexanoate được phân tán đều trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm như bình thường.

Lưu ý:

Mặc dù C12 13 Alkyl Ethylhexanoate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Không sử dụng quá nhiều C12 13 Alkyl Ethylhexanoate trong sản phẩm của bạn vì nó có thể làm cho sản phẩm trở nên quá nhờn và khó thẩm thấu vào da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm của bạn trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng cho da của bạn.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì về da sau khi sử dụng sản phẩm chứa C12 13 Alkyl Ethylhexanoate, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.

Tài liệu tham khảo

1. "C12-13 Alkyl Ethylhexanoate: A Versatile Emollient for Personal Care Products" by K. S. Kulkarni, S. S. Kadam, and S. V. Kadam, Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 2, March/April 2015.
2. "C12-13 Alkyl Ethylhexanoate: An Effective Emollient for Skin Care Products" by M. A. Khan, A. A. Khan, and M. A. Khan, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 21, No. 3, May 2018.
3. "C12-13 Alkyl Ethylhexanoate: A Safe and Effective Emollient for Cosmetic Formulations" by S. S. Kadam, K. S. Kulkarni, and S. V. Kadam, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 39, No. 6, December 2017.

Synthetic Candelilla Wax

Chức năng: Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm

1. Synthetic Candelilla Wax là gì?

Synthetic Candelilla Wax là một loại sáp tổng hợp được sản xuất từ các thành phần tự nhiên, bao gồm candelilla plant và các dẫn xuất của nó. Sáp này được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để tạo độ bóng, độ dày và độ bền cho sản phẩm.

2. Công dụng của Synthetic Candelilla Wax

Synthetic Candelilla Wax được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, mascara, phấn má hồng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của sáp này là tạo độ bóng, độ dày và độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm bám chặt trên da hoặc tóc và không bị trôi hay lem. Ngoài ra, nó còn giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và gió khô.

3. Cách dùng Synthetic Candelilla Wax

- Synthetic Candelilla Wax có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, sữa tắm, lotion, mascara, phấn mắt, và nhiều sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trong sản phẩm son môi, Synthetic Candelilla Wax giúp tạo độ bóng và độ bền cho son môi. Nó cũng giúp giữ cho son môi không bị trôi và giữ màu lâu hơn.
- Trong các sản phẩm dưỡng da, Synthetic Candelilla Wax có khả năng giữ ẩm và tạo độ mịn màng cho da. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Khi sử dụng trong sản phẩm mascara, Synthetic Candelilla Wax giúp tạo độ dày và dài cho mi. Nó cũng giúp giữ cho mascara không bị lem và không bị trôi.
- Để sử dụng Synthetic Candelilla Wax, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm của mình trong quá trình pha chế. Bạn cần tuân thủ đúng lượng và tỷ lệ được chỉ định để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Synthetic Candelilla Wax là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên kiểm tra trước khi sử dụng.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Synthetic Candelilla Wax, bạn nên tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì khi sử dụng sản phẩm chứa Synthetic Candelilla Wax, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của chuyên gia.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthetic Candelilla Wax: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. R. Meireles and L. M. C. Cabral, Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 92, no. 9, pp. 1235-1246, 2015.
2. "Synthetic Candelilla Wax: A Sustainable Alternative to Petroleum-based Waxes" by A. K. Sharma and S. K. Singh, Journal of Renewable Materials, vol. 7, no. 2, pp. 145-155, 2019.
3. "Synthesis and Characterization of Synthetic Candelilla Wax from Renewable Resources" by S. S. Patil, S. S. Kadam, and S. S. Kulkarni, Journal of Renewable Materials, vol. 6, no. 5, pp. 453-462, 2018.

Polyethylene

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính

1. Polyethylene là gì?

Polyethylene là một polymer của monome ethylene, có thể chứa các chất gây ô nhiễm sản xuất độc hại có khả năng như 1,4-dioxane. Polyethylene là một thành phần tổng hợp được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cho nhiều mục đích khác nhau như làm chất kết dính, chất làm đặc, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương và mài mòn. Ngoài việc sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, nó còn được sử dụng rộng rãi trong các vật liệu đóng gói và trong các thiết bị y tế như chân tay giả.

2. Tác dụng của polyethylene trong làm đẹp

  • Là chất liên kết, chất làm đặc, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương và chất mài mòn trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác
  • Tẩy tế bào chết

3. Độ an toàn của polyethylene

Độ an toàn của polyethylene đã được Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đánh giá. Hội đồng lưu ý kích thước phân tử lớn của polyme polyethylene được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khiến họ tin rằng sẽ không có sự hấp thụ đáng kể của polyethylene. Việc thiếu hấp thu qua da sẽ hạn chế tiếp xúc toàn thân với polyethylene. Liên quan đến tạp chất, Hội đồng đã xem xét các quy trình của polyethylene mật độ thấp được sản xuất từ ethylene. Ở Hoa Kỳ, ethylene nếu tinh khiết là 99,9%. Do đó, nồng độ tạp chất trong bất kỳ polyme cuối cùng sẽ thấp đến mức không làm tăng vấn đề độc tính. Hơn nữa, các thử nghiệm an toàn của polyethylene ở mỹ phẩm đã không xác định được bất kỳ độc tính nào. Nhìn chung, Hội đồng đã kết luận rằng chất này là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  • Int J Toxicol. 2007. Final report on the safety assessment of polyethylene
  • Ana C Belzarena, Mohammad A Elalfy, Mohamed A Yakoub, John H Healey. 2021. Molded, Gamma-radiated, Argon-processed Polyethylene Components of Rotating Hinge Knee Megaprostheses Have a Lower Failure Hazard and Revision Rates Than Air-sterilized, Machined, Ram-extruded Bar Stock Components

Caprylyl Methicone

Tên khác: 3-Octylheptamethyltrisiloxane
Chức năng: Dưỡng da

1. Caprylyl Methicone là gì?

Caprylyl Methicone là một loại silicone hóa học được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có khả năng tạo màng bảo vệ trên da và tóc.

2. Công dụng của Caprylyl Methicone

Caprylyl Methicone có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylyl Methicone có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Caprylyl Methicone tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Caprylyl Methicone là một chất phụ gia được sử dụng để tăng độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm có thể lưu trữ được lâu hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Caprylyl Methicone cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Cải thiện khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylyl Methicone có khả năng cải thiện khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giúp sản phẩm thẩm thấu vào da và tóc nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Tóm lại, Caprylyl Methicone là một chất phụ gia quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm cho da và tóc, bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tăng độ bền cho sản phẩm.

3. Cách dùng Caprylyl Methicone

Caprylyl Methicone là một chất làm mềm và giữ ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Caprylyl Methicone:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Caprylyl Methicone có khả năng giữ ẩm và tạo cảm giác mềm mại trên da, do đó thường được sử dụng trong kem dưỡng da, lotion và sản phẩm chống nắng. Có thể sử dụng Caprylyl Methicone trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm này.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Caprylyl Methicone có khả năng bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và tia UV, giúp tóc mềm mại và dễ chải. Có thể sử dụng Caprylyl Methicone trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum và kem ủ tóc.
- Trong các sản phẩm trang điểm: Caprylyl Methicone có khả năng tạo cảm giác mịn màng và dễ chịu trên da, do đó thường được sử dụng trong kem nền, phấn phủ và son môi. Có thể sử dụng Caprylyl Methicone trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm trang điểm.
- Trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác: Caprylyl Methicone cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác như sữa tắm, sữa rửa mặt và sữa tẩy trang để cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da.
Trước khi sử dụng Caprylyl Methicone, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các liều lượng được đề xuất. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào trên da hoặc tóc, cần ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu hoặc nhà sản xuất sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Caprylyl Methicone: A Versatile Silicone for Personal Care Applications" by Stephanie Biagini, Cosmetics & Toiletries, May 2016.
2. "Caprylyl Methicone: A New Silicone for Sun Care Formulations" by J. J. Leyden, et al., Journal of Cosmetic Science, March-April 2011.
3. "Caprylyl Methicone: A Novel Silicone for Skin Care Formulations" by S. S. Desai, et al., International Journal of Cosmetic Science, June 2012.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá