Dầu gội Native 2in1 Shampoo Sea Salt And Cedar

Dầu gội Native 2in1 Shampoo Sea Salt And Cedar

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Dầu gội Native 2in1 Shampoo Sea Salt And Cedar?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Cetyl Alcohol Stearyl Alcohol Behenamidopropyl Dimethylamine
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
78%
22%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo)
Làm sạch
1
3
B
(Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện)
Làm sạch
1
A
(Dung môi)
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm)

Dầu gội Native 2in1 Shampoo Sea Salt And Cedar - Giải thích thành phần

Stearyl Alcohol

Tên khác: 1-Octadecanol; Octadecan-1-ol
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo

1. Stearyl Alcohol là gì?

Stearyl alcohol còn được gọi là octadecyl alcohol hoặc 1-octadecanol. Nó là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm cồn béo. Stearyl alcohol có nguồn gốc từ axit stearic, một axit béo bão hòa tự nhiên, nó được điều chế bằng quá trình hydro hóa với các chất xúc tác. Hợp chất này có dạng hạt trắng hoặc vảy và không tan trong nước.

2. Tác dụng của Stearyl Alcohol trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm và làm dịu da
  • Chất nhũ hóa
  • Chất làm đặc

3. Cách sử dụng Stearyl Alcohol trong làm đẹp

Stearyl Alcohol được dùng ngoài da khi có trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Bên cạnh đó, Stearyl Alcohol còn được sử dụng làm phụ gia đa năng bổ sung trực tiếp vào thực phẩm.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Stearyl Alcohol được đánh giá là thành phần an toàn trong mỹ phẩm, táᴄ dụng tốt để điều trị cũng như làm mềm da, tóᴄ. Tuy nhiên, để đảm bảo da bạn phù hợp khi sử dụng sản phẩm chứa Stearyl Alcohol, bạn nên thử trước sản phẩm lên dùng cổ tay trước khi dùng cho những vùng da khác.

Tài liệu tham khảo

  • Parker J, Scharfbillig R, Jones S. Moisturisers for the treatment of foot xerosis: a systematic review. J Foot Ankle Res. 2017;10:9.
  • Augustin M, Wilsmann-Theis D, Körber A, Kerscher M, Itschert G, Dippel M, Staubach P. Diagnosis and treatment of xerosis cutis - a position paper. J Dtsch Dermatol Ges. 2019 Nov;17 Suppl 7:3-33.
  • White-Chu EF, Reddy M. Dry skin in the elderly: complexities of a common problem. Clin Dermatol. 2011 Jan-Feb;29(1):37-42.

Behenamidopropyl Dimethylamine

Chức năng: Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện

1. Behenamidopropyl Dimethylamine là gì?

Behenamidopropyl Dimethylamine (còn gọi là Behentrimonium Methosulfate) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một chất hoạt động bề mặt dẫn xuất từ dầu cọ và được sử dụng để cải thiện độ mềm mượt của tóc và da.

2. Công dụng của Behenamidopropyl Dimethylamine

Behenamidopropyl Dimethylamine có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm mượt tóc: Behenamidopropyl Dimethylamine được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc để cải thiện độ mềm mượt của tóc. Nó có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc và giúp tóc dễ dàng hơn khi chải.
- Tăng độ bóng và giảm tình trạng tóc khô: Behenamidopropyl Dimethylamine có khả năng giữ ẩm và giúp tóc giữ được độ ẩm tự nhiên, giúp tóc trông bóng và khỏe mạnh hơn.
- Dưỡng da: Behenamidopropyl Dimethylamine cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ mềm mượt và giữ ẩm cho da.
- Làm mềm mịn và giảm tình trạng khô da: Behenamidopropyl Dimethylamine có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ mềm mịn của da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da.
Tóm lại, Behenamidopropyl Dimethylamine là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để cải thiện độ mềm mượt và giữ ẩm cho tóc và da.

3. Cách dùng Behenamidopropyl Dimethylamine

- Behenamidopropyl Dimethylamine thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội hoặc kem dưỡng tóc để cải thiện độ mềm mượt và dễ chải của tóc.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Behenamidopropyl Dimethylamine, bạn có thể làm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia tóc.
- Thường thì bạn sẽ phải rửa sạch tóc trước khi sử dụng sản phẩm. Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc, tập trung vào những vùng tóc khô và khó chải.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc và để trong khoảng thời gian được quy định trên bao bì.
- Sau đó, rửa sạch tóc lại với nước và sấy khô tóc bằng máy sấy hoặc để tự nhiên.

Lưu ý:

- Để đảm bảo an toàn khi sử dụng sản phẩm chứa Behenamidopropyl Dimethylamine, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì và tuân thủ đúng cách sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, bạn nên kiểm tra trước bằng cách thoa sản phẩm lên một vùng da nhỏ trên cổ tay hoặc khuỷu tay trước khi sử dụng trên tóc.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch ngay bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Bạn nên tránh để sản phẩm tiếp xúc với vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến sức khỏe của tóc hoặc da đầu, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia tóc hoặc bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Behenamidopropyl Dimethylamine: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 4, 2017, pp. 231-238.
2. "Behenamidopropyl Dimethylamine: A Novel Conditioning Agent for Hair Care Products." Cosmetics and Toiletries, vol. 132, no. 2, 2017, pp. 34-39.
3. "Behenamidopropyl Dimethylamine: A New Generation of Conditioning Agents for Hair Care." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, 2017, pp. 1-8.

1,2 Hexanediol

Chức năng: Dung môi

1. 1,2-Hexanediol là gì?

1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.

2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm, làm mềm da;
  • Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
  • Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
  • Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
  • Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.

3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp

1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.

Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.

Tài liệu tham khảo

  • Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
  • Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
  • Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
  • Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
  • Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.

Caprylyl Glycol

Tên khác: Capryl Glycol; 1,2-Octanediol; 1,2-Dihydroxyoctane; 1,2-Octylene glycol
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Caprylyl Glycol là gì?

Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.

2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm cho da
  • Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
  • Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
  • Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
  • Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá