Olivarrier Emollient Cleansing Bar
Chăm sóc da mặt

Olivarrier Emollient Cleansing Bar

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Cetearyl Alcohol Hydrogenated Castor Oil Sodium Cocoyl Isethionate Potassium Lauryl Sulfate Glyceryl Stearate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Allantoin Camellia Sinensis Leaf Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (4) thành phần
Sodium Hyaluronate Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil Panthenol, D Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
1
3
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
77%
4%
19%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
A
(Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn)
1
B
(Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
A
(Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước)
Làm sạch

Olivarrier Emollient Cleansing Bar - Giải thích thành phần

Triticum Vulgare (Wheat) Starch

Chức năng: Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn

1. Triticum Vulgare (Wheat) Starch là gì?

Triticum Vulgare Starch, hay còn gọi là bột lúa mì, là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được chiết xuất từ hạt lúa mì và được sử dụng như một chất làm đặc và hút ẩm tự nhiên.

2. Công dụng của Triticum Vulgare (Wheat) Starch

- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Triticum Vulgare Starch có khả năng hút ẩm và giữ nước, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Làm sạch da: Triticum Vulgare Starch có tính chất hút dầu, giúp làm sạch da và hạn chế sự sản xuất dầu trên da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm tóc: Triticum Vulgare Starch cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc.
- Làm giảm tình trạng kích ứng da: Triticum Vulgare Starch có tính chất làm dịu và giảm tình trạng kích ứng da, giúp làm giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
Tóm lại, Triticum Vulgare Starch là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm mềm, dưỡng ẩm và làm sạch da, tóc và giảm tình trạng kích ứng da.

3. Cách dùng Triticum Vulgare (Wheat) Starch

Triticum Vulgare (Wheat) Starch là một loại tinh bột được chiết xuất từ lúa mì và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của Triticum Vulgare (Wheat) Starch trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Triticum Vulgare (Wheat) Starch có khả năng hấp thụ dầu thừa và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Starch để làm sạch da mặt, da tay và cả da toàn thân.
- Làm mềm da: Triticum Vulgare (Wheat) Starch có tính chất làm mềm và dịu nhẹ cho da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Starch để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc các tác nhân gây kích ứng khác.
- Làm mượt tóc: Triticum Vulgare (Wheat) Starch có khả năng bám dính vào tóc, giúp tóc trở nên mượt mà và dễ chải. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Starch để làm mềm và mượt tóc sau khi gội đầu.
- Làm dày tóc: Triticum Vulgare (Wheat) Starch có khả năng tạo độ dày cho tóc, giúp tóc trông đầy đặn hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Starch để tạo kiểu tóc hoặc để làm dày tóc trước khi tạo kiểu.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Triticum Vulgare (Wheat) Starch có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc sản phẩm với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn cần rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Triticum Vulgare (Wheat) Starch có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Bạn cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Triticum Vulgare (Wheat) Starch có tính chất hấp thụ dầu, nên không nên sử dụng cho da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với lúa mì hoặc các sản phẩm từ lúa mì, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Starch trước khi sử dụng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Starch ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Wheat Starch: Production, Properties, Modification, and Uses" by S. A. Miller and C. W. Wrigley (2009)
2. "Wheat Starch: Chemistry and Technology" by Y. Pomeranz and C. E. Meloan (1994)
3. "Wheat Starch: Properties and Applications" by M. S. Alam and M. A. Hossain (2013)

Sodium Cocoyl Isethionate

Tên khác: SCI
Chức năng: Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Sodium Cocoyl Isethionate là gì?

Sodium Cocoyl Isethionate là một thành phần làm sạch được cho là nhẹ dịu trên da và không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da. Nó là một axit béo gốc thực vật nên có khả năng phân hủy sinh học. Sodium Cocoyl Isethionate giúp tạo bọt nhiều và mềm mịn cho các sản phẩm làm sạch.

2. Tác dụng của Sodium Cocoyl Isethionate trong mỹ phẩm

  • Dễ phân hủy và sử dụng được đối với tất cả các loại da.
  • Chất tạo bọt.
  • Là một chất làm sạch da.
  • Chất họat động bề mặt.
  • Lưu giữ lại cảm giác da trơn mượt sau khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Potassium Lauryl Sulfate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Potassium Lauryl Sulfate là gì?

Potassium Lauryl Sulfate (KLS) là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một muối của axit lauryl sulfat và kali, có tính chất làm sạch và tạo bọt.

2. Công dụng của Potassium Lauryl Sulfate

KLS được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của KLS là làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc. Nó cũng có thể giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
Tuy nhiên, KLS cũng có thể gây kích ứng da và làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không phù hợp với loại da của bạn. Do đó, khi sử dụng các sản phẩm chứa KLS, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để tránh gây hại cho da và tóc của mình.

3. Cách dùng Potassium Lauryl Sulfate

Potassium Lauryl Sulfate (KLS) là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt an toàn và hiệu quả, nhưng cần được sử dụng đúng cách để tránh gây hại cho da và tóc.
- Trong kem đánh răng: KLS được sử dụng để tạo bọt và làm sạch răng. Để sử dụng đúng cách, bạn nên lấy một lượng kem đánh răng nhỏ, khoảng 1/3 đến 1/2 của một viên hạt đậu, và chải răng trong ít nhất 2 phút. Sau đó, bạn nên súc miệng kỹ bằng nước sạch.
- Trong sữa tắm và dầu gội đầu: KLS được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da đầu và tóc. Để sử dụng đúng cách, bạn nên lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và xoa đều lên tóc và da đầu. Sau đó, bạn nên xả sạch bằng nước.
- Trong các sản phẩm chăm sóc da khác: KLS được sử dụng để làm sạch và loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Để sử dụng đúng cách, bạn nên lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và xoa đều lên da. Sau đó, bạn nên rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: KLS có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều KLS có thể làm khô da và tóc. Vì vậy, bạn nên sử dụng đúng lượng sản phẩm được khuyến cáo trên bao bì.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: KLS có thể gây kích ứng và không an toàn cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị mẫn cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với KLS, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa KLS ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Lauryl Sulfate: Properties, Synthesis, and Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 2, 2016, pp. 327-336.
2. "Potassium Lauryl Sulfate: A Review of its Properties and Applications." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 2, 2016, pp. 111-118.
3. "Potassium Lauryl Sulfate: An Overview of its Use in Personal Care Products." Cosmetics, vol. 3, no. 3, 2016, pp. 1-11.

Cetearyl Alcohol

Tên khác: Cetyl Stearyl Alcohol; Cetostearyl Alcohol; C16-18 Alcohols
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước

1. Cetearyl Alcohol là gì?

Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.

2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

  • Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
  • Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
  • Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
  • Làm mềm da và làm mịn cho làn da.

3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

 

Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục