Toner dưỡng da RDL Baby Face

Toner dưỡng da RDL Baby Face

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Toner dưỡng da RDL Baby Face?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Hydroquinone
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Vitamin E
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
33%
67%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
8
-
(Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Nhuộm tóc, Chất làm trắng da, Giảm màu tóc nhuộm)
Làm sáng da
-
-
(Chất chống oxy hóa, Chất loại bỏ tế bào chết)
-
-
(Dưỡng da)
Phù hợp với da khô
Chống lão hóa

Toner dưỡng da RDL Baby Face - Giải thích thành phần

Hydroquinone

Chức năng: Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Nhuộm tóc, Chất làm trắng da, Giảm màu tóc nhuộm
  1. Hydroquinone là gì?
Hydroquinone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C6H6O2. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để làm trắng da, giảm sắc tố, và làm mờ các vết thâm nám, tàn nhang, và sẹo. Hydroquinone có tính chất làm trắng da mạnh và được coi là một trong những thành phần hiệu quả nhất để làm trắng da.
  1. Công dụng của Hydroquinone
Hydroquinone được sử dụng để làm trắng da và giảm sắc tố. Nó có khả năng ức chế sản xuất melanin, một chất gây ra sắc tố da. Hydroquinone cũng được sử dụng để làm mờ các vết thâm nám, tàn nhang, và sẹo. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng hiệu quả. Tuy nhiên, hydroquinone cũng có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da, đỏ da, và sạm da. Do đó, nó nên được sử dụng với sự giám sát của chuyên gia da liễu và không nên sử dụng quá liều.
  1. Cách dùng Hydroquinone
Hydroquinone là một chất làm trắng da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần biết cách sử dụng Hydroquinone đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Hydroquinone: - Trước khi sử dụng Hydroquinone, bạn nên làm sạch da bằng nước ấm và sữa rửa mặt. Sau đó, lau khô da bằng khăn mềm. - Sử dụng Hydroquinone theo chỉ dẫn của nhà sản xuất hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ da liễu. Thông thường, Hydroquinone được sử dụng từ 2 đến 4 lần mỗi ngày. - Tránh tiếp xúc với mắt, mũi và miệng. Nếu Hydroquinone dính vào mắt, bạn nên rửa ngay bằng nước sạch. - Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chăm sóc da khác, hãy để khoảng thời gian 30 phút trước khi sử dụng Hydroquinone. - Tránh sử dụng Hydroquinone trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da. - Nếu bạn có các triệu chứng như đỏ da, ngứa, phát ban hoặc sưng tấy, hãy ngừng sử dụng Hydroquinone và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu. - Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Hydroquinone. - Nếu bạn muốn sử dụng Hydroquinone để làm trắng da, hãy sử dụng sản phẩm chứa Hydroquinone với nồng độ thấp nhất có thể và không sử dụng quá lâu. - Sau khi sử dụng Hydroquinone, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. - Nếu bạn muốn sử dụng Hydroquinone để làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm, hãy sử dụng sản phẩm chứa Hydroquinone với nồng độ cao hơn và sử dụng trong thời gian dài hơn. - Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Hydroquinone, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroquinone: A Review of Its Use in Dermatology." Journal of the American Academy of Dermatology, vol. 40, no. 5, 1999, pp. 784-791.
2. "Hydroquinone: A Review of Its Safety and Efficacy in Skin Lightening." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 13, no. 4, 2014, pp. 291-297.
3. "Hydroquinone: A Review of Its Use in the Treatment of Melasma." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 15, no. 1, 2016, pp. 5-13.

Tretinoin

Tên khác: ll-trans Retinoic acid; ATRA; Vitamin A acid; Retin-A; Avita; Renova; Retinoic Acid
Chức năng: Chất chống oxy hóa, Chất loại bỏ tế bào chết

Định nghĩa:

Tretinoin, còn được gọi là retinoic acid hoặc vitamin A acid, là một loại thuốc được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực chăm sóc da và có nhiều ứng dụng trong làm đẹp. Tretinoin là một dạng của vitamin A, có khả năng thúc đẩy tái tạo tế bào da và làm giảm nếp nhăn.

Công dụng trong làm đẹp:

  1. Giảm nếp nhăn: Tretinoin có khả năng kích thích tái tạo tế bào da, giúp giảm nếp nhăn và làm da trở nên mịn màng hơn.
  2. Điều trị mụn: Tretinoin giúp loại bỏ tắc nghẽn lỗ chân lông, giảm vi khuẩn gây mụn, và làm giảm tình trạng mụn trứng cá.
  3. Cải thiện sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Tretinoin thường được sử dụng dưới dạng kem hoặc gel, và chỉ được sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
  2. Sử dụng vào buổi tối sau khi đã làm sạch da.
  3. Luôn sử dụng kem chống nắng vào ban ngày khi sử dụng tretinoin, vì nó có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.

Tài liệu tham khảo

  1. "Topical Tretinoin (Retinoic Acid) Improves Early Stretch Marks" - Kang S, et al. Archives of Dermatology, 1996.
  2. "The Mechanisms of Action of Tretinoin in the Treatment of Acne" - Leyden JJ, et al. The Journal of Dermatological Treatment, 2004.
  3. "Topical tretinoin therapy and all-cause mortality" - Wysowski DK, et al. American Journal of Epidemiology, 1995.

Vitamin E

Tên khác: Tocopherol; Vit E; vitamin E; α-Tocopherol; Alpha-tocopherol
Chức năng: Dưỡng da

1. Vitamin E là gì?

Vitamin E là chất lỏng màu vàng nhạt, tan trong cồn và trong dầu, không tan trong nước. Vitamin E chịu được nhiệt độ khá cao, không bị phá hủy khi nấu nướng, nhưng bị phân hủy nhanh chóng bởi tia tử ngoại.

Vitamin E có hai nhóm chính là Tocopherol và Tocotrienol, trong đó nhóm Tocopherol có vai trò quan trọng hơn. Alphatocopherol là chất có hoạt tính mạnh nhất trong các loại Vitamin E và cũng là loại được phân bổ rộng rãi nhất trong các thực phẩm tự nhiên.

2. Tác dụng của Vitamin E trong làm đẹp

  • Bảo vệ hàng rào lipid của da
  • Giữ độ ẩm cho da
  • Chữa lành vết thương và chống lão hóa cho da
  • Chất chống oxy hóa cho da
  • Làm dịu da
  • Bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời

3. Cách sử dụng vitamin E

Điều quan trọng cần lưu ý khi sử dụng trong các công thức chăm sóc da, vitamin E chỉ được cung cấp ở một nồng độ nhỏ. Do vậy, bạn không thể tiếp cận được nó ở dạng nguyên chất. Đối với làn da nhạy cảm, bạn có thể sử dụng một lượng ít và vỗ nhẹ. Trong trường hợp bạn đang nổi mụn hoặc mẩn đỏ, đó có thể là dấu hiệu cho thấy làn da của bạn không dung nạp được.

Còn việc sử dụng vitamin E nguyên chất trên vết sẹo thì sao? Mặc dù đây là một mẹo phổ biến, nhưng nghiên cứu đã chỉ ra rằng làm như vậy không hiệu quả và trong một số trường hợp, thực sự có thể khiến vấn đề trở nên tồi tệ hơn.

 

Tài liệu tham khảo

  • Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational developmentJ Am Coll Nutr 9:314–319.
  • Adler LA, Edson R, Lavori P, Peselow E, Duncan E, Rosenthal M, Rotrosen J. 1998. Long-term treatment effects of vitamin E for tardive dyskinesiaBiol Psychiatry 43:868–872
  • Ali J, Kader HA, Hassan K, Arshat H. 1986. Changes in human milk vitamin E and total lipids during the first twelve days of lactationAm J Clin Nutr 43:925–930. 
  • Amiel J, Maziere J, Beucler I, Koenig M, Reutenauer L, Loux N, Bonnefont D, Feo C, Landrieu P. 1995. Familial isolated vitamin E deficiency. Extensive study of a large family with a 5-year therapeutic follow-upJ Inherit Metab Dis 18:333–340.
  • Anderson DM, Pittard WB. 1985. Vitamin E and C concentrations in human milk with maternal megadosing. A case reportJ Am Diet Assoc 85:715–717.
  • Anderson TW, Reid DB. 1974. A double-blind trial of vitamin E in angina pectorisAm J Clin Nutr 27:1174–1178.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá