Hydrogenated Polybutene

Dữ liệu của chúng tôi có 27 sản phẩm chứa thành phần Hydrogenated Polybutene

Hydrogenated Polybutene - Giải thích thành phần

Hydrogenated Polybutene

Chức năng: Chất làm đặc, Tạo kết cấu sản phẩm

1. Hydrogenated Polybutene là gì?

Hydrogenated Polybutene là một loại dầu khoáng được sản xuất từ butene, một loại hydrocarbon không màu, không mùi và không độc hại. Quá trình hydrogen hóa được sử dụng để tạo ra Hydrogenated Polybutene, giúp tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm.
Hydrogenated Polybutene thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, kem chống nắng và các sản phẩm trang điểm khác. Nó có khả năng giữ ẩm và tạo độ bóng cho da, giúp làm mềm và dưỡng da một cách hiệu quả.

2. Công dụng của Hydrogenated Polybutene

Hydrogenated Polybutene là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da và kem chống nắng. Nó có khả năng giữ ẩm và tạo độ bóng cho da, giúp làm mềm và dưỡng da một cách hiệu quả.
Ngoài ra, Hydrogenated Polybutene còn được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm khác như kem lót, phấn phủ và mascara để tạo độ bóng và giữ màu lâu hơn.
Tóm lại, Hydrogenated Polybutene là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp giữ ẩm và tạo độ bóng cho da, đồng thời còn có khả năng tăng độ bền và độ nhớt của sản phẩm.

3. Cách dùng Hydrogenated Polybutene

Hydrogenated Polybutene là một loại chất làm mềm, làm ẩm và tạo độ bóng cho sản phẩm làm đẹp. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Để sử dụng Hydrogenated Polybutene trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng Hydrogenated Polybutene có thể làm giảm độ bám dính của sản phẩm, vì vậy bạn cần phải kiểm tra lại công thức của mình để đảm bảo rằng sản phẩm của bạn vẫn có độ bám dính tốt.
Ngoài ra, Hydrogenated Polybutene cũng có thể làm tăng độ bóng của sản phẩm, vì vậy bạn cần phải kiểm soát lượng Hydrogenated Polybutene được sử dụng để đảm bảo rằng sản phẩm của bạn không quá bóng.

Lưu ý:

- Hydrogenated Polybutene có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu da của bạn nhạy cảm với chất này. Vì vậy, bạn nên thử nghiệm sản phẩm của mình trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng Hydrogenated Polybutene trong sản phẩm làm đẹp của mình, bạn nên lưu ý để tránh tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng của bạn, bạn nên rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn đang sử dụng Hydrogenated Polybutene trong sản phẩm làm đẹp của mình, bạn nên lưu ý để tránh tiếp xúc với lửa hoặc nguồn nhiệt cao. Hydrogenated Polybutene có thể cháy nếu tiếp xúc với lửa hoặc nguồn nhiệt cao.
- Nếu bạn đang sử dụng Hydrogenated Polybutene trong sản phẩm làm đẹp của mình, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrogenated Polybutene: Properties, Applications, and Future Prospects" by S. K. Singh and R. K. Gupta, Journal of Applied Polymer Science, 2015.
2. "Hydrogenated Polybutene: A Versatile Polymer for Cosmetics and Personal Care Products" by R. K. Gupta and S. K. Singh, Cosmetics and Toiletries, 2017.
3. "Hydrogenated Polybutene: Synthesis, Properties, and Applications" by M. A. Raza and S. A. Khan, Polymer-Plastics Technology and Engineering, 2019.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất làm đặc, Tạo kết cấu sản phẩm)