Kem Naturaglace Make-up Cream SPF 44 Pa+++
Dưỡng da

Kem Naturaglace Make-up Cream SPF 44 Pa+++

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Stearic Acid Hydrogenated Lecithin Dextrin Palmitate Sorbitan Sesquiisostearate Polyglyceryl 10 Myristate Polyglyceryl 3 Caprate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Aluminum Hydroxide Magnesium Stearate Plukenetia Volubilis Seed Oil Hippophae Rhamnoides Fruit Oil
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salix Alba (Willow) Bark Extract
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
79%
12%
10%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
Chất gây mụn nấm
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
-
-
(Chất làm mềm)
Chất gây mụn nấm

Kem Naturaglace Make-up Cream SPF 44 Pa+++ - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Olea Europaea (Olive) Fruit Oil

Tên khác: Olea Europaea Fruit; Olive Fruit

1. Olea Europaea (Olive) Fruit Oil là gì?

Olea Europaea Fruit Oil, hay còn gọi là dầu ô liu, là một loại dầu được chiết xuất từ quả ô liu. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da nhờ vào tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa của nó.

2. Công dụng của Olea Europaea (Olive) Fruit Oil

- Dưỡng ẩm da: Olea Europaea Fruit Oil có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu ô liu chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do, nguyên nhân gây lão hóa da.
- Làm sáng da: Olea Europaea Fruit Oil có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm, nám và tàn nhang trên da.
- Giảm viêm và kích ứng da: Dầu ô liu có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm mềm môi: Dầu ô liu cũng được sử dụng để làm mềm môi và giữ cho môi luôn mịn màng, không khô và nứt nẻ.
Tóm lại, Olea Europaea Fruit Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp và chăm sóc da, giúp cung cấp độ ẩm, chống lão hóa, làm sáng da, giảm viêm và kích ứng da, và làm mềm môi.

3. Cách dùng Olea Europaea (Olive) Fruit Oil

- Dùng trực tiếp trên da: Olive oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da để cung cấp độ ẩm và giữ cho da mềm mại. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu olive trên da và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Dùng làm tẩy trang: Olive oil là một lựa chọn tuyệt vời để làm sạch da và tẩy trang. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu olive lên da và massage nhẹ nhàng để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Sau đó, dùng bông tẩy trang hoặc khăn mềm lau sạch.
- Dùng làm kem dưỡng: Olive oil có thể được sử dụng để làm kem dưỡng da tự nhiên. Bạn có thể pha trộn dầu olive với các thành phần khác như mật ong, sữa chua, trứng, hoặc các loại tinh dầu để tạo ra một loại kem dưỡng da tự nhiên.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Olive oil cũng là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và dầu dưỡng tóc. Dầu olive giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giữ cho tóc mềm mượt.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Dầu olive có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, hãy sử dụng một lượng nhỏ và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng dầu olive trên da, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thoa một lượng nhỏ dầu lên da nhỏ ở khu vực cổ tay hoặc gập khuỷu tay và chờ 24 giờ để xem có phản ứng gì hay không.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, hãy tránh sử dụng dầu olive trực tiếp trên da để tránh gây ra tình trạng nhiễm trùng.
- Lưu trữ đúng cách: Để giữ cho dầu olive tươi và hiệu quả, hãy lưu trữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Olive Oil: Chemistry and Technology" by Dimitrios Boskou
2. "Olive Oil: A Field Guide" by Jill Norman
3. "The Olive Oil Diet: Nutritional Secrets of the Original Superfood" by Simon Poole

Propanediol

Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Propanediol là gì?

Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol

Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.

2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm

  • Chất dung môi (chất hoà tan)
  • Làm giảm độ nhớt

    Cung cấp độ ẩm cho da

    An toàn cho da dễ nổi mụn

    Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

    Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp

Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
  • Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.

Ethyl Isostearate

Chức năng: Chất làm mềm

1. Ethyl Isostearate là gì?

Ethyl Isostearate là một loại este được tạo ra từ isostearic acid và ethanol. Nó là một chất lỏng không màu và không mùi, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Ethyl Isostearate

Ethyl Isostearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Ethyl Isostearate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm và làm mềm da. Nó cũng giúp tăng cường khả năng giữ ẩm của sản phẩm chăm sóc da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Ethyl Isostearate cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp giảm thiểu tình trạng tóc khô và xơ rối.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Ethyl Isostearate là một chất phụ gia thường được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm làm đẹp. Nó giúp sản phẩm giữ được tính chất ban đầu trong thời gian dài hơn.
- Cải thiện cảm giác khi sử dụng sản phẩm: Ethyl Isostearate có khả năng làm cho sản phẩm mềm mại và dễ dàng thoa đều trên da hoặc tóc, giúp cải thiện cảm giác khi sử dụng sản phẩm.
Tóm lại, Ethyl Isostearate là một chất phụ gia quan trọng trong ngành làm đẹp, có nhiều công dụng khác nhau để cải thiện chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Ethyl Isostearate

Ethyl Isostearate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sản phẩm chăm sóc tóc và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Ethyl Isostearate trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Ethyl Isostearate được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh vào da mà không gây nhờn, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Ethyl Isostearate được sử dụng để tạo độ bóng và mượt cho tóc. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và không bị rối.
- Trong son môi: Ethyl Isostearate được sử dụng để tạo độ bóng và mềm mại cho son môi. Nó cũng giúp son môi bám chặt hơn trên môi và không bị trôi.

Lưu ý:

- Ethyl Isostearate là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu sử dụng Ethyl Isostearate trong sản phẩm trang điểm, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu trữ đúng cách.
- Ethyl Isostearate có thể làm tăng độ nhớt của sản phẩm, vì vậy bạn nên sử dụng nó với một lượng nhỏ và điều chỉnh theo nhu cầu.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Isostearate, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethyl Isostearate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. J. Garcia-Garcia and J. L. Parra. Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Synthesis and Characterization of Ethyl Isostearate as a Biodegradable Lubricant" by S. K. Singh, S. K. Mishra, and R. K. Singh. Journal of Renewable Materials, 2018.
3. "Ethyl Isostearate: A Novel Emollient for Skin Care Formulations" by S. K. Gupta and R. K. Khandelwal. International Journal of Cosmetic Science, 2013.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu