Xanthophyll

Dữ liệu của chúng tôi có 75 sản phẩm chứa thành phần Xanthophyll

Xanthophyll - Giải thích thành phần

Xanthophyll

Tên khác: Lutein; Xanthophylls
Chức năng: Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. Xanthophyll là gì?

Xanthophylls là những sắc tố màu vàng xuất hiện rộng rãi trong tự nhiên và tạo thành một trong hai bộ phận chính của nhóm carotenoid; bộ phận khác được hình thành bởi các carotenes.

2. Tác dụng của Xanthophyll trong mỹ phẩm

  • Chống lão hóa
  • Bảo vệ da khỏi tia UV
  • Có khả năng hạn chế tổn thương da do tia UV

3. Cách sử dụng Xanthophyll trong làm đẹp

Được sử dụng trong các sản phẩm mascara, dầu/muối tắm, sản phẩm bôi sau khi tiếp xúc nắng, dưỡng ẩm/điều trị da, và các sản phẩm chống lão hoá.

 

Tài liệu tham khảo

  • Rehman I, Hazhirkarzar B, Patel BC. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): Jul 31, 2021. Anatomy, Head and Neck, Eye.
  • Stevens GA, Bennett JE, Hennocq Q, Lu Y, De-Regil LM, Rogers L, Danaei G, Li G, White RA, Flaxman SR, Oehrle SP, Finucane MM, Guerrero R, Bhutta ZA, Then-Paulino A, Fawzi W, Black RE, Ezzati M. Trends and mortality effects of vitamin A deficiency in children in 138 low-income and middle-income countries between 1991 and 2013: a pooled analysis of population-based surveys. Lancet Glob Health. 2015 Sep;3(9):e528-36.
  • Heavner W, Pevny L. Eye development and retinogenesis. Cold Spring Harb Perspect Biol. 2012 Dec 01;4(12)
  • Jonas JB, Dichtl A. Evaluation of the retinal nerve fiber layer. Surv Ophthalmol. 1996 Mar-Apr;40(5):369-78.
  • Hartveit E, Veruki ML. Electrical synapses between AII amacrine cells in the retina: Function and modulation. Brain Res. 2012 Dec 03;1487:160-72.

 

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất dưỡng da - khóa ẩm)