Tinh chất Rationale #5 The Serum

Tinh chất Rationale #5 The Serum

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Tinh chất Rationale #5 The Serum?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Thành phần

Hiển thị tất cả

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Peg 40 Hydrogenated Castor Oil Trideceth 9
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Saccharum Officinarum (Sugar Cane) Extract Copper Gluconate
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
5
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
63%
25%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông, Làm mát)
1
-
(Dưỡng da, Dưỡng ẩm)
Dưỡng ẩm

Tinh chất Rationale #5 The Serum - Giải thích thành phần

Rosa Damascena (Rose) Flower

Chức năng: Dưỡng da

1. Rosa Damascena (Rose) Flower là gì?

Rosa Damascena (Rose) Flower là loài hoa thuộc họ hoa hồng, được trồng và sử dụng phổ biến trong làm đẹp. Loài hoa này có nguồn gốc từ Trung Đông và được trồng rộng rãi ở các nước như Bulgaria, Thổ Nhĩ Kỳ, Iran, Ấn Độ và Morocco.
Các thành phần chính của hoa hồng Damascena bao gồm các hợp chất hoạt tính như axit hữu cơ, flavonoid, tannin, vitamin và khoáng chất. Những thành phần này có tác dụng làm dịu, làm mềm và cải thiện sức khỏe của da.

2. Công dụng của Rosa Damascena (Rose) Flower

Rosa Damascena (Rose) Flower được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum và nước hoa. Các công dụng chính của hoa hồng Damascena bao gồm:
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Hoa hồng Damascena có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và mẩn đỏ.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Hoa hồng Damascena có khả năng giữ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da.
- Giảm nếp nhăn và lão hóa da: Hoa hồng Damascena chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm nếp nhăn.
- Tạo mùi thơm dịu nhẹ: Hoa hồng Damascena có mùi thơm dịu nhẹ, được sử dụng để tạo mùi hương cho các sản phẩm làm đẹp.
Tóm lại, Rosa Damascena (Rose) Flower là một thành phần quan trọng trong làm đẹp, có nhiều công dụng giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

3. Cách dùng Rosa Damascena (Rose) Flower

- Dùng làm nước hoa: Rose Flower được sử dụng để tạo ra nước hoa với hương thơm ngọt ngào, tinh tế và quyến rũ. Bạn có thể dùng nước hoa này để phun trực tiếp lên cơ thể hoặc sử dụng như một loại xịt phòng.
- Dùng làm tinh chất dưỡng da: Rose Flower có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp cải thiện tình trạng da khô, nứt nẻ và kích ứng. Bạn có thể sử dụng tinh chất Rose Flower để thoa lên da mỗi ngày hoặc kết hợp với các sản phẩm dưỡng da khác để tăng hiệu quả.
- Dùng làm mặt nạ: Rose Flower cũng được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng da, giúp làm sáng da, cải thiện độ đàn hồi và giảm thiểu nếp nhăn. Bạn có thể trộn Rose Flower với các nguyên liệu khác như sữa chua, mật ong, trứng gà để tạo ra một loại mặt nạ tự nhiên và hiệu quả.
- Dùng làm tẩy tế bào chết: Rose Flower cũng có tính chất làm sạch và tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tạp chất trên da và giúp da trở nên sáng hơn. Bạn có thể trộn Rose Flower với đường hoặc muối biển để tạo ra một loại tẩy tế bào chết tự nhiên.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Rose Flower trực tiếp lên da nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Rose Flower, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết được hướng dẫn sử dụng và lưu ý.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rose Flower.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Rose Flower, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Rosa damascena: A review of its botany, ethnobotany, phytochemistry, and pharmacology" by Soodabeh Saeidnia, Mohammad Abdollahi, and Hossein Gholami. Journal of Traditional and Complementary Medicine, vol. 7, no. 3, 2017, pp. 360-369.
2. "Rosa damascena: Ethnomedicinal uses, phytochemistry and pharmacological properties" by Muhammad Naveed, Muhammad Khalid, Muhammad Arshad, Muhammad Imran, and Muhammad Shahid. Journal of Ethnopharmacology, vol. 197, 2017, pp. 177-189.
3. "Rosa damascena Mill.: A review of its botany, traditional uses, phytochemistry and pharmacology" by Manoj Kumar, Ravi Shankar, and Anil Kumar. Journal of Ethnopharmacology, vol. 212, 2018, pp. 44-66.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Vaccinium Myrtillus (Bilberry) Extract

