Nia24 Rapid Redness Recovery

Nia24 Rapid Redness Recovery

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Ammonium Glycyrrhizate
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Polysorbate 20 Peg/ Ppg 18/ 18 Dimethicone Polysorbate 80 Isopropyl Titanium Triisostearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Dimethicone Mannitol
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Ammonium Glycyrrhizate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
63%
34%
3%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm mềm)
1
A
(Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt, Chất làm đặc - không chứa nước)
1
-
(Chất làm mờ)
1
-
(Dưỡng da, Dưỡng tóc)

Nia24 Rapid Redness Recovery - Giải thích thành phần

Isododecane

Tên khác: 2-Methylundecane
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm mềm

1. Isododecane là gì?

Isododecane là một dạng hydrocarbon thường được sử dụng làm dung môi, một chất làm mềm trong mỹ phẩm có công dụng làm cho mỹ phẩm dễ tán đều lên da. 

Hoạt chất Isododecane là có dạng lỏng hơi sánh, không màu, không tan trong nước. Nhưng tan hoàn toàn với silicone, isoparafin và các loại mineral spirits và rất dễ bay hơi.

Cũng nhờ tính chất nhẹ và độ nhớt thấp, có khả năng làm tăng độ mịn và độ mướt nên Isododecane giúp các sản phẩm như: Mascara, son dưỡng, kem chống nắng, eyeliner…dễ tán đều trên bề mặt da.

2. Tác dụng của Isododecane trong mỹ phẩm

  • Là dung môi trong các sản phẩm chăm sóc da.
  • Tăng độ mịn, mượt mà cho sản phẩm.
  • Làm tăng khả năng lan truyền của các hoạt chất, giúp thẩm thấu tối đa.
  • Chống trôi, chống nhòe trong các sản phẩm mascara
  • Giảm dầu nhớt trong các sản phẩm cream

3. Cách sử dụng Isododecane trong làm đẹp

Tỉ lệ sử dụng của chất tạo film cho son: 2-15%

Chỉ sử dụng ngoài da chỉ dùng ngoài da và bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.

Tài liệu tham khảo

  • A.D. Little, Inc. (1981) Industrial Hygiene Evaluation of Retrospective Mortality Study Plants, Boston.
  • Ahlborg G. Jr, Bjerkedal T., Egenaes J. Delivery outcome among women employed in the plastics industry in Sweden and Norway. Am. J. ind. Med. 1987;12:507–517.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1984) TLVs® Threshold Limit Values for Chemical Substances in the Work Environment Adopted by ACGIH for 1984–85, Cincinnati, OH, p. 62.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1991) Documentation of Threshold Limit Values and biological Exposure Indices, 6th Ed., Cincinnati, OH.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1993) 1993–1994 Threshold Limit Values for Chemical Substances and Physical Agents and biological Exposure Indices, Cincinnati, OH, pp. 32, 60.

Dimethicone Crosspolymer

Tên khác: Dimethicone Crosspolymer-3
Chức năng: Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt, Chất làm đặc - không chứa nước

1. Dimethicone Crosspolymer là gì?

Dimethicone Crosspolymer là một loại polymer silicone được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp dimethicone - một loại silicone có khả năng tạo màng bảo vệ trên da - với các thành phần khác để tạo thành một chất gel dạng bột.
Dimethicone Crosspolymer có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ô nhiễm, tia UV, gió, lạnh, nóng... Nó cũng giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da, tạo cảm giác mềm mại và mượt mà cho da.

2. Công dụng của Dimethicone Crosspolymer

Dimethicone Crosspolymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, kem nền, phấn phủ... Với khả năng tạo màng bảo vệ trên da, nó giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài, giúp da được bảo vệ và duy trì độ ẩm.
Ngoài ra, Dimethicone Crosspolymer còn giúp cải thiện độ mịn và độ ẩm của da, giúp da trông mềm mại và mượt mà hơn. Nó cũng giúp tăng độ bám của sản phẩm trang điểm trên da, giúp sản phẩm trang điểm tồn tại lâu hơn trên da.

3. Cách dùng Dimethicone Crosspolymer

Dimethicone Crosspolymer là một loại chất làm đẹp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại polymer silicone, có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên bề mặt da hoặc tóc, giúp bảo vệ và cải thiện độ mềm mại, độ bóng và độ mượt của chúng.
Để sử dụng Dimethicone Crosspolymer, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, serum, lotion, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm. Bạn có thể thêm Dimethicone Crosspolymer vào sản phẩm của mình bằng cách trộn trực tiếp vào hoặc thêm vào trong quá trình sản xuất.
Khi sử dụng Dimethicone Crosspolymer, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với silicone, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone Crosspolymer.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Dimethicone Crosspolymer có thể gây ra một số tác dụng phụ như kích ứng da, mẩn đỏ, hoặc viêm da.
- Tránh sử dụng với da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với silicone: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với silicone, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone Crosspolymer.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Dimethicone Crosspolymer không nên được sử dụng trên vết thương hở hoặc da bị tổn thương.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Dimethicone Crosspolymer nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tìm hiểu kỹ về sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone Crosspolymer, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và cách sử dụng của sản phẩm để tránh gây hại cho da và tóc của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Dimethicone Crosspolymer: A Versatile Ingredient for Skin Care Formulations" by S. K. Singh and A. K. Srivastava, Journal of Cosmetic Science, 2016.
2. "Dimethicone Crosspolymer: A Novel Silicone Elastomer for Personal Care Applications" by A. K. Srivastava and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Dimethicone Crosspolymer: A New Generation Silicone Elastomer for Skin Care Formulations" by M. K. Mishra and S. K. Singh, Journal of Applied Polymer Science, 2017.

Polymethylsilsesquioxane

Tên khác: Polymethylsilsequioxane
Chức năng: Chất làm mờ

1. Polymethylsilsesquioxane là gì?

Polymethylsilsesquioxane hay còn gọi là Polymethylsilsequioxane, là một polymer được hình thành bởi quá trình thủy phân và ngưng tụ của Methyltrimethoxysilane. Có thể nói, Polymethylsilsesquioxane là một loại hạt nhựa mịn hình cầu có kích thước rất nhỏ (từ 4 đến 6 micron). Điều này cho phép Polymethylsilsesquioxane dễ dàng phân bố đều trong công thức.

2. Công dụng của Polymethylsilsesquioxane trong làm đẹp

  • Tạo thành một lớp màng trên da, giúp mang lại cảm giác mịn màng, trơn mượt
  • Giúp dưỡng ẩm cho da, làm chậm tốc độ thoát hơi nước trên da

3. Độ an toàn của Polymethylsilsesquioxane

Polymethylsilsesquioxane đã được Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) công nhận an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  • Archives of Toxicology, 2012, trang 1641-1646
  • Journal of Society of Cosmetic Chemists, 1993, trang 488-493

Myristyl Nicotinate

Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc

1. Myristyl Nicotinate là gì?

Myristyl Nicotinate là một dẫn xuất của vitamin B3 (nicotinamide) được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da. Nó được sử dụng để cải thiện tình trạng da, giảm nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.

2. Công dụng của Myristyl Nicotinate

Myristyl Nicotinate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện tình trạng da: Myristyl Nicotinate có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng và kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên mềm mại, đàn hồi và săn chắc hơn.
- Giảm nếp nhăn: Myristyl Nicotinate có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn trên da, giúp da trở nên trẻ trung hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Myristyl Nicotinate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Myristyl Nicotinate có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn.
- Giảm sự xuất hiện của mụn: Myristyl Nicotinate có khả năng làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
Tóm lại, Myristyl Nicotinate là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện tình trạng da, giảm nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.

3. Cách dùng Myristyl Nicotinate

Myristyl Nicotinate là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Đây là một dạng vitamin B3 được kết hợp với axit myristic để tạo thành một hợp chất dễ dàng thẩm thấu vào da.
Cách sử dụng Myristyl Nicotinate tùy thuộc vào loại sản phẩm chứa thành phần này. Tuy nhiên, đa số các sản phẩm làm đẹp chứa Myristyl Nicotinate đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.
Thường thì Myristyl Nicotinate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống lão hóa. Để sử dụng sản phẩm chứa Myristyl Nicotinate, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Rửa sạch mặt với nước và sữa rửa mặt.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Vỗ nhẹ để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm theo chỉ dẫn trên bao bì.

Lưu ý:

Mặc dù Myristyl Nicotinate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm quá thường xuyên.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc lửa.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Myristyl Nicotinate và có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.

Tài liệu tham khảo

1. "Myristyl Nicotinate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. K. Sahu and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 68, No. 6, November/December 2017.
2. "Myristyl Nicotinate: A Novel Ingredient for Skin Care" by S. K. Sahu and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 37, No. 6, December 2015.
3. "Myristyl Nicotinate: A New Ingredient for Skin Care" by S. K. Sahu and S. K. Singh, Cosmetics & Toiletries, Vol. 131, No. 7, July 2016.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe