Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | (Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng) | |
Rael Acne Pimple Healing Patch - Giải thích thành phần
Hydrocolloid
1. Hydrocolloid là gì?
Hydrocolloid là một loại hỗn hợp có khả năng thấm hút nước, thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và y tế.
2. Công dụng
Nó có thể được sử dụng như là một bột hoặc như là một gel để giúp giữ ẩm và làm dịu da. Hydrocolloid cũng có thể được sử dụng để điều trị các vết thương, vết đâm và mụn, vì nó có khả năng giúp cầm máu và giúp da hồi phục nhanh hơn.
Tài liệu tham khảo
- Effect of Evidence-Based Skin Care and Hydrocolloid Dressing in the Prevention of Nasogastric-Related Pressure Injury. Sponsor: MAİDE YEŞİLYURT. Collaborator:Necmettin Erbakan University
- Protein solutions close to liquid-liquid phase separation exhibit a universal osmotic equation of state and dynamical behavior. Hansen J, Egelhaaf SU, Platten F.
Phys Chem Chem Phys. 2023 Jan 6. doi: 10.1039/d2cp04553b. Online ahead of print.
Cellulose Gum
1. Cellulose Gum là gì?
Cellulose Gum, còn được gọi là Carboxymethyl Cellulose (CMC), là một loại polymer tổng hợp được sản xuất từ cellulose, một chất gốc thực vật. Cellulose Gum là một chất làm đặc và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp, được sử dụng để cải thiện độ nhớt, độ dính và độ bền của sản phẩm.
2. Công dụng của Cellulose Gum
Cellulose Gum được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm mỹ phẩm, kem dưỡng da, sản phẩm chăm sóc tóc và một số sản phẩm chăm sóc răng miệng. Công dụng chính của Cellulose Gum là làm đặc và ổn định sản phẩm, giúp sản phẩm có độ nhớt, độ dính và độ bền tốt hơn. Ngoài ra, Cellulose Gum còn có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài gây hại. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cellulose Gum có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cellulose Gum.
3. Cách dùng Cellulose Gum
Cellulose Gum là một loại chất làm đặc và tạo độ dày cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, mặt nạ, serum, và các sản phẩm trang điểm khác. Cách sử dụng Cellulose Gum phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Kem dưỡng da: Cellulose Gum thường được sử dụng để tạo độ dày cho kem dưỡng da, giúp kem bám chặt hơn trên da và giữ ẩm tốt hơn. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của kem dưỡng da và đánh đều lên da.
- Sữa rửa mặt: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo bọt và tăng độ dày cho sữa rửa mặt. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của sữa rửa mặt và sử dụng như bình thường.
- Nước hoa hồng: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho nước hoa hồng. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của nước hoa hồng và sử dụng như bình thường.
- Mặt nạ: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và độ nhớt cho mặt nạ. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của mặt nạ và đánh đều lên da.
- Serum: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho serum. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của serum và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Cellulose Gum là một chất làm đặc mạnh, vì vậy bạn cần phải sử dụng một lượng nhỏ để tránh làm đặc quá mức sản phẩm.
- Nếu sử dụng quá nhiều Cellulose Gum, sản phẩm có thể trở nên quá đặc và khó sử dụng.
- Cellulose Gum có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu bạn có làn da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
- Cellulose Gum có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, vì vậy bạn cần phải kiểm tra kỹ các thành phần trước khi sử dụng.
- Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Cellulose Gum, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Cellulose Gum: A Versatile Food Ingredient" by K. Nishinari, H. Zhang, and M. Kohyama (2018)
2. "Cellulose Gum: Properties, Production, and Applications" by S. S. Ray and M. Okamoto (2006)
3. "Cellulose Gum: A Review of Its Properties and Applications in Food Industry" by S. M. Jafari, S. Assadpoor, and B. He (2012)
Polyisoprene
1. Polyisoprene là gì?
Polyisoprene là một loại polymer tổng hợp từ isoprene, một loại hydrocarbon có công thức hóa học là C5H8. Polyisoprene có cấu trúc tương tự như cao su tự nhiên, nhưng được sản xuất nhân tạo để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Polyisoprene
Polyisoprene được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như băng dính giảm đau, găng tay y tế, bao cao su và các sản phẩm chăm sóc da. Với tính năng đàn hồi và độ bền cao, Polyisoprene giúp tăng cường độ bám dính và độ bền của các sản phẩm này. Ngoài ra, Polyisoprene còn có khả năng chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, giúp bảo vệ da khỏi các tác động xấu từ môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Polyisoprene
Polyisoprene là một loại cao su tổng hợp, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như tất, găng tay, băng dính, và các sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là một số cách sử dụng Polyisoprene trong làm đẹp:
- Tất Polyisoprene: Tất Polyisoprene được thiết kế để giúp giảm sự khô và nứt da chân, đặc biệt là trong mùa đông. Chúng cũng có thể giúp giảm sự mệt mỏi và đau nhức của chân sau khi đứng hoặc đi lại trong thời gian dài. Để sử dụng tất Polyisoprene, bạn chỉ cần đeo chúng lên như một cách thường xuyên.
- Găng tay Polyisoprene: Găng tay Polyisoprene được sử dụng trong các thủ tục y tế và làm đẹp để giảm sự lây nhiễm và bảo vệ da tay. Chúng cũng có thể giúp giảm sự khô và nứt da tay do sử dụng các sản phẩm hóa học trong quá trình làm đẹp. Để sử dụng găng tay Polyisoprene, bạn chỉ cần đeo chúng lên như một cách thường xuyên.
- Băng dính Polyisoprene: Băng dính Polyisoprene được sử dụng để giữ các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm trên da. Chúng có khả năng bám dính tốt và không gây kích ứng da. Để sử dụng băng dính Polyisoprene, bạn chỉ cần dán chúng lên vùng da cần bảo vệ hoặc giữ sản phẩm chăm sóc da hoặc trang điểm.
- Sản phẩm chăm sóc da Polyisoprene: Polyisoprene cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và serum. Chúng có khả năng giữ ẩm tốt và giúp cải thiện độ đàn hồi của da. Để sử dụng sản phẩm chăm sóc da Polyisoprene, bạn chỉ cần thoa chúng lên da và massage nhẹ nhàng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao: Polyisoprene có thể bị phân hủy và mất tính chất khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Vì vậy, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Polyisoprene ở nơi khô ráo và thoáng mát.
- Tránh tiếp xúc với các chất hóa học: Polyisoprene có thể bị phân hủy và mất tính chất khi tiếp xúc với các chất hóa học như dầu mỡ, dung môi và axit. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc sản phẩm chứa Polyisoprene với các chất này.
- Tránh tiếp xúc với ánh sáng mặt trời: Polyisoprene có thể bị phân hủy và mất tính chất khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Vì vậy, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Polyisoprene ở nơi không tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trực tiếp.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polyisoprene, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyisoprene: A Review of its Properties and Applications" by J. M. Gutiérrez, R. M. Navarro, and J. L. Gómez. Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry, Vol. 45, Issue 15, pp. 2965-2982, 2007.
2. "Synthesis and Characterization of Polyisoprene-based Thermoplastic Elastomers" by K. R. Reddy, S. K. Nayak, and S. K. Nayak. Journal of Applied Polymer Science, Vol. 123, Issue 6, pp. 3363-3373, 2012.
3. "Polyisoprene-based Nanocomposites: A Review" by S. K. Nayak, K. R. Reddy, and S. K. Nayak. Polymer Reviews, Vol. 53, Issue 4, pp. 548-576, 2013.
Polyisobutene
1. Polyisobutene là gì?
Polyisobutene và Hydrogenated Polyisobutene là polyme tổng hợp của Isobutylen thu được từ dầu mỏ. Chúng thường được sử dụng trong công thức của son môi, hoặc cũng có thể được tìm thấy trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc da & chống nắng.
2. Tác dụng của Polyisobutene trong mỹ phẩm
Polyisobutene có tác dụng làm tăng độ dày của phần lipid (dầu) của mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Polyisobutene khi khô lại sẽ tạo thành một lớp phủ mỏng trên da/ tóc/móng để ngăn ngừa thoát ẩm.
Tài liệu tham khảo
- Anon. (1966) Encyclopaedia Britannica, Vol. 7, London, Wiliam Benton, p. 396.
- Barrientos A., Ortuño M.T., Morales J.M., Martinez Tello F., Rodicio J.L. Acute renal failure after use of diesel fuel as shampoo. Arch. intern. Med. 1977;137:1217.
- Beck, L.S., Hepler, D.I. & Hansen, K.L. (1984) The acute toxicology of selected petroleum hydrocarbons. In: MacFarland, H.N., Holdsworth, C.E., MacGregor, J.A., Call, R.W. & Lane, M.L., eds, Advances in Modern Environmental Toxicology, Vol. VI, Applied Toxicology of Petroleum Hydrocarbons, Princeton, NJ, Princeton Scientific Publishers, pp. 1–16.
- Boudet F., Fabre M., Boe M., Delon M., Ruiz J., Lareng L. Toxic lung disease after voluntary ingestion of a litre and a half of diesel fuel (Fr.). Toxicol. Eur. Res. 1983;5:247–249.
- Carstens, T. & Sendstad, E. (1979) Oil spill on the shore of an ice-covered fjord in Spitsbergen. In: Proceedings of the 79th International Conference on Port and Ocean Engineering Under Arctic Conditions, August 13–18, Trondheim, University of Trondheim, Norwegian Institute of Technology, pp. 1227–1242.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?