Chức năng: Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông, Làm mát

1. Vaccinium Myrtillus (Bilberry) Extract là gì?

Vaccinium Myrtillus (Bilberry) Extract là một loại chiết xuất từ quả việt quất (bilberry), một loại cây bụi nhỏ thường được tìm thấy ở các vùng núi cao và rừng rậm. Quả việt quất có màu xanh đen và có hương vị ngọt ngào, được sử dụng trong nhiều món ăn và thực phẩm chức năng. Chiết xuất từ quả việt quất được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa và chống viêm.

2. Công dụng của Vaccinium Myrtillus (Bilberry) Extract

- Chống lão hóa: Bilberry Extract là một nguồn cung cấp chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và tia UV, giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Bilberry Extract có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm trên da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm và kích ứng: Bilberry Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe da: Bilberry Extract còn có khả năng tăng cường sức khỏe da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Bilberry Extract là một thành phần làm đẹp tự nhiên rất hiệu quả, giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe da.

3. Cách dùng Vaccinium Myrtillus (Bilberry) Extract

- Bilberry extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm chăm sóc da khác.
- Để sử dụng bilberry extract, bạn có thể thêm một vài giọt vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa bilberry extract.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của bilberry extract, hãy sử dụng sản phẩm chứa nồng độ cao của nó và sử dụng đều đặn trong thời gian dài.

Lưu ý:

- Bilberry extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần tự nhiên khác, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa bilberry extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa bilberry extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bilberry extract có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đốm nâu trên da, tuy nhiên, để đạt được kết quả tốt nhất, bạn nên kết hợp sử dụng sản phẩm chứa bilberry extract với một chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh.

Tài liệu tham khảo

1. "Bilberry (Vaccinium myrtillus L.) Extracts Modulate the Expression of Genes Involved in Inflammation in Human Endothelial Cells." by M. D. Pinheiro, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 10, 2015, pp. 2428-2435.
2. "Bilberry (Vaccinium myrtillus) Extracts and Anthocyanins: Potential Health Effects." by A. K. Schauss, et al. Food & Nutrition Research, vol. 58, no. 1, 2014, pp. 1-12.
3. "Bilberry Extracts and Their Health Benefits." by H. Matsumoto, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 60, no. 23, 2012, pp. 5832-5839.

Saccharum Officinarum (Sugar Cane) Extract

Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng ẩm

1. Saccharum Officinarum (Sugar Cane) Extract là gì?

Saccharum Officinarum (Sugar Cane) Extract là một chiết xuất từ mía đường, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy nước cốt từ mía đường và sau đó chưng cất để tách ra các thành phần có lợi cho làn da và tóc.

2. Công dụng của Saccharum Officinarum (Sugar Cane) Extract

Saccharum Officinarum (Sugar Cane) Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Chiết xuất từ mía đường có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da. Điều này là do chiết xuất này chứa axit glycolic tự nhiên, một loại axit alpha-hydroxy (AHA) có khả năng loại bỏ tế bào chết trên da và kích thích sản xuất collagen mới.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất từ mía đường cũng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tẩy tế bào chết: Axit glycolic trong chiết xuất từ mía đường cũng có khả năng tẩy tế bào chết trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất từ mía đường cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Tóm lại, Saccharum Officinarum (Sugar Cane) Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.

3. Cách dùng Saccharum Officinarum (Sugar Cane) Extract

- Saccharum Officinarum Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và cơ thể.
- Trong sản phẩm chăm sóc da, nó có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc, nó có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mượt mà và dễ chải.
- Trong sản phẩm chăm sóc cơ thể, nó có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm sự khô da và tăng cường độ đàn hồi của da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Đảm bảo sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and Antimicrobial Properties of Sugar Cane Extracts" by M. A. Silva et al. (2015)
2. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Sugar Cane Extracts" by R. S. Santos et al. (2017)
3. "Sugar Cane Extract: A Potential Source of Bioactive Compounds for Health Promotion" by A. M. de Oliveira et al. (2018)

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá