Paul & Joe The Oil

Paul & Joe The Oil

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Paul & Joe The Oil?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
75%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
Chất gây mụn nấm
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo)
1
2
A
(Chất dưỡng da - khóa ẩm)
Chất gây mụn nấm
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc)

Paul & Joe The Oil - Giải thích thành phần

Olive Fruit Oil

Tên khác: Olea Europaea Fruit; Olive Fruit

1. Olea Europaea (Olive) Fruit Oil là gì?

Olea Europaea Fruit Oil, hay còn gọi là dầu ô liu, là một loại dầu được chiết xuất từ quả ô liu. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da nhờ vào tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa của nó.

2. Công dụng của Olea Europaea (Olive) Fruit Oil

- Dưỡng ẩm da: Olea Europaea Fruit Oil có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu ô liu chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do, nguyên nhân gây lão hóa da.
- Làm sáng da: Olea Europaea Fruit Oil có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm, nám và tàn nhang trên da.
- Giảm viêm và kích ứng da: Dầu ô liu có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm mềm môi: Dầu ô liu cũng được sử dụng để làm mềm môi và giữ cho môi luôn mịn màng, không khô và nứt nẻ.
Tóm lại, Olea Europaea Fruit Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp và chăm sóc da, giúp cung cấp độ ẩm, chống lão hóa, làm sáng da, giảm viêm và kích ứng da, và làm mềm môi.

3. Cách dùng Olea Europaea (Olive) Fruit Oil

- Dùng trực tiếp trên da: Olive oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da để cung cấp độ ẩm và giữ cho da mềm mại. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu olive trên da và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Dùng làm tẩy trang: Olive oil là một lựa chọn tuyệt vời để làm sạch da và tẩy trang. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu olive lên da và massage nhẹ nhàng để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Sau đó, dùng bông tẩy trang hoặc khăn mềm lau sạch.
- Dùng làm kem dưỡng: Olive oil có thể được sử dụng để làm kem dưỡng da tự nhiên. Bạn có thể pha trộn dầu olive với các thành phần khác như mật ong, sữa chua, trứng, hoặc các loại tinh dầu để tạo ra một loại kem dưỡng da tự nhiên.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Olive oil cũng là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và dầu dưỡng tóc. Dầu olive giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giữ cho tóc mềm mượt.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Dầu olive có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, hãy sử dụng một lượng nhỏ và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng dầu olive trên da, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thoa một lượng nhỏ dầu lên da nhỏ ở khu vực cổ tay hoặc gập khuỷu tay và chờ 24 giờ để xem có phản ứng gì hay không.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, hãy tránh sử dụng dầu olive trực tiếp trên da để tránh gây ra tình trạng nhiễm trùng.
- Lưu trữ đúng cách: Để giữ cho dầu olive tươi và hiệu quả, hãy lưu trữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Olive Oil: Chemistry and Technology" by Dimitrios Boskou
2. "Olive Oil: A Field Guide" by Jill Norman
3. "The Olive Oil Diet: Nutritional Secrets of the Original Superfood" by Simon Poole

Squalane

Tên khác: Perhydrosqualene; Pripure 3759
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo

1. Squalane là gì?

Squalane thực chất là một loại dầu có nguồn gốc tự nhiên, chúng được tìm thấy trong dầu oliu, cám gạo và mầm lúa mì,… Đặc biệt, loại acid béo này còn có nhiều trong cơ thể, đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu trong lớp màng acid bảo vệ da.

2. Tác dụng của Squalane trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxy hóa
  • Chống lão hóa
  • Trị mụn
  • Bảo vệ da trước tác động từ tia UV

3. Cách sử dụng Squalane trong làm đẹp

Nếu bạn đang quan tâm đến việc kết hợp Squalane vào quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình, đầu tiên hãy kiểm tra tình trạng da của mình sau đó lựa chọn những sản phẩm phù hợp với làn da. 

Ngoài ra, để quá trình chăm sóc da đạt được hiệu quả cao, an toàn nhất bạn nên thực hiện theo các bước sau đây:

  • Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hàng ngày, không quên tẩy da chất 2-3 lần với tẩy tế bào chết bằng AHA/BHA
  • Lấy lượng squalane vừa đủ, massage nhẹ nhàng trên da.

Sau đó kết thúc quy trình chăm sóc da với kem dưỡng. Chú ý, luôn luôn thoa kem chống nắng bảo vệ da trước khi ra ngoài nhé!

Tài liệu tham khảo

  • Otto F, Schmid P, Mackensen A, et al. Phase II trial of intravenous endotoxin in patients with colorectal and nonsmall cell lung cancer. Eur J Cancer. 1996;32:1712–1718.
  • Engelhardt R, Mackensen A, Galanos C. Phase I trial of intravenously administered endotoxin (Salmonella abortus equi) in cancer patients. Cancer Res. 1991;51:2524–2530.
  • Mackensen A, Galanos C, Engelhardt R. Modulating activity of interferon-gamma on endotoxin-induced cytokine production in cancer patients. Blood. 1991;78:3254–3258.

Rice Bran Oil

Chức năng: Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. Oryza Sativa (Rice) Bran Oil là gì?

Oryza Sativa (Rice) Bran Oil là dầu được chiết xuất từ lớp vỏ ngoài của hạt gạo Oryza Sativa. Nó là một loại dầu tự nhiên giàu vitamin E, axit béo và chất chống oxy hóa, có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm và bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.

2. Công dụng của Oryza Sativa (Rice) Bran Oil

- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil chứa nhiều axit béo và vitamin E, giúp cải thiện độ đàn hồi và làm giảm nếp nhăn trên da.
- Giúp làm sáng và đều màu da: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil có khả năng làm sáng và đều màu da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
- Giúp chống lão hóa da: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giữ cho da luôn trẻ trung và khỏe mạnh.

3. Cách dùng Oryza Sativa (Rice) Bran Oil

- Oryza Sativa (Rice) Bran Oil có thể được sử dụng như một loại dầu dưỡng da hoặc dầu massage.
- Để sử dụng làm dầu dưỡng da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên da mặt và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng dầu này để dưỡng tóc hoặc làm dầu massage cho cơ thể.
- Nếu bạn muốn sử dụng Oryza Sativa (Rice) Bran Oil như một thành phần trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm dầu này vào các loại kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội hoặc xà phòng tự làm.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Oil và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Rice Bran Oil: Chemistry, Processing and Utilization" by Mohamed Fawzy Ramadan and Kiyoshi Miyamoto (2015)
2. "Rice Bran Oil: Production, Composition, Functionality and Stability" by Ramesh Kumar Sharma and Pradeep Kumar (2019)
3. "Rice Bran Oil: A Potential Source of Bioactive Compounds" by S. Suresh Kumar, S. Senthil Kumar, and S. Sivanesan (2018)

Decyltetradecanol

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc

1. Decyltetradecanol là gì?

Decyltetradecanol là một loại dẫn xuất của cồn béo được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó được sản xuất từ dầu cọ và có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.

2. Công dụng của Decyltetradecanol

Decyltetradecanol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Decyltetradecanol là một chất làm mềm tự nhiên và có khả năng giữ ẩm cho da. Nó giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm cho da mềm mại hơn.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Decyltetradecanol có khả năng thẩm thấu tốt và giúp sản phẩm thấm sâu vào da và tóc hơn. Điều này giúp sản phẩm có hiệu quả tốt hơn trong việc cung cấp dưỡng chất cho da và tóc.
- Làm giảm kích ứng da: Decyltetradecanol có tính chất làm dịu và giúp giảm kích ứng da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm và da dễ kích ứng.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Decyltetradecanol cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tóc mềm mại hơn và giảm thiểu tình trạng tóc khô và gãy rụng.
Tóm lại, Decyltetradecanol là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và có nhiều công dụng tốt cho da và tóc.

3. Cách dùng Decyltetradecanol

Decyltetradecanol là một chất làm mềm da và làm dịu da được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm chống nắng. Dưới đây là một số cách sử dụng Decyltetradecanol trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Decyltetradecanol được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm và làm mềm da. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh vào da mà không gây nhờn rít hoặc bết dính.
- Sữa tắm: Decyltetradecanol được sử dụng trong các sản phẩm sữa tắm để làm mềm và dịu da. Nó có khả năng tạo bọt và làm sạch da một cách nhẹ nhàng.
- Dầu gội đầu: Decyltetradecanol được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội đầu để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải.
- Chống nắng: Decyltetradecanol được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Decyltetradecanol có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy tránh tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng Decyltetradecanol theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Decyltetradecanol có thể gây kích ứng cho da bị tổn thương, vì vậy tránh tiếp xúc với các vết thương hở trên da.
- Lưu trữ đúng cách: Lưu trữ Decyltetradecanol ở nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Decyltetradecanol không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.

Tài liệu tham khảo

1. "Decyltetradecanol: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. R. S. de Oliveira and M. C. G. de Oliveira. Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 3, pp. 167-175, 2012.
2. "Decyltetradecanol: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. A. Khan and A. A. Khan. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 2, pp. 129-136, 2016.
3. "Decyltetradecanol: A Review of Its Properties and Applications in Skincare Products" by J. H. Lee and S. H. Lee. Journal of Korean Society of Cosmetic Scientists, vol. 41, no. 2, pp. 119-127, 2015.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá