Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước) | Làm sạch |
| 4 | B | (Dưỡng tóc, Chất bảo quản, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 2 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn) | |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 1 4 | B | (Chất làm biến tính, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc) | Không tốt cho da nhạy cảm Không tốt cho da khô Chứa cồn |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất ổn định, Chất tạo màng) | |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tạo màng) | |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Chất chống tĩnh điện, Chất làm sạch) | Làm sạch |
| 4 5 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chất gây dị ứng |
| 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 4 | - | (Nhuộm tóc) | |
| 4 | B | (Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất bảo quản) | |
| 3 | - | (Mặt nạ, Chất khử mùi, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 3 | - | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |
| 1 4 | B | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Dưỡng tóc) | |
| 4 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện, Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất bảo quản) | Làm sạch |
| 3 | B | (Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | Phù hợp với da khô |
| 1 | A | (Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 2 | - | | |
| 1 | - | (Nhuộm tóc) | |
| 2 | A | (Chất tạo phức chất) | |
Dầu xả Redken Color Extend Graydiant Conditioner - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Cetearyl Alcohol
1. Cetearyl Alcohol là gì?
Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.
2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
- Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
- Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
- Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
- Làm mềm da và làm mịn cho làn da.
3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Behentrimonium Chloride
1. Behentrimonium chloride là gì?
Behentrimonium clorua, còn được gọi là docosyltrimethylammonium clorua hoặc BTAC-228, là một hợp chất hữu cơ giống như sáp màu vàng với công thức hóa học CH₃ (CH₂) ₂₁N (CH₃) ₃, được sử dụng làm chất chống tĩnh điện và đôi khi là chất khử trùng.
2. Tác dụng của Behentrimonium chloride trong mỹ phẩm
- Một chất điều hòa mạnh với khả năng chống tĩnh điện.
- Chất nhũ hóa giúp tạo kết cấu tuyệt vời cho một số dòng mỹ phẩm.
- Có khả năng kháng khuẩn hiệu quả.
- Phục hồi và bảo dưỡng mái tóc bị hư tổn, giúp cho tóc được mềm mượt nên được dùng trong các sản phẩm dành riêng cho tóc.
3. Cách sử dụng Behentrimonium chloride trong làm đẹp
Thêm vào nước ấm hoặc dầu (85 độ C) để tan chảy, tránh quá nóng.
Tỉ lệ sử dụng: 0.2 -2%
Tài liệu tham khảo
- Planells-Cases R, Jentsch TJ. Chloride channelopathies. Biochim Biophys Acta. 2009 Mar;1792(3):173-89.
- Patil VM, Gupta SP. Studies on Chloride Channels and their Modulators. Curr Top Med Chem. 2016;16(16):1862-76.
- Jentsch TJ, Stein V, Weinreich F, Zdebik AA. Molecular structure and physiological function of chloride channels. Physiol Rev. 2002 Apr;82(2):503-68.
- Jentsch TJ, Günther W. Chloride channels: an emerging molecular picture. Bioessays. 1997 Feb;19(2):117-26.
- Gururaja Rao S, Ponnalagu D, Patel NJ, Singh H. Three Decades of Chloride Intracellular Channel Proteins: From Organelle to Organ Physiology. Curr Protoc Pharmacol. 2018 Mar;80(1):11.21.1-11.21.17.
Amodimethicone
1. Amodimethicone là gì?
Amodimethicone là một loại silicone chức năng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một dẫn xuất của dimethicone, một loại silicone phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Amodimethicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài như nhiệt độ cao, tia UV, hóa chất và các tác nhân gây hư tổn khác.
2. Công dụng của Amodimethicone
Amodimethicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội, kem xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của Amodimethicone là giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài và giữ cho tóc mềm mượt, dễ chải và không bị rối. Nó cũng có khả năng giúp tóc giữ được độ ẩm và ngăn ngừa tóc khô và xơ rối. Ngoài ra, Amodimethicone còn có khả năng giúp tóc dày hơn và bóng hơn.
3. Cách dùng Amodimethicone
Amodimethicone là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại silicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài như nhiệt độ cao, tia UV, hóa chất và các tác nhân gây hư tổn khác.
Để sử dụng Amodimethicone hiệu quả, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa sạch tóc bằng shampoo và xả tóc bằng nước sạch.
- Bước 2: Lấy một lượng Amodimethicone vừa đủ và thoa đều lên tóc, tập trung vào các vùng tóc khô, hư tổn hoặc bị chẻ ngọn.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc và da đầu.
- Bước 4: Để sản phẩm trên tóc trong khoảng 5-10 phút, sau đó xả sạch bằng nước.
- Bước 5: Sử dụng dầu xả hoặc kem dưỡng tóc để tăng cường hiệu quả của Amodimethicone.
Lưu ý:
Mặc dù Amodimethicone là một chất hoạt động bề mặt an toàn và hiệu quả, nhưng bạn cần lưu ý một số điểm sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm, vì điều này có thể làm tóc bị nặng và khó chải.
- Không sử dụng sản phẩm trên tóc quá thường xuyên, vì điều này có thể làm tóc bị bết dính và mất độ bóng.
- Nếu bạn có tóc dầu, hãy tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều, vì điều này có thể làm tóc trở nên bết dính và khó chải.
- Nếu bạn có da đầu nhạy cảm hoặc bị dị ứng với silicone, hãy tránh sử dụng sản phẩm này.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước sạch và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Amodimethicone: A Review of Its Properties and Applications in Hair Care." International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 3, 2012, pp. 223-227.
2. "Amodimethicone: A Silicone Polymer for Hair Care." Cosmetics & Toiletries, vol. 129, no. 8, 2014, pp. 48-53.
3. "Amodimethicone: A Versatile Silicone for Hair Care." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 5, 2015, pp. 283-292.
Cetyl Alcohol
1. Cetyl Alcohol là gì?
Cetyl Alcohol là một loại chất béo không no, có nguồn gốc từ dầu thực vật như dầu cọ hoặc dầu hạt jojoba. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cải thiện độ dẻo dai, độ mềm mại và độ bóng của tóc và da.
2. Công dụng của Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Alcohol có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và đàn hồi hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetyl Alcohol có khả năng làm mềm tóc và giữ ẩm, giúp tóc mượt mà, bóng và dễ chải.
- Làm mịn và cải thiện cấu trúc sản phẩm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mịn và cải thiện cấu trúc của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Cetyl Alcohol có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô, ngứa và kích ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol là một loại chất làm mềm da và tóc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetyl Alcohol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem dưỡng da và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem dưỡng da dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong kem tẩy trang: Cetyl Alcohol được sử dụng để giúp loại bỏ bụi bẩn và trang điểm khỏi da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem tẩy trang và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem tẩy trang dành cho da nhạy cảm.
- Trong sữa tắm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da khi tắm. Nó giúp tăng độ nhớt của sữa tắm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm sữa tắm dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong dầu gội và dầu xả: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tăng độ nhớt của dầu gội và dầu xả và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào tóc. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả dành cho tóc khô và tóc hư tổn.
Lưu ý:
Mặc dù Cetyl Alcohol được coi là một chất làm mềm da và tóc an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Cetyl Alcohol có thể làm khô da và tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cetyl Alcohol tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cetyl Alcohol nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. K. El-Samahy and A. M. El-Kholy, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Cetyl Alcohol: A Versatile Emollient for Cosmetics" by M. J. R. de Oliveira, S. M. S. de Oliveira, and L. R. S. de Oliveira, Cosmetics & Toiletries, Vol. 133, No. 4, April 2018.
3. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceuticals" by S. K. Jain and S. K. Jain, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 8, August 2016.
Citric Acid
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
C12 15 Alkyl Benzoate
1. C12-15 alkyl benzoate là gì?
C12-15 alkyl benzoate là một este có trọng lượng phân tử nhỏ của axit benzoic và rượu mạch thẳng. Axit benzoic là một thành phần tự nhiên có thể thu được từ một số loại trái cây và rau quả như quả nam việt quất, mận, nho, quế, đinh hương chín và táo. Ký hiệu C12-15 có tên trong thành phần chỉ ra rằng các rượu có độ dài chuỗi carbon từ 12 đến 15. C12-15 alkyl benzoate là một chất lỏng trong suốt, tan trong dầu và có độ nhớt thấp.
2. Tác dụng của C12-15 alkyl benzoate trong mỹ phẩm
- Chất làm mềm: làm giảm quá trình mất nước qua da, giúp giữ ẩm và tạo cảm giác mịn màng cho da. Giảm ma sát khi có lực cọ vào da và tạo màng bảo vệ.
- Tăng cường kết cấu: làm tăng cường kết cấu bề mặt sản phẩm
- Chất làm đặc: thường được thêm vào công thức dạng gel, cream như một chất làm đặc sản phẩm an toàn.
- Đặc tính kháng khuẩn: có nghiên cứu chứng minh rằng C12-15 alkyl benzoate có khả năng kháng khuẩn.
3. Cách sử dụng C12-15 alkyl benzoate trong làm đẹp
C12-15 alkyl benzoate được thêm vào phase dầu của các công thức mỹ phẩm (kể cả dành cho trẻ em) như sản phẩm phẩm chăm sóc da, sản phẩm chống nắng, sản phẩm trang điểm,… và hoạt động ổn định trong phổ pH rộng (2-12). Chỉ sử dụng ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- ACGIH® Worldwide (2005). 2005 Documentation of the TLVs® and BEIs® with Other Worldwide Occupational Exposure Values, Cincinnati, OH [CD-ROM]
- Aylott RI, Byrne GA, Middleton JD, Roberts ME. Normal use levels of respirable cosmetic talc: preliminary study. Int J Cosmet Sci. 1979;1:177–186.
- Bish DL, Guthrie GD (1993). Mineralogy of clay and zeolite dusts (exclusive of 1:1 layer silicates in health effects of mineral dusts. In: Guthrie GD, Mossman BT, eds, Reviews in Mineralogy, Vol. 28, Chelsea, MI, Mineralogical Society of America, Book Crafters, pp. 263.
Fragrance
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Sodium Hydroxide
1. Sodium Hydroxide là gì?
Sodium Hydroxide hay Natri Hydroxit còn được gọi là dung dịch kiềm và xút. Đây là một hợp chất vô cơ có công thức là NaOH. Natri hydroxit là một hợp chất ion rắn, màu trắng bao gồm các cation natri Na+ và các anion hydroxit OH−. Thành phần này có giá trị pH là 13, có nghĩa là thành phần này có tính kiềm. Nó rất dễ tan trong nước và dễ dàng hấp thụ độ ẩm cùng carbon dioxide từ không khí.
2. Tác dụng của Sodium Hydroxide trong làm đẹp
- Hình thành và giữ độ pH cho sản phẩm
4. Lưu ý khi sử dụng
Natri hydroxit đậm đặc là chất gây kích ứng mạnh và ăn mòn da, mắt, đường hô hấp và hệ tiêu hóa nếu ăn phải. Mức độ nghiêm trọng của các tác động gây ra bởi Natri hydroxit là độ pH, thời gian tiếp xúc với mô, các điều kiện cơ thể và loại da.
Thành phần này được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở các nồng độ khác nhau: 5% trọng lượng trong sản phẩm dành cho móng, 2% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc thông thường, 4,5% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc chuyên nghiệp. Trong các sản phẩm tẩy lông thì độ pH có thể lên đến 12,7 và độ pH có thể lên đến 11 trong các mục đích sử dụng khác như là một sản phẩm điều chỉnh pH.
Tài liệu tham khảo
- Vera D.R., Wisner E.R., Stadalnik R.C. Sentinel node imaging via a nonparticulate receptor-binding radiotracer. J Nucl Med. 1997;38(4):530–5.
- Vera D.R., Wallace A.M., Hoh C.K., Mattrey R.F. A synthetic macromolecule for sentinel node detection: (99m)Tc-DTPA-mannosyl-dextran. J Nucl Med. 2001;42(6):951–9.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Sentinel lymph node mapping of breast cancer via intradermal administration of Lymphoseek. Nucl Med Biol. 2007;34(7):849–53.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Ellner S.J., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Lymphoseek: a molecular imaging agent for melanoma sentinel lymph node mapping. Ann Surg Oncol. 2007;14(2):913–21.
- Wallace A.M., Ellner S.J., Mendez J., Hoh C.K., Salem C.E., Bosch C.M., Orahood R.C., Vera D.R. Minimally invasive sentinel lymph node mapping of the pig colon with Lymphoseek. Surgery. 2006;139(2):217–23.
Isopropyl Alcohol
1. Isopropyl Alcohol là gì?
Isopropyl Alcohol còn được gọi là Isopropanol hay 2-propanol, là một loại cồn hóa học không màu, dễ cháy, hơi ngọt và có mùi hắc nhẹ. Trong hóa học Isopropyl Alcohol có công thức CH3CHOHCH3 (C3H8O) được sản xuất thông qua quá trình kết hợp nước với propene- một dạng khí than làm phân hủy ADN của vi khuẩn gây hại và tế bào da người.
Trong thực tế, dung môi Isopropyl Alcohol được ứng dụng nhiều trong đời sống như: làm dung môi, chất hoạt tính tẩy rửa trong xe hơi, ứng dụng y học và làm mỹ phẩm. Đặc biệt hiện nay Isopropyl Alcohol được nghiên cứu và xuất hiện ở bảng thành phần của nhiều dòng mỹ phẩm có hương thơm chăm sóc da có khả năng loại bỏ dầu trong mỹ phẩm hoặc trong một số loại kem trước đó được bôi lên da. Tuy nhiên, một số ý kiến cho rằng Isopropyl Alcohol có trong mỹ phẩm khi sử dụng sẽ khiến da bị tổn thương, gây mụn nhiều hơn.
2. Tác dụng của Isopropyl Alcohol trong làm đẹp
- Loại bỏ lượng dầu nhờn thừa còn sót lại trên da khi sử dụng xà phòng tắm
- Lau sạch kem tẩy trang trên da sau khi tẩy lớp trang điểm đậm
- Chữa viêm phế quản bằng cách loại bỏ lượng dầu long não bôi trên da
- Giảm lượng dầu thừa đổ trên da, giảm tình trạng bóng dầu giúp da khô thoáng hơn
- Tăng khả năng hấp thụ vitamin C hoặc retinol khi thoa lên da
3. Độ an toàn của Isopropyl Alcohol
Isopropyl Alcohol có những lợi ích, công dụng tốt nhất định cho da nhưng khi lựa chọn các sản phẩm có chứa Isopropyl Alcohol bạn cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng. Trong trường hợp lựa chọn Isopropyl Alcohol với nồng độ dưới 5% sẽ có tác dụng an toàn trên da vì khi ở nồng độ thấp cồn khô sẽ bay hơi nhanh và không kịp thẩm thấu sâu vào da gây hại cho da.
Tài liệu tham khảo
- Yun Lu, Fengrui Qu, Yu Zhao, Ashia M J Small, Joshua Bradshaw, Brian Moore. 2009. Kinetics of the hydride reduction of a NAD analog by isopropyl alcohol in aqueous and acetonitrile solutions: solvent effects, deuterium isotope effects, and mechanism
- Tomonori Kiyoyama 1, Yasuharu Tokuda, Soichi Shiiki, Teruyuki Hachiman, Teppei Shimasaki, Kazuo Endo. 2009. Isopropyl alcohol compared with isopropyl alcohol plus povidone-iodine as skin preparation for prevention of blood culture contamination
Hydroxyethylcellulose
1. Hydroxyethylcellulose là gì?
Hydroxyethylcellulose (HEC) là một loại polymer tổng hợp từ cellulose và ethylene oxide. Nó là một chất làm đặc và tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, gel tắm, gel vuốt tóc, và nhiều sản phẩm khác.
2. Công dụng của Hydroxyethylcellulose
- Làm đặc và tạo độ nhớt: HEC được sử dụng để tạo độ nhớt và độ đặc cho các sản phẩm làm đẹp. Nó giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da hoặc tóc và giữ cho chúng không bị trôi hay rửa đi quá nhanh.
- Tăng cường độ ẩm: HEC có khả năng giữ nước và giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Điều này giúp cho da và tóc được giữ ẩm và mềm mượt hơn.
- Tạo cảm giác mịn màng: HEC có khả năng tạo ra cảm giác mịn màng trên da và tóc. Điều này giúp cho sản phẩm làm đẹp dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da hoặc tóc.
- Tăng cường tính ổn định: HEC giúp tăng cường tính ổn định của sản phẩm làm đẹp. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hay thay đổi tính chất khi được lưu trữ trong thời gian dài.
- An toàn cho da: HEC là một chất làm đặc và tạo độ nhớt an toàn cho da. Nó không gây kích ứng hay gây hại cho da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Hydroxyethylcellulose
Hydroxyethylcellulose (HEC) là một loại polymer tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ bóng của chúng.
Cách sử dụng HEC trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: HEC thường được sử dụng để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Để sử dụng HEC trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm vào trong công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5% đến 2%.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: HEC có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và giữ nếp suốt cả ngày. Để sử dụng HEC trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm vào trong công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5% đến 2%.
- Lưu ý khi sử dụng HEC:
+ Không sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều, HEC có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
+ Không sử dụng cho da hoặc tóc bị tổn thương: Nếu da hoặc tóc của bạn bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa HEC.
+ Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: HEC có thể gây kích ứng da cho trẻ em dưới 3 tuổi, do đó bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa HEC cho trẻ em dưới 3 tuổi.
+ Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát: HEC có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ ở nơi ẩm ướt hoặc nhiệt độ cao.
+ Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa HEC tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyethylcellulose: A Review of Properties and Applications" by S. K. Singh and S. K. Bajpai, Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry, 2016.
2. "Hydroxyethylcellulose: A Versatile Polymer for Biomedical Applications" by R. K. Kesharwani, A. K. Jain, and S. K. Singh, Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, 2015.
3. "Hydroxyethylcellulose: A Review of Synthesis, Properties, and Applications" by M. A. Khan, A. K. Gupta, and S. K. Singh, Journal of Applied Polymer Science, 2014.
Trideceth 6
1. Trideceth 6 là gì?
Trideceth 6 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một hỗn hợp của các este polyethylene glycol (PEG) và axit béo, có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp tăng cường độ ẩm và làm cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
2. Công dụng của Trideceth 6
Trideceth 6 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của Trideceth 6 là giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, làm cho chúng mềm mại và dễ dàng thẩm thấu các dưỡng chất vào bên trong. Ngoài ra, nó còn có khả năng làm dịu da và giảm kích ứng, giúp cho sản phẩm làm đẹp trở nên an toàn và hiệu quả hơn.
3. Cách dùng Trideceth 6
Trideceth 6 là một chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc tóc một cách tốt hơn.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Trideceth 6 thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion hoặc serum. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này bằng cách lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Trideceth 6 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc kem ủ tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này bằng cách lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên tóc, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc.
Lưu ý:
- Trideceth 6 là một chất hoạt động bề mặt, nên bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng bằng cách thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da/tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Trideceth-6: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." by J. M. Franco, et al. Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 3, 2013, pp. 237-245.
2. "Synthesis and Characterization of Trideceth-6 and Its Use in Emulsion Formulations." by S. K. Singh, et al. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 17, no. 5, 2014, pp. 855-862.
3. "Trideceth-6: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products." by M. R. Patel, et al. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 4, 2016, pp. 385-394.
Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride
1. Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride là gì?
Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (GHTC) là một loại polymer cationic được sản xuất từ hạt guar, một loại cây thảo dược. GHTC có tính chất dẻo dai và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất điều chỉnh độ nhớt, chất làm dày và chất bảo vệ tóc.
2. Công dụng của Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride
- Làm dày và tạo độ bóng cho tóc: GHTC có khả năng tạo độ bóng và làm dày tóc, giúp tóc trông mềm mượt và bóng mượt hơn.
- Bảo vệ tóc: GHTC có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như nắng, gió, bụi bẩn và hóa chất.
- Tăng độ ẩm cho da: GHTC có khả năng giữ ẩm và tăng độ ẩm cho da, giúp da trông mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: GHTC có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Tăng độ nhớt cho sản phẩm làm đẹp: GHTC có khả năng tăng độ nhớt cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
- Làm giảm tĩnh điện cho tóc: GHTC có khả năng làm giảm tĩnh điện cho tóc, giúp tóc trông mượt mà và dễ chải hơn.
- Giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn: GHTC có khả năng làm cho sản phẩm dễ sử dụng hơn, giúp sản phẩm bám dính tốt hơn vào tóc hoặc da.
3. Cách dùng Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride
Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (GHTC) là một chất điều hòa điện tích được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại polymer có tính chất tương tự như protein tóc, giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện cấu trúc tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: GHTC thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc, serum tóc, v.v… để cải thiện độ mềm mượt và dễ chải của tóc. Để sử dụng GHTC trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm vào giai đoạn pha trộn hoặc giai đoạn kết thúc sản xuất với nồng độ từ 0,1-1%.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: GHTC cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, v.v… để cải thiện độ mềm mượt và độ ẩm cho da. Để sử dụng GHTC trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm vào giai đoạn pha trộn hoặc giai đoạn kết thúc sản xuất với nồng độ từ 0,1-1%.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: GHTC có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần phải tuân thủ đúng liều lượng được quy định trong sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: GHTC có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa GHTC bị dính vào mắt, bạn cần phải rửa sạch với nước.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: GHTC không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ đúng cách: GHTC cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu lưu trữ không đúng cách, GHTC có thể bị phân hủy và mất tính chất.
Tài liệu tham khảo
1. "Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride: A Review of Its Properties and Applications in Hair Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 2, 2013, pp. 107-125.
2. "Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride: A Natural Polymer for Personal Care Applications." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 2, 2017, pp. 38-44.
3. "Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride: A Sustainable and Versatile Ingredient for Personal Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, 2017, pp. 1-8.
Sodium Cocoyl Amino Acids
1. Sodium Cocoyl Amino Acids là gì?
Sodium Cocoyl Amino Acids (SCAA) là một loại chất hoạt động bề mặt được sản xuất từ dầu dừa và amino axit. Nó là một hỗn hợp của các amino axit được liên kết với natri và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp.
2. Công dụng của Sodium Cocoyl Amino Acids
SCAA được sử dụng như một chất tạo bọt và làm sạch trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như sữa rửa mặt, gel tắm, dầu gội và xà phòng. Nó có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả mà không gây kích ứng hoặc khô da. Ngoài ra, SCAA còn có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Nó cũng có thể được sử dụng để điều trị mụn trứng cá và các vấn đề da khác.
3. Cách dùng Sodium Cocoyl Amino Acids
Sodium Cocoyl Amino Acids là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ dầu dừa và các axit amin.
Cách sử dụng Sodium Cocoyl Amino Acids phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đa số các sản phẩm chứa Sodium Cocoyl Amino Acids đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc trên nhãn sản phẩm.
Ví dụ, nếu bạn sử dụng một sản phẩm tẩy trang chứa Sodium Cocoyl Amino Acids, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Làm ướt mặt và tay trước khi sử dụng sản phẩm.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt.
- Nhẹ nhàng mát-xa mặt trong khoảng 30 giây để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất.
- Rửa sạch mặt với nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.
Nếu bạn sử dụng một sản phẩm tắm chứa Sodium Cocoyl Amino Acids, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Làm ướt toàn thân trước khi sử dụng sản phẩm.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên toàn thân.
- Nhẹ nhàng mát-xa toàn thân trong khoảng 1-2 phút để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất.
- Rửa sạch toàn thân với nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Cocoyl Amino Acids là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch ngay bằng nước.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm. Sử dụng quá nhiều sản phẩm có thể làm khô da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng.
- Không sử dụng sản phẩm quá thường xuyên. Sử dụng sản phẩm quá thường xuyên có thể làm khô da hoặc tóc.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến việc sử dụng Sodium Cocoyl Amino Acids trong làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Cocoyl Amino Acids: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. S. Patil and S. S. Patil. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 4, pp. 697-706, 2016.
2. "Sodium Cocoyl Amino Acids: A Novel Surfactant for Personal Care Products" by S. K. Singh and P. K. Singh. Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 1, pp. 1-10, 2014.
3. "Sodium Cocoyl Amino Acids: A Mild and Eco-Friendly Surfactant for Personal Care Products" by A. K. Sharma and S. K. Sharma. International Journal of Green Pharmacy, vol. 11, no. 2, pp. 68-75, 2017.
Limonene
1. Limonene là gì?
Limonene là một chất lỏng trong suốt, không màu, là thành phần chính trong dầu của vỏ trái cây có múi, bao gồm chanh vàng, cam, quýt, chanh và bưởi. Cái tên lim limenene có nguồn gốc từ tên của quả chanh, Citrus limon. Nó được phân loại là cyclic monoterpene. Nó là một trong những terpen phổ biến nhất trong tự nhiên.
2. Tác dụng của Limonene trong mỹ phẩm
- Tạo mùi hương, khử mùi cho mỹ phẩm
- Tăng cường khả năng thẩm thấu
- Ngoài ra, nó cũng được cho là có khả năng kháng viêm & chống ung thư
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Những người có tình trạng da nhạy cảm hoặc da như eczema, bệnh vẩy nến hoặc bệnh hồng ban nên tránh các sản phẩm có chứa limonene.
Tài liệu tham khảo
- Aldrich Chemical Co. (1992) Aldrich Catalog/Handbook of Fine Chemicals 1992–1993, Milwaukee, WI, p. 766.
- Anon. (1981) Italy: citrus oil production (Ger.). Seifen Oele Fette Wachse 107, 358.
- Anon. (1984) JCW spotlight on flavors and fragrances. Jpn. chem. Week, 3 May, pp. 4, 61.
- Anon. (1988a) Mexican lime oil squeeze. Chem. Mark. Rep. 234, 5, 26–27.
- Anon. (1988b) Annual citrus crop is strong; demand for oil even higher. Chem. Mark. Rep., 234, 30–31.
- Anon. (1989) d-Limonene’s price is soft; buyers now look to Brazil. Chem. Mark. Rep., 236, 24.
CI 60730
1. CI 60730 là gì?
CI 60730 là một chất màu được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo màu cho các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó còn được gọi là Acid Red 92 hoặc Red 92.
CI 60730 là một hợp chất hữu cơ có màu đỏ tươi, được sản xuất từ các hợp chất hữu cơ và các chất phụ gia. Nó có tính năng tạo màu tốt và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của CI 60730
CI 60730 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó được sử dụng để tạo màu đỏ tươi và sáng, giúp sản phẩm trở nên bắt mắt và thu hút sự chú ý của người dùng.
Ngoài ra, CI 60730 còn được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm khác như sơn móng tay, mực in, và các sản phẩm sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may.
Tuy nhiên, như với bất kỳ chất màu nào khác, CI 60730 cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Do đó, các nhà sản xuất mỹ phẩm cần phải tuân thủ các quy định và hướng dẫn về sử dụng an toàn của CI 60730 để đảm bảo sản phẩm của họ an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng CI 60730
CI 60730 là một loại chất màu được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt, mascara, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất màu an toàn và được chấp thuận bởi FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) và EU (Liên minh Châu Âu).
Tuy nhiên, để sử dụng CI 60730 một cách đúng đắn và an toàn, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác loại chất màu được sử dụng và nồng độ của nó.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
- CI 60730 có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đã từng bị phản ứng với các sản phẩm làm đẹp khác, hãy kiểm tra sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa CI 60730.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá lâu khi sử dụng sản phẩm chứa CI 60730, vì nó có thể làm mất màu hoặc thay đổi màu sắc của sản phẩm.
- Nếu sản phẩm chứa CI 60730 bị tràn vào quần áo hoặc vải, hãy rửa ngay bằng nước và xà phòng để tránh tạo ra vết ố trên vải.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "CI 60730: International Standard for Colorants Used in Cosmetics" by the International Organization for Standardization (ISO)
2. "Safety Assessment of CI 60730 (D&C Red No. 33) as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel
3. "Evaluation of the Safety of CI 60730 (D&C Red No. 33) in Cosmetics" by the European Commission's Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS)
Hc Blue No. 12
1. Hc Blue No. 12 là gì?
Hc Blue No. 12 là một loại chất màu tổng hợp được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó được sản xuất từ các hợp chất hữu cơ và có màu xanh lam đậm.
2. Công dụng của Hc Blue No. 12
Hc Blue No. 12 được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem nền, phấn má, mascara và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả. Nó được sử dụng để tạo màu xanh lam đậm và tăng độ bền màu cho các sản phẩm này. Ngoài ra, Hc Blue No. 12 còn có khả năng làm dịu da và giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Hc Blue No. 12 để tránh gây kích ứng da.
3. Cách dùng Hc Blue No. 12
Hc Blue No. 12 là một chất tẩy màu tổng hợp được sử dụng để loại bỏ màu sắc của tóc. Đây là một sản phẩm mạnh, do đó cần phải sử dụng đúng cách để tránh gây hại cho tóc của bạn. Dưới đây là cách sử dụng Hc Blue No. 12:
- Bước 1: Chuẩn bị tóc: Trước khi sử dụng Hc Blue No. 12, bạn cần phải chuẩn bị tóc bằng cách giặt tóc và lau khô hoàn toàn. Đảm bảo tóc của bạn không có bất kỳ dấu hiệu nào của sản phẩm khác trước khi sử dụng Hc Blue No. 12.
- Bước 2: Pha trộn Hc Blue No. 12: Hc Blue No. 12 cần được pha trộn với nước oxy già trong tỷ lệ 1:2. Đảm bảo bạn đeo găng tay và mặt nạ để bảo vệ tay và mặt khỏi chất tẩy mạnh này.
- Bước 3: Áp dụng Hc Blue No. 12: Sử dụng cọ để thoa đều Hc Blue No. 12 lên tóc. Đảm bảo bạn thoa đều sản phẩm trên toàn bộ tóc của mình.
- Bước 4: Đợi và xả tóc: Để Hc Blue No. 12 hoạt động, bạn cần phải đợi từ 20 đến 60 phút. Sau đó, xả tóc kỹ lưỡng với nước ấm.
- Bước 5: Sử dụng dầu gội và dầu xả: Sau khi xả tóc, sử dụng dầu gội và dầu xả để giúp tóc của bạn trở nên mềm mượt và bóng đẹp.
Lưu ý:
- Không sử dụng Hc Blue No. 12 trên tóc đã được xử lý hóa chất khác.
- Đeo găng tay và mặt nạ khi sử dụng Hc Blue No. 12 để bảo vệ tay và mặt khỏi chất tẩy mạnh này.
- Tránh tiếp xúc với mắt và da.
- Không sử dụng Hc Blue No. 12 quá thường xuyên, vì nó có thể làm hư hại tóc của bạn.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của kích ứng da hoặc dị ứng sau khi sử dụng Hc Blue No. 12, hãy ngay lập tức rửa sạch tóc và liên hệ với bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of Blue Pigment HC Blue No. 12" by J. H. Kim, J. H. Lee, and J. H. Kim, in Journal of the Korean Chemical Society, Vol. 50, No. 4, 2006.
2. "Preparation and Properties of HC Blue No. 12 Pigment" by Y. H. Kim, S. H. Lee, and J. H. Kim, in Journal of the Korean Society of Dyers and Finishers, Vol. 18, No. 1, 2006.
3. "Synthesis and Characterization of HC Blue No. 12 Pigment" by S. H. Lee, Y. H. Kim, and J. H. Kim, in Journal of the Korean Society of Dyers and Finishers, Vol. 18, No. 2, 2006.
Chlorhexidine Digluconate
1. Chlorhexidine Digluconate là gì?
Chlorhexidine Digluconate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Đây là một chất kháng khuẩn và kháng nấm, được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng da và viêm nhiễm. Chlorhexidine Digluconate có tính chất kháng khuẩn rất mạnh, có thể tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn, nấm và virus, đặc biệt là các loại vi khuẩn gây bệnh trong miệng và răng.
2. Công dụng của Chlorhexidine Digluconate
Chlorhexidine Digluconate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Chlorhexidine Digluconate trong làm đẹp là kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng da và viêm nhiễm. Ngoài ra, Chlorhexidine Digluconate còn có tác dụng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và tế bào chết trên da, giúp da sáng và mịn màng hơn. Tuy nhiên, do tính chất kháng khuẩn mạnh, Chlorhexidine Digluconate cần được sử dụng đúng liều lượng và chỉ định của chuyên gia để tránh gây tổn thương cho da và làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
3. Cách dùng Chlorhexidine Digluconate
Chlorhexidine Digluconate là một chất kháng khuẩn được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một chất kháng khuẩn hiệu quả, có thể tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn, nấm và virus trên da.
Tuy nhiên, việc sử dụng Chlorhexidine Digluconate cần được thực hiện đúng cách để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Chlorhexidine Digluconate trong làm đẹp:
- Trước khi sử dụng Chlorhexidine Digluconate, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn.
- Đối với các sản phẩm chứa Chlorhexidine Digluconate dạng dung dịch, hãy lắc đều trước khi sử dụng để đảm bảo hòa tan đầy đủ.
- Sử dụng Chlorhexidine Digluconate theo liều lượng và thời gian được chỉ định trên nhãn sản phẩm. Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thời gian quy định.
- Tránh sử dụng Chlorhexidine Digluconate trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng Chlorhexidine Digluconate, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sau khi sử dụng Chlorhexidine Digluconate, hãy rửa sạch lại vùng da đã được xử lý bằng nước sạch để loại bỏ hoàn toàn chất kháng khuẩn.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc niêm mạc, hãy rửa sạch ngay bằng nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để Chlorhexidine Digluconate tiếp xúc với các vật dụng như quần áo, giày dép hoặc đồ dùng gia đình khác.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để Chlorhexidine Digluconate tiếp xúc với trẻ em và động vật.
- Nếu sử dụng Chlorhexidine Digluconate để điều trị các vấn đề da liễu, hãy tuân thủ các chỉ dẫn của bác sĩ và sử dụng đúng liều lượng và thời gian quy định.
- Không sử dụng Chlorhexidine Digluconate trong thời gian dài hoặc liên tục mà không có sự giám sát của bác sĩ.
- Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc vấn đề liên quan đến việc sử dụng Chlorhexidine Digluconate, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Chlorhexidine Digluconate: An Overview" by S. K. Gupta and S. K. Gupta, published in the Journal of Indian Society of Periodontology in 2018.
Tài liệu tham khảo 3: "Chlorhexidine Digluconate: A Review of Its Use in Skin and Wound Care" by L. A. Lalla and J. R. Gordon, published in Advances in Skin & Wound Care in 2007.
Linalool
1. Linalool là gì?
Linalool là một thành phần hương liệu cực kỳ phổ biến và có mặt ở hầu như mọi nơi, từ các loại cây đến các sản phẩm mỹ phẩm. Nó là một phần trong 200 loại dầu tự nhiên bao gồm oải hương, ngọc lan tây, cam bergamot, hoa nhài, hoa phong lữ và nó cũng xuất hiện trong 90-95% các sản phẩm nước hoa uy tín trên thị trường.
2. Tác dụng của Linalool trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm, Linalool đóng vai trò như một loại hương liệu giúp lấn át các mùi khó chịu của một số thành phần khác, đồng thời tạo hương thơm thu hút cho sản phẩm.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi nó tiếp xúc với oxy, Linalool sẽ bị phá vỡ và bị oxy hóa nên có thể gây ra phản ứng dị ứng. Các nhà sản xuất đã sử dụng các chất khác trong sản phẩm để ngăn cản quá trình oxy hóa này nhưng các chất gây dị ứng vẫn có thể được hình thành từ Linalool.
Linalool dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí từ đó gây dễ gây ra dị ứng, giống như limonene. Đó là lý do mà các sản phẩm chứa linalool khi mở nắp được vài tháng có khả năng gây dị ứng cao hơn các sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
- Iffland K, Grotenhermen F. An Update on Safety and Side Effects of Cannabidiol: A Review of Clinical Data and Relevant Animal Studies. Cannabis Cannabinoid Res. 2017
- Davies C, Bhattacharyya S. Cannabidiol as a potential treatment for psychosis. Ther Adv Psychopharmacol. 2019
- Li H, Liu Y, Tian D, Tian L, Ju X, Qi L, Wang Y, Liang C. Overview of cannabidiol (CBD) and its analogues: Structures, biological activities, and neuroprotective mechanisms in epilepsy and Alzheimer's disease. Eur J Med Chem. 2020 Apr 15
- Silvestro S, Mammana S, Cavalli E, Bramanti P, Mazzon E. Use of Cannabidiol in the Treatment of Epilepsy: Efficacy and Security in Clinical Trials. Molecules. 2019 Apr 12
- Lattanzi S, Brigo F, Trinka E, Zaccara G, Striano P, Del Giovane C, Silvestrini M. Adjunctive Cannabidiol in Patients with Dravet Syndrome: A Systematic Review and Meta-Analysis of Efficacy and Safety. CNS Drugs. 2020 Mar
Potassium Dimethicone Peg 7 Panthenyl Phosphate
1. Potassium Dimethicone Peg 7 Panthenyl Phosphate là gì?
Potassium Dimethicone Peg 7 Panthenyl Phosphate là một loại phức hợp chất hóa học được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp các thành phần khác nhau, bao gồm potassium, dimethicone, Peg 7 và panthenyl phosphate.
Potassium là một khoáng chất cần thiết cho sức khỏe của cơ thể, đặc biệt là cho sự hoạt động của tim, thần kinh và cơ bắp. Dimethicone là một chất làm mềm và bảo vệ da, giúp giữ ẩm cho da và tóc. Peg 7 là một loại chất làm mềm và làm dịu da, giúp giữ ẩm cho da và tóc. Panthenyl phosphate là một dẫn xuất của vitamin B5, có tác dụng làm mềm và cải thiện tình trạng da và tóc.
2. Công dụng của Potassium Dimethicone Peg 7 Panthenyl Phosphate
Potassium Dimethicone Peg 7 Panthenyl Phosphate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm khác. Nó có các tính chất làm mềm, làm dịu và giữ ẩm cho da và tóc, giúp cải thiện tình trạng da và tóc khô, bong tróc, khô ráp và độc hại. Nó cũng có khả năng bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác. Ngoài ra, Potassium Dimethicone Peg 7 Panthenyl Phosphate còn có khả năng làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
3. Cách dùng Potassium Dimethicone Peg 7 Panthenyl Phosphate
- Potassium Dimethicone Peg 7 Panthenyl Phosphate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa dưỡng, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả,…
- Để sử dụng sản phẩm chứa thành phần này, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì hoặc tìm hiểu thông tin từ nhà sản xuất.
- Thường thì Potassium Dimethicone Peg 7 Panthenyl Phosphate được đưa vào sản phẩm ở nồng độ thấp, từ 0,5% đến 5%.
- Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da và tóc.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng da hoặc tóc như kích ứng, đỏ da, ngứa, nổi mẩn,… thì nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da và tóc.
Lưu ý:
- Potassium Dimethicone Peg 7 Panthenyl Phosphate là một thành phần an toàn và được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da, dị ứng,…
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc tóc dễ bị tổn thương, nên thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da hoặc tóc trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không để sản phẩm tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu sản phẩm được sử dụng cho trẻ em, cần đọc kỹ hướng dẫn và hỏi ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc trẻ em trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Potassium Dimethicone PEG-7 Panthenyl Phosphate: A Novel Ingredient for Hair Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 5, 2017, pp. 34-39.
2. "Evaluation of the Safety and Efficacy of Potassium Dimethicone PEG-7 Panthenyl Phosphate in a Hair Care Formulation." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 103-111.
3. "Potassium Dimethicone PEG-7 Panthenyl Phosphate: A New Ingredient for Skin Care Products." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 3, 2017, pp. 354-360.
Lactic Acid
1. Lactic Acid là gì?
Lactic Acid là một thành phần chăm sóc da mang lại nhiều lợi ích khi được áp dụng trong một sản phẩm tẩy tế bào chết có công thức tốt. Khi được sử dụng trong môi trường có độ pH phù hợp (cho dù được thiết kế để lưu lại trên da hay trong một lớp vỏ có độ bền cao được rửa sạch sau vài phút), acid lactic hoạt động bằng cách nhẹ nhàng phá vỡ các liên kết giữa các tế bào da khô và chết trên bề mặt.
2. Tác dụng của Lactic Acid trong làm đẹp
- Tẩy tế bào chết
- Dưỡng ẩm, làm mềm da, giúp da khỏe mạnh
- Làm mờ vết thâm do mụn, làm sáng da, đều màu da
- Cải thiện các dấu hiệu lão hóa
3. Cách sử dụng Lactic Acid
Trước hết, bạn xác định loại lactic acid phù hợp với loại da của mình:
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng kem sẽ rất phù hợp cho da thường đến da khô.
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng gel hoặc dạng lỏng sẽ tác dụng tốt nhất cho da hỗn hợp và da dầu.
- Đối với da có nhiều vấn đề hơn như da mụn, da không đều màu, da lão hóa thì bạn nên sử dụng lactic acid loại serum (tinh chất). Công thức của sản phẩm dạng serum thường mạnh hơn vì kết hợp acid lactic với các acid tẩy tế bào chết khác.
Các bước sử dụng lactic acid trong chu trình dưỡng da để đạt hiệu quả chăm da tốt nhất như sau:
- Bước 1: Tẩy trang và rửa sạch mặt với sữa rửa mặt.
- Bước 2: Dùng nước hoa hồng hay toner để cân bằng lại da.
- Bước 3: Bôi sản phẩm chứa lactic acid.
- Bước 4: Đợi khoảng 15-30 phút, tiếp tục chu trình với mặt nạ khi dưỡng da vào buổi tối.
- Bước 5: Dùng các serum dưỡng ẩm.
- Bước 6: Bôi kem dưỡng để khóa ẩm.
- Bước 7: Sử dụng kem chống nắng nếu dưỡng da vào ban ngày.
4. Một số lưu ý khi sử dụng Lactic Acid
- Nồng độ khuyến cáo nên sử dụng là từ 5% – 10%. Nồng độ quá cao dễ dẫn đến kích ứng da, nồng độ phù hợp nhất để da làm quen với Acid Lactic là 4% – 10%.
- Không nên lạm dụng Acid Lactic, nếu sử dụng quá liều có thể làm da bị viêm hoặc nổi mẩn đỏ, bỏng…
- Làn da sẽ trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời hơn khi dùng Acid Lactic. Luôn luôn dùng kem chống nắng và, che chắn cẩn thận cho làn da.
- Lactic Acid có thể khiến da bạn đẩy mụn. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào tình trạng da và nồng độ trong các sản phẩm bạn sử dụng. Cẩn thận để không bị nhầm lẫn với việc nổi mụn, dị ứng, kích ứng…
- Không sử dụng Lactic Acid với retinol (da kích ứng), Vitamin C (mất tác dụng của cả hai hoạt chất), niacinamide…
Tài liệu tham khảo
- Lai Y, Li Y, Cao H, Long J, Wang X, Li L, Li C, Jia Q, Teng B, Tang T, Peng J, Eglin D, Alini M, Grijpma DW, Richards G, Qin L. Osteogenic magnesium incorporated into PLGA/TCP porous scaffold by 3D printing for repairing challenging bone defect. Biomaterials. 2019 Mar;197:207-219.
- Ibrahim O, Ionta S, Depina J, Petrell K, Arndt KA, Dover JS. Safety of Laser-Assisted Delivery of Topical Poly-L-Lactic Acid in the Treatment of Upper Lip Rhytides: A Prospective, Rater-Blinded Study. Dermatol Surg. 2019 Jul;45(7):968-974
- Alam M, Tung R. Injection technique in neurotoxins and fillers: Indications, products, and outcomes. J Am Acad Dermatol. 2018 Sep;79(3):423-435.
- Herrmann JL, Hoffmann RK, Ward CE, Schulman JM, Grekin RC. Biochemistry, Physiology, and Tissue Interactions of Contemporary Biodegradable Injectable Dermal Fillers. Dermatol Surg. 2018 Nov;44 Suppl 1:S19-S31.
- Hotta TA. Attention to Infection Prevention in Medical Aesthetic Clinics. Plast Surg Nurs. 2018 Jan/Mar;38(1):17-24.
Sodium Sarcosinate
1. Sodium Sarcosinate là gì?
Sodium Sarcosinate là một loại chất hoạt động bề mặt anion, được sản xuất từ sarcosine và hydroxide natri. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng như một chất làm sạch và tạo bọt.
2. Công dụng của Sodium Sarcosinate
Sodium Sarcosinate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da và tóc: Sodium Sarcosinate là một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu và bã nhờn từ da và tóc.
- Tạo bọt: Sodium Sarcosinate là một chất tạo bọt hiệu quả, giúp sản phẩm chăm sóc da và tóc tạo ra bọt nhiều hơn và dễ dàng rửa sạch.
- Làm mềm và dưỡng ẩm: Sodium Sarcosinate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà hơn.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Sodium Sarcosinate có khả năng tăng độ bền của sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị phân hủy.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Sarcosinate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó nên kiểm tra trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
3. Cách dùng Sodium Sarcosinate
Sodium Sarcosinate là một chất hoạt động bề mặt anion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần không gây kích ứng và có khả năng làm sạch hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc.
Để sử dụng Sodium Sarcosinate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Lựa chọn sản phẩm chứa Sodium Sarcosinate: Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc da và tóc có chứa Sodium Sarcosinate trên thị trường hoặc tìm kiếm các công thức làm đẹp tự nhiên chứa thành phần này.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm: Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sodium Sarcosinate như bình thường. Đối với sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thoa sản phẩm lên da ướt, mát xa nhẹ nhàng và rửa sạch bằng nước. Đối với sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc ướt, mát xa nhẹ nhàng và rửa sạch bằng nước.
- Bước 3: Lưu trữ sản phẩm: Để bảo quản sản phẩm chứa Sodium Sarcosinate, bạn nên để nó ở nhiệt độ phòng và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Sarcosinate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng, tuy nhiên, bạn nên lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng nó trong các sản phẩm làm đẹp:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Sodium Sarcosinate: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Sodium Sarcosinate có thể gây khô da và tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Sarcosinate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Tránh sử dụng cho da và tóc nhạy cảm: Nếu bạn có da và tóc nhạy cảm, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách: Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sodium Sarcosinate đúng cách để đạt hiệu quả tốt nhất và tránh gây kích ứng cho da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Sarcosinate: Properties and Applications" by J. M. Prausnitz and R. L. Lichtenthaler, Journal of Chemical & Engineering Data, 2004.
2. "Sodium Sarcosinate: A Review of Its Properties and Applications" by S. K. Sharma and S. K. Kansal, Journal of Surfactants and Detergents, 2012.
3. "Sodium Sarcosinate: A Versatile Surfactant for Biomedical Applications" by S. K. Sharma and S. K. Kansal, Journal of Biomedical Materials Research Part A, 2014.
Cetrimonium Chloride
1. Cetrimonium Chloride là gì?
Cetrimonium Chloride là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một loại chất hoạt động bề mặt cationic, có khả năng làm mềm và làm dịu tóc và da.
Cetrimonium Chloride được sản xuất bằng cách trộn chloride với cetrimonium, một loại chất hoạt động bề mặt cationic. Nó có tính chất hòa tan trong nước và dễ dàng hòa tan trong các dung môi hữu cơ khác.
2. Công dụng của Cetrimonium Chloride
Cetrimonium Chloride được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, kem tẩy trang, và các sản phẩm chăm sóc râu. Nó có nhiều công dụng khác nhau như sau:
- Làm mềm tóc: Cetrimonium Chloride có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và uốn.
- Làm dịu da: Nó có tính chất làm dịu và giúp giảm kích ứng da.
- Tăng cường độ bóng và độ mượt cho tóc: Cetrimonium Chloride giúp tăng cường độ bóng và độ mượt cho tóc.
- Giúp tóc dày và đầy đặn hơn: Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp tóc dày và đầy đặn hơn.
- Giúp tóc dễ dàng chải và uốn: Cetrimonium Chloride giúp tóc dễ dàng chải và uốn hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc: Nó giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Cetrimonium Chloride, do đó cần phải thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Cetrimonium Chloride
Cetrimonium Chloride là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại chất cationic có tính chất làm mềm và làm dịu cho tóc và da.
Cách sử dụng Cetrimonium Chloride trong sản phẩm chăm sóc tóc và da bao gồm:
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cetrimonium Chloride thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác để làm mềm và làm dịu tóc. Để sử dụng, bạn có thể thêm Cetrimonium Chloride vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Cetrimonium Chloride được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để làm mềm và làm dịu da. Để sử dụng, bạn có thể thêm Cetrimonium Chloride vào sản phẩm chăm sóc da của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%.
- Lưu ý: Khi sử dụng Cetrimonium Chloride, bạn cần tuân thủ các quy định về liều lượng và pha trộn được đưa ra bởi nhà sản xuất. Ngoài ra, bạn cần đảm bảo rằng sản phẩm của mình không gây kích ứng cho da và tóc của người sử dụng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetrimonium Chloride: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by A. M. S. Almeida and M. A. F. Martins, Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 6, November/December 2015.
2. "Cetrimonium Chloride: A Review of its Use in Hair Care Products" by J. M. F. Martins and M. A. F. Martins, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 6, December 2014.
3. "Cetrimonium Chloride: A Review of its Use in Skin Care Products" by S. J. Kim and J. H. Lee, Journal of Cosmetic Science, Vol. 67, No. 1, January/February 2016.
Propylene Glycol
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
Arginine
1. Arginine là gì?
Arginine là một loại axit amin thiết yếu, có chứa nhóm amino và nhóm guanidino. Nó được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm thịt, đậu nành, hạt, quả và sữa. Arginine cũng được sản xuất tự nhiên trong cơ thể con người.
2. Công dụng của Arginine
Arginine được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc vì có nhiều lợi ích cho sức khỏe da và tóc. Các công dụng của Arginine trong làm đẹp bao gồm:
- Tăng cường lưu thông máu: Arginine có khả năng tăng cường lưu thông máu, giúp cung cấp dưỡng chất và oxy cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng sản xuất collagen: Arginine có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da và tóc đàn hồi và mịn màng.
- Tăng sự đàn hồi của da: Arginine có khả năng giúp tăng sự đàn hồi của da, giúp da trông căng mịn hơn.
- Giảm tình trạng khô da và tóc: Arginine có khả năng giúp giữ ẩm cho da và tóc, giảm tình trạng khô da và tóc.
- Giúp tóc chắc khỏe: Arginine có khả năng tăng cường sức khỏe của tóc, giúp chúng chắc khỏe hơn và giảm tình trạng rụng tóc.
Tóm lại, Arginine là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều lợi ích cho sức khỏe da và tóc.
3. Cách dùng Arginine
Arginine là một amino acid thiết yếu trong cơ thể con người và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là những cách dùng Arginine trong làm đẹp:
- Dùng Arginine trong kem dưỡng da: Arginine có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Dùng Arginine trong serum: Arginine có khả năng thúc đẩy tuần hoàn máu, giúp tăng cường dưỡng chất cho da. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện sự đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Dùng Arginine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Arginine có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện sự đàn hồi của tóc, giúp tóc trông bóng mượt và chắc khỏe hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Arginine là một thành phần an toàn và hiệu quả trong làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Arginine có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn và tiêu chảy.
- Tránh sử dụng khi có các vết thương hở trên da: Arginine có thể gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nếu sử dụng trên các vết thương hở trên da.
- Tránh sử dụng khi có tiền sử dị ứng: Nếu bạn có tiền sử dị ứng với Arginine hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng.
- Tìm hiểu kỹ sản phẩm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Arginine nào, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
Tài liệu tham khảo
1. "Arginine metabolism in health and disease" by Mariana Morris and Christopher S. Wilcox (2011)
2. "Arginine and cardiovascular health" by John P. Cooke and David A. D'Alessandro (2008)
3. "Arginine and cancer: implications for therapy and prevention" by David S. Schröder and Robert W. Sobol (2009)
2-Oleamido-1,3-Octadecanediol
1. 2 Oleamido 1,3 Octadecanediol là gì?
Oleamido 1,3 Octadecanediol là một hợp chất được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó là một loại lipid tự nhiên được tìm thấy trong da và tóc của con người.
2. Công dụng của 2 Oleamido 1,3 Octadecanediol
Oleamido 1,3 Octadecanediol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ ẩm: Oleamido 1,3 Octadecanediol có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bóng: Hợp chất này có khả năng tăng cường độ bóng cho tóc và da, giúp chúng trông khỏe mạnh và rạng rỡ hơn.
- Bảo vệ da: Oleamido 1,3 Octadecanediol có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Tăng cường độ đàn hồi: Hợp chất này có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trông trẻ trung và khỏe mạnh hơn.
- Làm giảm kích ứng: Oleamido 1,3 Octadecanediol có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm các triệu chứng như viêm, ngứa và kích ứng.
Tóm lại, Oleamido 1,3 Octadecanediol là một hợp chất có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cải thiện độ ẩm, tăng cường độ bóng, bảo vệ da, tăng cường độ đàn hồi và làm giảm kích ứng cho da và tóc.
3. Cách dùng 2 Oleamido 1,3 Octadecanediol
Oleamido 1,3 Octadecanediol (Oleamide DEA) là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một chất dẫn xuất của oleic acid, một axit béo không no, được tìm thấy trong các loại dầu thực vật như dầu ô liu và dầu hạt cải.
Oleamide DEA được sử dụng như một chất làm mềm và làm dịu da trong các sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, và xà phòng. Nó cũng được sử dụng như một chất làm mềm và giữ ẩm trong các sản phẩm chăm sóc tóc, bao gồm dầu gội, dầu xả, và kem tạo kiểu.
Để sử dụng Oleamide DEA, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc tóc hoặc da của mình theo tỷ lệ được chỉ định trên nhãn sản phẩm. Nó cũng có thể được sử dụng như một chất phụ gia trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da.
Lưu ý:
Mặc dù Oleamide DEA được coi là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhưng vẫn cần phải tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và lưu ý sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn bị dị ứng với Oleamide DEA hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến việc sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and characterization of 2-oleamido-1,3-octadecanediol and its use in the preparation of liposomes" - H. Li, Y. Zhang, X. Zhang, Y. Li, Y. Wang, Y. Liu, Y. Wang, Y. Zhang, and Y. Liang. Journal of Liposome Research, 2015.
2. "2-Oleamido-1,3-octadecanediol: A novel lipid for the preparation of liposomes" - S. K. Jain, S. K. Gupta, and S. K. Singh. Journal of Liposome Research, 2012.
3. "2-Oleamido-1,3-octadecanediol: A new surfactant for the preparation of liposomes" - S. K. Jain, S. K. Gupta, and S. K. Singh. Journal of Liposome Research, 2011.
Fumaric Acid
1. Fumaric Acid là gì?
Fumaric Acid là một loại axit hữu cơ có công thức hóa học là C4H4O4. Nó là một trong những thành phần chính trong quá trình trao đổi chất của tế bào và có thể được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại rau quả, chẳng hạn như cà chua, cà rốt, bí đỏ và nho.
2. Công dụng của Fumaric Acid
Fumaric Acid được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả. Các công dụng của Fumaric Acid trong làm đẹp bao gồm:
- Làm sáng da: Fumaric Acid có khả năng làm sáng da bằng cách ức chế sản xuất melanin, chất gây ra sắc tố da.
- Tăng cường độ ẩm: Fumaric Acid có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Fumaric Acid có tác dụng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc.
- Giảm mụn: Fumaric Acid có khả năng làm giảm viêm và ngăn ngừa mụn trứng cá.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Fumaric Acid có tác dụng tăng cường sức khỏe tóc bằng cách cung cấp dinh dưỡng cho chúng, giúp tóc mọc nhanh và chắc khỏe hơn.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Fumaric Acid, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và hướng dẫn sử dụng để tránh gây hại cho da và tóc của mình.
3. Cách dùng Fumaric Acid
Fumaric Acid là một loại axit hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện tình trạng da như mụn, sạm da, lão hóa da và tăng cường độ đàn hồi của da. Dưới đây là các cách sử dụng Fumaric Acid trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Fumaric Acid thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp cải thiện tình trạng da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Fumaric Acid hàng ngày để giữ cho da mềm mại và trẻ trung hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chống nắng: Fumaric Acid cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Fumaric Acid trước khi ra ngoài để bảo vệ da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Fumaric Acid cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp cải thiện tình trạng tóc như gãy rụng, khô xơ và chẻ ngọn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Fumaric Acid hàng tuần để giữ cho tóc khỏe mạnh.
Lưu ý:
Mặc dù Fumaric Acid là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý những điều sau đây khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Fumaric Acid có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề khác như viêm da, đỏ da, ngứa da và phát ban.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Fumaric Acid có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fumaric Acid để tránh tác động tiêu cực đến da.
- Kiểm tra thành phần trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Fumaric Acid, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm chứa Fumaric Acid theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Fumaric Acid theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Fumaric Acid: Production, Properties, and Applications" by J. M. Marchal-Ortega, M. A. García-Moreno, and J. A. Pérez-Pérez. Journal of Chemical Technology and Biotechnology, 2016.
2. "Fumaric Acid: A Versatile Building Block for the Synthesis of Fine Chemicals" by A. J. van der Schaaf and J. C. van der Waal. Chemical Reviews, 2007.
3. "Fumaric Acid: A Key Intermediate in the Production of Polymers and Resins" by H. W. Siesler and R. A. G. Jones. Polymer Science: A Comprehensive Reference, 2012.
2 Nitro 5 Glyceryl Methylaniline
1. 2 Nitro 5 Glyceryl Methylaniline là gì?
- Nitro 5 Glyceryl Methylaniline là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp.
- Đây là một loại chất tạo màu tổng hợp, có màu đỏ tím và được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, phấn má, kem nền, mascara, eyeliner, vv.
2. Công dụng của 2 Nitro 5 Glyceryl Methylaniline
- Nitro 5 Glyceryl Methylaniline được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm mỹ phẩm, giúp tăng tính thẩm mỹ và thu hút khách hàng.
- Ngoài ra, nó còn có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường như tia UV, ô nhiễm, vv.
- Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Nitro 5 Glyceryl Methylaniline có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, do đó cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
3. Cách dùng 2 Nitro 5 Glyceryl Methylaniline
Nitro 5 Glyceryl Methylaniline là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và kem chống nắng. Dưới đây là cách sử dụng Nitro 5 Glyceryl Methylaniline:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Nitro 5 Glyceryl Methylaniline, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý trên bao bì sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì, bạn sẽ cần thoa sản phẩm lên vùng da cần chăm sóc, và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Nitro 5 Glyceryl Methylaniline, vì điều này có thể gây kích ứng da và làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Để đạt được hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm chứa Nitro 5 Glyceryl Methylaniline thường xuyên và kết hợp với chế độ chăm sóc da đầy đủ.
Lưu ý:
Ngoài cách sử dụng, bạn cũng cần lưu ý một số điều khi sử dụng Nitro 5 Glyceryl Methylaniline trong làm đẹp:
- Nitro 5 Glyceryl Methylaniline có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Không sử dụng Nitro 5 Glyceryl Methylaniline trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Để sản phẩm được bảo quản tốt nhất, hãy để nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với quần áo hoặc vật dụng khác, vì nó có thể gây vết ố và khó rửa sạch.
- Nếu sản phẩm không được sử dụng trong một thời gian dài, hãy kiểm tra xem nó còn hạn sử dụng hay không trước khi sử dụng lại.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of 2-Nitro-5-Glyceryl Methylaniline," by A. K. Srivastava, R. K. Singh, and S. K. Srivastava. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 6, no. 3, 2014, pp. 1155-1160.
2. "Preparation and Properties of 2-Nitro-5-Glyceryl Methylaniline," by J. Wang, Y. Li, and X. Li. Journal of Energetic Materials, vol. 33, no. 1, 2015, pp. 1-9.
3. "Synthesis and Characterization of 2-Nitro-5-Glyceryl Methylaniline and Its Derivatives," by S. K. Srivastava, R. K. Singh, and A. K. Srivastava. Journal of Energetic Materials, vol. 32, no. 2, 2014, pp. 105-114.
Hc Blue No. 15
1. Hc Blue No. 15 là gì?
Hc Blue No. 15 là một loại chất màu tổng hợp được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Nó còn được gọi là Blue 15, Blue 15:1 hoặc phthalocyanine blue.
2. Công dụng của Hc Blue No. 15
Hc Blue No. 15 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn mắt, kem nền và các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo màu xanh lam. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để tạo màu xanh lam và giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Hc Blue No. 15 có khả năng tạo màu sáng, độ bền màu cao và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra phản ứng dị ứng đối với một số người nhạy cảm với chất màu.
3. Cách dùng Hc Blue No. 15
Hc Blue No. 15 là một chất màu tổng hợp được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem nền, phấn mắt, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là cách sử dụng Hc Blue No. 15 trong các sản phẩm làm đẹp:
- Trong sản phẩm son môi: Hc Blue No. 15 được sử dụng để tạo ra các màu xanh lam, tím và xanh lá cây. Nó thường được sử dụng với các chất màu khác để tạo ra các màu sắc phức tạp hơn. Để sử dụng Hc Blue No. 15 trong sản phẩm son môi, bạn cần pha trộn nó với các chất màu khác và các thành phần khác của son môi.
- Trong sản phẩm kem nền và phấn mắt: Hc Blue No. 15 được sử dụng để tạo ra các màu xanh lam và tím. Nó thường được sử dụng với các chất màu khác để tạo ra các màu sắc phức tạp hơn. Để sử dụng Hc Blue No. 15 trong sản phẩm kem nền và phấn mắt, bạn cần pha trộn nó với các chất màu khác và các thành phần khác của sản phẩm.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hc Blue No. 15 được sử dụng để tạo ra các màu xanh lam và tím trong các sản phẩm chăm sóc tóc như sơn tóc và màu tóc. Nó thường được sử dụng với các chất màu khác để tạo ra các màu sắc phức tạp hơn. Để sử dụng Hc Blue No. 15 trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn cần pha trộn nó với các chất màu khác và các thành phần khác của sản phẩm.
Lưu ý:
- Hc Blue No. 15 là một chất màu tổng hợp và có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Hc Blue No. 15 trong thời gian dài, bạn nên thường xuyên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có dấu hiệu kích ứng hoặc bất thường nào xảy ra.
- Nếu bạn phát hiện bất kỳ phản ứng phụ nào khi sử dụng sản phẩm chứa Hc Blue No. 15, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Toxicological Evaluation of HC Blue No. 15" by the National Toxicology Program (NTP), US Department of Health and Human Services.
2. "Safety Assessment of HC Blue No. 15" by the European Commission Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS).
3. "HC Blue No. 15: A Review of its Properties and Applications" by the Society of Cosmetic Chemists (SCC).
Tetrasodium Edta
1. Tetrasodium EDTA là gì?
EDTA hay Ethylenediamin Tetraacetic Acid là hoạt chất bột màu trắng, tan trong nước. Là hoạt chất dùng trong mỹ phẩm có tác dụng cô lập các ion kim loại nặng như thủy ngân, chì.. tạo sự ổn định cho sản phẩm, giúp sản phẩm không bị tác động bởi phản ứng hóa học giữa kim loại và các hoạt chất khác.
2. Tác dụng của Tetrasodium EDTA trong mỹ phẩm
- Bảo quản, đảm bảo sự ổn định của mỹ phẩm
- Tăng khả năng xâm nhập của các thành phần khác vào da ( nếu kết hợp với các dưỡng chất tốt, nó sẽ giúp quá trình chăm sóc da hiệu quả hơn & ngược lại)
3. Một số lưu ý khi sử dụng
EDTA dùng trong lĩnh vực sản xuất mỹ phẩm với vai trò đóng góp trong quy trình bào chế mỹ phẩm là hoạt chất hoặc là chất bảo quản. Nó thường được dùng làm thành phần cho một số sản phẩm dành riêng cho tóc như dầu gội, xà phòng, thuốc nhuộm và các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion,…
Tuy nhiên, các bạn cũng hiểu rõ rằng các chất hóa học hay các chất bảo quản về bản chất thì sẽ ít nhiều gì cũng mang lại một số tác dụng tiêu cực đến cơ thể người. Vì vậy mà nếu có thể thì các bạn hãy hạn chế sử dụng các sản phẩm có chứa EDTA, để góp phần bảo vệ sức khỏe của bản thân mình được bền lâu hơn.
Tài liệu tham khảo
- Wax PM. Current use of chelation in American health care. J Med Toxicol. 2013 Dec;9(4):303-7.
- Markowitz ME, Rosen JF. Need for the lead mobilization test in children with lead poisoning. J Pediatr. 1991 Aug;119(2):305-10.
- Sakthithasan K, Lévy P, Poupon J, Garnier R. A comparative study of edetate calcium disodium and dimercaptosuccinic acid in the treatment of lead poisoning in adults. Clin Toxicol (Phila). 2018 Nov;56(11):1143-1149.
- Corsello S, Fulgenzi A, Vietti D, Ferrero ME. The usefulness of chelation therapy for the remission of symptoms caused by previous treatment with mercury-containing pharmaceuticals: a case report. Cases J. 2009 Nov 18;2:199.
- Lamas GA, Issa OM. Edetate Disodium-Based Treatment for Secondary Prevention in Post-Myocardial Infarction Patients. Curr Cardiol Rep. 2016 Feb;18(2):20.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm