Nước tẩy trang Nivea Energy Micellar Water
Tẩy trang

Nước tẩy trang Nivea Energy Micellar Water

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (3) thành phần
Niacinamide Ascorbic Acid (Vitamin C) Sodium Ascorbyl Phosphate
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Decyl Glucoside Poloxamer 124
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Citric Acid Niacinamide Ascorbic Acid (Vitamin C) Sodium Ascorbyl Phosphate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
85%
15%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
A
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
1
A
(Chất chống oxy hóa)
Chống lão hóa
Làm sáng da
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da

Nước tẩy trang Nivea Energy Micellar Water - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Poloxamer 124

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Poloxamer 124 là gì?

Poloxamer 124 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một hỗn hợp của các đơn vị đơn nhánh oxyethylene và oxypropylene, có khả năng tạo thành micelle và giúp hòa tan các chất bẩn, dầu và mỹ phẩm trên da.
Poloxamer 124 có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa sự mất nước, đồng thời cải thiện độ mềm mại và đàn hồi của da. Nó cũng được sử dụng để làm dịu và làm giảm kích ứng trên da nhạy cảm.

2. Công dụng của Poloxamer 124

Poloxamer 124 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, bao gồm các loại kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chống nắng. Các công dụng chính của Poloxamer 124 bao gồm:
- Làm sạch da: Poloxamer 124 có khả năng tạo ra micelle, giúp hòa tan các chất bẩn và dầu trên da, giúp làm sạch da hiệu quả.
- Giữ ẩm và cải thiện độ mềm mại của da: Poloxamer 124 tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa sự mất nước, đồng thời cải thiện độ mềm mại và đàn hồi của da.
- Làm dịu và giảm kích ứng trên da nhạy cảm: Poloxamer 124 có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da nhạy cảm, giúp giảm tình trạng đỏ da, ngứa và khó chịu.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm: Poloxamer 124 có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu vào da nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Tóm lại, Poloxamer 124 là một chất hoạt động bề mặt quan trọng trong ngành làm đẹp và chăm sóc da, có nhiều công dụng tuyệt vời cho da như làm sạch, giữ ẩm, làm dịu và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.

3. Cách dùng Poloxamer 124

Poloxamer 124 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt có tính chất làm sạch, làm mềm và tạo bọt, giúp làm sạch da và tóc một cách hiệu quả.
Cách sử dụng Poloxamer 124 trong sản phẩm làm đẹp tùy thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da và tóc, Poloxamer 124 thường được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt chính để tạo bọt và làm sạch.
Để sử dụng Poloxamer 124 trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần pha trộn chất này với các thành phần khác trong công thức sản phẩm. Cần lưu ý rằng Poloxamer 124 có thể tương tác với một số chất khác, do đó, bạn cần phải kiểm tra tính tương thích của chất này với các thành phần khác trong công thức sản phẩm.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều Poloxamer 124 trong sản phẩm làm đẹp, vì điều này có thể gây kích ứng da và mắt.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc niêm mạc, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Lưu trữ Poloxamer 124 ở nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Nếu có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Poloxamer 124, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Poloxamer 124: A Review of Its Properties and Applications in Drug Delivery" by R. K. Kulkarni and S. A. Bhatia, Journal of Pharmaceutical Sciences, 2016.
2. "Poloxamer 124: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. S. Patel and P. R. Patel, International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, 2015.
3. "Poloxamer 124: A Critical Review of Its Properties and Applications" by S. S. Patel and P. R. Patel, Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2016.

Sodium Ascorbyl Phosphate

Chức năng: Chất chống oxy hóa

1. Sodium Ascorbyl Phosphate là gì?

Sodium Ascorbyl Phosphate là một dạng vitamin C hòa tan trong nước, ổn định, có chức năng như một chất chống oxy hóa và có khả năng hiệu quả để làm sáng màu da không đều. Cũng có nghiên cứu cho thấy lượng Natri Ascorbyl Phosphate nồng độ 1% và 5% có thể ảnh hưởng đến các yếu tố liên quan đến mụn. Do đó, dạng vitamin C này có thể là một chất hỗ trợ hiệu quả cho các sản phẩm trị mụn có chứa Benzoyl Peroxide và Salicylic Acid.

2. Tác dụng của Sodium Ascorbyl Phosphate trong mỹ phẩm

  • Có khả năng chống lão hoá, thích hợp dùng dưới kem chống nắng
  • Có khả năng thúc đẩy da tái tạo collagen
  • Có khả năng làm mờ đốm nâu trị thâm và không đều màu da
  • Có khả năng kháng viêm, thích hợp với da mụn viêm và mụn nang
  • Kết hợp với Niacinamide thành bộ đôi hoàn hảo cho nền da yếu dễ viêm.

3. Cách sử dụng Sodium Ascorbyl Phosphate trong làm đẹp

 Sử dụng các sản phẩm có chứa Sodium Ascorbyl Phosphate để chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • Altman G.H, Horan R.L, Lu H.H, Moreau J, Martin I, Richmond J.C, Kaplan D.L. Silk matrix for tissue engineered anterior cruciate ligaments. Biomaterials. 2002;23:4131–414
  • Ando T, Yamazoe H, Moriyasu K, Ueda Y, Iwata H. Induction of dopamine-releasing cells from primate embryonic stem cells enclosed in agarose microcapsules. Tissue engineering. 2007;13:2539–2547.
  • Angele P, Johnstone B, Kujat R, Zellner J, Nerlich M, Goldberg V, Yoo J. Stem cell based tissue engineering for meniscus repair. Journal of biomedical materials research. 2007
  • Arinzeh T.L, Peter S.J, Archambault M.P, Van Den Bos C, Gordon S, Kraus K, Smith A, Kadiyala S. Allogeneic mesenchymal stem cells regenerate bone in a critical-sized canine segmental defect. The Journal of bone and joint surgery. 2003;85-A:1927–1935.
  • Arinzeh T.L, Tran T, McAlary J, Daculsi G. A comparative study of biphasic calcium phosphate ceramics for human mesenchymal stem-cell-induced bone formation. Biomaterials. 2005;26:3631–3638.

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.

  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.

  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá