Sodium Persulfate

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần Sodium Persulfate

Sodium Persulfate - Giải thích thành phần

Sodium Persulfate

Chức năng: Chất oxy hóa

1. Sodium Persulfate là gì?

Sodium Persulfate là một hợp chất hóa học có công thức hóa học Na2S2O8. Nó là một chất bột màu trắng, tan trong nước và có tính oxy hóa mạnh. Sodium Persulfate được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm trong sản xuất thuốc nhuộm, sản xuất giấy, và trong làm đẹp.

2. Công dụng của Sodium Persulfate

Sodium Persulfate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm trong quá trình tẩy tóc và làm mờ tóc. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết sulfur trong tóc, làm cho chúng dễ dàng bị tẩy ra. Sodium Persulfate cũng có thể được sử dụng để làm sạch và làm trắng răng, và trong các sản phẩm chăm sóc da để loại bỏ tế bào chết và làm sáng da. Tuy nhiên, Sodium Persulfate có tính oxy hóa mạnh, nên cần phải sử dụng cẩn thận và tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng để tránh gây tổn thương cho tóc và da.

3. Cách dùng Sodium Persulfate

Sodium Persulfate (Na2S2O8) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả trong làm đẹp. Đây là một chất oxy hóa mạnh, có khả năng tẩy da chết và làm sáng da. Tuy nhiên, để sử dụng Sodium Persulfate hiệu quả và an toàn, bạn cần tuân thủ một số lưu ý sau:
- Để sử dụng Sodium Persulfate, bạn cần pha loãng nó với nước hoặc dung dịch tẩy trang trước khi sử dụng. Tỷ lệ pha loãng thường là 1:10, tức là một phần Sodium Persulfate pha với 10 phần nước hoặc dung dịch tẩy trang.
- Trước khi sử dụng Sodium Persulfate, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm và xà phòng. Sau đó, lau khô và thoa dung dịch Sodium Persulfate lên da.
- Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên để Sodium Persulfate trên da trong khoảng 5-10 phút. Sau đó, rửa sạch bằng nước ấm.
- Nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử Sodium Persulfate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt và cổ.
- Không sử dụng Sodium Persulfate quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Sau khi sử dụng Sodium Persulfate, bạn nên sử dụng kem dưỡng ẩm để giúp da mềm mại và mịn màng hơn.

Lưu ý:

- Sodium Persulfate là một chất oxy hóa mạnh, nên bạn cần đảm bảo an toàn khi sử dụng. Hãy đeo găng tay và khẩu trang để tránh tiếp xúc trực tiếp với dung dịch Sodium Persulfate.
- Không uống Sodium Persulfate và tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu dị ứng sau khi sử dụng Sodium Persulfate, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Để bảo quản Sodium Persulfate, bạn nên lưu trữ nó ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Tránh để Sodium Persulfate tiếp xúc với các chất hóa học khác, đặc biệt là chất có tính axit hoặc kiềm.
- Không sử dụng Sodium Persulfate cho mục đích khác ngoài làm đẹp, và không để nó tiếp xúc với thực phẩm hoặc nước uống.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Persulfate: A Versatile Oxidant for Organic Synthesis" by D. B. Ramachary and K. C. Kumara Swamy (Journal of Organic Chemistry, 2013)
2. "Sodium Persulfate as an Alternative to Potassium Permanganate in the Oxidation of Alcohols" by J. A. S. Cavaleiro, M. G. P. M. S. Neves, and M. G. V. S. Carvalho (Synthetic Communications, 2009)
3. "Sodium Persulfate: A Green and Efficient Oxidant for the Synthesis of Quinolines" by S. S. Chavan, S. S. Kadam, and S. B. Patil (Tetrahedron Letters, 2012)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
5
B
(Chất oxy hóa)