Clay

Dữ liệu của chúng tôi có 58 sản phẩm chứa thành phần Clay

Clay - Giải thích thành phần

Clay

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm đặc, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất hấp thụ, Chất độn

1. Clay là gì?

Clay là một loại đất sét tự nhiên được sử dụng trong làm đẹp từ hàng ngàn năm trước đây. Nó được tìm thấy ở khắp nơi trên thế giới và có nhiều loại khác nhau, bao gồm đất sét đỏ, đất sét xanh, đất sét trắng và đất sét hồng. Clay có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn, làm sạch da và giúp cải thiện tình trạng da nhờ tính chất làm mát và làm dịu.

2. Công dụng của Clay

Clay được sử dụng trong làm đẹp để làm sạch da, giảm mụn, se khít lỗ chân lông, làm mềm và làm dịu da. Nó cũng có thể giúp cải thiện tình trạng da nhờ khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn, giúp da trông sáng hơn và tươi trẻ hơn. Ngoài ra, clay còn có khả năng hấp thụ độc tố và tăng cường tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh hơn. Các loại clay khác nhau có tính chất khác nhau, vì vậy bạn nên chọn loại phù hợp với tình trạng da của mình để đạt được hiệu quả tốt nhất.

3. Cách dùng Clay

- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Lấy một lượng Clay vừa đủ và thoa đều lên mặt, tránh vùng mắt và môi.
- Bước 3: Để Clay trên mặt khoảng 10-15 phút cho đến khi khô hoàn toàn.
- Bước 4: Rửa sạch mặt bằng nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ ẩm cho da.

Lưu ý:

- Không sử dụng Clay quá thường xuyên, chỉ nên sử dụng 1-2 lần mỗi tuần.
- Tránh thoa Clay lên vùng mắt và môi, vì da ở đây rất mỏng và nhạy cảm.
- Nếu da bạn là da nhạy cảm, hãy thử Clay trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ mặt.
- Khi Clay đã khô hoàn toàn, không nên để nó trên mặt quá lâu, vì nó có thể gây khô da và kích ứng da.
- Sau khi sử dụng Clay, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ ẩm cho da.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu trước khi sử dụng Clay.

Tài liệu tham khảo

1. "Clay Minerals: A Guide to Their X-ray Identification" by D. J. Greenland and M. T. Jones
2. "Clay Science: An Introduction to Clay Minerals and Their Uses" by J. B. Dixon and K. H. Tan
3. "The Chemistry of Clay Minerals" by J. D. Russell and M. R. Berthault

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất làm đặc, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất hấp thụ, Chất độn)