Dầu gội khô Rahua Voluminous Dry Shampoo

Dầu gội khô Rahua Voluminous Dry Shampoo

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Dầu gội khô Rahua Voluminous Dry Shampoo?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
63%
38%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Fuller’S Earth (Clay)
1
A
(Chất làm tăng độ sệt)
-
-
Illicium Verum Leaf Oil (Star Anise)
1
-

Dầu gội khô Rahua Voluminous Dry Shampoo - Giải thích thành phần

Fuller’S Earth (Clay)

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Organic Tapioca Starch (Cassava Root)

Chức năng: Chất làm tăng độ sệt

1. Tapioca starch là gì?

Tapioca starch là một loại tinh bột thu được từ Tapioca. Nó bao gồm chủ yếu là amyloza andamylopectin. Tapioca starch là một chất làm đặc và tăng cường kết cấu tự nhiên có nguồn gốc từ rễ của cây bụi Manihot esculenta (Sắn). Nó bao gồm amyloza và amylopectin, cả hai thành phần của tinh bột và là thành phần tạo nên đặc tính làm đặc của bột sắn. Trong mỹ phẩm, Tapioca starch cũng có thể giúp ổn định nhũ tương, tạo kết cấu dạng gel và hỗ trợ cung cấp các thành phần quan trọng cho da.

2. Tác dụng của Tapioca starch trong làm đẹp

  • Tạo kết cấu dạng gel trong mỹ phẩm
  • Là thành phần cung cấp, hỗ trợ quan trọng cho da

Tài liệu tham khảo

  • European Commission database for information on cosmetic substances and ingredients, 2010, trang 10-15
  • Cosmetic Ingredient Review, tháng 10 năm 2015, trang 1-87
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2003, trang 113-125

Illicium Verum Leaf Oil (Star Anise)

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Vanilla Planifolia

1. Vanilla Planifolia (Vanilla) là gì?

Vanilla Planifolia, còn được gọi là Vanilla, là một loại cây leo có nguồn gốc từ Mexico và Trung Mỹ. Cây này được trồng chủ yếu để thu hoạch hạt vani, một loại gia vị được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và làm bánh. Ngoài ra, Vanilla cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm nhờ vào tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa của nó.

2. Công dụng của Vanilla Planifolia (Vanilla)

- Dưỡng ẩm: Vanilla có khả năng giữ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da. Nó cũng giúp phục hồi độ ẩm cho da khô và bị tổn thương.
- Chống lão hóa: Vanilla chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da.
- Làm sáng da: Vanilla có tính chất làm sáng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết tối màu và đốm nâu trên da.
- Giảm viêm: Vanilla có tính chất chống viêm, giúp làm giảm sự viêm nhiễm trên da và giảm sự khó chịu và đau đớn.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Vanilla có khả năng tăng cường tuần hoàn máu, giúp cải thiện sự lưu thông máu trên da và giúp da khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Vanilla Planifolia là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, đặc biệt là trong việc dưỡng ẩm, chống lão hóa và làm sáng da. Nó cũng có tính chất chống viêm và tăng cường tuần hoàn máu, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

3. Cách dùng Vanilla Planifolia (Vanilla)

- Dùng làm mặt nạ: Trộn 1/4 thìa cà phê bột vanilla với 1/4 thìa cà phê mật ong và 1/4 thìa cà phê sữa tươi. Thoa đều lên mặt và để trong vòng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Dùng làm tinh dầu: Cho 1/4 tách dầu dừa vào 1/4 tách bột vanilla và đun nhẹ trong nồi khoảng 5 phút. Sau đó lọc bỏ bột vanilla và dùng tinh dầu này để massage lên da hoặc dùng để làm dầu xả tóc. Tinh dầu vanilla giúp thư giãn và làm mềm da, tóc.
- Dùng làm xà phòng: Trộn 1/4 tách bột vanilla với 1/4 tách dầu dừa, 1/4 tách dầu olive và 1/4 tách nước. Đun nhẹ trên bếp và đổ vào khuôn xà phòng để nguội. Xà phòng này giúp làm sạch và dưỡng ẩm cho da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều bột vanilla, vì nó có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu sử dụng tinh dầu vanilla, hãy tránh tiếp xúc với mắt và không dùng trực tiếp lên da mà phải trộn với dầu hoặc kem.
- Nếu sử dụng xà phòng vanilla tự làm, hãy để nó khô ráo sau khi sử dụng để tránh vi khuẩn phát triển.

Tài liệu tham khảo

1. "Vanilla Planifolia: A Review of its Botany, Ethnobotany, and Pharmacological Properties" by S. S. S. Saravanan and S. Parimelazhagan (International Journal of Green Pharmacy, 2017)
2. "Vanilla planifolia: A comprehensive review on its ethnobotany, phytochemistry, pharmacology, and biotechnology" by A. K. Pandey, S. Singh, and A. K. Mishra (Pharmacognosy Reviews, 2015)
3. "Vanilla planifolia: A review of its biology, cultivation, and uses" by S. K. Mohanty, S. K. Behera, and S. K. Panda (Journal of Herbs, Spices & Medicinal Plants, 2018)

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá