Son dưỡng Nivea Japan Deep Moisture Melty Type Lip Balm SPF 26 Pa++

Son dưỡng Nivea Japan Deep Moisture Melty Type Lip Balm SPF 26 Pa++

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Son dưỡng Nivea Japan Deep Moisture Melty Type Lip Balm SPF 26 Pa++?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Diisostearyl Malate Polyglyceryl 2 Diisostearate Cholesteryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (5) thành phần
Glycerin Dimethicone Honey Trehalose Caprylic/ Capric/ Myristic/ Stearic Triglyceride
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
64%
29%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
3
A
(Dưỡng da, Chất chống oxy hóa)
Chống lão hóa
1
A
(Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất làm dịu)
1
4
-
(Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Dưỡng ẩm, Chất dưỡng da - khóa ẩm)
Không tốt cho da dầu
Dưỡng ẩm
4
-
Vaseline
(Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Dưỡng ẩm)
Không tốt cho da dầu
Dưỡng ẩm

Son dưỡng Nivea Japan Deep Moisture Melty Type Lip Balm SPF 26 Pa++ - Giải thích thành phần

Dl-A-Tocopheryl Acetate

Tên khác: Tocopherol Acetate; α-Tocopheryl Acetate; Vitamin E Acetate; Vit-E Acetate; dl-a-tocopheryl acetate; Tocophery Acetate; dl-α-Tocopheryl Acetate; DL-alpha-Tocopherol acetate; alpha-Tocopherol acetate
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa

1. Tocopheryl Acetate là gì?

Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.

2. Công dụng của Tocopheryl Acetate

Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.

3. Cách dùng Tocopheryl Acetate

Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.

Tài liệu tham khảo

1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.

Stearyl Glycyrrhetinate

Chức năng: Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất làm dịu

1. Stearyl Glycyrrhetinate là gì?

Stearyl Glycyrrhetinate là một hợp chất được chiết xuất từ rễ cam thảo và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một dẫn xuất của axit glycyrrhetinic, một chất hoạt động chính trong cam thảo.

2. Công dụng của Stearyl Glycyrrhetinate

Stearyl Glycyrrhetinate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Stearyl Glycyrrhetinate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp giảm sự khó chịu và đỏ da.
- Chống viêm và chống oxy hóa: Stearyl Glycyrrhetinate có khả năng chống viêm và chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Stearyl Glycyrrhetinate có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn: Stearyl Glycyrrhetinate có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn trên da.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Stearyl Glycyrrhetinate có khả năng làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
Tóm lại, Stearyl Glycyrrhetinate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe của da một cách hiệu quả.

3. Cách dùng Stearyl Glycyrrhetinate

- Stearyl Glycyrrhetinate là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm chống lão hóa và làm trắng da.
- Để sử dụng Stearyl Glycyrrhetinate hiệu quả, bạn nên tham khảo hướng dẫn sử dụng của từng sản phẩm chứa thành phần này.
- Thông thường, Stearyl Glycyrrhetinate được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da, serum và lotion. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Stearyl Glycyrrhetinate, bạn nên thoa đều lên toàn bộ khuôn mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.

Lưu ý:

- Stearyl Glycyrrhetinate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm, nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Stearyl Glycyrrhetinate và gặp phải kích ứng da, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Stearyl Glycyrrhetinate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm chứa Stearyl Glycyrrhetinate đã hết hạn sử dụng, bạn nên vứt bỏ và không sử dụng nữa để tránh gây hại cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "Stearyl Glycyrrhetinate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. S. Kim and S. H. Lee, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 2, March/April 2012.
2. "Stearyl Glycyrrhetinate: A Novel Anti-Inflammatory Agent for the Treatment of Skin Disorders" by S. S. Kim and J. H. Lee, Journal of Dermatological Science, Vol. 60, No. 2, May 2010.
3. "Stearyl Glycyrrhetinate: A Promising Ingredient for Skin Care Products" by Y. S. Lee and S. H. Kim, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 4, August 2014.

Liquid Paraffin

Tên khác: Paraffinum Liquidum; Liquid Paraffin; Liquid Petrolatum; Huile Minerale; Paraffine; Mineral Oil; Nujol; Adepsine Oil
Chức năng: Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Dưỡng ẩm, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. White Petrolatum là gì?

White Petrolatum là một loại dầu khoáng được sản xuất bằng cách tinh chế dầu mỏ. Nó có màu trắng sữa và có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da. White Petrolatum còn được gọi là Vaseline hoặc Petroleum Jelly.

2. Công dụng của White Petrolatum

White Petrolatum được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da của nó. Dưới đây là một số công dụng của White Petrolatum trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm cho da: White Petrolatum có khả năng giữ ẩm cho da bằng cách tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước.
- Làm mềm da: White Petrolatum có tính chất làm mềm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chăm sóc môi: White Petrolatum được sử dụng rộng rãi để chăm sóc môi khô và nứt nẻ. Nó giúp giữ ẩm cho môi và tạo ra một lớp bảo vệ để ngăn ngừa mất nước.
- Chăm sóc da khô: White Petrolatum cũng được sử dụng để chăm sóc da khô và bong tróc. Nó giúp giữ ẩm cho da và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn.
- Chăm sóc da sau khi tiêm filler: White Petrolatum cũng được sử dụng để chăm sóc da sau khi tiêm filler. Nó giúp giữ ẩm cho da và giảm sưng tấy sau khi tiêm filler.
Tuy nhiên, White Petrolatum cũng có những hạn chế như không thể thẩm thấu vào da và có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông. Do đó, nên sử dụng sản phẩm chứa White Petrolatum một cách hợp lý và đúng cách để tránh gây hại cho da.

3. Cách dùng White Petrolatum

White Petrolatum là một loại kem dầu mỏ được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp và chăm sóc da. Dưới đây là một số cách sử dụng White Petrolatum để giúp bạn có được làn da đẹp và khỏe mạnh:
- Dưỡng ẩm cho da: White Petrolatum có khả năng giữ ẩm tốt, giúp bảo vệ da khỏi mất nước và khô ráp. Bạn có thể sử dụng White Petrolatum để dưỡng ẩm cho da mặt và cơ thể, đặc biệt là trong mùa đông khi da thường bị khô và bong tróc.
- Chăm sóc môi: White Petrolatum là một trong những thành phần chính trong các sản phẩm dưỡng môi. Bạn có thể sử dụng White Petrolatum để dưỡng môi hàng ngày, giúp môi mềm mại và mịn màng.
- Chăm sóc da sau khi tiêm filler: Nếu bạn đã tiêm filler để làm đầy các nếp nhăn trên mặt, White Petrolatum có thể giúp làm dịu và chăm sóc da sau khi tiêm filler. Bạn chỉ cần thoa một lớp mỏng White Petrolatum lên vùng da tiêm filler để giúp làm dịu và giảm sưng tấy.
- Chăm sóc da sau khi lột tẩy: Sau khi lột tẩy da, da thường bị khô và kích ứng. Bạn có thể sử dụng White Petrolatum để làm dịu và chăm sóc da sau khi lột tẩy. Thoa một lớp mỏng White Petrolatum lên vùng da bị kích ứng để giúp làm dịu và phục hồi da.
- Chăm sóc da sau khi phẫu thuật: White Petrolatum cũng được sử dụng để chăm sóc da sau khi phẫu thuật. Thoa một lớp mỏng White Petrolatum lên vết mổ để giúp làm dịu và giảm sưng tấy.

Lưu ý:

Mặc dù White Petrolatum là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: White Petrolatum có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, bạn chỉ nên sử dụng một lượng nhỏ White Petrolatum để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở, bạn không nên sử dụng White Petrolatum để tránh nhiễm trùng.
- Không sử dụng trên da mụn: Nếu bạn có da mụn, bạn không nên sử dụng White Petrolatum để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra nhiều mụn hơn.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Nếu sử dụng quá thường xuyên, White Petrolatum có thể làm da trở nên quá dầu và gây ra mụn.
- Lưu trữ đúng cách: White Petrolatum nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm thay đổi chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "White Petrolatum: A Review of its Properties and Applications" by J. A. Johnson and R. W. Smith, Journal of the American Oil Chemists' Society, Vol. 58, No. 9, September 1981.
2. "White Petrolatum: A Versatile and Safe Topical Agent" by R. M. Goldstein, Journal of the American Academy of Dermatology, Vol. 10, No. 4, April 1984.
3. "White Petrolatum: A Review of its Pharmacological Properties and Therapeutic Uses" by J. A. Johnson and R. W. Smith, Journal of Pharmaceutical Sciences, Vol. 71, No. 6, June 1982.

Vaseline

Chức năng: Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Dưỡng ẩm

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá