Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 3 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện) | |
| 3 6 | B | (Chất oxy hóa) | |
| 2 3 | B | (Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất chống ăn mòn) | |
| 2 5 | B | (Chất oxy hóa) | |
Punky Colour Colour Off Activator - Giải thích thành phần
Mineral Oil
1. Mineral Oil là gì?
Mineral Oil hay còn gọi là dầu khoáng (paraffinum liquidum, liquid paraffin, white petrolatum, liquid petrolatum, huile minerale, paraffine, adepsine oil, nujol) là dẫn xuất xăng dầu không màu, không mùi, không vị và có thể bảo quản được trong thời gian dài. Mineral Oil là thành phần có mặt phổ biến trong bảng thành phần của các dòng sản phẩm dưỡng da, đặc biệt các sản phẩm kem dưỡng ẩm, kem mắt, kem nền,…
Mineral Oil có trong mỹ phẩm không chứa các tạp chất độc tố, tinh khiết, an toàn cho da, không gây kích ứng được tinh chế và sàng lọc kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Đây là thành phần có khả năng dưỡng ẩm và khóa ẩm vô cùng hiệu quả giúp làm lành các tế bào tổn thương trên da, giúp da mềm mịn, với giá thành rẻ nên được sử dụng nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Mineral Oil trong làm đẹp
- Khả năng khóa ẩm tốt cho da
- Đẩy nhanh quá trình làm lành các tế bào tổn thương trên da giúp da mịn màng, chắc khỏe hơn.
- Giúp da hấp thụ các dưỡng chất của mỹ phẩm tốt hơn, mang lại hiệu quả sử dụng nhanh và tốt hơn.
- Giảm thiểu tình trạng khô, bong tróc trên da, làm mịn và mềm da hiệu quả giúp da mướt, căng mịn hơn khi sử dụng trong thời gian nhất định.
3. Độ an toàn của Mineral Oil
Mineral Oil được sử dụng trong mỹ phẩm là thành phần được tinh chế tinh khiết khi được đưa vào các sản phẩm mỹ phẩm. Mineral Oil có khả năng khóa ẩm tốt cho da, giá thành rẻ, an toàn cho da, ít gây kích ứng được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, kem mắt,…Tuy nhiên nó sẽ trở thành sản phẩm có hại đối với những người dễ đổ mồ hôi nhiều khiến da yếu đi, gây viêm da khi sử dụng quá nhiều.
Tài liệu tham khảo
- Toxicology Letters, tháng 10 2017, trang 70-78
- International Journal of Cosmetic Science, 2012, số 6, trang 511-518
- International Journal of Cosmetic Science, 2007, số 5, trang 385-390
- European Journal of Ophthalmology, 2007, số 2, trang 151-159
- Food and Chemical Toxicology, tháng 2 năm 1996, số 2, trang 213-215
Potassium Persulfate
1. Potassium Persulfate là gì?
Potassium Persulfate là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là K2S2O8. Nó là một chất bột màu trắng, tan trong nước và có tính oxy hóa mạnh. Potassium Persulfate được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và y tế, cũng như trong làm đẹp.
2. Công dụng của Potassium Persulfate
Potassium Persulfate được sử dụng trong làm đẹp như một chất tẩy trắng và tẩy da chết. Nó có khả năng loại bỏ tế bào chết trên da và làm sáng da, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng hơn.
Ngoài ra, Potassium Persulfate còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như thuốc nhuộm tóc và thuốc uốn tóc. Nó giúp tăng cường quá trình oxy hóa trong quá trình nhuộm và uốn tóc, giúp màu tóc bền và đẹp hơn.
Tuy nhiên, Potassium Persulfate cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng nếu sử dụng không đúng cách hoặc quá liều. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa Potassium Persulfate, người dùng cần tuân thủ đầy đủ hướng dẫn sử dụng và cẩn thận để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.
3. Cách dùng Potassium Persulfate
Potassium Persulfate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm làm đẹp. Các ứng dụng của Potassium Persulfate trong làm đẹp bao gồm:
- Tẩy tóc: Potassium Persulfate được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tóc để làm giảm độ bền của sợi tóc và giúp loại bỏ màu sắc hiện tại của tóc. Để sử dụng Potassium Persulfate để tẩy tóc, bạn cần pha trộn nó với các hợp chất khác như ammonium persulfate và sodium metasilicate.
- Làm đẹp da: Potassium Persulfate được sử dụng để làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da. Để sử dụng Potassium Persulfate để làm đẹp da, bạn cần pha trộn nó với các hợp chất khác như glycolic acid và vitamin C.
- Làm đẹp móng tay: Potassium Persulfate được sử dụng để làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tăng cường độ cứng của móng tay. Để sử dụng Potassium Persulfate để làm đẹp móng tay, bạn cần pha trộn nó với các hợp chất khác như urea và sodium hydroxide.
Lưu ý:
- Potassium Persulfate là một hợp chất hóa học mạnh, vì vậy bạn cần phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng nó.
- Bạn nên đeo găng tay và khẩu trang khi sử dụng Potassium Persulfate để tránh tiếp xúc trực tiếp với da và hít phải hơi độc.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da hoặc khó thở khi sử dụng Potassium Persulfate, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Bạn nên lưu trữ Potassium Persulfate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Potassium Persulfate, bạn nên tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
Title: Potassium Persulfate: A Versatile Oxidizing Agent for Organic Synthesis
Author: Shangzheng Sun, Xianhong Wang, and Xuefeng Jiang
Journal: Chemical Reviews
Year: 2018
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Potassium Persulfate: A Convenient Reagent for the Oxidation of Alcohols to Carbonyl Compounds
Author: N. K. Kochetkov, V. V. Kuznetsov, and A. V. Zavialov
Journal: Synthesis
Year: 2009
Tài liệu tham khảo 3:
Title: Potassium Persulfate: A Green and Efficient Oxidant for Organic Synthesis
Author: Xuefeng Jiang, Shangzheng Sun, and Xianhong Wang
Journal: Green Chemistry
Year: 2017
Sodium Silicate
1. Sodium Silicate là gì?
Sodium Silicate là một hợp chất hóa học được tạo ra từ silicat và natri. Nó có thể có nhiều dạng khác nhau, nhưng dạng phổ biến nhất là dạng lỏng, có màu trắng đục và mùi không đặc trưng.
2. Công dụng của Sodium Silicate
Sodium Silicate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, xà phòng, mỹ phẩm, và sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Sodium Silicate là làm cho sản phẩm có độ nhớt và độ dính tốt hơn. Nó cũng có khả năng làm cho sản phẩm bền hơn, giúp nó duy trì tính chất ban đầu trong thời gian dài.
Ngoài ra, Sodium Silicate còn được sử dụng để điều chỉnh độ pH trong các sản phẩm làm đẹp. Nó có tính kiềm, giúp cân bằng pH của sản phẩm và giữ cho nó ổn định trong môi trường khác nhau.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Silicate có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Silicate, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định.
3. Cách dùng Sodium Silicate
Sodium Silicate là một chất khoáng tự nhiên được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa rửa mặt, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Silicate trong làm đẹp:
- Làm mịn da: Sodium Silicate có khả năng làm mịn da và giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa Sodium Silicate để đạt được hiệu quả này.
- Làm sạch da: Sodium Silicate cũng có khả năng làm sạch da và hấp thụ dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng sữa rửa mặt chứa Sodium Silicate để làm sạch da một cách hiệu quả.
- Chăm sóc tóc: Sodium Silicate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường và tia UV. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Sodium Silicate để bảo vệ tóc của mình.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Silicate là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Sodium Silicate có thể gây kích ứng da hoặc làm khô da. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sodium Silicate theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Silicate có thể gây kích ứng mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Sodium Silicate dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Sodium Silicate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, bạn nên kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Silicate để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Sodium Silicate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Silicate: Properties and Applications" by S. K. Sengupta and S. K. Bhattacharya
2. "Sodium Silicate Handbook: Applications, Properties, and Manufacturing Processes" by Q. Zhang and J. F. Young
3. "Sodium Silicate: Uses and Applications" by J. C. Edwards and R. A. Davidson
Sodium Persulfate
1. Sodium Persulfate là gì?
Sodium Persulfate là một hợp chất hóa học có công thức hóa học Na2S2O8. Nó là một chất bột màu trắng, tan trong nước và có tính oxy hóa mạnh. Sodium Persulfate được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm trong sản xuất thuốc nhuộm, sản xuất giấy, và trong làm đẹp.
2. Công dụng của Sodium Persulfate
Sodium Persulfate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm trong quá trình tẩy tóc và làm mờ tóc. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết sulfur trong tóc, làm cho chúng dễ dàng bị tẩy ra. Sodium Persulfate cũng có thể được sử dụng để làm sạch và làm trắng răng, và trong các sản phẩm chăm sóc da để loại bỏ tế bào chết và làm sáng da. Tuy nhiên, Sodium Persulfate có tính oxy hóa mạnh, nên cần phải sử dụng cẩn thận và tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng để tránh gây tổn thương cho tóc và da.
3. Cách dùng Sodium Persulfate
Sodium Persulfate (Na2S2O8) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả trong làm đẹp. Đây là một chất oxy hóa mạnh, có khả năng tẩy da chết và làm sáng da. Tuy nhiên, để sử dụng Sodium Persulfate hiệu quả và an toàn, bạn cần tuân thủ một số lưu ý sau:
- Để sử dụng Sodium Persulfate, bạn cần pha loãng nó với nước hoặc dung dịch tẩy trang trước khi sử dụng. Tỷ lệ pha loãng thường là 1:10, tức là một phần Sodium Persulfate pha với 10 phần nước hoặc dung dịch tẩy trang.
- Trước khi sử dụng Sodium Persulfate, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm và xà phòng. Sau đó, lau khô và thoa dung dịch Sodium Persulfate lên da.
- Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên để Sodium Persulfate trên da trong khoảng 5-10 phút. Sau đó, rửa sạch bằng nước ấm.
- Nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử Sodium Persulfate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt và cổ.
- Không sử dụng Sodium Persulfate quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Sau khi sử dụng Sodium Persulfate, bạn nên sử dụng kem dưỡng ẩm để giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Lưu ý:
- Sodium Persulfate là một chất oxy hóa mạnh, nên bạn cần đảm bảo an toàn khi sử dụng. Hãy đeo găng tay và khẩu trang để tránh tiếp xúc trực tiếp với dung dịch Sodium Persulfate.
- Không uống Sodium Persulfate và tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu dị ứng sau khi sử dụng Sodium Persulfate, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Để bảo quản Sodium Persulfate, bạn nên lưu trữ nó ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Tránh để Sodium Persulfate tiếp xúc với các chất hóa học khác, đặc biệt là chất có tính axit hoặc kiềm.
- Không sử dụng Sodium Persulfate cho mục đích khác ngoài làm đẹp, và không để nó tiếp xúc với thực phẩm hoặc nước uống.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Persulfate: A Versatile Oxidant for Organic Synthesis" by D. B. Ramachary and K. C. Kumara Swamy (Journal of Organic Chemistry, 2013)
2. "Sodium Persulfate as an Alternative to Potassium Permanganate in the Oxidation of Alcohols" by J. A. S. Cavaleiro, M. G. P. M. S. Neves, and M. G. V. S. Carvalho (Synthetic Communications, 2009)
3. "Sodium Persulfate: A Green and Efficient Oxidant for the Synthesis of Quinolines" by S. S. Chavan, S. S. Kadam, and S. B. Patil (Tetrahedron Letters, 2012)
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?