Poloxamer 124

Dữ liệu của chúng tôi có 65 sản phẩm chứa thành phần Poloxamer 124

Poloxamer 124 - Giải thích thành phần

Poloxamer 124

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Poloxamer 124 là gì?

Poloxamer 124 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một hỗn hợp của các đơn vị đơn nhánh oxyethylene và oxypropylene, có khả năng tạo thành micelle và giúp hòa tan các chất bẩn, dầu và mỹ phẩm trên da.
Poloxamer 124 có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa sự mất nước, đồng thời cải thiện độ mềm mại và đàn hồi của da. Nó cũng được sử dụng để làm dịu và làm giảm kích ứng trên da nhạy cảm.

2. Công dụng của Poloxamer 124

Poloxamer 124 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, bao gồm các loại kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chống nắng. Các công dụng chính của Poloxamer 124 bao gồm:
- Làm sạch da: Poloxamer 124 có khả năng tạo ra micelle, giúp hòa tan các chất bẩn và dầu trên da, giúp làm sạch da hiệu quả.
- Giữ ẩm và cải thiện độ mềm mại của da: Poloxamer 124 tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa sự mất nước, đồng thời cải thiện độ mềm mại và đàn hồi của da.
- Làm dịu và giảm kích ứng trên da nhạy cảm: Poloxamer 124 có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da nhạy cảm, giúp giảm tình trạng đỏ da, ngứa và khó chịu.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm: Poloxamer 124 có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu vào da nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Tóm lại, Poloxamer 124 là một chất hoạt động bề mặt quan trọng trong ngành làm đẹp và chăm sóc da, có nhiều công dụng tuyệt vời cho da như làm sạch, giữ ẩm, làm dịu và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.

3. Cách dùng Poloxamer 124

Poloxamer 124 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt có tính chất làm sạch, làm mềm và tạo bọt, giúp làm sạch da và tóc một cách hiệu quả.
Cách sử dụng Poloxamer 124 trong sản phẩm làm đẹp tùy thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da và tóc, Poloxamer 124 thường được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt chính để tạo bọt và làm sạch.
Để sử dụng Poloxamer 124 trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần pha trộn chất này với các thành phần khác trong công thức sản phẩm. Cần lưu ý rằng Poloxamer 124 có thể tương tác với một số chất khác, do đó, bạn cần phải kiểm tra tính tương thích của chất này với các thành phần khác trong công thức sản phẩm.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều Poloxamer 124 trong sản phẩm làm đẹp, vì điều này có thể gây kích ứng da và mắt.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc niêm mạc, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Lưu trữ Poloxamer 124 ở nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Nếu có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Poloxamer 124, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Poloxamer 124: A Review of Its Properties and Applications in Drug Delivery" by R. K. Kulkarni and S. A. Bhatia, Journal of Pharmaceutical Sciences, 2016.
2. "Poloxamer 124: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. S. Patel and P. R. Patel, International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, 2015.
3. "Poloxamer 124: A Critical Review of Its Properties and Applications" by S. S. Patel and P. R. Patel, Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Poloxamer 124
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
A
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch