Prreti Toktok Ade Clay Mask"Smooth Apple Mint"
Mặt nạ

Prreti Toktok Ade Clay Mask"Smooth Apple Mint"

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Allantoin Kaolinite Calamine
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Centella Asiatica Extract
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
74%
22%
4%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
3
-
(Dung môi)

Prreti Toktok Ade Clay Mask"Smooth Apple Mint" - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Kaolinite

Tên khác: China clay; Aluminum Silica; Kaolin; White Clay; Kaolin Clay
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Kaolinite là gì?

Kaolinite là một khoáng chất phức tạp được tìm thấy trong đất và đá vôi. Nó là một loại khoáng chất silicat nhôm, có công thức hóa học là Al2Si2O5(OH)4. Kaolinite có màu trắng, xám hoặc vàng nhạt và có kích thước hạt nhỏ, mịn.

2. Công dụng của Kaolinite

Kaolinite được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như mặt nạ, kem dưỡng da và sữa tắm. Các công dụng của Kaolinite trong làm đẹp bao gồm:
- Làm sạch da: Kaolinite có khả năng hút bụi bẩn và dầu thừa trên da, giúp làm sạch da hiệu quả.
- Giảm sưng tấy: Kaolinite có tính chất làm dịu và làm giảm sưng tấy trên da.
- Làm mềm da: Kaolinite có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Làm giảm mụn: Kaolinite có tính chất kháng khuẩn và làm giảm vi khuẩn gây mụn trên da.
- Làm trắng da: Kaolinite có khả năng làm trắng da và giảm sạm da do tác động của ánh nắng mặt trời.
Tóm lại, Kaolinite là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm sạch da, giảm sưng tấy, làm mềm da, giảm mụn và làm trắng da.

3. Cách dùng Kaolinite

Kaolinite là một loại đất sét trắng được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp nhờ vào khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn từ da. Dưới đây là một số cách sử dụng Kaolinite trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê Kaolinite với nước hoặc nước hoa hồng để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và để khô trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ Kaolinite giúp làm sạch lỗ chân lông, giảm bóng nhờn và làm mềm da.
- Làm kem rửa mặt: Trộn 1-2 muỗng cà phê Kaolinite với một lượng nhỏ nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Kem rửa mặt Kaolinite giúp làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và giảm bóng nhờn.
- Làm bột tắm: Trộn 1-2 tách Kaolinite với nước để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thêm một vài giọt tinh dầu hoặc nước hoa để tăng thêm hương thơm. Cho hỗn hợp vào bồn tắm và tắm như bình thường. Bột tắm Kaolinite giúp làm sạch da và giảm bóng nhờn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần.
- Tránh sử dụng quá nhiều Kaolinite, vì điều này có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với đất sét, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Không sử dụng Kaolinite trên vết thương hở hoặc da bị viêm nhiễm.
- Sau khi sử dụng Kaolinite, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da mềm mại và không bị khô.

Tài liệu tham khảo

1. "Kaolinite: Properties, Structure, and Uses" by Mark S. Wainwright
2. "Kaolinite: Occurrence, Mineralogy, and Utilization" by H. H. Murray
3. "The Chemistry and Physics of Kaolinite" by J. Theo Kloprogge and David J. Vaughan

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Peg/ Ppg 17/ 6 Copolymer

Chức năng: Dung môi
PEG/PPG-17/6 copolyme là một copolyme ngẫu nhiên được sản xuất bởi sự tương tác của anaverage 17 mol ethylene oxide với 6 mol oxit propylene.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu