Sucrose Acetate Isobutyrate

Dữ liệu của chúng tôi có 63 sản phẩm chứa thành phần Sucrose Acetate Isobutyrate

Sucrose Acetate Isobutyrate - Giải thích thành phần

Sucrose Acetate Isobutyrate

Tên khác: SAIB-100
Chức năng: Chất tạo màng, Chất làm mềm dẻo

1. Sucrose Acetate Isobutyrate là gì?

Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB) là một loại phụ gia thực phẩm được sử dụng để tăng độ đục và độ nhớt của các loại đồ uống như nước giải khát, bia và rượu. Ngoài ra, SAIB cũng được sử dụng trong ngành sản xuất mỹ phẩm để cải thiện độ bóng và độ bền của sản phẩm.

2. Công dụng của Sucrose Acetate Isobutyrate

Trong ngành sản xuất mỹ phẩm, SAIB được sử dụng như một chất làm đặc và tạo độ bóng cho các sản phẩm như son môi, kem dưỡng da, kem chống nắng và sữa tắm. SAIB giúp tăng độ bền của sản phẩm và cải thiện độ bóng của chúng. Ngoài ra, SAIB còn có khả năng tạo màng bảo vệ cho da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng SAIB có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa SAIB.

3. Cách dùng Sucrose Acetate Isobutyrate

Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB) là một chất làm đặc được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm chăm sóc tóc. SAIB được sử dụng để cải thiện độ bền của sản phẩm và tăng độ bóng của sản phẩm.
Để sử dụng SAIB trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân theo các hướng dẫn sau:
- Đầu tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để biết cách sử dụng SAIB một cách đúng đắn và an toàn.
- SAIB có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp với nồng độ từ 0,1% đến 5%, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng.
- SAIB có thể được hòa tan trong các dung môi như ethanol, isopropyl alcohol, propylene glycol, và glycerin. Hãy đảm bảo rằng SAIB được hòa tan hoàn toàn trước khi thêm vào sản phẩm.
- SAIB có thể được sử dụng để tăng độ bóng của sản phẩm. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều SAIB, sản phẩm có thể trở nên quá dày và khó bôi đều.
- SAIB cũng có thể được sử dụng để cải thiện độ bền của sản phẩm. Tuy nhiên, hãy đảm bảo rằng SAIB không gây kích ứng cho da hoặc tóc.

Lưu ý:

- SAIB có thể gây kích ứng cho da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Hãy đeo găng tay và kính bảo hộ khi sử dụng SAIB.
- SAIB không được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp cho môi nếu nồng độ vượt quá 0,5%.
- SAIB không được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp cho mắt.
- SAIB có thể gây kích ứng cho da và tóc nếu sử dụng quá nhiều. Hãy tuân thủ nồng độ được đề xuất và thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khu vực.
- SAIB không được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- SAIB không được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
- SAIB không được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp cho người bị dị ứng với thành phần của SAIB.
- SAIB có thể làm giảm độ bền của sản phẩm nếu không được sử dụng đúng cách. Hãy đảm bảo rằng SAIB được hòa tan hoàn toàn và sử dụng với nồng độ đúng đắn.

Tài liệu tham khảo

1. "Sucrose Acetate Isobutyrate: A Review of Its Properties and Applications in Food and Beverage Industry" by R. K. Gupta and S. K. Garg. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 3, 2016, pp. 1299-1311.
2. "Sucrose Acetate Isobutyrate: A Novel Emulsifier for Beverage Applications" by J. M. L. Cunha, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 17, 2015, pp. 4295-4302.
3. "Sucrose Acetate Isobutyrate: A Versatile Emulsifier for Food and Beverage Applications" by S. K. Garg and R. K. Gupta. Food Reviews International, vol. 33, no. 2, 2017, pp. 141-157.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
-
(Chất tạo màng, Chất làm mềm dẻo)