Dầu xả Paul Mitchell Tea Tree Special Color Conditioner
Dầu xả

Dầu xả Paul Mitchell Tea Tree Special Color Conditioner

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (10) thành phần
Peg 40 Hydrogenated Castor Oil Sodium C14 16 Olefin Sulfonate Trideceth 12 Peg 120 Methyl Glucose Dioleate C11 15 Pareth 7 Laureth 9 Peg 18 Glyceryl Oleate/ Cocoate Laureth 5 Carboxylic Acid Polyquaternium 80 Trideceth 8
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Allantoin Potassium Gluconate Hypnea Musciformis Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
71%
20%
2%
7%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Chứa Sulfate
Làm sạch
1
A
(Dưỡng tóc, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Tạo bọt)
2
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch)
Làm sạch

Dầu xả Paul Mitchell Tea Tree Special Color Conditioner - Giải thích thành phần

Aqua/​Water/​Eau

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sodium C14 16 Olefin Sulfonate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium C14-16 Olefin Sulfonate là gì?

Sodium C14-16 Olefin Sulfonate là một thành phần làm sạch có khả năng phân hủy sinh học với đặc tính làm sạch và khả năng tạo bọt cao. Tuy nhiên, 2 đặc tính đó cũng có nghĩa là thành phần này thường khá khó chịu trên da (harsh - quá mạnh).

2. Công dụng của Sodium C14-16 Olefin Sulfonate trong làm đẹp

  • Chất làm sạch
  • Chất hoạt động bề mặt
  • Chất tạo bọt

3. Độ an toàn của Sodium C14-16 Olefin Sulfonate 

Sodium C14-16 Olefin Sulfonate là thành phần mỹ phẩm uy tín tại Mỹ với các sản phẩm có chứa thành phần này đều được thông qua chứng nhận FDA an toàn. 

Tài liệu tham khảo

  • International Journal of Toxicology, Tháng 10 1998, xuất bản lần 5, trang 39-65
  • Nair, Bindu. "Final report on the safety assessment of Sodium Alpha-Olefin Sulfonates." International Journal of Toxicology 17.5_suppl (1998): 39-65

Sodium Cocoamphoacetate

Chức năng: Dưỡng tóc, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Tạo bọt

1. Sodium cocoamphoacetate là gì?

Sodium Cocoamphoacetate là một thành phần làm sạch có màu vàng nhẹ đến trong suốt. Nó có cấu trúc lưỡng tính,  nghĩa là phần đầu của nó chứa cả phần tích điện dương và phần mang điện tích âm (chất hoạt động bề mặt thường là anion nghĩa là phần đầu của chúng mang điện tích âm).

2. Tác dụng của Sodium cocoamphoacetate trong mỹ phẩm

  • Chất hoạt động bề mặt.
  • Chất làm sạch mềm mại, dịu nhẹ.
  • Tác dụng tăng cường bọt và dưỡng ẩm.
  • Chất tạo bọt.

3. Cách sử dụng Sodium cocoamphoacetate trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Sodium cocoamphoacetate để chăm sóc da hàng ngày. Disodium Cocoamphodiacetate được khuyên dùng cho những loại sản phẩm làm sạch cho trẻ nhỏ ( baby products ) và những mẫu sản phẩm làm sạch không gây kích ứng ( non-irritating cleansers ).

Tài liệu tham khảo

  • Mirrakhimov AE, Ayach T, Barbaryan A, Talari G, Chadha R, Gray A. The Role of Sodium Bicarbonate in the Management of Some Toxic Ingestions. Int J Nephrol. 2017;2017:7831358.
  • Grant AO. On the mechanism of action of antiarrhythmic agents. Am Heart J. 1992 Apr;123(4 Pt 2):1130-6.
  • Kacirova I, Grundmann M, Kolek M, Vyskocilova-Hrudikova E, Urinovska R, Handlos P. Lethal suicide attempt with a mixed-drug intoxication of metoprolol and propafenone - A first pediatric case report. Forensic Sci Int. 2017 Sep;278:e34-e40.
  • Di Grande A, Giuffrida C, Narbone G, Le Moli C, Nigro F, Di Mauro A, Pirrone G, Tabita V, Alongi B. Management of sodium-channel blocker poisoning: the role of hypertonic sodium salts. Eur Rev Med Pharmacol Sci. 2010 Jan;14(1):25-30.
  • Arı ME, Ekici F. Brugada-Phenocopy Induced by Propafenone Overdose and Successful Treatment: A Case Report. Balkan Med J. 2017 Sep 29;34(5):473-475.

Laureth 5 Carboxylic Acid

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch

1. Laureth 5 Carboxylic Acid là gì?

Laureth 5 Carboxylic Acid là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một loại surfactant không ion, được sản xuất từ dầu thực vật hoặc dầu khoáng, và có khả năng tạo bọt và làm sạch.

2. Công dụng của Laureth 5 Carboxylic Acid

Laureth 5 Carboxylic Acid được sử dụng để làm sạch và làm mềm da, tóc và móng tay. Nó có khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả, đồng thời giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mượt mà hơn. Ngoài ra, Laureth 5 Carboxylic Acid còn có khả năng làm tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị phân hủy. Tuy nhiên, những sản phẩm chứa Laureth 5 Carboxylic Acid cần được sử dụng đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh gây kích ứng da và tóc.

3. Cách dùng Laureth 5 Carboxylic Acid

Laureth 5 Carboxylic Acid là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da, và các sản phẩm khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion (non-ionic surfactant) được sản xuất từ lauryl alcohol và ethylene oxide.
Để sử dụng Laureth 5 Carboxylic Acid trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm theo tỷ lệ được chỉ định. Thông thường, Laureth 5 Carboxylic Acid được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc với nồng độ từ 1% đến 10%.
Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Laureth 5 Carboxylic Acid, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Laureth 5 Carboxylic Acid trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
Ngoài ra, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia hoặc bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Laureth 5 Carboxylic Acid nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào hoặc đang sử dụng các loại thuốc khác.

Tài liệu tham khảo

1. "Laureth-5 Carboxylic Acid: A Mild Surfactant for Sensitive Skin Cleansing." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 5, 2012, pp. 317-325.
2. "Laureth-5 Carboxylic Acid: A New Surfactant for Personal Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 127, no. 2, 2012, pp. 98-105.
3. "Laureth-5 Carboxylic Acid: A Mild and Effective Surfactant for Personal Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 4, 2012, pp. 345-352.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá