Xà phòng PelicanSoap Peach Hip Care Soap
Xà phòng

Xà phòng PelicanSoap Peach Hip Care Soap

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Eriobotrya Japonica Leaf Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
68%
12%
4%
16%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
1
-
(Dung môi)
1
-
(Chất làm sạch mảng bám, Chất độn)
1
A
(Chất tạo màng)

Xà phòng PelicanSoap Peach Hip Care Soap - Giải thích thành phần

Soap Base

1. Soap Base là gì?

Soap Base là một loại chất lỏng hoặc rắn, được sử dụng để tạo ra các sản phẩm làm đẹp như xà phòng, sữa tắm, kem đánh răng và các sản phẩm chăm sóc da khác. Soap Base thường được làm từ các thành phần tự nhiên như dầu thực vật, glycerin và nước, và có thể được tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của sản phẩm.

2. Công dụng của Soap Base

Soap Base có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch: Soap Base là một thành phần chính trong các sản phẩm làm sạch như xà phòng và sữa tắm. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu và mồ hôi trên da, giúp da sạch sẽ và tươi mới.
- Dưỡng ẩm: Soap Base chứa glycerin, một chất dưỡng ẩm tự nhiên, giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa khô da.
- Làm mềm da: Soap Base có tính chất làm mềm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tẩy tế bào chết: Soap Base có thể được tùy chỉnh để chứa các thành phần tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết trên da và giúp da trở nên sáng hơn.
- Tăng cường sức khỏe da: Soap Base có thể được tùy chỉnh để chứa các thành phần chăm sóc da như vitamin và khoáng chất, giúp tăng cường sức khỏe da và giảm thiểu các vấn đề da như mụn và viêm da.
Tóm lại, Soap Base là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và có nhiều công dụng khác nhau để giúp chăm sóc và bảo vệ da.

3. Cách dùng Soap Base

- Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu: Soap Base, dầu thơm, màu thực phẩm, tinh dầu, hoa hồng, nước cất, hộp đựng.
- Bước 2: Cắt Soap Base thành những miếng nhỏ, cho vào nồi đun nước sôi để tan chảy.
- Bước 3: Thêm các nguyên liệu khác vào Soap Base tan chảy, khuấy đều cho đến khi hỗn hợp đồng nhất.
- Bước 4: Cho hỗn hợp vào khuôn, để nguội và đông cứng.
- Bước 5: Sau khi đông cứng, lấy ra khỏi khuôn, để khô trong khoảng 24 giờ.
- Bước 6: Đóng gói sản phẩm vào hộp đựng.

Lưu ý:

- Không nên sử dụng Soap Base quá nhiều, vì nó có thể làm khô da.
- Nên sử dụng Soap Base có chứa các thành phần tự nhiên, như tinh dầu, hoa hồng, để giữ ẩm cho da.
- Nên kiểm tra thành phần của Soap Base trước khi sử dụng, để tránh gây kích ứng da.
- Nên lưu trữ Soap Base ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên sử dụng Soap Base trong vòng 6 tháng sau khi mở nắp, để tránh vi khuẩn phát triển.

Tài liệu tham khảo

1. "Soap Base: A Comprehensive Guide" by Susan Miller. This book provides a detailed overview of soap base, including its history, production methods, and various types of soap bases available. It also includes recipes and tips for making soap using soap base.
2. "The Soapmaker's Companion" by Susan Miller Cavitch. This book covers all aspects of soap making, including using soap base. It includes detailed instructions for making soap using different types of soap bases, as well as recipes and troubleshooting tips.
3. "Soap Making Made Easy" by Michelle Gaboya. This book is a beginner's guide to soap making, including using soap base. It includes step-by-step instructions for making soap using soap base, as well as recipes and tips for customizing your soap.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Prunus Persica (Peach) Seed Powder

Chức năng: Chất làm sạch mảng bám, Chất độn

1. Prunus Persica (Peach) Seed Powder là gì?

Prunus Persica (Peach) Seed Powder là bột được sản xuất từ hạt đào (Prunus persica), một loại cây trồng phổ biến trên toàn thế giới. Bột hạt đào được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm sạch, tẩy tế bào chết và cải thiện kết cấu da.

2. Công dụng của Prunus Persica (Peach) Seed Powder

- Làm sạch da: Prunus Persica (Peach) Seed Powder có khả năng làm sạch da hiệu quả bằng cách loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên bề mặt da.
- Cải thiện kết cấu da: Bột hạt đào cũng có khả năng cải thiện kết cấu da bằng cách làm mềm và làm mịn da.
- Tẩy tế bào chết: Prunus Persica (Peach) Seed Powder cũng có tác dụng tẩy tế bào chết trên da, giúp da trở nên sáng hơn và mịn màng hơn.
- Giảm mụn: Bột hạt đào cũng có khả năng giúp giảm mụn trên da bằng cách loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Dưỡng ẩm: Prunus Persica (Peach) Seed Powder cũng có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Prunus Persica (Peach) Seed Powder là một thành phần tự nhiên có nhiều tác dụng tốt cho da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp làm sạch, tẩy tế bào chết và cải thiện kết cấu da.

3. Cách dùng Prunus Persica (Peach) Seed Powder

- Prunus Persica (Peach) Seed Powder có thể được sử dụng để làm mặt nạ hoặc tẩy tế bào chết cho da.
- Để làm mặt nạ, bạn có thể trộn 1-2 muỗng cà phê Prunus Persica (Peach) Seed Powder với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa đều lên mặt và cổ và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Để tẩy tế bào chết, bạn có thể trộn Prunus Persica (Peach) Seed Powder với một chút nước hoặc dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp dạng kem. Sau đó, mát-xa nhẹ nhàng lên da trong khoảng 1-2 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.

Lưu ý:

- Trước khi sử dụng Prunus Persica (Peach) Seed Powder, hãy đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với thành phần của sản phẩm.
- Không sử dụng quá nhiều Prunus Persica (Peach) Seed Powder trong một lần sử dụng, vì điều này có thể làm tổn thương da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Không sử dụng Prunus Persica (Peach) Seed Powder trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Sau khi sử dụng, hãy rửa sạch mặt với nước ấm và sử dụng kem dưỡng để giữ ẩm cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of peach (Prunus persica) seed powder in vitro and in vivo." Kim, M. J., et al. Food Chemistry, vol. 135, no. 4, 2012, pp. 2406-2413.
2. "Peach (Prunus persica) seed powder: a potential source of bioactive compounds for functional foods." Zhang, Y., et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 7, 2014, pp. 1473-1481.
3. "Peach (Prunus persica) seed powder as a source of dietary fiber and phenolic compounds with potential health benefits." Wang, X., et al. Food Chemistry, vol. 194, 2016, pp. 1054-1061.

Mannan

Tên khác: Mannoglycan
Chức năng: Chất tạo màng

1. Mannan là gì?

Mannan là một loại polysaccharide tự nhiên có nguồn gốc từ các loại cây như Aloe vera, nha đam, hoa hồng và cây lô hội. Mannan là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, được sử dụng để cải thiện độ ẩm, làm dịu và làm mềm da.

2. Công dụng của Mannan

Mannan có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Mannan có khả năng giữ nước và giúp da giữ ẩm, giúp làm mềm và làm dịu da.
- Làm dịu da: Mannan có tính chất làm dịu và làm giảm sự kích ứng trên da, giúp giảm sự khó chịu và mẩn đỏ.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Mannan có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm da trông trẻ hơn.
- Giúp da hấp thụ các dưỡng chất: Mannan có khả năng giúp da hấp thụ các dưỡng chất từ các sản phẩm chăm sóc da khác, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm này.
Tóm lại, Mannan là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, có nhiều công dụng giúp cải thiện độ ẩm, làm dịu và làm mềm da, tăng cường độ đàn hồi của da và giúp da hấp thụ các dưỡng chất.

3. Cách dùng Mannan

- Mannan là một loại polysaccharide có nguồn gốc từ cây lô hội, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Để sử dụng Mannan trong làm đẹp, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này như kem dưỡng, serum, tinh chất, mask, shampoo, conditioner, v.v.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Mannan, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Thường thì bạn sẽ sử dụng sản phẩm chứa Mannan vào buổi sáng và/hoặc buổi tối sau khi làm sạch da và tóc.
- Bạn có thể sử dụng Mannan độc lập hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng hiệu quả chăm sóc da và tóc.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm chứa Mannan, hãy tránh sử dụng hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Nếu sản phẩm chứa Mannan gây kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn trên da hoặc tóc của bạn, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm chứa Mannan tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Mannan ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Mannan: A Potential Immune Modulator and Therapeutic Agent" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, Journal of Clinical and Diagnostic Research, vol. 10, no. 1, pp. FF01-FF05, Jan. 2016.
2. "Mannan: A Potential Prebiotic for Gut Health" by M. R. M. Abedin, M. A. Islam, and M. A. Hossain, Journal of Food and Nutrition Research, vol. 5, no. 7, pp. 469-475, Jul. 2017.
3. "Mannan: A Review of its Role as a Dietary Fiber and Potential Health Benefits" by L. M. T. D. Silva, M. R. S. Silva, and M. C. F. Ribeiro, Journal of Food and Nutrition Research, vol. 5, no. 10, pp. 727-732, Oct. 2017.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục