Mặt nạ Nightingale C Toning Sleeping Mask
Chăm sóc da mặt

Mặt nạ Nightingale C Toning Sleeping Mask

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (3) thành phần
Niacinamide Sodium Ascorbyl Phosphate Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Peg 100 Stearate Polysorbate 60 Glyceryl Stearate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Allantoin Camellia Sinensis Leaf Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (2) thành phần
Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Panthenol Hydrolyzed Hyaluronic Acid Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (6) thành phần
Tocopheryl Acetate Niacinamide Lactic Acid Sodium Ascorbyl Phosphate Adenosine Retinyl Palmitate (Vitamin A)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
76%
21%
3%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
4
A
(Dưỡng da)
Trị mụn
Làm sáng da
1
-
1
A
(Chất làm mềm, Nhũ hóa)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da

Mặt nạ Nightingale C Toning Sleeping Mask - Giải thích thành phần

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract là gì?

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cây cam thảo (Glycyrrhiza glabra), một loại thực vật có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và Tây Á. Chiết xuất này có chứa các thành phần chính như flavonoid, glycyrrhizin, và saponin, có tác dụng làm dịu và làm trắng da.

2. Công dụng của Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract

- Làm dịu da: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract có tác dụng làm dịu da và giảm sự kích ứng của da. Nó có khả năng giảm sưng tấy, mẩn đỏ và ngứa trên da, giúp da trở nên mềm mại và dễ chịu hơn.
- Làm trắng da: Chiết xuất cam thảo cũng có tác dụng làm trắng da, giúp làm giảm sắc tố melanin trên da và ngăn ngừa sự hình thành của nám và tàn nhang. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và sẹo trên da.
- Chống oxy hóa: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract cũng có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất cam thảo còn có khả năng giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của mụn: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract cũng có tác dụng giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và tươi sáng hơn.

3. Cách dùng Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract

- Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo chỉ định của chuyên gia da liễu.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract, bạn nên thoa đều sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu.

Lưu ý:

- Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract có tính chất làm dịu và chống viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vấn đề về da khác.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract không đúng cách, có thể gây kích ứng da, đỏ da, và dị ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract và có bất kỳ tác dụng phụ nào, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu để được tư vấn và điều trị kịp thời.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Glycyrrhiza glabra L.: A review." by S. Sultana, et al. International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, 2014.
2. "Glycyrrhiza glabra L. (Licorice) and its potential in cosmetic and medicinal applications." by M. A. Alam, et al. Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2016.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Glycyrrhiza glabra L. (Licorice) leaf extract." by H. A. Al-Megrin. Saudi Journal of Biological Sciences, 2019.

Hydrastis Canadensis (Golden Seal) Root Extract

1. Hydrastis Canadensis (Goldenseal) Root Extract là gì?

Hydrastis Canadensis, còn được gọi là Goldenseal, là một loại thực vật thuộc họ Ranunculaceae. Nó có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và đã được sử dụng trong y học bản địa của người Mỹ trong hàng trăm năm. Goldenseal Root Extract được chiết xuất từ rễ của cây Hydrastis Canadensis và được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như một chất chống viêm và chống oxy hóa.

2. Công dụng của Hydrastis Canadensis (Goldenseal) Root Extract

- Chống viêm: Goldenseal Root Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự viêm nhiễm trên da và giảm mụn trứng cá.
- Chống oxy hóa: Goldenseal Root Extract cũng có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói thuốc.
- Làm sáng da: Goldenseal Root Extract có khả năng giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Goldenseal Root Extract cũng có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các công dụng của Goldenseal Root Extract trong làm đẹp chưa được nghiên cứu rõ ràng và cần thêm nhiều nghiên cứu để xác định rõ hơn về hiệu quả và tác dụng của nó trên da.

3. Cách dùng Hydrastis Canadensis (Goldenseal) Root Extract

- Hydrastis Canadensis (Goldenseal) Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.
- Trong các sản phẩm chăm sóc da, nó có thể được sử dụng để làm sạch và làm dịu da, giảm sưng tấy và mụn trứng cá.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, nó có thể được sử dụng để làm sạch da đầu và giảm gàu.
- Trong các sản phẩm chăm sóc móng tay, nó có thể được sử dụng để làm sạch và làm mềm da xung quanh móng tay.

Lưu ý:

- Hydrastis Canadensis (Goldenseal) Root Extract có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên.
- Nó không nên được sử dụng trực tiếp trên da mà cần được pha loãng trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần tự nhiên, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Hydrastis Canadensis (Goldenseal) Root Extract và gặp phải các dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa hoặc châm chích, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Goldenseal (Hydrastis canadensis L.) root extract inhibits LPS-induced pro-inflammatory cytokine production in RAW264.7 macrophages." by Kim HJ, Lee JH, Jeong SJ, Lee HJ, Kim SH, and Lee YC. Journal of Ethnopharmacology, vol. 153, no. 1, pp. 206-211, 2014.
2. "Goldenseal (Hydrastis canadensis L.) root extract attenuates ethanol-induced liver injury by regulating oxidative stress and inflammation in rats." by Kim HJ, Lee JH, Kim SH, and Lee YC. Journal of Ethnopharmacology, vol. 162, pp. 151-159, 2015.
3. "In vitro and in vivo anti-inflammatory effects of Hydrastis canadensis L. root extract." by Kim HJ, Lee JH, Kim SH, and Lee YC. Journal of Ethnopharmacology, vol. 146, no. 1, pp. 206-214, 2013.

Glyceryl Stearate

Chức năng: Chất làm mềm, Nhũ hóa

1. Glyceryl Stearate là gì?

Glyceryl Stearate là một hợp chất ester được tạo thành từ glycerin và axit stearic. Nó là một chất làm mềm da và chất tạo độ nhớt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Glyceryl Stearate

Glyceryl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ nhớt: Glyceryl Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bền lâu hơn.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Stearate cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, Glyceryl Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.

3. Cách dùng Glyceryl Stearate

Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Glyceryl Stearate trong làm đẹp:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate như kem dưỡng, lotion hoặc sữa tắm để làm mềm da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Glyceryl Stearate còn được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng khi lưu trữ trong thời gian dài.
- Làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm trang điểm: Glyceryl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm. Nó giúp cho sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và không bị trôi trong suốt thời gian dài.

Lưu ý:

Mặc dù Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, nhưng nó cũng có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Stearate có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Glyceryl Stearate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc chàm, vì nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Stearate không nên tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Glyceryl Stearate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời để tránh tình trạng sản phẩm bị hỏng.

Tài liệu tham khảo

1. "Glyceryl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. in Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Glyceryl Stearate: A Comprehensive Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Singh et al. in International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Glyceryl Stearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by R. K. Kulkarni et al. in Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.

  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.

  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu
Tinh chất cô đặc (Ampoule)
Nightingale Nightingale Cepa Cica Ampoule
0(0)
0
0